Du Lịch học tập cộng đồng: Giải pháp phát triển bền vững & Tái tạo tự nhiên, văn hóa

Từ ngày 25/02 đến 03/03/2025, chương trình "Du lịch Học tập Cộng đồng: Giải pháp phát triển bền vững và tái tạo tự nhiên, văn hóa" đã diễn ra tại Đà Nẵng và Quảng Ngãi, qua sự hợp tác giữa XomTour - Responsible Tourism & Conscious Travel, Vcil Community và HTX Nông nghiệp Sinh thái và Du lịch cộng đồng Hoà Bắc. Hành trình này mang đến một cách tiếp cận du lịch kiểu khác, lấy người dân làm trung tâm nhằm bảo tồn văn hóa, tái tạo sinh thái và cải thiện sinh kế.
Chương trình được dẫn dắt bởi thầy Chu Mạnh Trinh, người đã truyền cảm hứng sâu sắc cho Vcil Community trong cách tiếp cận du lịch mang tính tái tạo và xây dựng cộng đồng dựa trên nội lực và tài sản địa phương.
Bên cạnh tính bao hàm cao về mặt tài chính (Cấu trúc tài chính sẽ được cập nhật trong bài viết sau), một điểm nhấn quan trọng của chương trình là sự đa dạng của người tham gia, với sự góp mặt của nhiều cá nhân đến từ các lĩnh vực, vùng miền, quốc gia và độ tuổi khác nhau.
Họ là những nhà nghiên cứu, sáng kiến bảo tồn, đại diện các tổ chức giáo dục, mạng lưới phát triển bền vững, cùng nhiều cá nhân mong muốn chung tay xây dựng cộng đồng. Từ Việt Nam, Hàn Quốc đến Ấn Độ, đoàn có sự tham gia của sáng kiến bảo tồn lúa mùa Kiên Giang, nhóm nghiên cứu nhân học Kulavietnam, học viên The Soil Project, đại diện Local Futures Ladakh, mạng lưới Food Vision Network, trường đại học Mondragon Team Academy (MTA), và nhiều cá nhân có chung mối quan tâm về phát triển bền vững và xây dựng cộng đồng.
Sự giao thoa giữa các nền văn hóa, thế hệ và chuyên môn không chỉ làm phong phú trải nghiệm học tập mà còn tạo nền tảng cho phương pháp học tập ngang hàng (Peer-to-peer learning), nơi những cuộc đối thoại đa chiều diễn ra xuyên suốt hành trình. Qua đó, các góc nhìn về văn hóa, kinh tế, giáo dục và phát triển bền vững được mở rộng, góp phần làm sâu sắc thêm nhận thức và cách tiếp cận của từng cá nhân tham gia.






Hơn cả một chuyến đi, chương trình là một hành trình học tập thực sự, nơi mọi người cùng nhau khám phá, chia sẻ và kiến tạo những giá trị mang tính tái tạo.

Nằm ở thượng nguồn sông Cu Đê, cách trung tâm thành phố Đà Nẵng khoảng 30km, Hòa Bắc là vùng đất thuần nông, chuyên sản xuất lúa, ngô, mía... Miền đất này cũng được xem như vùng đệm giữa Vườn quốc gia Bạch Mã và Khu bảo tồn thiên nhiên Bà Nà-Núi Chúa. Dòng sông Cu Đê uốn lượn như dải lụa rồi đổ ra cửa biển Nam Ô. Bên những đoạn sông êm ả và bằng phẳng nhất trong thung lũng.
Trên đường đến Hòa Bắc, những rừng cây xanh mướt hai bên, những bãi bồi trù phú dọc bờ sông, những khu dân cư nép mình bình yên dưới chân núi... hiện ra, như một bức tranh sơn thuỷ, phong cảnh hữu tình đối với những ai có dịp đến đây.
Những sáng tinh mơ, những đám mây trắng tinh che khuất những ngọn núi ở xa xa, ánh bình minh ló dạng, đưa những tia nắng khẽ chạm lên vạn vật. Hoà Bắc đúng là một hòn ngọc quý mà thiên nhiên ưu ái cho thành phố Đà Nẵng. Nhờ vậy điểm đến này đang ngày được biết đến nhiều hơn. Và đây cũng là nơi mà chúng tôi dành phần lớn thời gian để học, để cảm nhận, và để kết nối sâu hơn với chính bản thân mình.
Ngày đầu tiên đến nơi, chúng tôi được chia thành những nhóm nhỏ, theo chân những “cô chú” chủ nhà để “định cư”, chuẩn bị cho những ngày học thú vị tiếp theo. Nơi chỗ tôi ở là những homestay đúng nghĩa (ở lại nhà người dân), mang màu sắc, câu chuyện rất riêng, tuỳ chủ nhà của chúng tôi là ai. Nhờ vậy, tuy cùng trong một chương trình, trải nghiệm về chuyện ăn, chuyện ngủ của chúng tôi cũng rất khác nhau.

Chúng tôi đi nhiều, nên học nhiều lắm. Việc học diễn ra một cách tự nhiên, không bị bó hẹp ở không gian bốn bức tường. Lớp học là cộng đồng, là mọi nơi chúng tôi có thể sờ, chạm, nhìn thấy và cảm nhận được.
Lớp học có khi là dòng sông Cu Đê khiêm cung uốn lượn. Có khi đó là những ngọn đồi trọc lóc khi vừa thu hoạch cây keo xong. Có lúc đó là những ngọn núi đậm màu xanh của rừng tự nhiên. Có khi lớp học là những cánh đồng xanh bát ngát tưởng như vô tận: đêm đến, dàn đồng ca đồng ruộng gồm những là tiếng kêu của ếch, nhái, dế mèn, hay tiếng cá lóc đớp nước. Có những lúc lớp học lại diễn ra ở một phiên chợ địa phương buổi sáng sớm. Lớp học có thể diễn ra ngay ở con đập Hoà Bắc, hay cửa biển Nam Ô, nơi dòng sông Cu Đê hoà mình vào biển Đông rộng lớn. Có khi lớp học lại nằm bên cạnh khu công nghiệp hay ở một cảng biển sầm uất.
Thế là việc học của chúng tôi trải dài và không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì. Ở đâu chúng tôi cũng học được cả. Lớp học giờ đây không nằm ở trên giảng đường nữa, người thầy không phải là các giảng viên nữa, mà là những người bạn đồng hành, những cô bác nông dân, những cái cây, con sông, ngọn núi hay cả cánh rừng. Tức là chúng tôi đã bước vào một trường đại học phi truyền thống: đại học không giảng đường.
Vào cuối ngày, chúng tôi có những khoảng thời gian cá nhân để ngồi lại và chiêm nghiệm, ngẫm nghĩ về một ngày của mình. Đây là những khoảng thời gian quý báu để nhìn lại, có khi là cuộc đời của mình, có lúc là định hướng tương lai, lắm lúc là những điều khiến mình thấy xúc động. Có khi là những sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên. Rồi cũng có những lúc bối rối, mâu thuẫn… nhưng tất cả đều là những chất liệu cho sự học không ngừng, sự lớn lên của chúng tôi.

Trong suốt bảy ngày, chúng tôi cùng thầy Chu Mạnh Trinh và các thành viên của Hợp tác xã Hòa Bắc (Đà Nẵng) và Bàu Cá Cái (Quảng Ngãi) đã cùng nhau khám phá du lịch học tập cộng đồng (DLHTCD) qua lý thuyết và thực tiễn. Cốt lõi của mô hình này chính là phương pháp ABCD – Phát triển dựa trên tài sản (Asset-Based Community Development), một cách tiếp cận nhìn nhận mỗi cộng đồng như một "kho báu" với nội lực riêng, có khả năng tự chủ, tự phát triển.
Đây là một sự thay đổi quan trọng trong tư duy: thay vì xem cộng đồng là nơi thiếu thốn, cần hỗ trợ từ bên ngoài, ABCD giúp họ nhận diện và tái khám phá các giá trị văn hóa, lịch sử, sinh thái vốn có, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc để tự quyết định con đường phát triển của mình.
Theo Vcil Community, ABCD không chỉ là một phương pháp mà còn là một tư duy mang tính cách mạng, chuyển đổi từ tư duy khan hiếm (scarcity mindset) – vốn gắn liền với sự phụ thuộc, xin-cho, sang tư duy dồi dào (abundance mindset), nơi cộng đồng tự tin vào chính mình, độc lập và chủ động tạo ra tương lai. Thay đổi bền vững chỉ thực sự bắt đầu khi nó xuất phát từ bên trong – từ những giá trị, niềm tin và thế giới quan của mỗi cá nhân trong cộng đồng.
Theo thầy Chu Mạnh Trinh, mỗi cộng đồng đều sở hữu ba vòng tài sản chính:
- Tài sản cá nhân: Đây là những gì thuộc về từng cá nhân, như một ngôi nhà, một chiếc xe đạp, một mảnh vườn hay một kỹ năng đặc biệt.
- Tài sản nhóm: Đây là những gì mà một nhóm nhỏ trong cộng đồng có thể cùng chia sẻ hoặc hợp tác sử dụng, như một khu chợ, một đội sản xuất thủ công, hay một vườn chung.
- Tài sản chung (The Commons): Đây là những giá trị thuộc về toàn bộ cộng đồng, như một dòng sông, một cánh rừng, một ngọn núi, hay di sản văn hóa, tập tục truyền thống.
Để cộng đồng phát triển một cách bền vững, tự thân họ phải tự xác định được những tài sản có trong cộng đồng của mình. Từ những nguồn lực, tài sản, thế mạnh sẵn có đó, cả cộng đồng sẽ tự định hướng và tự quyết định những gì cần làm. Đây là tư duy cốt lõi khi phát triển cộng đồng theo góc nhìn của Phát triển cộng đồng dựa trên tài sản.
Chúng ta cần nhìn mỗi cộng đồng như một “kho báu” với nội lực riêng và có thể tự chủ, tự phát triển. Đây là cách tiếp cận khác biệt so với tư duy thông thường: thay vì coi cộng đồng là nơi “thiếu thốn” cần hỗ trợ từ bên ngoài, ABCD giúp họ tìm lại giá trị văn hóa, lịch sử, sinh thái của mình, làm nền tảng để cộng đồng tự chủ và tự quyết con đường đi của mình.
Do đó, du lịch học tập cộng đồng không chỉ là một cách thức đi du lịch kiểu khác, mà còn là một tư duy khác để phát triển cộng đồng dựa trên tài sản địa phương.
Câu chuyện của du lịch học tập cộng đồng được kể một cách chân thực, đa chiều thông qua nhiều phương tiện khác nhau. Chúng tôi cũng được học qua những bài giảng lí thuyết, lắng nghe những chia sẻ kinh nghiệm thực tế từ các thành viên thuộc HTX ở Hoà Bắc, khởi hành những chuyến tham quan và học tập về các mô hình của người dân thuộc HTX Hoà Bắc (Đà Nẵng) và ở Bàu Cá Cái (Bình Sơn, Quảng Ngãi).






Khi một cộng đồng nhận ra giá trị của môi trường, thiên nhiên, văn hóa và di sản chung, việc bảo tồn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Người dân chính là những người hiểu rõ nhất về vùng đất của họ và có trách nhiệm sâu sắc nhất đối với nó. Trong những cuộc trò chuyện với các thành viên HTX Hòa Bắc, chúng tôi cảm nhận rõ tinh thần tự chủ và tự lực của mỗi người.
Điểm chung giữa họ không phải là mong muốn kiếm tiền bằng mọi giá, mà là câu hỏi: Làm sao để giữ rừng, giữ đất, giữ lại những giá trị thực sự cho thế hệ tương lai? Với họ, sự bền vững không nằm ở việc khai thác tài nguyên để tạo lợi nhuận ngắn hạn, mà ở việc sửa chữa những sai lầm trong quá khứ, tái tạo lại tài sản đích thực, giúp cả cộng đồng trở nên mạnh mẽ, tự chủ.

Trong bối cảnh đó, du lịch trở thành một công cụ học tập và phát triển bản thân, giúp mỗi người dân khám phá và nâng cao giá trị của chính mình. Không chỉ vậy, du lịch còn là cầu nối để cộng đồng hợp tác, chia sẻ kiến thức và sự giàu có với du khách, tạo ra những trải nghiệm chân thực và có ý nghĩa.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi của du lịch học tập cộng đồng là dòng tiền phải chảy trực tiếp vào cộng đồng, đảm bảo rằng sự phát triển không chỉ dừng lại ở một cá nhân hay một nhóm nhỏ mà lan tỏa đến toàn thể dân cư.
Chúng tôi chọn dịch vụ đạp xe do anh Hưởng quản lý, dùng những bữa ăn lành mạnh, giàu dinh dưỡng do tổ ẩm thực địa phương chuẩn bị. Mỗi ngày, hành trình của chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc di chuyển hay thưởng thức ẩm thực, mà còn là những trải nghiệm học tập gắn liền với từng con người, từng mảnh đất mà chúng tôi đặt chân đến. Chúng tôi ăn sáng tại nhà một thành viên HTX, tham quan và tìm hiểu các mô hình sản xuất do những người dân vận hành, cùng nhau trò chuyện để hiểu hơn về cuộc sống của họ. Nhờ vậy, dịch vụ không chỉ tập trung vào một điểm, mà được chia đều cho nhiều người trong cộng đồng, tạo nên một mạng lưới sinh kế bền vững, nơi mỗi đoàn du khách đến không chỉ để trải nghiệm mà còn góp phần trực tiếp vào sự thịnh vượng chung.

Điều đặc biệt là sự minh bạch và kết nối sâu sắc với nguồn thực phẩm. Trước mỗi bữa ăn, chúng tôi đều được giới thiệu rõ ràng nguồn gốc của từng loại thực phẩm, hiểu rằng mỗi món ăn không chỉ là dinh dưỡng, mà còn là câu chuyện về đất, nước, con người. Chúng tôi biết rằng mít và rau trong bữa ăn được hái từ khu vườn của một gia đình trong làng, một số loại rau mọc hoang bên suối, trứng mua từ hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, còn những bắp ngô vàng óng đến từ cánh đồng nơi bọn trẻ vẫn đi ngang qua mỗi ngày trên đường đến lớp. Mỗi thực phẩm đều mang theo hơi thở của vùng đất, của những bàn tay lao động cần mẫn và của cả hệ sinh thái mà con người nơi đây đang nỗ lực gìn giữ.
Qua những điều giản dị ấy, chúng tôi nhận ra rằng du lịch không chỉ là sự dịch chuyển trong không gian, mà còn là sự kết nối với một cách sống, một triết lý phát triển – nơi con người, thiên nhiên và sinh kế hòa quyện vào nhau một cách bền vững.
Trong những buổi trò chuyện với thầy Trinh, một điều luôn được nhấn mạnh là tầm quan trọng của sự hợp tác. Không một cá nhân hay một tổ chức nào có thể tạo ra sự thay đổi lớn lao nếu chỉ hành động một mình. Thay vào đó, chính những “điểm giao nhau” giữa các yếu tố khác biệt mới là nơi sản sinh ra những sáng kiến có ý nghĩa và mang tính ứng dụng cao, và tạo ra tác động lớn cho cả cộng đồng, cả quốc gia - đây cũng chính là nền tảng chính của DLHTCĐ.
Chúng ta thường nhìn nhận mọi lĩnh vực theo từng lăng kính riêng lẻ: du lịch là du lịch, học tập là học tập, và cộng đồng vẫn chỉ là cộng đồng. Nhưng nếu đặt chúng cạnh nhau, ta có thể nhận ra rằng du lịch không chỉ là việc di chuyển từ nơi này sang nơi khác, mà còn là một cơ hội để học tập, để mở mang tư duy, và để cộng đồng địa phương có thể chia sẻ câu chuyện của mình với thế giới. Khi ba yếu tố này giao nhau, du lịch không còn là một hoạt động thương mại thuần túy, mà trở thành một cách để bảo tồn văn hóa, tạo sinh kế cho người dân, và đồng thời truyền tải những bài học quý giá về con người và thiên nhiên.
Cũng tương tự như vậy, nếu chỉ nhìn môi trường như một khía cạnh tách biệt khỏi kinh tế và xã hội, ta có thể dễ dàng đi đến những tranh cãi về ưu tiên lợi ích: phát triển kinh tế hay bảo vệ rừng? Nhưng nếu đặt môi trường trong mối quan hệ chặt chẽ với xã hội và kinh tế, ta có thể thấy rằng một hệ sinh thái khỏe mạnh chính là nền tảng cho một xã hội bền vững, và một nền kinh tế vững vàng không thể tồn tại nếu tài nguyên thiên nhiên bị khai thác đến cạn kiệt. Thay vì đối lập nhau, ba yếu tố này thực chất có thể cùng phát triển nếu tìm ra cách kết hợp hợp lý.
Nhưng làm thế nào để những ý tưởng này không chỉ dừng lại trên giấy? Đó chính là lúc ta cần sự hợp tác và đồng thuận giữa các bên: người dân, giới khoa học, chính quyền và doanh nghiệp. Người dân là những người sống và lớn lên cùng mảnh đất ở quê hương mình: họ hiểu rõ từng dòng suối, từng tán rừng. Giới khoa học với vai trò tổng hợp và hỗ trợ nghiên cứu. Chính quyền giữ vai trò định hướng và đảm bảo tính pháp lý, trong khi doanh nghiệp có thể tạo ra các mô hình kinh doanh bền vững để thúc đẩy phát triển kinh tế. Nếu chỉ có một nhóm hành động, mọi nỗ lực đều dễ dàng rơi vào tình trạng mất cân bằng.

Thế nhưng, sự hợp tác không đồng nghĩa với việc mọi thứ đều phải hòa lẫn vào nhau một cách vô định hướng. Một cộng đồng chỉ thực sự mạnh khi có một mục tiêu chung rõ ràng. Đó không chỉ là một khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam để tất cả các bên cùng hướng tới. Với Hòa Bắc, mục tiêu chung ấy là "Bảo vệ rừng để giữ gìn nguồn nước, phát triển bền vững lưu vực sông Cu Đê". Mục tiêu này không chỉ phản ánh một mong muốn chung chung, mà còn đi kèm với những định hướng cụ thể:
- Giữ rừng bền vững – vì rừng không chỉ là nguồn sống mà còn là tấm lá chắn bảo vệ nguồn nước và khí hậu.
- Bảo tồn các giá trị văn hóa – vì văn hóa không chỉ là di sản, mà còn là linh hồn của một vùng đất.
- Duy trì nông nghiệp sạch – vì thực phẩm không chỉ nuôi sống con người mà còn phản ánh sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
- Tạo sinh kế cho người dân – vì một cộng đồng không thể thực sự phát triển nếu không có sự ổn định về kinh tế.
Hợp tác là một con đường dài, đôi khi đầy những tranh luận, bất đồng và khó khăn. Nhưng khi ta biết rằng mọi sự nỗ lực đều hướng về một mục tiêu chung, thì những khác biệt không còn là rào cản, mà trở thành những mảnh ghép cần thiết để hoàn thiện bức tranh. Một cộng đồng bền vững không phải là một cộng đồng nơi ai cũng nghĩ giống nhau, mà là nơi những góc nhìn khác nhau cùng tồn tại, bổ trợ và giúp nhau phát triển.
Hòa Bắc là một câu chuyện thực tế của mô hình Du lịch học tập cộng đồng - một ví dụ cho thấy sự hợp tác chính là hình mẫu cho bất kỳ cộng đồng nào muốn phát triển bền vững: thay vì lựa chọn giữa cái này hoặc cái kia, hãy tìm ra điểm giao nhau – nơi tất cả có thể cùng tồn tại và cùng phát triển.

Một trong những điều thú vị trong chương trình đó là chúng tôi đạp xe xuôi dòng Cu Đê để lên thượng nguồn, và có dịp ra tận cửa biển Nam Ô; điều này giúp chúng tôi hiểu hơn về cả một hệ sinh thái của lưu vực sông Cu Đê của Hoà Bắc một cách toàn diện hơn.
Đập Hoà Bắc nằm gần khu vực thượng nguồn con sông. Tại đây, chúng tôi được thầy Trinh chia sẻ về sự thay đổi của vùng đất này. Ở nơi chúng tôi đang đứng, từng có một khu rừng nguyên sinh rộng lớn với hàng chục hàng trăm cây gỗ to lớn khổng lồ. Thức ăn trong rừng nhiều vô kể. Chỉ khoảng hơn 15 năm trước, đất đai phì nhiêu lắm, hạt giống được gieo xuống là trở thành những cây to lớn, khoẻ mạnh mà chẳng cần phân bón gì. Người dân cũng kể rằng những con cọp, beo, hươu, nai từng sinh sống quanh đây.
Hoà Bắc là một khu vực rộng lớn, có hơn 96% là rừng tự nhiên. Rừng, do đó, là nguồn sống của đồng bào Cơ Tu. Đồng bào dựa vào rừng để sống. Bất cứ sự thay đổi nào của rừng, cũng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đời sống của người dân ở đây và những ngôi làng mọc lên cạnh hai bên bờ sông Cu Đê.
Sau khi đất nước được thống nhất, theo chính sách kinh tế mới, người dân ở thành phố di cư lên đây để “làm kinh tế”, tiến trình khai thác và đốn rừng bắt đầu. Vào thời kỳ hậu chiến tranh, vì đói kém nên nhu cầu khai thác rừng tăng lên. Các loại cây rừng bị khai thác triệt để, không có không gian để tái sinh. Rừng tự nhiên bị thu hẹp dần.
Những cánh rừng tự nhiên hoạt động như một tấm bọt biển, hấp thu và giữ nước, nay đã biến mất. Khi mùa mưa đến, những ngọn đồi rất dễ bị sạt lở, xói mòn đất; cộng với việc canh tác độc canh cây keo, lượng chất mùn và lớp thực bì cung cấp chất dinh dưỡng cho cây do đó cũng bị suy giảm đáng kể. Điều này khiến cho lượng nước dùng để canh tác nông nghiệp cũng bị ảnh hưởng vào những mùa cao điểm trong năm. Năng suất cây trồng theo đó cũng suy giảm theo, buộc người dân phải sử dụng phân hoá học để canh tác, gây tác động xấu tới sức khoẻ và môi trường.
Dòng nước từ rừng, theo dòng Cu Đê được đưa về cửa biển Nam Ô. Tuy nhiên, từ việc lượng nước giảm, hiện tượng xâm nhập mặn diễn ra nghiêm trọng hơn, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và giảm chất lượng nông sản của bà con.
Việc giữ gìn rừng đầu nguồn, không chỉ giúp bảo vệ nguồn nước, mà còn giúp đảm bảo sinh kế, đời sống và hệ sinh thái của toàn lưu vực mà dòng sông Cu Đê đi qua.
Sự hiểu biết này giúp chúng tôi hiểu hơn về ngữ cảnh của Hoà Bắc nói riêng, và của nhiều vùng đất trên thế giới nói chung:
Mất rừng là mất tất cả.
Thầy Trinh vừa chia sẻ vừa chỉ cho chúng tôi hai ngọn đồi trước mặt: một ngọn đồi phủ một màu xanh đậm của rừng tự nhiên, và một ngọn đồi xanh nhợt nhạt, trông thiếu sức sống - màu sắc do chính rừng cây keo tạo nên. Điều may mắn là cả cộng đồng người dân Hoà Bắc đang nhận thức được vấn đề của trồng độc canh cây keo, nên họ đang dần chuyển sang trồng cây rừng, đa tầng và đa loài trên những ngọn núi; để họ có thể giữ rừng, giữ nước.

Tiếp đến, mọi người cùng nhau di chuyển đến đập Hoà Bắc cách đó chừng 2km. Đây là đập nước được xây dựng để cung cấp nước uống cho người dân Đà Nẵng. Nước từ đập sẽ được chuyển về trạm bơm nước Hòa Liên, rồi từ đây sẽ được chuyển về Nhà máy nước để bắt đầu cung cấp nước cho hơn 1 triệu người dân ở thành phố Đà Nẵng.
Vì lí do đó, hệ thống rừng đầu nguồn con sông Cu Đê vô cùng quan trọng. Nếu rừng đầu nguồn mất đi, nước sẽ không giữ được, nguồn cung cấp nước uống và sinh hoạt cho toàn bộ người dân Đà Nẵng ở hạ nguồn sẽ bị ảnh hưởng.
Ý thức được vai trò quan trọng đó, người dân Hoà Bắc đã tự mình lãnh vai trò và trách nhiệm giữ rừng đầu nguồn, để người dân Đà Nẵng có được một đời sống đủ đầy. Họ rất tự hào khi chính mình góp sức vào việc giữ gìn đời sống cho cả thành phố.
"Sống ở đô thị với những tiện nghi sẵn có – mở vòi ra sẵn có nước, bật công tắc lên sẵn có điện, bước ra đường có sẵn thức ăn – có bao giờ ta tự hỏi những thứ ấy đến từ đâu? Có khi chúng ta lại nghĩ rằng tại sao mình phải tốn thời gian đi nói về giữ rừng, tái tạo đất? Đó là chuyện của những người dân miền núi, những người trực tiếp chịu tác động và gắn sinh kế với cánh rừng, hay là chuyện của người nông dân bán mặt cho đất, bán lưng cho trời? Nhưng rừng mất, nước không còn, sạt lở đất – đó không chỉ là câu chuyện của người miền núi mà còn là sự sinh tồn của bất cứ người miền xuôi nào phụ thuộc vào thực phẩm và nước từ những cánh rừng và những người sản xuất ở miền núi, miền quê.
Có lẽ bản thân tôi nên thường xuyên tự vấn: Thực phẩm đến từ đâu? Nước ta dùng đến từ đâu? Điều này đặc biệt ý nghĩa khi tôi là một cư dân của thành phố Đà Nẵng, nơi đang tiêu thụ nước từ dòng Cu Đê, từ cánh rừng Hòa Bắc. Vì thế, tôi hết sức biết ơn và hạnh phúc khi thấy con số những hộ gia đình và cộng đồng đang nỗ lực chuyển mình, tái lập rừng. Có như vậy thì tôi – một cư dân đô thị ở hạ nguồn sông Cu Đê – mới có thể sống được”
- một người bạn chiêm nghiệm về những gì mình học và chứng kiến được trong những ngày ở đây.
Chúng tôi dành phần lớn thời gian trong ngày để đi thăm những sáng kiến và mô hình của người dân trong Hợp tác xã ở Hoà Bắc. Mỗi một người dân là một cách ứng xử khác nhau và cách sống khác nhau khi ứng xử với rừng, với tự nhiên, và tự thân họ cũng những câu chuyện rất đặc biệt. Mỗi người một vẻ, nổi bật và độc đáo theo cách riêng của mình.
Chúng tôi đến thăm Bác Du, một người trước đây từng canh tác đơn loài, sau khi nhận thức được vấn đề của việc khai thác rừng quá mức, chỉ lo kinh tế trước mắt, bác đã ngay lập tức chuyển hướng sang mô hình “Đồi giữ nước” (được phát triển bởi HTX Hòa Bắc) để giữ đất, giữ rừng.

Chúng tôi đến gặp Anh Vinh ở Hương Bưởi farmstay; anh lại lựa chọn làm du lịch sinh thái dựa trên những nguyên tắc của phát triển bền vững.

Bác Hồng - một người mà rất nhiều người trong đoàn nể phục và ngưỡng mộ, là một người nông dân có niềm đam mê nông nghiệp bất tận, luôn tìm tòi, học hỏi, đổi mới và sẵn lòng chia sẻ cách làm của mình tới cộng đồng. Trong những chia sẻ của bác chan chứa tình yêu cho khu vườn mà bác ngày đêm chăm sóc.

Trong khi đó, vợ chồng bác Sáu lại có cách tiếp cận khác với rừng: giữ lại khu rừng nguyên sinh, ít tác động đến rừng nhất có thể và thực hành vườn rừng, sinh sống ở trong khu rừng; với mong muốn bà con miền xuôi có nước để dùng, để thế hệ mai sau có được những cánh rừng xanh mướt.

Cô Sáu ở Farm Bình An là một người nông dân chân chất, sống và làm nông nghiệp thuận theo đất trời, theo mùa vụ, thuận theo tự nhiên. Mùa nào thì trồng thức nấy.

Chị Hà ở nhà máy xay gạo nhỏ là một người cực kì am hiểu về gạo, chị có thể phân biệt được loại gạo nào được trồng ở đâu, mùi vị trông như thế nào hay thời gian được thu hoạch ra sao - một chuyên gia về gạo thực thụ.

Cô Xuân, người tiên phong ở hợp tác xã Hoà Bắc thực hành du lịch học tập cộng đồng, đang xây dựng một homestay đúng nghĩa. Cô cũng tự trồng cho mình một khu vườn nhỏ canh tác hữu cơ nhiều loại cây: bưởi, ổi, xoài, mận, có cả rau và hoa để dẫn dụ côn trùng.

…
Bên cạnh chuyến đi đến Hòa Bắc, đoàn chúng tôi có dịp dành hai ngày tại Bàu Cá Cái – một khu rừng ngập mặn thuộc thôn Thuận Phước, xã Bình Thuận, huyện Bình Sơn. Nằm cách trung tâm thành phố Quảng Ngãi khoảng 40 km về phía Đông Bắc, nơi đây không chỉ đơn thuần là một địa danh, mà còn mang trong mình ý nghĩa sinh thái đặc biệt. Cái tên “Bàu Cá Cái” gợi nhắc đến vai trò quan trọng của vùng nước này – nơi những con cá mẹ tìm về để sinh sản, tiếp nối vòng đời của sự sống.
Đây cũng là nơi giúp chúng tôi chứng kiến được “hình thái” khác của một cộng đồng địa phương. Ngay khi đặt chân đến, điểm dừng chân đầu tiên của chúng tôi không phải là khu rừng ngập mặn xanh mát, mà là khu công nghiệp gần đó – nơi phần lớn người dân địa phương đang làm việc. Kinh tế nơi đây xoay quanh các nhà máy, trong khi du lịch và bảo tồn chỉ mới được chú ý trong thời gian gần đây.

Hai không gian đối lập hiện lên rõ rệt: một bên là nhà máy với khói bụi, tiếng ồn, và nhịp sống công nghiệp hối hả; bên kia là màu xanh ngút ngàn của rừng ngập mặn, tiếng chim hót và làn gió mang theo hơi nước mặn mòi. Bàu Cá Cái giống như một “lá phổi” còn sót lại giữa sự phát triển không ngừng, một mảng thiên nhiên hiếm hoi giữa vùng đất đang chuyển mình mạnh mẽ.
Sự đối lập này không chỉ hiện hữu trong cảnh quan, mà còn in hằn trong cuộc sống của người dân – khi một bên là công việc mưu sinh trong xí nghiệp, bên kia là trách nhiệm bảo tồn thiên nhiên. Nhưng thầy Trinh luôn nhắc chúng tôi rằng, trong mọi thách thức, luôn có những điểm sáng. Dù có thể tồn tại sự mâu thuẫn giữa hai công việc, nhưng điều tốt là người dân vẫn duy trì được sự ổn định về kinh tế. Điều này giúp việc bảo tồn không trở thành một gánh nặng, mà thay vào đó, nó có thể phát triển song song với cuộc sống của họ và khu sinh thái nhỏ Bàu Cá Cái cũng được tái sinh từ đó. Đây cũng chính là cốt lõi của phương pháp phát triển cộng đồng dựa trên tài sản sẵn có (ABCD – Assets-Based Community Development): không chỉ nhìn vào những vấn đề, mà còn tìm ra giá trị tích cực để từ đó xây dựng giải pháp bền vững.

Rừng ngập mặn Bàu Cá Cái chủ yếu được tạo nên bởi cây cóc trắng – loài cây bản địa kiên cường trước nước mặn, giúp bảo vệ đất khỏi xói mòn và tạo môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh. Dù những tán rừng vẫn còn đó, nhưng sự sống bên trong lại đang dần hao hụt.
Một trong những vấn đề lớn nhất mà chúng tôi được nghe kể chính là sự thay đổi của dòng nước. Cá vẫn chưa trở lại bàu, bởi một con đập đã chặn đứng dòng chảy. Mà nước không chảy, thì hệ sinh thái cũng ngưng chuyển động. Một dòng nước bị chặn lại không chỉ là một dòng nước chết, mà còn là một hệ quả dây chuyền – nơi sự sống dần rời đi, để lại những khoảng trống trầm lặng giữa thiên nhiên.

Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, Bàu Cá Cái vẫn giữ được một điều quý giá: sự nhập cuộc của thế hệ trẻ.
Cùng chúng tôi trong chuyến đi là rất nhiều bạn trẻ, thậm chí cả những em học sinh tiểu học và trung học. Các em không chỉ đến để khám phá, mà còn trực tiếp tham gia vào những buổi học thực tế về bảo tồn thiên nhiên. Từng đôi mắt tò mò quan sát, từng bàn tay nhỏ bé chạm vào rễ cây, từng câu hỏi được cất lên – tất cả đang dần lan tỏa ý thức gìn giữ môi trường. Những hạt mầm trách nhiệm ấy có thể còn nhỏ, nhưng nếu được nuôi dưỡng, chúng sẽ lớn lên cùng với hy vọng về một Bàu Cá Cái hồi sinh.
Trong suốt hành trình học tập, chúng tôi liên tục được giao những bài tập nhóm – không chỉ để rèn luyện kỹ năng làm việc chung, mà còn để thấu hiểu ý nghĩa của việc tập hợp sức mạnh từ nhiều góc nhìn khác nhau. Sự đa dạng của cộng đồng học tập này là một tài sản quý giá, vì mỗi người đến từ một bối cảnh riêng, mang theo những góc nhìn độc đáo và những trải nghiệm thực tế khác nhau. Chính sự kết hợp này đã tạo nên một môi trường học tập phong phú, nơi mà mỗi cá nhân không chỉ học từ tài liệu, mà còn học từ nhau, từ chính những khác biệt.

Một trong những thử thách quan trọng nhất mà chúng tôi đối diện là xây dựng một mô hình Du lịch Học tập Cộng đồng tại chính địa phương của mình.
Lần đầu tiên, chúng tôi không chỉ tiếp cận tri thức từ sách vở, mà thực sự bước vào thực chiến – từ việc quan sát, phân tích đến lập kế hoạch cụ thể. Điều này mang lại những trải nghiệm vô giá: chúng tôi học cách đặt câu hỏi đúng, nhìn nhận vấn đề từ nhiều chiều và làm việc với cộng đồng địa phương để tìm ra giải pháp bền vững.
Có nhóm lên ý tưởng phát triển du lịch học tập tại Làng Cù Là (Kiên Giang), có nhóm lại chọn Làng Chài Thủy Tiên (Vũng Tàu), trong khi một số nhóm khác đưa ra những ý tưởng mới tại Hòa Bắc. Mỗi địa điểm đều có đặc trưng riêng, thách thức riêng, đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt và phù hợp.

Dưới ánh hoàng hôn buông xuống trên những cánh đồng và dòng sông quê, chúng tôi rời đi với trái tim đầy ắp cảm xúc, cái đầu mở mang sau những ngày học hỏi, và đôi bàn tay vẫn lưu lại hơi ấm của những lần chạm vào đất, vào nước, vào cuộc sống của những con người nơi đây.
Trái tim vỗ khi chúng tôi thực sự kết nối—với thiên nhiên, với cộng đồng, với chính mình. Những cuộc trò chuyện chân thành, những cái ôm bịn rịn, những lời nhắn gửi thân thương khiến ta hiểu rằng sự thay đổi bền vững không chỉ đến từ hành động, mà còn từ tình cảm và sự gắn bó sâu sắc.
Cái đầu học khi chúng tôi bước vào thế giới của những tri thức bản địa, của những phương thức canh tác bền vững, của những nếp sống hài hòa với thiên nhiên. Kiến thức không còn là những lý thuyết khô khan, mà trở thành những bài học sống động hiện hữu qua từng câu chuyện, từng hành động, từng nhịp thở của cộng đồng.
Đôi bàn tay chạm khi chúng tôi thực sự làm, thực sự trải nghiệm. Đó là cảm giác bùn đất lấm lem, là những ngón tay nhẹ nhàng đan vào lá. Khi đôi tay được sử dụng để xây dựng, để vun trồng, để sẻ chia, chúng tôi không chỉ góp phần vào sự tái tạo của cộng đồng, mà còn cảm nhận được sức mạnh của chính mình trong việc kiến tạo những giá trị bền vững.
Bảy ngày khép lại, nhưng hành trình không kết thúc. Chúng tôi ra về, mang theo một tấm lòng rộng mở, một tư duy đổi mới, và một tinh thần sẵn sàng hành động. Bởi một cộng đồng không chỉ tồn tại ở nơi ta đặt chân đến, mà còn ở cách ta lan tỏa những gì đã học, đã chạm, đã cảm trong những ngày qua.
Chúng tôi tin rằng du lịch học tập cộng đồng (DLHTCĐ) không chỉ dừng lại ở những chuyến đi cá nhân, mà có thể trở thành sự lan tỏa mạnh mẽ hơn—để ngày càng nhiều người được trải nghiệm, được học hỏi và được tham gia vào hành trình tái tạo này. Khi du lịch không chỉ là tận hưởng mà còn là cống hiến, không chỉ là tiêu thụ mà còn là xây dựng, thì mỗi hành trình đều có thể trở thành một sự kết nối sâu sắc với bên trong mỗi người, giữa con người với con người, giữa con người với thiên nhiên.
Chúng tôi hy vọng rằng, những mô hình như Hoà Bắc, Bình Sơn sẽ tiếp tục phát triển và trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều cộng đồng khác.
Để rồi, một ngày nào đó, không chỉ một vài điểm đến, mà nhiều vùng đất trên dải đất hình chữ S này sẽ cùng nhau kiến tạo một nền du lịch học tập bền vững—nơi mỗi chuyến đi không chỉ để lại dấu chân, mà còn để lại những đổi thay tích cực, lâu dài.
---
Nguồn ảnh: Trinh Thai & Huynh Van Truyen
XomTour, là một sáng kiến du lịch hướng đến thúc đẩy du lịch có ý thức và du lịch có trách nhiệm