Hiện nay, nhiều vấn đề liên đới đang xuất hiện như khủng hoảng kinh tế, sự tan rã của cộng đồng, biến đổi khí hậu, biến mất đa dạng sinh học, thoái hoá đất đai và ô nhiễm môi trường sống. Đây không phải là những vấn đề riêng lẻ mà đan xen chặt chẽ với nhau, phản ánh những khủng hoảng sâu xa của toàn bộ hệ thống. Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất chính là hệ thống thực phẩm công nghiệp hiện nay, vốn đóng góp đến 1/3 lượng khí thải nhà kính toàn cầu. Cách thức sản xuất dựa trên nông nghiệp độc canh, phụ thuộc phân bón hoá học, phát thải khí metan từ chăn nuôi và nạn phá rừng để lấy đất canh tác đang đẩy cả hành tinh vào tình trạng bất ổn. Trong bối cảnh ấy, việc thay đổi cách chúng ta tiêu dùng, cách chúng ta lựa chọn và sử dụng thực phẩm, có thể trở thành một hành động mang tính căn bản và mạnh mẽ để góp phần định hình lại sức khỏe của chính mình cũng như của môi trường tự nhiên.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi loại thực phẩm mà chúng ta phụ thuộc vào. Hạn hán, lũ lụt và nắng nóng gay gắt làm giảm sản lượng thu hoạch, trong khi nồng độ CO2 tăng khiến cây trồng có nhiều tinh bột hơn nhưng lại ít dưỡng chất thiết yếu hơn. Ít thực phẩm hơn, chất lượng kém hơn, sinh kế người nông dân bị ảnh hưởng, an ninh lương thực và môi trường tự nhiên bị đe dọa. Từ thách thức này, cũng là cơ hội để mỗi chúng ta tư duy lại mối quan hệ của chúng ta với thực phẩm.
Đó là lí do, hiện tại XomTour (trực thuộc Vcil Community) đang phối hợp cùng đối tác Food Vision Global Network để phát triển một chương trình học tập có tên gọi là "Climate-gastronomy Learning Journey" vào năm sau. Chương trình không chỉ đơn thuần khám phá ẩm thực qua vị giác mà hơn thế nữa là nhịp cầu kết nối chúng ta với thiên nhiên, với những người nông dân đã đổ mồ hôi vun trồng, và cả với các thế hệ quá khứ cũng như tương lai. Nuôi dưỡng sự hiểu biết về thực phẩm (food literacy) giúp chúng ta ý thức được việc ăn uống không chỉ vì sức khỏe bản thân, mà còn để xây dựng một hệ thống thực phẩm nơi người sản xuất được chi trả công công bằng, hệ sinh thái được tôn trọng, và cộng đồng được nuôi dưỡng. Từ đó, chúng ta biết cách để thưởng thức một món ăn ngon với sự trân trọng và biết ơn thực phẩm một cách tự nhiên. Ngoài ra, chương trình cũng thiết kế để giúp người tham gia có cơ hội để tìm hiểu những mô hình, sáng kiến xã hội hiện tại giúp giải quyết những vấn đề về an ninh lương thực.
Để triển khai và phát triển chương trình này, từ ngày 10 đến ngày 19.08 vừa qua, đại diện của Xomtour và Food Vision Global Network đã có một chuyến khảo sát ở Thái Lan và Việt Nam.


Hành trình của chúng tôi bắt đầu với chuyến ghé thăm hai trung tâm của cộng đồng Phật giáo Asoke: Santi Asoke ở trung tâm Bangkok và Pathom Asoke tại tỉnh Nakhon Pathom, cách Bangkok khoảng hai giờ lái xe. Tại đây, chúng tôi có dịp gặp gỡ sư trụ trì cùng các thành viên trong cộng đồng, qua đó hiểu rõ hơn về đời sống và triết lý mà cộng đồng Asoke đang thực hành.
Cộng đồng kinh tế vừa đủ Asoke là một trong những mô hình tiên phong ở Thái Lan trong việc thực hành lối sống dựa trên triết lý kinh tế vừa đủ ở cấp độ cộng đồng làng. Mô hình này đã đạt nhiều thành công và trở thành hình mẫu tiêu biểu cho Thái Lan, đặc biệt sau sự sụp đổ của “nền kinh tế bong bóng” năm 1997 và bài phát biểu nổi tiếng của Nhà vua vào tháng 12 cùng năm, kêu gọi xã hội hướng đến lối sống tự chủ.
Phong trào được khởi xướng vào thập niên 1970 bởi Sư Bodhirak (Samana Phothirak) sau khi ông rời bỏ các tông phái Phật giáo chính thống. Xuất thân trong một gia đình có cha gốc Hoa, mẹ người Thái, thời trẻ ông nổi tiếng với nghệ danh Rak Rakphongs – nhà sản xuất và MC truyền hình, đồng thời là nhà văn, nhà báo, nhà thơ và nhạc sĩ tài năng. Ở đỉnh cao sự nghiệp, ông bất ngờ từ bỏ ánh hào quang thế tục và ở tuổi 35, xuất gia – một quyết định gây chấn động gia đình và bạn bè.
Không hài lòng với lối sống hưởng thụ và những thực hành mê tín trong giới tu sĩ lúc bấy giờ, Sư Bhodirak khởi xướng nhóm Santi Asoke như một cuộc chấn hưng Phật giáo: ăn chay, sống giản dị, chuyên cần, tự lực và loại bỏ các hủ tục. Đường lối quyết liệt này từng vấp phải nhiều chỉ trích từ Phật giáo chính thống, nhưng chính sự kiên định và nghiêm túc thực hành giới luật đã giúp uy tín của thầy ngày càng lớn, mang lại lợi lạc rõ rệt cho cộng đồng tu tập.
Từ nền tảng đó, Sư Bhodirak đưa ra mô hình Bunniyom – “kinh tế học dựa trên phước đức”, đối lập với Thunniyom (chủ nghĩa tư bản). Với người dân Asoke, cuộc sống không nhằm tích lũy của cải, quyền lực hay danh vọng, mà là hành trình phát triển tài sản tinh thần, tích lũy công đức qua hành thiện và phụng sự. Triết lý này nhấn mạnh nuôi dưỡng Tứ Vô Lượng Tâm (Từ, Bi, Hỷ, Xả), tôn trọng sự sống và thực hành phi bạo lực.

Theo Sư Bhodirak, kinh tế học không chỉ xoay quanh sản xuất, tiêu thụ và phân phối, mà còn gắn liền với lợi ích tinh thần của người sản xuất và phúc lợi tối đa của xã hội. Mục tiêu của kinh tế học Bunniyom là kiến tạo một đời sống đủ đầy và bền vững, dựa trên giáo lý Phật giáo, thông qua giảm tiêu thụ, tăng hiệu quả và phân phối công bằng.
Các nguyên tắc của Bunniyom gồm:
- Không vướng vào nợ nần
- Tự chủ nhiều nhất có thể
- Hiệu quả tối ưu
- Không tích lũy của cải
- Phân phối của cải đồng đều
Bunniyom được xem là phương thức xây dựng cộng đồng địa phương vững mạnh, tạo nền tảng để đất nước chống đỡ khủng hoảng và hướng đến tự chủ tầm quốc gia. Theo tư tưởng Asoke, thoát khỏi chủ nghĩa vật chất mới là tự do đích thực; diệt trừ lòng tham chính là con đường dẫn đến xã hội an lạc.

Trong đời sống hàng ngày, cư dân Asoke đều giữ 5 giới, ăn chay và cố gắng tự chủ lương thực, đặc biệt là rau củ quả. Sự tự cung tự cấp của mỗi cộng đồng Asoke được duy trì thông qua 30 hoạt động, tất cả dựa trên khẩu hiệu "trồng/sản xuất mọi thứ mà chúng ta ăn/sử dụng; và ăn/sử dụng mọi thứ mà chúng ta trồng/sản xuất; phân phát thặng dư cho người khác". Tất cả các hoạt động đều được tiến hành dưới hình thức tình nguyện. Sự thành công của nền kinh tế mang tính tự chủ cao của cộng đồng Asoke ban đầu dựa trên sự thành công của họ với phương pháp nông nghiệp tự nhiên . Trong nông nghiệp tự nhiên, các thành viên hoạt động theo sự hòa hợp với giới luật đầu tiên của Phật tử, không gây hại cho bản thân hay sinh vật, một sự kết nối hòa hợp giữa người nông dân, người tiêu dùng và môi trường.
Mỗi trung tâm Asoke có thế mạnh riêng, hỗ trợ lẫn nhau trong mạng lưới. Trung tâm tại Bangkok giữ vai trò truyền thông và thương mại. Trong khi đó, Pathom Asoke, thành lập năm 1974 trên diện tích khoảng 16 ha, nổi bật với hoạt động trồng và chế biến thảo dược. Nơi đây có một nhà máy hiện đại sản xuất trà, dược liệu và mỹ phẩm tự nhiên. Dù không trồng lúa, gạo vẫn được cung cấp từ các cộng đồng Asoke khác cách đó khoảng 60 km.
Qua nhiều năm vận hành và phát triển, hiện tại đã có 9 cộng đồng Asoke (chum-chon Asoke) ở 9 tỉnh khác nhau ở Thái Lan. Các cộng đồng này thúc đẩy lối sống tối giản và các hoạt động trong cuộc sống hằng ngày đều hướng đến mục đích tu tập và phát triển tâm thức. Lối sống này không chỉ dẫn đến việc thanh lọc tâm trí và đạt được thành tựu tu tập, mà còn dẫn đến sự gia tăng năng suất, đồng thời tiết kiệm tài nguyên sử dụng.

Tiếp nối hành trình khám phá “ẩm thực gắn liền với câu chuyện biến đổi khí hậu” tại Bangkok, Thái Lan, chúng tôi đã ghé thăm nhà hàng Bo.lan. Tại đây, chúng tôi có cơ hội trò chuyện cùng hai nhà sáng lập kiêm đầu bếp: chị Duangporn Songvisava (Bo) và anh Dylan Jones. Anh chị chia sẻ rằng các con phố ở Thái Lan đầy rẫy quầy bán thức ăn đường phố, nhưng điều kiện vệ sinh chưa lý tưởng khiến nhiều thực khách e ngại. Điều này thôi thúc chị Bo suy nghĩ về việc tái định nghĩa ẩm thực Thái, nhằm thay đổi nhận thức của khách rằng món ăn Thái không chỉ ngon mà còn tinh tế.
Điều ngạc nhiên với chúng tôi là ngoài việc mang lại những món Thái Lan đích thực, mỗi món ăn tại Bo.lan còn là kết quả của một mạng lưới rộng lớn gồm nông dân, ngư nhân, nghệ nhân và nhà sản xuất hữu cơ. Mỗi nguyên liệu đều được chăm sóc, thu hoạch và chế biến một cách bền vững. Khi khách thưởng thức món ăn, họ đồng thời trực tiếp góp phần duy trì đa dạng sinh học, hỗ trợ cộng đồng địa phương và xây dựng mối quan hệ lâu dài giữa nhà hàng và nguồn cung ứng. Tất cả các sản phẩm, từ gia vị, rau củ quả đến trứng gà, thịt gà hay thịt heo, đều được nhà hàng công bố minh bạch về nhà cung cấp.
Không chỉ dừng lại ở bữa ăn, Bo.lan còn tiên phong trong các hoạt động thân thiện với môi trường. Từ việc loại bỏ chai nhựa, sử dụng bóng đèn LED, đồng phục hữu cơ, đến tái chế dầu ăn thải thành xà phòng hay biến rác thải hữu cơ thành phân bón và than nướng – tất cả đều nhằm giảm thiểu tác động lên môi trường và hướng tới dấu chân carbon bằng 0. Hệ thống nước xám, tấm năng lượng mặt trời và hợp tác với các trường đại học nông nghiệp là minh chứng cho cách Bo.lan biến trách nhiệm môi trường thành một phần không thể tách rời của trải nghiệm ẩm thực.
Trong hành trình Climate-Gastronomy tại Thái Lan, Bo.lan mở ra một câu chuyện sâu sắc về niềm tin vào thực phẩm: niềm tin rằng những gì bạn ăn không chỉ tốt cho sức khỏe, mà còn tốt cho môi trường, cho cộng đồng và cho cả nền văn hóa ẩm thực. Nhà hàng nhắc nhở chúng ta rằng thực phẩm không chỉ để ăn, mà còn là phương tiện xây dựng niềm tin, lan tỏa giá trị, và tạo ra những tác động tích cực lâu dài cho cộng đồng.

Nằm trên khu đất dọc theo dòng sông Tha Chin, được nhiều người biết đến với tên gọi là Rose garden (tạm dịch: Khu vườn hoa hồng) là một điểm đến sinh thái - văn hóa do gia đình 3 thế hệ quản lý. Khởi nguồn của Suan Sampran bắt đầu vào năm 1962, khi bà Khunying Valee Yuvaboon (thế hệ đầu tiên) mua mảnh đất này và xây dựng một ngôi nhà nghỉ dưỡng cho gia đình. Doanh nghiệp này được thành lập để chào đón những ai muốn rời xa thành phố, tận hưởng vẻ đẹp yên bình của thiên nhiên ven sông và tìm hiểu về lối sống truyền thống Thái Lan. Sau đó, vào đầu những năm 1980, nơi đây được chuyển giao cho con gái bà là Suchada Yuvaboon, người đã biến nó thành một khu vườn hoa hồng - "rose garden", cái tên mà người ta quen thuộc cho đến nay.
Vào thời điểm đó, du lịch Thái Lan bắt đầu nổi tiếng, trở thành điểm đến hấp dẫn đối với du khách quốc tế, chính vì vậy, Suan Sampran đón tiếp rất nhiều khách du lịch. Tuy nhiên, về sau thời thế thay đổi, du khách có thêm nhiều lựa chọn, và loại hình hoạt động du lịch này dần xuất hiện ở nhiều nơi, khiến lượng khách giảm sút. Là thế hệ thứ ba kế thừa Sampran, Arrut Navaraj buộc phải tìm ra chiến lược để phục hồi tình hình kinh doanh của gia đình.
Từ năm 2009, Arrut Navaraj đã khởi xướng một phong trào hướng tới hệ thống thực phẩm bền vững thông qua Mô hình Sampran, nhấn mạnh các nguyên tắc phát triển kinh doanh bao hàm và hợp tác với mạng lưới nông dân hữu cơ cũng như các bên liên quan khác trên nền tảng thương mại công bằng. Ngoài ra, ông còn là chủ tịch của hiệp hội người tiêu dùng hữu cơ Thái Lan (Thai Organic Consumers Association), ông hiện đang cam kết thúc đẩy xã hội hữu cơ Thái Lan, đồng thời tạo ra một không gian học tập để mọi người có thể hiểu rõ mối liên hệ trong chuỗi sản xuất thực phẩm – bắt đầu từ khâu vận chuyển nguyên liệu thô và phương pháp chế biến cho đến khi thực phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Xuất phát từ sự quan tâm đến thực phẩm tốt cho sức khỏe, ông nảy ra ý tưởng trồng rau hữu cơ ở bên kia sông, đối diện Sampran Garden. Vì người làm vườn của khách sạn không chuyên về nông nghiệp, Arus đã tìm đến nông dân địa phương để học hỏi. Cơ hội này giúp ông hiểu rõ hơn những vấn đề mà nông dân Thái Lan đang đối mặt, cũng như thực trạng chung của nền nông nghiệp nước này.
Phần lớn nông dân vẫn phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp và thuốc trừ sâu. Thái Lan hiện đứng thứ 5 thế giới về mức độ sử dụng thuốc trừ sâu, gây mất cân bằng sinh thái, ô nhiễm môi trường và kéo theo nhiều bệnh mãn tính. Việc lạm dụng thuốc trừ sâu còn ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm, từ nông dân, doanh nghiệp, người tiêu dùng đến cả quốc gia.
Đơn cử, nông dân ngày càng mắc nợ nhiều hơn do hiếm khi nhận được giá bán công bằng từ thương lái. Trong khi đó, việc phân phối qua trung gian khiến nông sản đến tay người tiêu dùng với giá cao, những người tiêu dùng lại thiếu hiểu biết về tác hại của dư lượng thuốc trừ sâu và có ít cơ hội tiếp cận sản phẩm hữu cơ. Ngoài ra, tình trạng sản xuất dư thừa và việc nông dân không thể tự quyết định giá bán cũng là một vấn đề lớn.
Những yếu tố này, dù tưởng chừng nhỏ lẻ, nhưng cuối cùng lại tạo nên tác động mạnh mẽ đến toàn bộ hệ thống cung ứng thực phẩm, đặc biệt là sản phẩm hữu cơ.

Để tạo ra một xã hội hữu cơ vững mạnh, cần sự tham gia của các bên liên quan như nông dân, người kinh doanh và người tiêu dùng. Toàn bộ hệ thống lương thực chỉ thực sự lớn mạnh khi mọi thứ được kết nối với nhau. Việc thay đổi từ nông nghiệp thông thường sang hữu cơ cần sự tham gia của nhiều bên liên quan.
Về người nông dân, khi họ chuyển sang canh tác hữu cơ, không chỉ sức khỏe của họ được cải thiện, chi phí sản xuất giảm mà vấn đề an ninh lương thực cũng đảm bảo, bởi nó dựa trên hệ thống nông nghiệp truyền thống và đa dạng cây trồng để giảm thiểu rủi ro. Nông dân thường chỉ hiểu về một số loại cây trồng, do đó năng suất bị giảm trong khi đất đai bị khai thác quá mức.
Đối với doanh nghiệp, với vai trò trung gian giữa nông dân và người tiêu dùng, họ nên đảm bảo sản xuất được thực phẩm an toàn và đủ chất lượng cho người tiêu dùng. Doanh nghiệp minh bạch sẽ giúp người tiêu dùng tin tưởng hơn vào việc mua và sử dụng thực phẩm hữu cơ, đặc biệt khi nguyên liệu được định giá công bằng từ trang trại.

Ở doanh nghiệp của ông, những nông dân trong khu vực đã có thể sản xuất rau quả cung ứng cho Sampran Garden. Mô hình này phát triển thành “Patom Organic Farm”, đạt chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế. Khách sạn Suan Sampran cũng thu mua các sản phẩm này làm nguyên liệu chế biến món ăn cho du khách lưu trú. Hiện nay, đã có gần 100 nông dân trong vùng canh tác hữu cơ đạt chuẩn, cung cấp sản phẩm ổn định cho Suan Sampran.

Ngoài ra, vào mỗi thứ Bảy và Chủ nhật hằng tuần, Suan Sampran tổ chức Sookjai Market, tạo cơ hội cho nông dân có gian hàng để bán nông sản hữu cơ trực tiếp đến tay người tiêu dùng. Hơn thế nữa, khách du lịch đến đây còn có cơ hội trải nghiệm thực hành nông nghiệp hữu cơ: từ trồng lúa bản địa, thu hoạch, sử dụng công cụ truyền thống để xay gạo, đến việc làm phân bón từ rác hữu cơ. Nhờ vậy, Suan Sampran đã trở thành một trung tâm học tập về nông nghiệp hữu cơ và lối sống bền vững.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, chính người tiêu dùng trong chuỗi cung ứng thực phẩm hữu cơ cũng đóng vai trò then chốt, bởi họ chính là người mua thực phẩm hữu cơ. Khi người tiêu dùng càng mua nhiều, nhu cầu càng tăng, điều này sẽ khuyến khích các doanh nhân sản xuất nhiều sản phẩm hơn bằng phương pháp hữu cơ, đồng thời thu hút thêm nhiều nông dân tham gia. Môi trường cũng sẽ dần hồi phục khi chúng ta giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Như vậy, tình trạng thiếu lương thực sẽ không còn.

Rời Thái Lan, chúng tôi bay về Đà Nẵng, Việt Nam để tiếp tục chuyến đi này. Đồng hành cùng chúng tôi trong chuyến đi lần này là thầy Chu Mạnh Trinh — người được bà con trìu mến gọi là “tiến sĩ cộng đồng”. Thầy là người đầu tiên khởi xướng mô hình du lịch học tập cộng đồng – một cách tiếp cận du lịch tái tạo, đặt nền tảng trên nội lực và tài sản địa phương, nhằm bảo tồn và phát triển cộng đồng.
Từ Đà Nẵng đến Sa Huỳnh mất khoảng 4 tiếng di chuyển bằng ô tô. Ngồi trên xe, chúng tôi được thầy Trinh chia sẻ về nghề làm muối nơi đây. Ở Sa Huỳnh, những người làm muối được gọi là “diêm dân” – cách gọi đặc biệt dành cho những gia đình đã gắn bó với ruộng muối qua nhiều thế hệ.

Khác với nhiều nơi làm muối trên nền bạt, Sa Huỳnh vẫn giữ cách làm truyền thống trên nền đất sét trầm tích được tích tụ hàng ngàn năm. Lớp đất này hình thành từ đất sét trên núi trôi xuống nhờ nước mưa, kết hợp với khoáng chất từ đá được phân giải bởi axit hữu cơ từ rễ cây rừng cổ thụ. Nhờ đó, ruộng muối có lớp nền đen, giàu khoáng, rất thuận lợi để kết tinh muối biển tự nhiên. Với người dân nơi đây, nghề muối không chỉ là kế sinh nhai mà còn là một di sản, một phần văn hóa ăn sâu trong máu thịt. Họ dành hơn hai thập kỷ cuộc đời để tiếp nối nghề của ông cha.

Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của xã hội đã định hình lại nhận thức và lựa chọn. Trong giai đoạn 2010 – 2018, giá muối biến động mạnh, thường rớt giá khi được mùa. Hệ quả là nhiều diêm dân bỏ ruộng, di cư lên thành phố tìm việc khác. Nghề muối – vốn từng là trung tâm đời sống – dần bị bỏ mặc, thiếu đi sự ghi nhận và hỗ trợ xứng đáng.
Đỉnh điểm là vào năm 2015, người dân nơi đây phải đối mặt với câu chuyện: “Một tạ muối Sa Huỳnh không đổi được tô phở.” Điều này khiến chị Thắm, một người trẻ sinh ra và lớn lên tại vùng đất – vựa muối lâu đời nhất miền Trung – cảm thấy nhức nhối. Dù gia đình không làm muối, chị vẫn dành tình yêu đặc biệt cho món quà từ biển cả này. Từ đó, chị quyết định thành lập thương hiệu Muối SAHU, với sứ mệnh cải thiện đời sống diêm dân bằng cách thu mua muối với mức giá công bằng, phản ánh đúng chất lượng và công sức lao động. Bằng việc nâng cao giá trị muối ngay tại nguồn, chị mong muốn giúp diêm dân có được sinh kế bền vững để tiếp tục gắn bó với nghề truyền thống.
Trong gần 10 năm đồng hành cùng cộng đồng diêm dân, chị Thắm nhận thấy ngoài thách thức về sinh kế, việc bảo tồn và phát triển làng nghề muối truyền thống còn đối mặt với hai vấn đề lớn:
- Môi trường – Ruộng muối là hệ sinh thái quan trọng nhưng bị đe dọa bởi ô nhiễm từ biển và từ chính cộng đồng xung quanh. Nguồn nước biển ô nhiễm có thể hủy hoại toàn bộ hệ sinh thái này.
- Quy hoạch – Trong những năm gần đây, gần 10 hecta ruộng muối đã bị san lấp để phát triển đô thị, vì nghề muối bị coi là không hiệu quả kinh tế. Quyết định bảo tồn hay đô thị hóa sẽ ảnh hưởng sâu rộng đến tương lai của ruộng muối.
Đây là những thách thức mà cá nhân chị Thắm hay doanh nghiệp Muối Sahu khó có thể giải quyết tận gốc. Bởi lẽ, tình trạng rác thải đổ ra biển, ô nhiễm nguồn nước, hay các quyết định quy hoạch và phát triển đô thị đều vượt quá khả năng can thiệp của một cá nhân hay một doanh nghiệp. Chỉ khi có sự chung tay của cộng đồng, sự đồng hành từ chính quyền, các tổ chức xã hội và những người dân địa phương, mới có thể hình thành các giải pháp bền vững, bảo tồn ruộng muối như một phần di sản văn hóa – sinh thái quý giá.
Hiểu được điều này, hai năm trước, chị cùng bà con tìm đến thầy Trinh để học hỏi về mô hình du lịch học tập cộng đồng. Với mong muốn nâng cao nhận thức của người dân về bảo tồn hệ sinh thái, bảo vệ môi trường, đồng thời tôn vinh giá trị văn hóa truyền thống, nuôi dưỡng tình yêu quê hương và gắn kết cộng đồng.
Sau hai năm triển khai, dự án đã thành công trong việc kết nối cư dân từ nhiều ngành nghề, hoàn cảnh khác nhau, để cùng nhau đón tiếp du khách từ khắp nơi. Họ chia sẻ với khách những nét đẹp của Sa Huỳnh, các nghề truyền thống, di sản văn hóa và nỗ lực của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ môi trường, gìn giữ ruộng muối và các hệ sinh thái khác. Trong quá trình đó, cả du khách và người dân địa phương đều trở thành những chủ thể tham gia tích cực, tác động qua lại lẫn nhau: du khách truyền cảm hứng cho người dân, nâng cao nhận thức và khuyến khích cam kết bảo tồn; đồng thời cũng mang đi thông điệp trân trọng truyền thống và vẻ đẹp thiên nhiên của Sa Huỳnh.
Dự án du lịch học tập cộng đồng đã tạo thêm nguồn sinh kế cho các hộ gia đình địa phương, thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường và củng cố niềm tự hào về truyền thống văn hóa. Nó cũng thu hút sự chú ý và hỗ trợ từ chính quyền địa phương, mở ra hướng phát triển du lịch bền vững cho khu vực. Tuy nhiên, cốt lõi của dự án vẫn luôn rõ ràng: bảo tồn phải được đặt lên hàng đầu.
Sau khi lắng nghe chia sẻ từ thầy Trinh, chúng tôi càng háo hức mong được gặp chị Thắm và cộng đồng Sa Huỳnh để hiểu sâu hơn câu chuyện về muối và cách chị và các cô chú kêu gọi bà con tham gia dự án du lịch học tập cộng đồng. Cô Kim Hyun Sook (Loto) cũng chia sẻ thêm về thực trạng muối ở Hàn Quốc. Hầu hết, muối ở Hàn Quốc được làm trên nền bạt. Mới đây nhất, Mỹ đã cấm nhập khẩu muối biển từ trang trại muối lớn nhất Hàn Quốc (Taepyung) vì cáo buộc lao động cưỡng bức. Đây là một câu chuyện đáng buồn, và cô cho rằng mô hình ở Sa Huỳnh là một hướng đi đầy hy vọng, đáng để chia sẻ và lan tỏa.

Để hiểu rõ hơn về nghề muối và cộng đồng diêm dân, điểm đến đầu tiên chúng tôi ghé thăm là đình Tiền Hiền – nơi hằng năm cộng đồng diêm dân tổ chức nghi lễ tưởng nhớ tổ nghề, thể hiện truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
Chú Cơ – một diêm dân Sa Huỳnh – chia sẻ: từ đời nào không rõ, có lẽ từ thời ông bà, bà con đã lập nên một nơi thờ cúng linh thiêng. Ban đầu, đó chỉ là một miếu nhỏ đơn sơ. Năm 1994, với lòng thành kính và sự đồng lòng, người dân đã cùng nhau lên rừng tìm gỗ chắc để dựng lại miếu. Đến khoảng năm 2013–2014, một công trình xây dựng lớn được khởi công với nguồn kinh phí đóng góp từ Hợp tác xã và bà con trong làng, tạo nên ngôi đình Tiền Hiền khang trang như ngày nay. Nơi đây, họ thờ phụng những bậc tiền nhân đã có công khai phá và đặt nền móng cho nghề muối truyền thống – một nghề gắn bó mật thiết với cuộc sống của họ đến tận bây giờ. Trên đình còn khắc đôi câu đối:
“Hậu thế tôn công nối chí thờ
Cố nhân sáng lập tiền hiền phụng”
Chú Cơ cũng cho biết, ở Việt Nam, rất ít nơi thờ cúng những người khai lập nghề muối. Riêng chỉ có ở Sa Huỳnh thờ Tổ Muối và Thanh Hóa thờ Chúa Muối. Ở nhiều vùng muối khác, công nghiệp hóa đã khiến các chủ xưởng chiếm lĩnh toàn bộ cánh đồng, thuê nhân công sản xuất rồi đưa muối vào nhà máy. Cách làm này dần làm mất đi bản sắc văn hóa của làng nghề. Thế nhưng, ở Sa Huỳnh, mỗi ô muối vẫn thuộc về một chủ. Mỗi diêm dân tự quản lý, tự sản xuất, tự buôn bán và quyết định mọi việc trên mảnh đất của mình, tạo nên một cộng đồng văn hóa đặc sắc.
Một nét đẹp văn hóa đáng quý còn lưu giữ đến nay là khi trong làng có người qua đời, cả làng sẽ dừng mọi công việc để cùng nhau giúp đỡ. Tục lệ này đã có từ rất lâu đời, thể hiện sự gắn kết cộng đồng sâu sắc. Hầu hết mọi người trong thôn đều tự nguyện tham gia vào tang lễ, từ chính quyền đến các đoàn thể. Kinh phí hỗ trợ cho một đám tang có khi lên đến hàng trăm triệu đồng. Người dân tự lo liệu mọi việc: khiêng, cầm cờ, đánh trống, viết và đọc văn điếu… Phong tục này bắt nguồn từ xưa, khi những người có đóng góp lớn cho làng sẽ được hưởng một phần đất. Dù sau này đất đai không còn nhiều nữa, tinh thần tương thân tương ái ấy vẫn được người dân Sa Huỳnh trân trọng và gìn giữ cho đến ngày nay.

Ruộng muối truyền thống Sa Huỳnh không chỉ đơn thuần là nơi sản xuất muối biển. Nhờ đặc điểm thổ nhưỡng và vị trí địa lý đặc biệt, chúng hình thành nên một hệ sinh thái sống động – mạng lưới ao, kênh phức tạp, là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật. Chúng nuôi dưỡng đa dạng sinh học, cung cấp nguồn thức ăn cho chim di cư, duy trì sự phong phú của sinh vật biển trong vùng. Các lớp đất sét trầm tích dày còn đóng vai trò như bể chứa carbon tự nhiên, giúp hấp thụ khí CO₂ và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Đồng thời, ruộng muối còn góp phần chống ngập lụt, trở thành “tấm đệm” tự nhiên bảo vệ khu vực xung quanh.
Hiện tại, các cô chú ở Hợp tác xã du lịch học tập cộng đồng đang trồng lại những cây ngập mặn - cây đưng để tạo dựng lại hệ sinh thái này. Trồng cây đưng không chỉ lọc nước mặn trước khi vào ruộng muối mà còn góp phần xử lý rác thải sinh hoạt ngăn vi nhựa và kim loại nặng. Rễ cây đưng còn là nhà ở và nơi sinh sản của nhiều loại thủy hải sản, chống gió lớn bão vào cánh đồng muối. Dẫu cây đưng bé nhỏ, nhưng nó nắm giữ một vai trò không thể thiếu trong ruộng muối Sa Huỳnh.
Đối với đồng muối Sa Huỳnh, diêm dân ở đây làm muối khoảng 3 – 4 tháng. Vào mùa mưa đến, ruộng muối biến thành những ao lớn nuôi dưỡng thủy sinh, tạo thêm nguồn sinh kế cho cộng đồng địa phương. Vì thế, ruộng muối Sa Huỳnh là một hệ sinh thái quan trọng, đóng góp cả cho môi trường lẫn kinh tế.

Lao động và đời sống văn hóa của diêm dân Sa Huỳnh gắn liền với hát Sắc Bùa – một hình thức âm nhạc dân gian độc đáo. Qua những câu hát, họ san sẻ niềm vui, nỗi buồn, gửi gắm hy vọng và ước mơ, đồng thời truyền lại tinh thần nghề muối cho thế hệ sau. Nhịp điệu, lối hát và cách biểu diễn vẫn được giữ nguyên từ xưa, chỉ có lời ca thay đổi để phản ánh đời sống đương thời.
Điển hình, năm 2010, khi muối rớt giá và diêm dân bị thương lái ép giá, Sắc Bùa đã cất lên tiếng lòng của người làm muối:
“Làm sao mà biết thừa dư
Bên cung cần xuất bên cần thì không
Tư thương ép giá má hồng
Giá gì cũng bán mà không vui lòng
Ai ơi có biết hay không?
Ta lo việc phải thì đâu ưu phiền
Nhiều tháng thiệp cưới triền miên
Tiền thì cháy túi muối thì đầy kho
Chạy xuôi chạy ngược để lo
Đẹp tình đẹp nghĩa để cho sum vầy“
Đến năm 2025, những câu hát lại vang lên trong niềm hân hoan, ca ngợi sự đổi thay khi giá trị muối được nâng cao, đời sống được cải thiện, và cộng đồng cùng nhau gìn giữ môi trường:
“Năm qua thành tích lẫy lừng
Đón chào năm mới tưng bừng hát ca
Dạo quanh đồng muối Sa Huỳnh
Cùng Đầm nước mặn Thắm tình quê ta
Vượt qua bão táp phong ba
Quê hương nay đã thay da chuyển mình
Bảo tồn đồng muối Sa Huỳnh
Chuyên gia cả nước nhiệt tình về đây
Tạo nên tổ đội trồng cây
Ươm mầm Đưng biển đong đầy mưu
Chuyên gia rác thấy nhiệt tình
Phân loại xử lý mô hình đáng yêu
Làng quê sạch đẹp hơn nhiều
Cộng đồng du lịch càng yêu mô hình
"Chuyên viên" du lịch nhiệt tình
Giúp cho quang cảnh quê mình sáng tươi”
Hát Sắc Bùa hôm nay không chỉ là tiếng ca lao động, mà còn là lời nhắc nhớ về di sản văn hóa, là sức sống mới của cộng đồng diêm dân. Thông qua các hoạt động du lịch học tập cộng đồng, loại hình nghệ thuật này được lan tỏa đến du khách, duy trì thường xuyên trong sinh hoạt, góp phần giữ gìn và phát huy nét đẹp văn hóa Sa Huỳnh.
—---------

Hành trình Climate-Gastronomy Learning Journey tại Thái Lan và Việt Nam đã mở ra cho chúng tôi những câu chuyện sống động về mối liên hệ giữa con người, thực phẩm và thiên nhiên. Từ cộng đồng Phật giáo Asoke, nhà hàng Bo.lan, mô hình Sampran đến Hợp tác xã du lịch học tập cộng đồng tại Sa Huỳnh, mỗi trải nghiệm đều nhắc nhở rằng thực phẩm không chỉ nuôi dưỡng cơ thể, mà còn kết nối tinh thần, văn hóa và cộng đồng.
Chuyến khảo sát này cũng mở ra cơ hội quý giá để chúng tôi kết nối, làm việc và hợp tác với những đối tác trong tương lai, cùng hướng tới một hệ thống thực phẩm công bằng, bền vững và giàu cảm hứng. Khi mỗi món ăn được trân trọng, mỗi giá trị được thấu hiểu, chính là lúc chúng ta tạo ra tác động lan tỏa, góp phần xây dựng một thế giới nơi con người và thiên nhiên cùng phát triển hài hòa.
XomTour, là một sáng kiến du lịch hướng đến thúc đẩy du lịch có ý thức và du lịch có trách nhiệm