Blog

[XomTour] Eco-Gastronomy - Hành Trình Của Những Câu Chuyện Về Vị Giác

Từ ngày 06 đến 11 tháng 01 năm 2025, XomTour phối hợp cùng đối tác Food Vision Global Network đến từ Hàn Quốc tổ chức chương trình Eco Gastronomy Learning Journey tại các địa phương: TP Hồ Chí Minh, Bến Tre, Kiên Giang, Cần Thơ, Đà Nẵng và Hội An. Chương trình là một trong những dự án của doanh nghiệp xã hội du lịch bền vững XomTour do Vcil Community triển khai.

Chương trình với tên gọi "Eco Gastronomy Learning Journey" không chỉ đơn thuần khám phá ẩm thực qua vị giác mà còn khắc họa sự kết nối sâu sắc giữa con người và thiên nhiên trong tiến trình tạo nên thực phẩm. Mỗi bước chân trong hành trình này là một bài học về những món ăn được nâng niu và nuôi dưỡng từ nông trại đến bàn ăn như thế nào

Trong quá trình chuẩn bị và thực hiện, XomTour và Food Vision Global Network đã dành nhiều tâm huyết và trăn trở để tạo ra những tác động tích cực lên cộng đồng địa phương tại Việt Nam.

Chương trình được thiết kế với mong muốn thúc đẩy sinh kế bền vững cho những người lao động nhỏ lẻ – từ ngư dân, người nấu ăn, v.v. đến các doanh nghiệp địa phương như khách sạn, hợp tác xã làng nghề, hay các mô hình doanh nghiệp xã hội bền vững. Không chỉ dừng lại ở việc đóng góp kinh tế địa phương, chuyến đi còn là lời động viên chân thành gửi đến những con người đang ngày đêm gìn giữ, tái tạo và phát triển văn hóa, nông nghiệp, thiên nhiên, cùng những giá trị truyền thống quý báu của Việt Nam. Để họ cảm nhận được rằng, công việc họ đang làm thật sự ý nghĩa và đáng tự hào.

Chỉ cần một sự chuyển hướng nhỏ, cùng một số tiền có thể thay vì chảy vào các tập đoàn đa quốc gia, sẽ được chuyển về tay những người dân địa phương – những người thấu hiểu giá trị của quê hương và thật sự tạo ra tác động tích cực lên vùng đất họ ở. Từ đó, họ có thể tiếp tục duy trì cuộc sống cũng như công việc của mình một cách vững vàng hơn.

Bên cạnh đó, việc thiết kế chương trình cũng đặt trọng tâm vào việc chọn lọc kỹ lưỡng các địa điểm đến và ghé thăm. Những địa điểm này không chỉ là điểm dừng chân mà còn là nguồn cảm hứng, nơi kết nối và lan tỏa tinh thần trách nhiệm với văn hóa, thiên nhiên, và con người.

Hãy cùng chúng tôi khám phá những câu chuyện đầy cảm hứng trong hành trình này, gặp gỡ các doanh nghiệp xã hội địa phương, các nhà sáng kiến xã hội, các bác nông dân, chú ngư dân thông qua bài viết dưới đây:

KHÁM PHÁ PHÔ MAI HẠT ĐIỀU: HÀNH TRÌNH SÁNG TRẠO VÀ BỀN VỮNG CỦA KASHEW CHEESE

Việt Nam hiện là quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu hạt điều, nhưng chỉ gần đây chúng ta mới khám phá hết tiềm năng của loại hạt giàu giá trị này. Với sự sáng tạo không ngừng, chị Lê Na – người sáng lập doanh nghiệp và chuỗi nhà hàng Kashew Cheese – đã sáng tạo ra Phô Mai Hạt Điều, một sản phẩm thủ công thuần chay từ hạt điều hữu cơ Việt Nam. Trong hành trình khám phá “những câu chuyện của vị giác” tại thành phố Hồ Chí Minh, đoàn đã ghé thăm Kashew Cheese tại Phú Mỹ Hưng. Tại đây, mọi người được lắng nghe câu chuyện khởi nghiệp đầy cảm hứng của chị , đồng thời thưởng thức những loại phô mai thuần chay làm từ hạt điều.

Hành trình của chị Lê Na bắt đầu từ những trăn trở về thực phẩm và quy trình sản xuất hàng ngày trong quá trình chăm sóc sức khỏe bản thân. Từ những trăn trở này, chị dần khám phá niềm đam mê với dinh dưỡng và nhận ra rằng thực phẩm không chỉ nuôi dưỡng con người mà còn tác động sâu sắc đến đất đai và môi trường. Điều này thôi thúc chị suy nghĩ: liệu ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống (F&B) có thể chuyển đổi sang sử dụng nguyên liệu bền vững hơn không?

Trong quá trình nghiên cứu về dinh dưỡng, chị quyết định chuyển sang ăn chay để tìm hiểu thêm về những lợi ích sức khỏe mà chế độ này mang lại. Trong quá trình đó, khái niệm phô mai chay đã thu hút sự tò mò của chị. Chị phát hiện các nhà sản xuất phô mai chay quốc tế đang sử dụng hạt điều nhập khẩu từ Việt Nam, nhưng ngành công nghiệp này lại chưa được phát triển ở quê nhà. Nhận thấy điều này, chị Lê Na đã quyết định nghiên cứu và làm ra phô mai chay từ chính đôi bàn tay của mình.

Sau nhiều lần thử nghiệm làm phô mai thuần chay từ các nguyên liệu khác nhau, chị nhận ra không có nguyên liệu nào mang lại hương vị thơm ngon và kết cấu hoàn hảo như hạt điều. Hạt macadamia tuy béo nhưng không cho độ mịn như mong muốn. Đậu nành có hàm lượng protein cao hơn nhưng lại thiếu vị ngọt tự nhiên, khiến phô mai thành phẩm kém hấp dẫn. Chao góp phần tạo nên hương vị đặc trưng nhưng lại khó kết hợp với các loại gia vị và nguyên liệu khác. Hiện tại, chị Lê Na đã phát triển nhiều dòng phô mai ủ với hương vị đa dạng như tiêu, ớt, nghệ, thì là và nhiều vị khác.

Không chỉ chú trọng đến chất lượng sản phẩm, từ hương vị đến giá trị dinh dưỡng, Lê Na còn hướng đến một ngành công nghiệp thực phẩm bền vững, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế cho địa phương. Để thực hiện điều đó, chị đã hợp tác chặt chẽ với cộng đồng nông dân và các hợp tác xã, doanh nghiệp có thể cung cấp nguyên liệu mang tính hữu cơ và chất lượng.

Triết lý của Kashew Cheese được gói gọn trong những lời tâm huyết:

"Thông thường mọi người nghĩ rằng phô mai ngon nhất đến từ sữa. Nhưng, cũng từng có lúc, người ta cho rằng trái đất là phẳng. Chúng tôi không tin vào những quy ước cũ kỹ. Chúng tôi tin vào việc sử dụng các nguyên liệu chất lượng, có nguồn gốc thực vật và địa phương, cùng sự kỳ diệu của quá trình lên men truyền thống. Tất cả những điều tốt đẹp đều cần thời gian, và khi các thành phần tự nhiên được nuôi dưỡng đúng cách, chúng sẽ lần lượt nuôi dưỡng chúng ta." - chị Lê Na chia sẻ

HÀNH TRÌNH TRUYỀN CẢM HỨNG: KOTO VÀ SỨ MỆNH ĐÀO TẠO THẾ HỆ MỚI QUA ẨM THỰC VIỆT

Tiếp nối hành trình khám phá “những câu chuyện của vị giác” tại thành phố Hồ Chí Minh sôi động, chúng tôi đã ghé thăm nhà hàng ST25 by KOTO. Tại đây, chúng tôi có cơ hội trò chuyện cùng ông Jimmy Phạm – nhà sáng lập KOTO, và lắng nghe câu chuyện đầy cảm hứng về hành trình 25 năm giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn tại Việt Nam thông qua chương trình đào tạo nghiệp vụ nhà hàng – khách sạn.

Sinh ra trong giai đoạn đất nước còn nhiều khó khăn, Jimmy cùng mẹ – một người phụ nữ Việt Nam – và cha người Hàn Quốc rời quê hương khi ông mới hai tuổi. Từ đó, Úc trở thành ngôi nhà thứ hai của gia đình ông.

Trong một lần trở về Việt Nam, ông nhận thấy nhiều trẻ em và thanh thiếu niên lang thang trên đường phố, đối mặt với cuộc sống bấp bênh. Ban đầu, ông giúp đỡ các em bằng cách cho tiền và dạy tiếng Anh, tin rằng mình đã mang lại điều tốt đẹp.

Tuy nhiên, một trải nghiệm bất ngờ đã khiến ông phải suy ngẫm lại. Số tiền ông trao đi, thay vì được sử dụng để thuê nhà hay học tập, lại bị chi tiêu vào những mục đích khác. Chính cú sốc này đã giúp ông thấm thía bài học sâu sắc:

Từ nhận thức ấy, Jimmy Phạm đã nảy ra ý tưởng thành lập KOTO – doanh nghiệp xã hội đầu tiên tại Việt Nam, với sứ mệnh đào tạo nghề cho những thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn, giúp họ có cơ hội làm việc và thay đổi cuộc đời.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh được sử dụng để cung cấp đào tạo nghề, chỗ ăn ở và hỗ trợ toàn diện cho các học viên, giúp họ có nền tảng vững chắc để xây dựng tương lai.

Thông qua mô hình này, KOTO không chỉ tạo ra sự thay đổi cho từng cá nhân mà còn góp phần lan tỏa giá trị bền vững, giúp nhiều thế hệ trẻ em Việt Nam có một khởi đầu mới.

Tính đến nay, KOTO đã đào tạo hơn 1.200 học viên, nhiều người trong số họ hiện là bếp trưởng, bếp phó, tổng giám đốc khách sạn, khu nghỉ dưỡng hoặc chủ doanh nghiệp.

Sau khi lắng nghe câu chuyện truyền cảm hứng từ ông Jimmy Phạm, chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn tại ST25 by KOTO – nhà hàng hợp tác giữa Sofitel Saigon Plaza và doanh nghiệp xã hội KOTO.

ST25 by KOTO được vận hành bởi các cựu học viên KOTO, những người đã được đào tạo bài bản bởi các chuyên gia ẩm thực hàng đầu trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn. Không chỉ mang đến trải nghiệm ẩm thực Việt tinh tế, nhà hàng còn đóng góp một phần doanh thu vào quỹ KOTO, hỗ trợ thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tại Việt Nam. Thông qua mô hình này, KOTO không chỉ tạo điều kiện để học viên phát triển kỹ năng mà còn góp phần giới thiệu nghệ thuật ẩm thực Việt Nam ra thế giới.

Thực đơn tại ST25 by KOTO mang phong cách ẩm thực Việt Nam đương đại, với các món ăn được chế biến tỉ mỉ từ nguyên liệu tươi ngon, có nguồn gốc địa phương và theo mùa. Đặc biệt, các món ăn đều được phục vụ cùng cơm ST25 – loại gạo từng được vinh danh là ngon nhất thế giới.

JOURNEY OF SENSES - HÀNH TRÌNH TRẢI NGHIỆM TỪ KỲ LẠ ĐẾN KỲ DIỆU

Tưởng tượng một ngày, bạn bước vào một không gian nhà hàng hoàn toàn tĩnh lặng, nơi ánh sáng dần dần mờ đi, cho đến khi trước mắt bạn chỉ còn lại bóng tối tuyệt đối. Bạn đưa tay ra phía trước, dò dẫm từng bước một. Mọi thứ xung quanh dường như xa lạ hơn bao giờ hết, chỉ có âm thanh, mùi hương, và xúc giác dẫn lối.

Đó chính là trải nghiệm mà Noir. Dining in the Dark – nhà hàng độc đáo của Journey of the Senses – mang đến. Nhưng Noir không chỉ đơn thuần là một nhà hàng. Đây là nơi mà những người khiếm thị trở thành người dẫn đường, nơi họ có thể tự tin thể hiện năng lực của mình trong chính thế giới mà họ quen thuộc nhất – bóng tối.

Anh Co-founder của Journey Of the Senses - Germ Doornbos chia sẻ rằng, thị giác là cánh cửa lớn nhất giúp ta cảm nhận thế giới, bởi có đến 83% thông tin con người tiếp nhận đến từ thị giác, 6% từ thính giác, và 11% từ vị giác, khứu giác, xúc giác. Nhưng với người khiếm thị, khi một cánh cửa đóng lại, những cánh cửa khác sẽ mở ra. Họ phát triển sự nhạy bén của những giác quan còn lại theo cách mà người sáng mắt không thể tưởng tượng được. Và tại Noir, thực khách có cơ hội trải nghiệm chính điều đó – một thế giới nơi ánh sáng không còn là trung tâm.

Journey of the Senses không chỉ tạo ra công việc cho người khiếm thị, mà còn xây dựng một không gian bình đẳng, nơi giá trị không được đo lường bằng những giới hạn thể chất. Khi thực khách bước vào nhà hàng Noir, họ không chỉ khám phá những hương vị tinh tế của ẩm thực trong bóng tối mà còn bước vào thế giới của người khiếm thị, nơi niềm tin thay thế định kiến, và sự đồng cảm thay thế khoảng cách.

Ở Journey of the Senses, không còn khái niệm “Person with Disability” (người khuyết tật). Thay vào đó, họ được gọi là “Person with Different Ability” – những người có khả năng khác biệt, những con người với những khả năng tuyệt vời mà chúng ta vẫn chưa khám phá hết.

Ngoài Noir Dining in the Dark, doanh nghiệp xã hội Journey of the Senses còn phát triển nhiều mô hình kinh doanh bền vững khác, mỗi mô hình đều mang đến một trải nghiệm độc đáo và ý nghĩa:

- Nhà hàng Blanc: Mang đến cho thực khách trải nghiệm giao tiếp mới mẻ thông qua việc gọi món và tương tác bằng ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam. Đây không chỉ là một bữa ăn, mà còn là cơ hội để mọi người kết nối và thấu hiểu sâu sắc hơn về thế giới của những người khiếm thính.

- Tiệm hoa nghệ thuật Là Hoa: Lấy cảm hứng từ vẻ đẹp tự nhiên, Là Hoa mang đến những thiết kế hoa gần gũi, tinh tế. Đặc biệt, mỗi lời chúc đi kèm bó hoa đều được thể hiện bằng ngôn ngữ ký hiệu, mà khách hàng có thể trải nghiệm qua mã QR và video thông điệp đầy cảm xúc.

- Noir.Spa: Một không gian thư giãn đặc biệt, nơi lực đạo tinh tế, mùi hương dịu nhẹ và không gian tối hòa quyện cùng nhau, mang đến trải nghiệm trị liệu sâu sắc, giúp thư giãn cả thân – tâm – trí.

- Nhà hàng chay Đu Đủ Xanh: Với không gian thanh tịnh và thực đơn thuần chay tinh tế, Đu Đủ Xanh không chỉ khuyến khích lối sống lành mạnh mà còn giúp nuôi dưỡng một cơ thể khỏe mạnh và một tinh thần an nhiên.

Buổi trưa hôm ấy khi đến tìm hiểu về doanh nghiệp xã hội Journey of the Senses, chúng tôi đã có cơ hội dùng bữa tại Noir Dining in the Dark. Đối với chúng tôi, hơn cả một bữa ăn, đó là một trải nghiệm đầy xúc cảm.

Một thành viên trong đoàn đã chia sẻ:

"Ngay khi bước qua cánh cửa, tụi mình lập tức bị bao trùm bởi bóng tối tuyệt đối – không một tia sáng, không một điểm tựa quen thuộc. Khoảnh khắc ấy khiến mình như bước vào thế giới của những người khiếm thị, nơi mọi thứ chỉ có thể cảm nhận bằng những giác quan khác. Ban đầu, sự lúng túng, hồi hộp dâng tràn, nhưng dưới sự hướng dẫn tận tình của các anh chị nhân viên khiếm thị – những người duy nhất cảm thấy thoải mái trong không gian này – tụi mình dần thả lỏng và bắt đầu bữa ăn trong một thực tại hoàn toàn mới lạ.

Không ai biết trước thực đơn của ngày hôm đó. Khi thị giác không còn dẫn đường, tụi mình phải học cách tin vào những giác quan khác: bàn tay lần tìm hình dáng món ăn, mũi cảm nhận từng tầng hương, vị giác khám phá sự hòa quyện tinh tế của từng nguyên liệu. Những hương vị quen thuộc bỗng trở nên kỳ diệu hơn bao giờ hết. Trong bóng tối ấy, mỗi miếng ăn không chỉ là sự thưởng thức, mà còn là một cuộc khám phá đầy cảm xúc.

Chỉ trong 30-40 phút ngắn ngủi, sự thiếu đi ánh sáng đã khiến tụi mình hiểu rằng: ẩm thực không chỉ được cảm nhận bằng vị giác, mà còn bằng cả tâm hồn. Khi rời khỏi Noir, mình vẫn mang theo cảm giác bồi hồi. Đây không chỉ là một bữa ăn, mà còn là một bài học sâu sắc về sự thấu hiểu và trân trọng. Noir không phải là nơi bóng tối là rào cản – mà là nơi những con người khiếm thị tỏa sáng bằng chính bản lĩnh và sức mạnh của họ."

Noir Dining in the dark không đơn thuần là một bữa ăn trong bóng tối. Đó là hành trình khám phá, thấu hiểu và trân trọng – nơi ánh sáng không đến từ đôi mắt, mà từ sự đồng cảm và bản lĩnh của con người.

C2T BẾN TRE - KHI NGƯỜI TRẺ KHỞI NGHIỆP: BIẾN "NGUY" THÀNH "CƠ HỘI BỀN VỮNG'

Mang theo niềm háo hức, cả đoàn lên xe di chuyển đến dòng sông Mekong, hướng về điểm dừng chân tiếp theo tại thành phố Bến Tre. Điểm đến lần này là C2T Bến Tre – một công ty du lịch mang đậm nét văn hóa miền Tây, đồng thời cam kết giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường. Tại đây, chúng tôi có cơ hội trải nghiệm tour du lịch xanh và trò chuyện cùng anh Võ Văn Phong, nhà sáng lập C2T

Hành trình của C2T bắt đầu vào năm 2016, tại thời điểm đó, anh Phong có cơ hội tham gia Mekong Connect ở Cần Thơ, giữa không khí sôi động của những ý tưởng khởi nghiệp, anh đã tìm thấy nguồn cảm hứng lớn lao. Chứng kiến các bạn trẻ đầy đam mê và khát vọng trên hành trình khởi nghiệp, anh nhận ra đây chính là thời điểm để mình bắt đầu một con đường mới.

Thế nhưng, 2016 cũng là năm miền Tây đối mặt với hạn mặn khốc liệt. Nước mặn xâm nhập sâu, ảnh hưởng nặng nề đến nông nghiệp, du lịch và đời sống người dân. Trước tình cảnh đó, nhiều người lo lắng, chùn bước. Nhưng với anh Phong, thay vì chỉ nhìn thấy khó khăn, anh lại thấy một cơ hội: Cơ hội để tạo ra một mô hình kinh doanh bền vững, vừa thích ứng với biến đổi khí hậu, vừa mang lại giá trị lâu dài cho cộng đồng.

C2T ra đời với một sứ mệnh lớn hơn – kinh doanh vì sự phát triển bền vững. Anh Phong tin rằng khởi nghiệp không chỉ đơn thuần là tìm kiếm lợi nhuận, mà còn phải góp phần xây dựng một hệ sinh thái kinh tế hài hòa với môi trường và xã hội. Anh chia sẻ:

"Chuyển hóa mô hình kinh doanh theo hướng xanh và bền vững là bước đi tất yếu của thế hệ startup trẻ chúng tôi. Không chỉ tập trung vào tăng trưởng doanh số , chúng tôi còn hướng đến sự phát triển hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Mỗi dự án khởi nghiệp không chỉ cần có sản phẩm tốt, mà còn phải mang một mục đích ý nghĩa, tạo ra giá trị lớn hơn cho cộng đồng. Chỉ khi làm được điều đó, chúng ta mới có thể xây dựng một nền kinh tế hạnh phúc – nơi không chỉ doanh nghiệp phát triển, mà cả địa phương cũng ngày càng thịnh vượng."

Với tư duy đó, C2T không chỉ là một doanh nghiệp, mà còn là một hành trình – hành trình biến thách thức thành cơ hội, biến những điều tưởng như bất lợi thành lợi thế để kiến tạo tương lai bền vững hơn.

Chúng tôi lên thuyền, xuôi theo dòng sông Hàm Luông và bắt đầu hành trình trải nghiệm chuyến đi của mình tại Bến Tre. Trải nghiệm đầu tiên của đoàn là bữa ăn đặc biệt ngay trên thuyền. Cả đoàn ghé qua bè tôm, cá để lựa chọn những nguyên liệu tươi sống cho bữa ăn. Điều khiến tất cả bất ngờ không phải là sự phong phú của sản vật nơi đây, mà là cách người dân trân trọng và hài hòa với tự nhiên.

Họ chỉ bắt những con tôm càng đã đủ trưởng thành, trong khi những con nhỏ hay đang mang thai được thả lại dòng nước. Một hành động tưởng chừng đơn giản, nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc. Anh nhấn mạnh rằng, đó chính là cách con người có thể chung sống bền vững với thiên nhiên – ăn uống có trách nhiệm để bảo vệ và duy trì hệ sinh thái cho thế hệ mai sau.

Tiếp tục dọc theo con sông, anh chỉ cho chúng tôi những hàng cây bần xanh mướt – những cây mà anh và các vị khách trước đây đã cùng nhau trồng. Anh chia sẻ rằng cây bần không chỉ là một phần của cảnh quan, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Với khả năng hấp thụ đến 9.000 tấn CO2 mỗi năm, cây bần góp phần đáng kể trong việc giảm thiểu khí thải nhà kính. Hệ thống rễ bần dày đặc bám chặt vào lòng đất, giúp chống sạt lở bờ sông, giữ cho vùng đất này luôn bền vững trước dòng chảy xiết của thời gian.

Không chỉ có giá trị về mặt môi trường, cây bần còn mang đến nhiều lợi ích thiết thực. Quả bần có thể ăn trực tiếp hoặc chế biến thành những món ăn dân dã như canh chua bần, vừa ngon miệng vừa bổ dưỡng. Bông bần không chỉ làm đẹp cho cảnh vật ven sông mà còn có thể dùng để làm sạch tay, khử mùi một cách tự nhiên. Khi những cánh hoa bần rơi xuống nước, chúng trở thành nguồn thức ăn dồi dào cho cá tôm, nuôi dưỡng cả một hệ sinh thái ven sông trù phú.

Khi đêm xuống, cả đoàn cảm thấy thật may mắn vì điều kiện thời tiết và sinh thái lý tưởng đã cho phép chương trình tour “Đom Đóm” diễn ra. Trong ánh sáng dịu dàng của đêm miền Tây, anh Phong chia sẻ những câu chuyện thú vị về loài đom đóm. Anh kể rằng, đom đóm là một sinh vật vô cùng nhạy cảm với môi trường. Một lần vô tình chạm vào bụi cây nơi chúng trú ngụ cũng có thể khiến chúng rời đi mãi mãi. Anh cũng nhắc đến quá trình đô thị hóa ở Bến Tre, nơi mà trước đây đom đóm từng xuất hiện khắp nơi, nhưng dần dần biến mất vì ô nhiễm ánh sáng và sự can thiệp của con người.

Chính vì vậy, sự xuất hiện của những chú đom đóm tại C2T là minh chứng cho những nỗ lực bảo vệ và cân bằng hệ sinh thái tại đây. Để duy trì điều đó, tour “Đom Đóm” được tổ chức với tần suất giới hạn – chỉ 10 ngày trong một tháng, và mỗi ngày chỉ có hai thuyền được phép tham gia. Những quy tắc nghiêm ngặt này không chỉ để bảo vệ môi trường mà còn để nhắc nhở mọi người về tầm quan trọng của việc sống hòa hợp và tôn trọng thiên nhiên.

Dưới ánh sáng dịu dàng của những chú đom đóm lấp lánh trong đêm, mọi người không chỉ được chiêm ngưỡng vẻ đẹp kỳ diệu của thiên nhiên, mà còn cảm nhận được bài học sâu sắc về trách nhiệm của con người đối với môi trường. Một đêm thật sự đáng nhớ, đầy ấm áp và ý nghĩa.

LÚA MÙA TƯ VIỆT - CÂU CHUYỆN ĐỜI SỐNG VĂN HÓA LÚA MÙA CỦA CHÚ TƯ VIỆT

Rời Bến Tre, đoàn tiếp tục hành trình đến Kiên Giang. Đúng giờ trưa, đoàn dừng chân tại Lúa Mùa Tư Việt, nơi chú Tư cùng những người bạn thân thiện đã chào đón cả đoàn với tấm lòng hiếu khách. Đây là một không gian mang đậm hơi thở đồng quê, nơi mọi người không chỉ được nghe kể chuyện mà còn trực tiếp trải nghiệm cuộc sống của một người nông dân, cùng hành trình kỳ diệu của hạt lúa.

Chú Tư chia sẻ rằng, điều khiến chú tự hào nhất không phải là những giống lúa mà Lúa Mùa Tư Việt đã phát triển, mà là cơ hội được kể lại cho cộng đồng và thế hệ trẻ về cách ông bà ta xưa kia sống hài hòa với tự nhiên, cùng những giá trị văn hóa gắn bó với lúa mùa.

Một trong những câu chuyện đặc biệt được kể tại đây là hành trình người dân lưu giữ và bảo vệ chủ quyền giống lúa bản địa thay vì để rơi vào tay các tập đoàn lớn. Trong bối cảnh hiện nay, khi công nghiệp hóa và các thế lực kinh tế kiểm soát phần lớn thị trường hạt giống – với chỉ bốn công ty nắm giữ đến 60% kho hạt giống toàn cầu – việc giữ lại giống lúa địa phương trở thành một nỗ lực quan trọng. Chú Tư giải thích rằng, sau mỗi vụ mùa, một phần nhỏ của dải lúa thường xảy ra hiện tượng đột biến gen tự nhiên. Khi phát hiện giống lúa đột biến ổn định, người dân sẽ nhân giống và bảo tồn giống lúa đó. Chính nhờ cách làm này mà các giống lúa Lúa Mùa Tư Việt 1 và Lúa Mùa Tư Việt 2 đã ra đời.

Chú Tư Việt cũng chia sẻ thêm cách canh tác. Chú áp dụng triết lý canh tác lúa mùa thuận thiên như bao đời ông bà cha ta, hòa mình vào quy luật tự nhiên. Mỗi năm, chú chỉ gieo cấy một vụ lúa vào thời điểm tiết trời thuận lợi nhất, dành thời gian còn lại cho đất "nghỉ ngơi", phục hồi nhờ các chất hữu cơ tự phân hủy từ quá trình canh tác.

Không cần bón phân gì vì lượng chất hữu cơ từ bèo hoa dâu, phân cá, vịt… đã dư sức làm ruộng lúa phì nhiêu.Chú cũng sử dụng phương pháp cày trục, bừa bằng sức trâu thay vì máy móc. Cách làm này giúp đất tơi xốp, thông thoáng hơn, tạo điều kiện cho rễ lúa bám sâu, hút dinh dưỡng tốt hơn.

Vụ lúa mùa thường kéo dài khoảng 6 tháng mới cho thu hoạch. Nếu gieo mạ cấy sớm, thời gian có thể lên đến 7 tháng. Ngược lại, nếu làm trễ, vụ mùa cũng sẽ rút ngắn xuống 5 tháng.

Quy trình canh tác lúa mùa truyền thống của chú Tư Việt tuy tốn nhiều thời gian và công sức nhưng mang lại những hạt lúa thơm ngon, an toàn cho sức khỏe.

Đồng thời, cách làm này còn góp phần bảo vệ môi trường, gìn giữ hệ sinh thái tự nhiên cho ruộng đồng.

Không chỉ kể chuyện, chú Tư và mọi người còn khiến cả đoàn cảm nhận rõ nét tính cách hào sảng của con người miền Tây. Chú nhiệt tình “chiêu đãi” đoàn, đặc biệt là những người bạn Hàn Quốc, bằng những món ăn tươi ngon được làm từ nguồn thực phẩm sạch tại chỗ.

Không gian ấm cúng, câu chuyện ý nghĩa và lòng hiếu khách chân thành của chú Tư và những người bạn tại Lúa Mùa Tư Việt đã để lại trong lòng mọi người những kỉ niệm đáng nhớ. Đây không chỉ là một điểm đến mà còn là bài học sâu sắc về cách sống hài hòa với tự nhiên và gìn giữ những giá trị truyền thống đáng quý.

RÊU DINING TRÀ QUẾ: HÀNH TRÌNH ẨM THỰC TỪ VƯỜN ĐẾN BÀN ĂN

Từ miền Tây, đoàn tiếp tục hành trình đến Đà Nẵng, rồi ghé thăm Hội An – nơi chào đón cả nhóm bằng một trải nghiệm nấu ăn và khám phá ẩm thực độc đáo tại Rêu Dining Trà Quế.

Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến Rêu Dining Trà Quế chính là kiến trúc sáng tạo, gần gũi với thiên nhiên. Nhà hàng sử dụng những con tàu gỗ cũ làm vật liệu xây dựng, một ý tưởng độc đáo được thực hiện bởi kiến trúc sư Nguyễn Hòa Hiệp. Không chỉ vậy, anh còn tận dụng đa dạng các loại vật liệu tái chế như ngói âm dương cũ, thuyền gỗ, rớ cũ, vỏ chai rượu, ly tách, chén bát… tất cả đều mang tinh thần "tái sinh" vật liệu, tạo nên một không gian vừa mộc mạc, vừa giàu tính nghệ thuật.

Chia sẻ về triết lý sáng tạo của mình, Nguyễn Hòa Hiệp từng nói:

"Thuở xa xưa, con người khum hai bàn tay vục nước uống. Rồi họ làm ra cái chén, dần dần khảm vàng, khảm bạc… và quên mất rằng, dù phương tiện có cầu kỳ đến đâu, mục đích vẫn chỉ là để uống nước. Tôi hình dung đến một ngày tài nguyên cạn kiệt, con người không còn nguyên vật liệu mới để xây dựng, họ sẽ quay về tận dụng phế liệu – như cách tôi đang làm. Phế liệu vẫn có thể tạo ra những công trình đẹp, tiện nghi, và mang một giá trị khác biệt."

Tinh thần sáng tạo bền vững ấy không chỉ hiện diện trong kiến trúc mà còn lan tỏa vào không gian ẩm thực tại Rêu Dining Trà Quế. Mỗi món ăn không chỉ là sự kết hợp tinh tế của hương vị mà còn phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại, giữa thiên nhiên và bàn tay con người.

Hành trình từ vườn đến bàn ăn tại Rêu cũng là một trải nghiệm đặc biệt. Cả đoàn được tự tay hái rau, kéo lưới cá và trực tiếp chế biến món ăn của mình. Không chỉ dừng lại ở những công thức nấu nướng quen thuộc, chương trình còn mang đến một góc nhìn mới về "ẩm thực phân tử", nơi khoa học và nghệ thuật ẩm thực hòa quyện để tạo ra những món ăn độc đáo.

Việc tận mắt chứng kiến, tham gia vào từng công đoạn và thưởng thức chính thành quả do mình làm ra đã mang đến cho cả đoàn một cảm giác trọn vẹn, kết nối sâu sắc hơn với nguồn gốc của thực phẩm. Những điều từng rất bình dị với ông cha ta nay lại trở thành những trải nghiệm hiếm hoi, quý giá trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả.

DU LỊCH HỌC TẬP CỘNG ĐỒNG: MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TỪ CỘNG ĐỒNG ĐỊA PHƯƠNG

Buổi sáng thứ năm, đoàn chúng tôi đến với Làng Cẩm Kim, một điểm đến không chỉ để khám phá mà còn để chiêm nghiệm về du lịch bền vững. Trái ngược với sự ồn ào, náo nhiệt, Cẩm Kim hiện lên như một bức tranh yên bình của làng quê ven sông, nơi cuộc sống con người hòa quyện cùng thiên nhiên, và những giá trị truyền thống được trân trọng, gìn giữ.

Chúng tôi được tìm hiểu về mô hình Du lịch Học tập Cộng đồng độc đáo, một sáng kiến đầy tâm huyết do chính người dân nơi đây khởi xướng. Hợp tác xã Nông nghiệp và Du lịch Sinh thái Cẩm Kim không chỉ mang lại nguồn sinh kế ổn định mà còn vun đắp tinh thần đoàn kết, giúp mỗi người dân thêm yêu và tự hào về quê hương mình. Thay vì đi theo lối mòn khai thác du lịch đại trà , họ lựa chọn con đường phát triển bền vững, dựa trên những tài nguyên bản địa, trao quyền cho người dân để họ trở thành những "đại sứ" du lịch chân chính, kể câu chuyện về vùng đất của mình bằng giọng điệu mộc mạc, chân thành nhất.

Chúng tôi đã có cơ hội gặp gỡ và lắng nghe những câu chuyện đời thường đầy xúc động từ những người chèo thuyền, những hướng dẫn viên du lịch - những người con của đất Cẩm Kim, đã gắn bó cả cuộc đời mình với nơi đây. Từng lời nói, từng cử chỉ của họ đều toát lên sự chân thành và am hiểu sâu sắc về vùng đất này. Những câu chuyện ấy không chỉ giúp chúng tôi cảm nhận được vẻ đẹp bình dị của Cẩm Kim, mà còn thấu hiểu những khó khăn, thách thức mà người dân địa phương phải đối mặt. Điều đáng quý hơn cả, đó là cách cộng đồng nơi đây đã cùng nhau chung tay, góp sức, tìm ra giải pháp để xây dựng một tương lai tươi sáng, bền vững - không chỉ cho riêng họ, mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho những ai đã từng đặt chân đến mảnh đất này.

HƯƠNG LÀNG CỔ - "ĐỨA CON BIỂN CẢ" VÀ HÀNH TRÌNH "GIỮ LỬA" NƯỚC MẮM NAM Ô

Nước mắm Nam Ô, một trong những đặc sản danh tiếng của miền Trung, đã được cộng đồng cư dân dưới chân đèo Hải Vân, Đà Nẵng, gìn giữ và phát triển suốt hơn 400 năm qua.

Người dân nơi đây tự hào rằng nước mắm nhĩ Nam Ô không chỉ là gia vị mà còn là kết tinh của văn hóa biển cả qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ của nước mắm công nghiệp, nghề truyền thống dần bị mai một. Những thùng mắm gỗ ngày xưa xếp dài trong các mái nhà giờ đây đã thưa vắng, bởi lớp trẻ trong làng không còn mặn mà với nghề nữa.

Giữa những biến động ấy, anh Bùi Thanh Phú – người con của làng, thuộc gia đình có bốn đời làm nước mắm – đã quyết tâm giữ gìn hương vị truyền thống. Với niềm đam mê và tâm huyết, anh sáng lập thương hiệu Hương Làng Cổ, không chỉ để bảo tồn mà còn để nước mắm nhĩ Nam Ô tìm lại vị thế xứng đáng trên bản đồ ẩm thực Việt.

Trong chuyến hành trình lần này, chúng tôi đã ghé thăm Làng nghề Nước mắm Nam Ô – Hương Làng Cổ. Không gian nơi đây mộc mạc, giản dị nhưng chứa đựng cả bề dày lịch sử và tình yêu mãnh liệt dành cho nghề. Tại đây, chúng tôi đã có cơ hội lắng nghe câu chuyện của anh Bùi Thanh Phú, một người trẻ đang âm thầm giữ lửa cho làng nghề, từng ngày đưa hương vị quê hương vươn xa.

Anh yêu nước mắm đến mức chỉ cần khứu giác, anh có thể phân biệt được ngay chất lượng và kết cấu của nước mắm, thậm chí phân biệt nước mắm Phú Quốc và nước mắm Nam Ô. Với tình yêu đó, anh bắt đầu hành trình gây dựng doanh nghiệp, không chỉ để nâng tầm giá trị nước mắm Nam Ô mà còn để cải thiện đời sống của những người làm nghề. Nhờ nỗ lực không ngừng của anh, cùng sự phát triển của thương hiệu, cộng đồng giờ đây đã nhìn nhận nước mắm quê hương với cái nhìn khác biệt. Từ sự ngại ngùng, người trẻ Nam Ô giờ đây tự hào về sản phẩm truyền thống và văn hóa của làng mình.

Chuyến tham quan bắt đầu tại Lăng Ông, nơi diễn ra lễ Cầu Ngư – một nghi lễ đặc trưng thể hiện lòng biết ơn của người dân làng chài với biển cả. Sau đó, đoàn được gặp gỡ và trò chuyện cùng những người trực tiếp làm mắm – những đôi bàn tay đã dành cả đời cho nghề.

Nước mắm Hương Làng Cổ được sản xuất hoàn toàn theo phương pháp thủ công truyền thống, sử dụng duy nhất cá cơm than và muối biển, rồi ủ chượp trong các lu sành suốt 12 đến 24 tháng, theo bí quyết lưu truyền từ ngàn xưa. Nước mắm sau đó được lọc qua phễu tre, chắt lọc từng giọt nước mắm nhĩ nguyên chất, mang đến hương vị tinh túy và an lành. Thời gian ủ càng lâu, nước mắm càng đạt chất lượng cao, hương thơm dịu nhẹ, vị mặn hài hòa và hậu ngọt đậm đà.

Điều thú vị nhất trong hành trình là trải nghiệm tự tay pha chế và nếm thử nước mắm chuẩn vị Nam Ô – nơi hương vị biển cả thấm đượm trong từng giọt mắm đậm đà. Qua mỗi câu chuyện và trải nghiệm, chúng tôi không chỉ cảm nhận được sự tinh tế trong nghệ thuật làm mắm mà còn thấu hiểu sâu sắc tình yêu và sự gắn bó của người dân nơi đây với nghề truyền thống quê nhà.

LÀNG NGHỀ BÁNH TRÁNG TÚY LOAN: DẤU ẤN THỜI GIAN VÀ LÒNG KIÊN TRÌ GIỮA DÒNG CHẢY HIỆN ĐẠI

Ngày thứ sáu – ngày cuối cùng của hành trình khám phá vị giác và văn hóa Việt Nam – chúng tôi đã đặt chân đến Làng nghề bánh tráng Túy Loan, một góc nhỏ bình yên giữa lòng Đà Nẵng. Khi đặt chân đến đây, trước không gian thanh bình, thời gian dường như trôi chậm hơn so với nhịp sống hối hả bên ngoài. Nhưng điều khiến mọi người chạnh lòng hơn cả là sự vắng vẻ của làng nghề. Chỉ còn hai, ba hộ gia đình lặng lẽ giữ nghề, những người cuối cùng trong dòng tộc vẫn kiên trì níu giữ truyền thống, dù đôi tay đã không còn trẻ.

Mọi người lặng lẽ quan sát từng thao tác khéo léo của cô thợ làm bánh – những động tác đã ăn sâu vào tiềm thức, trở thành một phần của cuộc đời cô. Từng lớp bột được tráng đều tay, tấm bánh mong manh được nâng niu phơi nắng, chờ đến khi đạt độ giòn hoàn hảo. Ánh mắt cô ánh lên niềm tự hào, nhưng cũng không giấu nổi nỗi buồn. Qua giọng kể chân thành, câu chuyện về một làng nghề từng hưng thịnh dần hiện ra – nơi mà tiếng cười nói của thợ làm bánh từng rộn ràng, nhưng nay chỉ còn những khoảng lặng.

Cả đoàn lắng nghe, cảm nhận sự trăn trở ấy, như chạm vào một giá trị đang dần trôi xa. Giữa dòng chảy của hiện đại hóa, những gì xưa cũ dễ bị lãng quên. Nhưng hôm nay, dù chỉ trong thoáng chốc, mọi người đều hiểu rằng mỗi chiếc bánh tráng Túy Loan không chỉ là một món ăn, mà còn là dấu ấn của thời gian, là tâm huyết của những con người vẫn đang âm thầm gìn giữ hương vị quê hương.

—-------------

6 ngày – một hành trình không quá dài nhưng đủ để đọng lại những dư âm khó quên.

Mỗi điểm đến đều mang đến những trải nghiệm riêng, chạm đến cảm xúc theo cách rất khác biệt. Có người tâm sự rằng chuyến đi giúp họ nhận ra mối liên kết sâu sắc giữa con người và thiên nhiên, hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc sống hài hòa, tôn trọng và bảo vệ môi trường. Có người lại chia sẻ niềm vui khi biết rằng từng đồng tiền họ chi tiêu trong hành trình này đều góp phần hỗ trợ nhà hàng địa phương, những hợp tác xã và các cộng đồng địa phương – những mảnh ghép quan trọng trong bức tranh phát triển bền vững.

Bên cạnh đó, điều khiến cả đoàn không khỏi trăn trở chính là sự vắng bóng của những người trẻ – thế hệ lẽ ra sẽ tiếp nối và gìn giữ những giá trị truyền thống quý giá.

Nhịp sống hiện đại hóa diễn ra quá nhanh, cuốn theo cả những nét đẹp văn hóa đang dần mai một. Những làng nghề trăm năm nay chỉ còn lại đôi ba hộ tiếp tục duy trì, những câu chuyện từng được kể bên bếp lửa giờ chỉ còn trong ký ức của thế hệ trước. Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn: Liệu những giá trị này có còn được lưu giữ cho mai sau?

Hy vọng rằng hành trình này không chỉ là một chuyến đi khám phá, mà còn là một cánh cửa mở ra những kết nối mới – nơi mỗi người học cách trân trọng hơn vẻ đẹp của thiên nhiên, của đất trời và của nền văn hóa Việt Nam vẫn đang cần được nâng niu, gìn giữ.

Các dự án liên quan bài viết

XomTour, là một sáng kiến du lịch hướng đến thúc đẩy du lịch có ý thức và du lịch có trách nhiệm