Bạn đang sử dụng giao diện hội viên.
Đăng xuất giao diện hội viên →
Blog

Nếp Mới #14: Câu chuyện mới về kinh tế tái tạo — Giả tưởng hay thực tế đang diễn ra?

Thông tin cho hội viên

Thông tin dưới đây chỉ dành riêng cho Hội viên Vcil
Để đảm bảo quyền lợi của bạn cũng như cộng đồng Hội viên Vcil, mong bạn đừng chia sẻ thông tin này nhé!


Local Futures: Toàn cầu hoá và con đường tái lập kinh tế địa phương

Ghi chú: phần in nghiêng rong ngoặc [ … ] là số liệu do nhóm biên tập đối chiếu và bổ sung; nội dung còn lại giữ nguyên theo lời diễn giả.

Phần 1 — Hệ hình kinh tế đang thống trị

Local Futures đang thúc đẩy địa phương hoá và tái lập kinh tế địa phương. Đây là cách chúng tôi phản biện và chất vấn hệ thống kinh tế hiện tại và toàn cầu hoá. Đây là hệ hình kinh tế đang thống trị toàn cầu, dựa trên sự tăng trưởng vô hạn, chủ nghĩa thực dân, công nghiệp hoá, thúc đẩy xuất khẩu và sản xuất nhiều hơn.

Chúng tôi phản biện hệ thống này vì chính nó là nguyên nhân cốt lõi gây ra các vấn đề hiện nay — từ môi trường, kinh tế đến xã hội. Dưới đây là những cái giá mà nhân loại phải trả để vận hành hệ thống này: một hệ thống chỉ tập trung vào tăng trưởng và được dẫn dắt bởi các tập đoàn đa quốc gia.

Toàn cầu hoá bắt đầu vào khoảng năm 1990, khi nhiều chính phủ thúc đẩy giao thương quốc tế, FDI, sản xuất để xuất khẩu, và gỡ bỏ các hạn chế về sử dụng nguồn vốn (tức khả năng các tập đoàn có thể đầu tư và thương mại trên toàn cầu). Nhìn vào biểu đồ, có thể thấy sự gia tăng nhanh chóng về xuất khẩu. [Đối chiếu: tỷ trọng thương mại trên GDP thế giới tăng từ khoảng 20% giữa thập niên 1990 lên hơn 50% hiện nay.][1]

Một cơ chế chính cho phép điều trên xảy ra là FTA (hiệp định thương mại tự do). Kể từ thập niên 1980 trở đi, rất nhiều FTA được ký kết. Hầu như các quốc gia đều tham gia vào các FTA này, từ Ấn Độ, Mexico… [Đối chiếu: số hiệp định thương mại khu vực còn hiệu lực đã tăng khoảng sáu lần, từ dưới 50 (năm 1990) lên gần 300 hiện nay; mọi thành viên WTO đều tham gia ít nhất một hiệp định.][2]

Thông qua các FTA này, các tập đoàn đa quốc gia dễ dàng thâm nhập vào kinh tế các quốc gia và đầu tư; và về bản chất, nó cho phép các tập đoàn tìm kiếm những nơi có tiêu chuẩn lao động và giá cả rẻ hơn rồi dịch chuyển sang các quốc gia này.

Tiến trình này tạo ra nhiều tác động lên trái đất:

  • Tăng sự bất bình đẳng (xem hình). Ở Mỹ, của cải phần lớn được sở hữu bởi một vài người — những tỉ phú — trong khi đa phần dân số kiểm soát ngày càng ít hơn nguồn lực toàn cầu. Xu hướng này không chỉ xảy ra trong nội bộ quốc gia, mà còn giữa các quốc gia với nhau. Dù xem ở Anh, Ấn Độ hay Brazil… tất cả đều có một khuôn mẫu như nhau. [Đối chiếu: nhóm 1% giàu nhất hiện sở hữu khoảng 43% tài sản tài chính toàn cầu, và nắm giữ nhiều của cải hơn cả 95% phần còn lại của nhân loại cộng lại.][3]
  • Kiểm soát truyền thông (media control). Năm 1983 có nhiều hãng truyền thông hơn, còn giờ chỉ có khoảng 6 tập đoàn lớn kiểm soát media ở Mỹ. [Đối chiếu: năm 1983 khoảng 50 tập đoàn kiểm soát phần lớn thông tin tới người Mỹ; đến nay còn khoảng 5–6.][4] Đó là một đặc trưng của toàn cầu hoá: sự thâu tóm và tập trung quyền lực, quyền sở hữu trong tất cả các lĩnh vực — từ bán lẻ đến truyền thông, báo chí.
  • Giá nhà tăng. Ở các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, càng ngày càng khó cho người trẻ mua nhà. [Đối chiếu: tại Anh, nhà cho người mua lần đầu nay có giá khoảng 5,9 lần thu nhập năm, so với mức 3–4 lần trước đây; tỷ lệ sở hữu nhà ở nhóm 20–34 tuổi giảm mạnh trong hai thập kỷ.][5]
  • Hệ thống thực phẩm. Càng ngày càng có thể nhận thấy thực phẩm chúng ta ăn đang bị kiểm soát bởi một vài tập đoàn. Do đó, nhiều thực phẩm ta ăn được sản xuất ở quy mô công nghiệp, đã qua chế biến hoặc chế biến nhiều (ultra-processed food) — những thứ rất không lành mạnh. [Đối chiếu: thực phẩm siêu chế biến nay chiếm tới ~60% năng lượng khẩu phần ở Mỹ và ~57% ở Anh, và đang tăng nhanh ở các nước thu nhập trung bình.][6]
  • Điều này cũng khiến nhiều cộng đồng và nhiều người thay đổi chế độ ăn, chuyển từ các món ăn mang tính địa phương và truyền thống sang các loại thực phẩm đã qua chế biến, đóng gói. Điều này lại dẫn đến những hệ quả, bệnh tật liên quan đến việc tiêu thụ các sản phẩm công nghiệp này — đặc biệt là các bệnh liên quan đến tiểu đường và béo phì, vì những sản phẩm như Coca-Cola chứa rất nhiều đường. Khi Việt Nam mở cửa cho FDI, việc tiêu thụ các sản phẩm nước ngọt cũng gia tăng một cách đáng kể; theo đó, tỉ lệ bệnh tiểu đường cũng gia tăng theo, với tỉ lệ gia tăng toàn cầu là 200%. Đây là hệ luỵ có thể thấy được từ hệ thống thực phẩm toàn cầu. [Đối chiếu: hiện ~589 triệu người trưởng thành trên thế giới sống chung với tiểu đường — cứ 9 người có 1 — và vẫn tăng không ngừng từ đầu thiên niên kỷ. Tại Việt Nam, tỉ lệ tiểu đường giai đoạn 2016–2020 tăng gấp ~3 lần so với đầu những năm 2000; lượng nước ngọt tiêu thụ tăng ~420%, từ 1,59 tỷ lít (2009) lên 6,67 tỷ lít (2023).][7][8]
  • Ngoài ra, còn có nhiều cửa hàng bán lẻ quy mô lớn nhỏ — là chi nhánh của các tập đoàn lớn khác nhau — xuất hiện, trực tiếp thúc đẩy việc gia tăng tiêu thụ các sản phẩm công nghiệp nói chung.
    • Phát thải nhà kính cũng được ghi nhận gia tăng nhanh chóng khi toàn cầu hoá diễn ra. Càng nhiều thương mại toàn cầu, càng nhiều đồ dùng và sản phẩm dịch chuyển khắp thế giới — điều này tốn rất nhiều năng lượng. [Đối chiếu: phát thải gắn với hàng hoá giao thương quốc tế tăng từ 4,3 Gt CO₂ (1990) lên 7,8 Gt (2008), nay chiếm khoảng 1/5 đến 1/4 tổng phát thải CO₂ toàn cầu.][9]
    • Sử dụng thuốc trừ sâu gia tăng. Bên cạnh đó cũng có sự gia tăng việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp — đây cũng là một phần của hệ thống thực phẩm toàn cầu, khi nông nghiệp được thiết kế để sản xuất theo quy mô công nghiệp, độc canh, tăng năng suất để phục vụ cho thương mại toàn cầu. [Đối chiếu: tổng lượng thuốc trừ sâu sử dụng toàn cầu đã tăng gấp đôi kể từ 1990, đạt ~3,7 triệu tấn hoạt chất năm 2022.][10]
  • Sức khoẻ tinh thần. Tỉ lệ về sức khoẻ tinh thần gia tăng: nhiều trầm cảm, khủng hoảng, căng thẳng, kiệt sức diễn ra hơn — stress, burnout, anxiety, depression — và chúng đang trở thành một vấn nạn toàn cầu. [Đối chiếu: hơn 1 tỷ người trên thế giới đang sống chung với các rối loạn sức khoẻ tinh thần; riêng năm đầu đại dịch, tỉ lệ lo âu và trầm cảm toàn cầu tăng thêm 25%.][11]
  • Môi trường và rác thải nhựa. Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là sự gia tăng sản xuất bởi các công ty dầu mỏ — việc tạo ra quá nhiều sản phẩm cũng tạo ra rác thải. Giờ ở đâu ta cũng nhìn thấy xu hướng này. Việc sử dụng nhựa một lần đã trở thành thói quen và phổ biến. Hậu quả giờ ở khắp mọi nơi: đại dương đầy rác, cơ thể thì đã có vi nhựa. Điều này cũng liên hệ mật thiết với hệ thống thực phẩm toàn cầu, khi những thực phẩm rác (junk food) đều được đóng gói trong các bao bì nhựa, ni-lông sử dụng một lần. [Đối chiếu: sản lượng nhựa toàn cầu tăng từ ~2 triệu tấn/năm (thập niên 1950) lên hơn 460 triệu tấn/năm; vi nhựa đã được tìm thấy trong chính cơ thể con người.][12]
  • Đa dạng sinh học. Về mặt sinh thái, ta thấy sự biến mất của đa dạng sinh học đã và đang diễn ra khắp mọi nơi. [Đối chiếu: theo Báo cáo Hành tinh Sống 2024 của WWF, quy mô trung bình các quần thể động vật hoang dã được theo dõi suy giảm 73% chỉ trong 50 năm (1970–2020).][13]

Trên đây là tổng quan những xu hướng đã và đang diễn ra như là hậu quả của toàn cầu hoá trong hơn 30 năm tăng tốc toàn cầu hoá.

Phần 2 — Tăng trưởng, ô nhiễm và chủ nghĩa thực dân kiểu mới

Khi nền kinh tế toàn cầu tăng trưởng ngày càng nhanh, Việt Nam cũng trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trong những năm gần đây — với khoảng 8%, và sắp tới hướng đến 10%/năm. [Đối chiếu: Việt Nam đạt 8,02% tăng trưởng GDP năm 2025 và đặt mục tiêu ít nhất 10% cho năm 2026.][14] Một trong những động lực tạo nên sự tăng trưởng đó đến từ xuất khẩu máy móc, linh kiện, dệt may, hoá chất… Gần đây, tôi cũng thấy Hà Nội là một trong những nơi có ô nhiễm không khí nhất thế giới — nhiều nguyên nhân đều liên quan trực tiếp đến các nhà máy sản xuất các mặt hàng kể trên, và cả thực phẩm cho thế giới. [Đối chiếu: Hà Nội nhiều lần lọt nhóm thành phố ô nhiễm nhất thế giới; PM2.5 trung bình năm 2024 cao gấp ~9 lần ngưỡng khuyến nghị của WHO.][15] Cho nên, cũng có thể nói rằng rất nhiều sự ô nhiễm ở Hà Nội thực ra thuộc một phần về những người tiêu dùng ở Mỹ và châu Âu — những người mua các sản phẩm trên.

Người ta hay nói rằng Mỹ hay châu Âu có không khí sạch; điều đó cũng dễ hiểu, vì phần lớn việc ô nhiễm không khí đã bị xuất khẩu sang các quốc gia khác thông qua chuỗi thực phẩm — tiêu dùng ở các nước này lại gây ra ô nhiễm ở các quốc gia khác. Hiện tượng này được gọi là pollution offshoring (xuất khẩu ô nhiễm) hoặc environmental load displacement (dịch chuyển gánh nặng môi trường).[16]

Hơn 40% khai thác tài nguyên (resource extraction) toàn cầu là liên quan đến thương mại toàn cầu. Việc khai khoáng (mining) để tạo linh kiện thiết bị điện tử và các đồ dùng khác chủ yếu phục vụ mục đích thương mại, kiếm tiền và phục vụ các quốc gia khác, chứ không phải dành cho nhu cầu địa phương. [Đối chiếu: với kim loại, phần lớn khai thác gắn với xuất khẩu — ví dụ ~62% quặng sắt và ~64% bauxite được khai thác là gắn với thương mại.][16]

Cái này chúng tôi xem như là neocolonialism (chủ nghĩa thực dân kiểu mới). Chủ nghĩa thực dân truyền thống thường là các quốc gia châu Âu xâm chiếm và khai thác tài nguyên, đất đai, lao động ở các nước thuộc địa ở bán cầu Nam. Tuy nhiên, điều này vẫn tiếp tục diễn ra, dù chủ nghĩa thực dân đã kết thúc từ lâu — nay thông qua nền kinh tế toàn cầu hoá ngày nay.

Có khoảng 200 triệu người lao động toàn thời gian phục vụ cho xuất khẩu ở Trung Quốc và Ấn Độ — chỉ để phục vụ cho sự tiêu dùng ở Mỹ; và 70 triệu người lao động ngoại quốc được điều động cho việc đó. Do đó, Mỹ và châu Âu thực ra lại rộng lớn hơn lãnh thổ (territory) của họ rất nhiều. Tỉ lệ tiêu dùng ở đây cũng cao hàng đầu thế giới. Đây là một điều bất công và không bền vững. [Ghi chú: hai con số 200 triệu / 70 triệu lao động là theo phần chia sẻ của diễn giả; nhóm biên tập chưa tìm được nguồn công khai độc lập để đối chiếu chính xác, xin giữ nguyên và lưu ý để Hội viên tham khảo thận trọng.]

Những thành tố thúc đẩy hệ thống

Ở Local Futures, chúng tôi đang cố gắng hiểu xem chuyện gì đang diễn ra, tại sao, và những thành tố thúc đẩy điều này là gì. Như đã chia sẻ từ trước, một phần là thông qua FTA. Một cơ chế khác là trợ giá (subsidy) cho ngành dầu mỏ (fuel). Trợ giá là cách chính phủ thúc đẩy hoặc hỗ trợ những lĩnh vực mà họ muốn — nói cách khác, chính phủ muốn gì thì cứ dùng tiền để tài trợ cho điều đó.

Khắp thế giới, ngành dầu mỏ được tài trợ bởi các chính phủ, với con số lên đến 13 triệu đô mỗi phút (đây là con số năm 2023, giờ có thể nhiều hơn). [Đối chiếu: theo IMF, trợ giá nhiên liệu hoá thạch năm 2022 đạt kỷ lục ~7.000 tỷ USD — tương đương ~13 triệu USD mỗi phút.][17] Bên cạnh đó, ngành công nghiệp hoá nông nghiệp cũng được trợ giá hàng tỉ đô. Nhiều người hay nói thực phẩm địa phương, hữu cơ đắt đỏ — là bởi vì hệ thống thực phẩm toàn cầu đang được trợ giá, nên nó “rẻ hơn một cách nhân tạo”. Ví dụ, bạn mua Coca-Cola thì giá sẽ được hỗ trợ; hoặc người chi trả cho hậu quả chính là xã hội nói chung, bao gồm cả chi phí chữa trị những căn bệnh liên quan. Cho nên, bản chất giá mua thì rẻ, nhưng đó là một chi phí xã hội rất lớn.

Hàng trăm FTA và hiệp định thương mại song phương đã được ký kết — giữa các quốc gia, giữa các tập đoàn đa quốc gia với các quốc gia, và cả hiệp định toàn cầu. Càng nhiều quốc gia ký kết chúng (từ Ấn – Úc, hay Ấn – Việt…), về bản chất là ta đang cho các tập đoàn đa quốc gia nhiều quyền hơn để kinh doanh buôn bán mà không gặp nhiều hạn chế.

Thương mại toàn cầu trong tay tập đoàn

80% các hoạt động thương mại là thương mại quốc tế. [Đối chiếu: theo UNCTAD, khoảng 80% thương mại thế giới diễn ra trong các chuỗi giá trị gắn với tập đoàn đa quốc gia.][18] Giao thương diễn ra thông qua chuỗi cung ứng, và nhiều công ty vận hành nó chỉ với mục đích kiếm tiền, với tư tưởng tăng trưởng vô hạn — trong khi ta chỉ có một trái đất và không thể tăng hoài được.

Và điều cần nói đến là thương mại toàn cầu (global trade) lại bị kiểm soát bởi các tập đoàn đa quốc gia, và nó tạo ra khoảng 1/5 tổng lượng phát thải nhà kính toàn cầu, trực tiếp dẫn đến biến đổi khí hậu. [Đối chiếu: các nghiên cứu về phát thải gắn với thương mại ước tính khoảng 1/5 đến 1/4 phát thải CO₂ toàn cầu nằm trong hàng hoá được giao thương.][20]

Hình ảnh cho thấy số lượng tàu thuyền vận chuyển trên đại dương đã tăng 300% trong 20 năm qua. [Đối chiếu: khối lượng vận tải biển đã tăng hơn gấp ba lần kể từ 1990 — từ ~4 lên gần 13 tỷ tấn hàng hoá năm 2024.][19]

Phụ thuộc nhập khẩu và sự mong manh của hệ thống

Điều cuối cùng: giao thương toàn cầu dẫn đến việc các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu. Nhiều quốc gia do đó mong muốn sản xuất chỉ để buôn bán toàn cầu, kiếm tiền, thay vì sản xuất đáp ứng nhu cầu thực tế của vùng đất hay của quốc gia. Điều này làm mất đi an ninh lương thực, nước và năng lượng khi biến động xảy ra.

Covid là một sự kiện đã chứng minh sự thiếu bền vững của hệ thống toàn cầu hoá này — và nhiều người đã hiểu ra rằng chúng ta hoàn toàn không thể phụ thuộc vào hệ thống này được. Sự gián đoạn và bất ổn diễn ra tương tự khi cuộc chiến tranh ở Tây Á (Trung Đông) khiến cho dòng chảy dầu mỏ bị chặn đứng, gặp khó khăn. Dầu mỏ không được vận chuyển, trực tiếp tác động lên hệ thống thực phẩm — nhất là các quốc gia kết nối sâu sắc với chuỗi nông nghiệp công nghiệp hoá, nền nông nghiệp phụ thuộc phần lớn vào phân bón hoá học được sản xuất công nghiệp, những thứ được tạo ra từ khí ga. Chính những nguyên liệu này bị hạn chế khi Iran đe doạ đóng cửa eo biển Hormuz. Các quốc gia do đó hiện đang gặp vấn đề thiếu nguồn cung phân bón hoá học, ảnh hưởng đến an ninh lương thực và tạo ra sự đói kém.

Và thế là, chúng ta đang trải nghiệm một nền kinh tế chao đảo giống như giai đoạn Covid diễn ra. Do đó, việc xây dựng một nền kinh tế địa phương, có khả năng chống chịu — một nền kinh tế thay thế — là điều cần thiết.

Phần 3 — Địa phương hoá: hướng đi thay thế

Địa phương hoá có nghĩa là giảm sự phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu, và thay vào đó thúc đẩy việc sản xuất cho nhu cầu địa phương. Đồng thời, nó thúc đẩy sự gia tăng sở hữu mang tính địa phương và khả năng kiểm soát kinh tế của chính địa phương đó. Điều đó có nghĩa là: những quyết định kinh tế gây ra tác động tới các cộng đồng và các bên liên quan đều phải có tiếng nói, sự làm chủ và tham gia, được quyết định bởi chính những người bị ảnh hưởng — thay vì bị định hình và kiểm soát bởi các tập đoàn.

Thông thường, ta nghĩ rằng toàn cầu hoá gia tăng trách nhiệm và sự giải trình, nhưng thực tế lại ngược lại. Nhiều người chỉ quan tâm đến việc tiêu thụ, nhưng lại hoàn toàn không để ý hay ý thức được những tác động mà quá trình sản xuất các sản phẩm đó tạo ra — ảnh hưởng tới cộng đồng địa phương, văn hoá và sinh thái — chỉ vì những tác động đó xảy ra ở một quốc gia khác.

Địa phương hoá mang chi phí và lợi ích lại gần nhau; đồng thời nền kinh tế đó phải thích ứng với thực tiễn sinh thái, văn hoá, xã hội ở địa phương, và bảo vệ sự đa dạng trong văn hoá và sinh thái.

Vậy điều gì KHÔNG phải là địa phương hoá?

  1. Không phải là chủ nghĩa biệt lập (isolationism). Địa phương hoá không ngăn cấm việc giao thương buôn bán giữa các nước. Về căn bản, sự trao đổi và hợp tác là điều cần thiết — như cách các cộng đồng ở Việt Nam kết nối với các cộng đồng quốc tế.
  2. Không phải mọi nơi đều phải tự cung tự cấp hoàn toàn. Đương nhiên, tự cung tự cấp được thì càng tốt; tuy nhiên Local Futures tránh đi về hướng cực đoan. Nếu có những thứ địa phương không thể tự sản xuất, việc buôn bán, trao đổi là điều hoàn toàn bình thường — nhưng phải đảm bảo việc thương mại đó công bằng, bình đẳng và có đạo đức, tức là có ý thức về tác động và hướng đến nhu cầu thực.

Địa phương hoá cũng là một sáng kiến đa diện để giải quyết các vấn đề hiện nay. Nó tạo ra những lợi ích nhất định: giảm bất bình đẳng, tái kết nối con người với môi trường (điều này đặc biệt quan trọng khi hiện nay chúng ta đang bị mất kết nối với đất đai, sinh thái và cộng đồng địa phương; sự cô đơn do toàn cầu hoá được thúc đẩy bởi các công nghệ như thương mại điện tử, khi ta hoàn toàn có thể đặt hàng trực tuyến bất cứ lúc nào). Địa phương hoá là một lời giải khả dĩ cho bài toán khủng hoảng hiện nay: thúc đẩy việc gặp mặt nhau, kết nối với hệ sinh thái địa phương; đồng thời gia tăng sự minh bạch, trách nhiệm và giải trình; thúc đẩy an sinh của cộng đồng và sản xuất dựa vào giới hạn sinh thái cùng các nguyên tắc tái tạo.

Những phong trào và sáng kiến cùng hướng

Nhiều phong trào, sáng kiến đã được tạo ra, thiết lập và vận hành. Nói một cách tổng quan, chúng cũng có thể được xếp vào phong trào địa phương hoá. “Địa phương hoá” cũng chỉ là một cách gọi tên — nhiều tổ chức, cộng đồng khác nhau có những cách gọi khác nhau:

  • Wellbeing Economy Alliance (WEAll) — mạng lưới thúc đẩy nền kinh tế phúc lạc thay vì một nền kinh tế cạnh tranh và cuồng tăng trưởng. Họ đặt những câu hỏi căn bản: nền kinh tế là gì, mục đích của nó là tăng trưởng hay vì hạnh phúc của con người và sinh thái? Để đạt được hạnh phúc bền vững thì ta cần làm gì? [Đối chiếu: WEAll là liên minh các tổ chức, phong trào và cá nhân hướng tới một nền kinh tế vì an sinh con người và sinh thái, hình thành từ 2018.][22]
  • Buen Vivir (ở Nam Mỹ) — một triết lý sống về phúc lạc từ các cộng đồng dân tộc bản địa, đặt nền tảng trên việc sống hài hoà với tự nhiên và con người, tạo ra một tầm nhìn thay thế cho tương lai. [Đối chiếu: Buen Vivir dịch từ “sumak kawsay” của người Quechua vùng Andes; được đưa vào hiến pháp Ecuador (2008) và Bolivia (2009).][23]

Nhìn hình có thể thấy địa phương hoá diễn ra ở hầu như tất cả các lĩnh vực: truyền thông, thực phẩm, tri thức bản địa, ngân hàng, năng lượng, sức khoẻ, kinh doanh… Mục đích của những sáng kiến này không hướng đến việc kiếm tiền, mà tập trung tạo phúc lạc cho cộng đồng, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, đảm bảo công bằng xã hội và sinh thái.

Một dạng khác là kinh tế đoàn kết (solidarity economy) — một nền kinh tế dựa trên sự chăm sóc và giá trị. Có nhiều điều được bao hàm trong nền kinh tế đoàn kết, đặc biệt là việc nghĩ đến những cái chung và cùng nhau bảo vệ chúng — ví dụ không khí sạch, hệ sinh thái, thực phẩm hữu cơ — và mang chúng ra khỏi nền kinh tế thị trường. Nền kinh tế này tập trung vào nhu cầu và những điều thiết yếu trong cuộc sống; nó cũng kể một câu chuyện rằng chúng ta có thể sống hạnh phúc mà không cần nhiều tiền. Trong nền kinh tế tư bản, bạn sẽ gặp khó khăn nếu không có nhiều tiền.

Ngoài ra còn nhiều sáng kiến khác: Hợp tác xã, Hội đồng chính sách về thực phẩm (Food Policy Council), Deccan Development Society, Vikalp Sangam (Alternatives Confluence), và Global Tapestry of Alternatives.

Tài nguyên & sự kiện

  • Cẩm nang hành động của Local Futures: actionguide.localfutures.org
  • Ngày Địa phương hoá Thế giới (World Localization Day). Local Futures tổ chức ngày lễ này; mọi người có thể tham gia ngày gặp mặt trực tuyến vào 21/06 tới, hoặc tự tổ chức hoạt động ở địa phương mình: xem phim và thảo luận về địa phương hoá, bữa ăn cộng đồng, ghé thăm nông trại để hiểu nguồn gốc thực phẩm… tất cả đều thuộc địa phương hoá. [Đối chiếu: World Localization Day do Local Futures khởi xướng, diễn ra ngày 21/6 và xuyên suốt tháng 6.][21]
  • Tìm hiểu thêm các sáng kiến tương tự: localfutures.org/programs/global-to-local/planet-local

Hỏi & Đáp

1. Nếu địa phương hoá phụ thuộc nhiều vào phát triển dựa vào cộng đồng, làm sao đảm bảo chất lượng ổn định trong các lĩnh vực như thực phẩm và giáo dục?

Theo kinh nghiệm và các nghiên cứu của Local Futures, các cộng đồng thường tự thiết lập tiêu chuẩn chất lượng riêng — và những tiêu chuẩn này thường còn cao hơn tiêu chuẩn chung của quốc gia sở tại. Ví dụ ở Ấn Độ có hệ thống đánh giá chất lượng thực phẩm, nhưng đó luôn là tiêu chuẩn dành cho thực phẩm công nghiệp. Trong khi đó, cộng đồng thường trồng thực phẩm phục vụ nhu cầu riêng, nên những tiêu chuẩn chung ấy thật ra không có nhiều ý nghĩa trong bối cảnh địa phương: chúng thường bao gồm đóng gói bao bì, chất bảo quản, phụ gia… những thứ vốn không tồn tại trong thực phẩm địa phương. Theo chiều dài lịch sử, cộng đồng đã tự sinh tồn ổn định mà không cần những tiêu chuẩn quốc gia.

Tất nhiên, trong các cộng đồng cũng sẽ có vấn đề liên quan đến chất lượng, nhưng chúng được xử lý và giải quyết ngay trong cộng đồng mà không cần luật lệ chung. Cá nhân tôi không cho rằng chúng ta hoàn toàn không cần luật — chúng ta vẫn cần, đặc biệt là dành cho các tập đoàn lớn. Bởi bối cảnh chung là các quốc gia thường lỏng lẻo với tập đoàn lớn, trong khi lại gắt gao hơn với các doanh nghiệp nhỏ lẻ ở địa phương.

2. Làm sao quản lý hiệu quả các mâu thuẫn bên trong cộng đồng?

Mâu thuẫn là điều bình thường trong tương tác xã hội của con người. Cho dù ở những nơi rất yên bình như Ladakh, chúng tôi vẫn nhận thấy sự hiện diện của mâu thuẫn như mọi nơi khác — họ có rất nhiều xung đột là đằng khác. Tuy nhiên, họ có một hệ thống điều hoà xung đột riêng, được xây dựng và phát triển qua hàng trăm năm sống cùng nhau ở các ngôi làng. Dù không hoàn hảo, hệ thống ấy mang mọi người lại gần và giải quyết mâu thuẫn trực tiếp, mặt đối mặt. Thường sẽ có những hội đồng hoà giải để hỗ trợ các trường hợp đó.

Đây cũng là lúc những mô hình như hội đồng công dân (citizen assembly) hay dân chủ công dân (citizen democracy) phát huy vai trò, vì chúng cho phép mâu thuẫn được xử lý theo cách lành mạnh thay vì tạo ra giận dữ và chia rẽ. Đôi lúc mâu thuẫn không được giải quyết và vẫn ở đó trong cộng đồng; nhưng những không gian gặp mặt tạo cơ hội để mọi người bày tỏ, và nhờ vậy người ta có xu hướng thoả hiệp nhiều hơn.

3. Địa phương hoá nghe có vẻ lý tưởng. Liệu có những mặt trái (bad parts) nào không?

Nếu mọi người ứng dụng địa phương hoá một cách cạn cợt, sự tiêu cực sẽ xuất hiện: người ta có thể cho rằng địa phương hoá là tất cả, hay hơn mọi cách tiếp cận khác, thậm chí tự cho mình cao hơn người khác. Nhưng nếu được áp dụng với tinh thần học hỏi và khiêm tốn, nó sẽ lành mạnh hơn. Nếu không, nó có thể trở thành “cái tôi địa phương hoá” (ego localization).

Cho nên chúng tôi thường nhắc nhau rằng địa phương hoá không có nghĩa là sự tách biệt, và cần tránh sự nhị nguyên — kiểu cứ đồ nước ngoài là xấu, còn địa phương mới tốt. Chúng ta cần thúc đẩy hợp tác và thấu hiểu quốc tế, đưa sản xuất và tiêu dùng gần hơn nơi ta sống, thay vì phụ thuộc vào các tập đoàn đa quốc gia. Ví dụ, thay vì tiêu dùng thực phẩm sản xuất công nghiệp ở một nơi xa xôi mà ta không biết, ta có thể kết nối, xây dựng mối quan hệ với người nông dân địa phương.

Địa phương hoá cũng không phải kiểu Mỹ đang làm. Chẳng hạn, với chính quyền cánh hữu muốn mang sản xuất công nghiệp trở lại Mỹ — nhiều người bị nhầm lẫn điều này với địa phương hoá. Về bản chất, phát triển công nghiệp kiểu đó vẫn chỉ trao cho các tập đoàn lớn nhiều quyền lực hơn. Cho nên chúng ta phải cẩn thận: thực hành địa phương hoá kiểu gì, với tinh thần như thế nào.

Ví dụ, đôi lúc có những cửa hàng do người địa phương vận hành — cũng tốt vì đủ nhỏ và thuộc về người dân địa phương — nhưng sản phẩm bán trong đó lại không phải sản phẩm địa phương; trong khi đôi lúc một siêu thị lại bán rất nhiều sản phẩm địa phương. Tất cả đều đang ở trong tiến trình chuyển đổi. Nếu ta muốn một nền kinh tế địa phương do địa phương làm chủ và sản xuất tại chỗ, nó sẽ giúp tạo nhiều công ăn việc làm hơn và giữ nhiều giá trị lại cho địa phương hơn. Còn khi tiêu dùng những sản phẩm không phải của địa phương, ta cần ý thức hơn về quá trình sản xuất của chúng — ví dụ Alex khi uống cà phê thì ưu tiên sản phẩm hữu cơ, sinh thái và được giao thương công bằng; nếu không sẽ dễ góp phần vào sự bóc lột (exploitation) khi tiêu dùng.

4. Có công cụ đo lường, đánh giá nào để kiểm tra việc triển khai địa phương hoá có hiệu quả không?

Alex đề xuất tham khảo công trình của Michael H. Shuman — một nhà kinh tế học “thay thế” thúc đẩy kinh tế địa phương. Một trong những đóng góp của ông là đo lường lợi ích của địa phương hoá: dòng chảy của sự giàu có (wealth) trong địa phương thông qua những chỉ số cụ thể. Ông cung cấp nhiều bằng chứng về lợi ích và hiệu quả của địa phương hoá, đồng thời viết rất nhiều về tiền địa phương và đầu tư địa phương. [Đối chiếu: Shuman gắn liền với khái niệm “local multiplier effect” — đồng tiền chi tiêu tại doanh nghiệp địa phương quay vòng nhiều lần trong cộng đồng, tạo thêm thu nhập, của cải và việc làm, vì doanh nghiệp địa phương chi tiêu tại chỗ nhiều hơn các chuỗi lớn.][24]

Về đầu tư địa phương: thay vì đầu tư vào chứng khoán (mà bản chất là đưa tiền cho các tập đoàn lớn), lập luận của ông là hãy dùng tiền đó để thúc đẩy kinh tế địa phương.

Nguồn tham khảo & ghi chú số liệu

Các số liệu in màu xanh trong ngoặc đã được nhóm biên tập đối chiếu với nguồn công khai (cập nhật tới tháng 6/2026). Mỗi mục dưới đây ứng với số đánh dấu trong bài.

THÔNG TIN CHUNG

  • 🗓 Thời gian: Thứ Năm, 28/05 — 19:30
  • 💻 Hình thức: Zoom
  • 🏞️ Ngôn ngữ: Tiếng Anh (Có phiên dịch tiếng Việt)

VỀ NẾP MỚI #14

Hệ thống kinh tế hiện đại đang bộc lộ những hạn chế của nó, từ cá nhân cho đến cộng đồng, từ địa phương cho đến quốc gia. Đây là hệ quả của một nền kinh tế mang tính công nghiệp toàn cầu và ám ảnh về sự tăng trưởng, để lại những hậu quả về kinh tế địa phương, sinh thái, văn hoá và sự bền vững của các cộng đồng.

Nhưng bức tranh chung không phải lúc nào cũng ảm đạm. Nhiều cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp, cộng đồng khác nhau đang nỗ lực hiện thực hoá một nền kinh tế mới hướng đến phục vụ con người và sinh thái, bên cạnh liên tục chất vấn và phản biện về hệ thống kinh tế hiện tại.

Trên thế giới, những mô hình khác đang được xây dựng và thử nghiệm. Các hợp tác xã tiêu dùng do thành viên sở hữu và quản lý, rút ngắn chuỗi cung ứng giữa người sản xuất và người tiêu dùng. Các mô hình CSA (Community Supported Agriculture) nơi người tiêu dùng đặt mua trực tiếp từ nông dân theo mùa vụ, chia sẻ cả rủi ro lẫn thành quả của quá trình canh tác. Các doanh nghiệp thuộc sở hữu tập thể trong nền kinh tế đoàn kết, đo lường tác động xã hội và sinh thái bên cạnh lợi nhuận. Tất cả đang kể một câu chuyện mới về kinh tế, và chứng minh rằng một nền kinh tế khác là điều hoàn toàn khả thi.

NỘI DUNG DỰ KIẾN

Trong buổi Nếp Mới #14 lần này, chúng ta sẽ đi vào những mô hình đó cùng Alex Jensen từ Local Futures. Trọng tâm của những chia sẻ của Alex sẽ tập trung vào những giải pháp và mô hình thay thế đang được thử nghiệm trên toàn thế giới, với nền tảng tập trung vào địa phương hoá, mang tính đoàn kết, tái thiết các cộng đồng địa phương, thiết lập lại mối liên hệ sâu sắc với tự nhiên.

VỀ DIỄN GIẢ Alex Jensen

Hiện Alex là nhà nghiên cứu và điều phối dự án tại Local Futures. Alex hiện đang tập trung vào dự án Ladakh Project ở Ấn Độ, một trong những nghiên cứu thực địa lâu đời nhất về cộng đồng địa phương và quá trình tái thiết sau khi bị kéo vào nền kinh tế toàn cầu.

Bên cạnh đó, Alex đại diện Local Futures trong mạng lưới Vikalp Sangam - nền tảng kết nối hàng trăm sáng kiến địa phương đang vận hành ở Ấn Độ.

Alex cũng có kinh nghiệm làm việc trực tiếp với các cộng đồng nông dân ở nhiều nước về đa dạng sinh học nông nghiệp, bảo tồn văn hóa và sức khỏe môi trường.

Hẹn gặp bạn ở Nếp Mới #14!

GIỚI THIỆU VỀ NẾP MỚI

Lấy cảm hứng từ từ “Nếp” trong tiếng Việt — biểu thị những khuôn mẫu vốn có của văn hóa, thói quen và cuộc sống thường nhật — Vcil Community khởi xướng Nếp Mới để tạo ra một không gian nuôi dưỡng những cách sống mới: ưu tiên hạnh phúc bền vững và tái tạo của cải đích thực. Đây là một không gian cộng đồng được thiết kế để giúp mọi người nhận thức và phá bỏ những khuôn mẫu lỗi thời, học hỏi từ trí tuệ tập thể và hình dung lại cách chúng ta sống, kết nối và học hỏi.

Mỗi tháng, các thành viên cộng đồng sẽ đi sâu vào một chủ đề khác nhau. Nếp Mới mời các học giả, chuyên gia và những người thực hành chia sẻ những hiểu biết về các chủ đề thiết yếu, có liên quan đến cuộc sống. Người tham gia sẽ có cơ hội tham gia đối thoại, làm sâu sắc thêm hiểu biết của mình, tìm ra giải pháp cho các vấn đề cá nhân/tập thể hoặc bắt đầu những công việc có ý nghĩa.

THÔNG TIN LIÊN LẠC

- Fanpage: Vcil Community

- Điện thoại/Whatsapp/Zalo: 0836243541 (Huy)

- Email: vcil.group@gmail.com

Các dự án liên quan bài viết

Nếp Mới sẽ mời những học giả, chuyên gia, những người có kinh nghiệm thực tiễn để chia sẻ về những chủ đề thiết yếu, gần gũi trong cuộc sống