BlogTối ngày 20/7 vừa qua, buổi chia sẻ "Vcil Members’ Talks #11: Du lịch là công cụ để bảo tồn văn hóa & tạo sinh kế bền vững" đã diễn ra với khách mời là chị Bích Công - Giám đốc Hợp tác xã (HTX) Mộc Chàm (Cù Lao Chàm), và cũng là thành viên của Cộng đồng Vcil. Chị Công chia sẻ về hành trình từ khi rời đảo đi học, những năm tháng làm việc trên đất liền nhưng vẫn âm ỉ ý định trở lại quê hương, cho tới ngày chị trở về và bắt đầu hành trình gắn bó với cộng đồng, bảo tồn văn hóa và những giá trị bản địa qua HTX Mộc Chàm.
Buổi chia sẻ là cuộc trò chuyện và chia sẻ về những trăn trở và hành trình tái hình dung cách du lịch diễn ra, để du lịch là công cụ để bảo tồn, tạo sinh kế bền vững tại địa phương; giúp người tham dự học hỏi và kết nối sâu hơn với con người, vùng đất.
Chị Công bắt đầu chia sẻ với người tham dự bằng câu chuyện phải rời đảo để đi học ở đất liền. Năm 13 tuổi, khi hệ thống giáo dục trên Cù Lao Chàm lúc bấy giờ mới chỉ dừng lại ở bậc trung học cơ sở, chị cùng nhiều đứa trẻ khác phải vào đất liền để tiếp tục việc học. Những đứa trẻ xứ đảo khi ấy thường được ví như đang “đi du học sớm”, rời xa cha mẹ từ tuổi THCS và bắt đầu tự lo cho cuộc sống của mình, từ thuê trọ, nấu ăn, giặt giũ cho đến việc tự giác học tập.
Việc phải tự lập từ khi còn nhỏ đã trở thành một phần trong quá trình chị Công trưởng thành. Nhưng cũng chính những năm tháng rời xa quê hương ấy cũng khiến trong chị dần hình thành một ý niệm về sự trở về, rằng một ngày nào đó, chị muốn quay lại và làm điều gì đó cho nơi mình đã sinh ra.
Ý niệm ấy càng rõ nét hơn khi chị chứng kiến những thay đổi đầu tiên trong cách cộng đồng nhìn về tài nguyên và thiên nhiên của hòn đảo. Thời điểm chị chuẩn bị rời Cù Lao Chàm để đi học cũng là lúc Ban quản lý Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm đang trong quá trình hoàn thiện hồ sơ thành lập. Những chuyên gia và cô chú từ đất liền đến đảo để tuyên truyền, truyền thông về bảo tồn biển cho học sinh đã gieo vào chị tình yêu với thiên nhiên, đồng thời giúp chị nhận ra giá trị của những tài nguyên bản địa mà mình vẫn thường nhìn thấy mỗi ngày.
Sau khi tốt nghiệp đại học và có khoảng 2–3 năm làm việc tại thành phố, chị bắt đầu nhận ra mình không thực sự thuộc về nhịp sống công sở lặp đi lặp lại. Chị quyết định xin phép gia đình trở về đảo. Cha mẹ và những người xung quanh chị không ủng hộ cho quyết định ấy của chị, vì cảm thấy sau những năm tháng đầu tư cho con học hành ở thành phố, cha mẹ mong muốn con sống ở thành phố đầy đủ tiện nghi, đỡ vất vả hơn. Việc một người trẻ quyết định rời phố thị để trở về đảo sinh sống bị nhìn nhận là một sự “thất bại”.
Ngược lại, từ góc nhìn của chị Công, trở về lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Đó không phải là quay lại nơi mình đã rời đi, mà là trở về với một phần của chính mình - với quê hương nguồn cội, với thiên nhiên và với những giá trị mà chị đã bắt đầu nhận ra từ chính khoảng cách của những năm tháng sống xa đảo.
Chị Công trở về Cù Lao Chàm vào một thời điểm hòn đảo đứng trước nhiều thay đổi. Năm 2016, Cù Lao Chàm chính thức được hòa vào điện lưới quốc gia bằng hệ thống cáp ngầm, khép lại những năm tháng người dân trên đảo chỉ có điện từ máy phát trong khoảng 4 tiếng mỗi ngày, từ 18h đến 22h. Điện về cũng mở ra nhiều cơ hội mới cho đời sống và phát triển kinh tế, đặc biệt khi du lịch ngày càng trở thành một phần quan trọng trong sự phát triểncủa hòn đảo.
Trở về đúng vào thời điểm ấy, chị Công bắt đầu từ hoạt động rất gần gũi là tổ chức các lớp dạy tiếng Anh miễn phí cho trẻ em trên đảo. Chị mong muốn giúp các bạn nhỏ những kỹ năng cần thiết cho sự phát triển cá nhân của các bạn, đồng thời cũng chuẩn bị cho Cù Lao Chàm bước vào một giai đoạn phát triển mới của du lịch.
Song song với đó, chị tham gia công tác Đoàn thanh niên địa phương và bắt đầu đưa những câu chuyện về môi trường đến gần hơn với cộng đồng. Những chiến dịch như “Nói không với túi nilon và rác thải nhựa dùng một lần”, hay hoạt động gấp túi giấy như một phương án thay thế cho túi nilon,... được chị triển khai cùng các hoạt động giáo dục cho học sinh. Lúc bấy giờ, các bạn học sinh không có nhiều lựa chọn ngoài đi học rồi về nhà. Việc thiếu cơ hội học tập và phát triển của các bạn nhỏ chính là động lực để chị Công tổ chức đa dạng các hoạt động giáo dục để các em làm phong phú hơn trải nghiệm sống và học tập của mình.
Từ những bước đầu tiên ấy, chị Công dần nhận ra rằng bảo tồn không chỉ nằm ở việc giữ lại một khu rừng, một vùng biển hay một loài sinh vật. Bảo tồn còn là câu chuyện về cách một cộng đồng hiểu được giá trị của nơi mình đang sống, để từ đó biết cách gìn giữ và cùng nhau quyết định tương lai của chính quê hương mình.
Sau vài năm trở về và quan sát sự phát triển của Cù Lao Chàm, chị Công bắt đầu nhận ra một khoảng trống trong cách du lịch đang diễn ra trên đảo. Dù du lịch đã phát triển từ lâu, phần lớn du khách, tới khoảng 90%, chỉ đến đảo trong ngày, tham gia một vài hoạt động như tắm biển rồi nhanh chóng trở lại đất liền. Những trải nghiệm ấy dần trở nên quen thuộc và có phần lặp lại, trong khi đời sống và những câu chuyện thú vị, sâu sắc hơn về hòn đảo lại chưa thực sự được biết đến.
Cù Lao Chàm không chỉ có biển xanh hay những bãi tắm. Trong đời sống của người dân nơi đây vẫn còn lưu giữ những tri thức và nghề truyền thống đã được trao truyền qua nhiều thế hệ: nghề đan võng từ vỏ cây ngô đồng có lịch sử hơn 300 năm, nghề làm bánh ít lá gai hay kinh nghiệm hái những loại lá rừng để làm thảo dược. Đối với người dân địa phương, đó có thể chỉ là những công việc quen thuộc diễn ra trong đời sống hằng ngày, nhưng khi nhìn từ một góc độ khác, chị Công nhận ra đây chính là những giá trị có thể giúp du khách hiểu hơn về vùng đất mình đang đặt chân đến. Khách du lịch không chỉ đến Cù Lao Chàm tận hưởng vẻ đẹp thiên nhiên, họ còn có thể tìm hiểu sâu hơn về văn hoá, lối sống, con người và tri thức bản địa có sẵn nơi đây.
Càng đi sâu vào đời sống của cộng đồng, chị càng nhận ra rằng những tri thức ấy không phải là thứ có thể tìm thấy trong một cuốn sách hay một trải nghiệm tham quan được dựng sẵn. Chúng nằm trong bàn tay của những người đang sống trên đảo, trong ký ức của những người lớn tuổi và trong những khu rừng đã nuôi dưỡng bao thế hệ.
Sau khi lập gia đình với một người dân địa phương có cha làm nghề bốc thuốc Nam, chị Công bắt đầu có cơ hội bước sâu hơn vào ‘thế giới hiểu biết địa phương’ ấy. Dưới sự chỉ dẫn của các cụ lớn tuổi, chị cùng mọi người vào rừng tìm hiểu về những loài cây thảo dược và cách người dân địa phương đã sử dụng chúng từ bao đời nay. Những trải nghiệm này đã giúp chị hiểu rằng, muốn bảo tồn, có lẽ trước hết cần bước vào đời sống nơi giá trị ấy đang tồn tại để lắng nghe và thấu hiểu những người đang gìn giữ nó.
Từ những cơ duyên đó, tháng 2 năm 2026, Hợp tác xã Mộc Chàm chính thức được thành lập. Mộc Chàm không bắt đầu với tham vọng trở thành một doanh nghiệp lớn, mà là một mô hình sinh kế nhỏ được xây dựng từ chính những giá trị đang hiện diện trên đảo - nơi bảo tồn văn hóa bản địa, nâng cao năng lực cho người dân và đưa những sản phẩm, tri thức đặc trưng của Cù Lao Chàm đến gần hơn với du khách có thể cùng tồn tại và bổ trợ cho nhau.
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi và thảo luận về cách HTX Mộc Chàm vận hành (Xem hình hoặc đọc tiếp phía dưới):
Triết lý cốt lõi của Mộc Chàm là đặt người dân địa phương ở vị trí trung tâm và xem du lịch như một công cụ để bảo tồn văn hóa, thay vì chỉ đơn thuần chạy theo lợi nhuận.
Chị Công chia sẻ, trong khi phần lớn nguồn lợi từ các tour du lịch trong ngày hiện đang tập trung vào một số hộ kinh doanh dịch vụ lớn, nhiều nhóm người yếu thế trên đảo, như người lớn tuổi hay phụ nữ không có việc làm, lại gần như đứng ngoài quá trình phát triển này.
Mộc Chàm mong muốn trở thành cầu nối để đưa du khách đến gần hơn với những người đang trực tiếp gìn giữ các giá trị văn hóa của địa phương, để họ có cơ hội gặp gỡ, trải nghiệm và lắng nghe những câu chuyện được kể từ chính những người “giữ lửa” cho văn hóa trên đảo.
Theo cách đó, du lịch có thể tạo ra những cơ hội công bằng hơn cho cộng đồng, để nhiều người dân cùng được tham gia và hưởng lợi, đồng thời góp phần tạo nên sự hài hòa xã hội trong quá trình bảo tồn và phát huy các giá trị di sản.

HTX luôn ưu tiên trả thù lao xứng đáng cho các nghệ nhân và người lao động, thay vì ép giá để tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Đối với sản phẩm trà lá rừng, trước đây người dân thường lên núi chặt những cành lớn, sau đó băm, phơi và bán thô với giá khá rẻ. Mộc Tràm đã hướng dẫn người dân cách khai thác bền vững hơn, chỉ thu hoạch những cành nhỏ để cây vẫn có thể tiếp tục sinh trưởng, đồng thời cam kết thu mua với mức giá cao gấp đôi giá thị trường.
Khi giá trị của sản phẩm được nâng lên, người dân cũng dần nhận thức rõ hơn về giá trị của tài nguyên thiên nhiên, từ đó có thêm động lực để chủ động bảo vệ rừng và khai thác một cách có trách nhiệm.
Phần lợi nhuận từ sản phẩm hoàn thiện cũng được phân bổ cho các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị, từ người hái lá, người đóng gói đến những người tham gia vận hành, để mọi người cùng được hưởng lợi từ chính những giá trị mà mình góp phần tạo ra.

1/ Lợi ích thực tế từ bảo tồn:
Chị Công thấy rằng, người dân chỉ thực sự có động lực bảo vệ môi trường khi họ nhìn thấy những lợi ích trực tiếp mà việc bảo tồn mang lại cho chính cuộc sống của mình. Câu chuyện về việc bảo vệ rạn san hô ở Cù Lao Chàm là một ví dụ điển hình.
Trước khi Khu bảo tồn biển được thành lập, người dân từng khai thác san hô để mang về xây nhà. Nhưng khi hiểu rằng san hô chính là nơi sinh sản của tôm cá, đồng thời là một tài nguyên quan trọng thu hút khách du lịch, người dân đã dừng hoàn toàn việc khai thác. Nhờ đó, rạn san hô Cù Lao Chàm đã được bảo vệ tốt trong suốt hơn 20 năm qua và được xem là một trong những rạn san hô được bảo tồn tốt nhất cả nước.
2/ Quy mô cộng đồng nhỏ và tính cách bản địa:
Với quy mô dân cư nhỏ, các chính sách bảo tồn tại Cù Lao Chàm có điều kiện được triển khai hiệu quả hơn nhờ khả năng lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng. Bên cạnh đó, sự hiền lành, thật thà và chất phác vốn có của người dân đảo cũng là một phần tạo nên sức hút riêng của Cù Lao Chàm, khiến du khách cảm thấy gần gũi và luôn muốn quay trở lại.

Phong trào nói không với túi nilon tại Cù Lao Chàm đã được duy trì thành công trong hơn 15 năm nhờ sự liên kết chặt chẽ giữa mô hình “Bốn nhà”: người dân địa phương, nhà quản lý, các nhà khoa học và các tổ chức phi chính phủ nước ngoài.
Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên, từ việc ban hành những chính sách nghiêm ngặt, duy trì hoạt động giáo dục và truyền thông liên tục, cho đến việc cung cấp các giải pháp thay thế phù hợp, đã dần biến việc không sử dụng túi nilon thành một thói quen ăn sâu vào đời sống của người dân. Thói quen ấy tự nhiên đến mức khi vào đất liền, nhiều người dân đảo thậm chí còn cảm thấy ngại khi phải cầm một chiếc túi nilon.

Chị Công thẳng thắn chia sẻ rằng HTX Mộc Chàm là một mô hình còn rất nhỏ và không có quyền lực hành chính để giám sát mọi hành vi của từng người dân trên đảo. Thay vì dựa vào cơ chế kiểm soát từ bên ngoài, HTX lựa chọn xây dựng sự hợp tác dựa trên những cam kết rõ ràng và sự chọn lọc.
Ngay từ đầu, Mộc Chàm đưa ra những nguyên tắc cụ thể về khai thác bền vững. Những hộ dân không tuân thủ đúng quy trình sẽ không được HTX tiếp tục hợp tác thu mua. Theo cách này, Mộc Chàm không đặt mục tiêu kiểm soát tất cả mọi người, mà định vị mình như một mô hình điển hình để người dân có thể nhìn thấy những lợi ích lâu dài của việc khai thác bền vững, từ đó chủ động và tự giác thay đổi hành vi.
Bên cạnh đó, HTX cũng tiến hành các nghiên cứu thực địa về chu kỳ tái sinh của cây ngô đồng, chẳng hạn như việc chừa lại phần gốc khoảng 30cm giúp cây có khả năng tái sinh tốt hơn. Những kết quả này giúp Mộc Chàm có thêm cơ sở khoa học để giải thích và thuyết phục người dân về cách khai thác phù hợp với khả năng phục hồi tự nhiên của cây.


Chị Công chia sẻ rằng nếu khởi nghiệp trong đất liền vốn đã không dễ, thì việc xây dựng một mô hình sinh kế tại đảo còn đặt ra nhiều thách thức hơn:
1/ Chi phí vận hành đắt đỏ: từ việc xây dựng các điểm chạm phục vụ du lịch cho đến vận chuyển nguyên vật liệu từ đất liền ra đảo, hầu hết các khoản chi phí đều có thể cao gấp hai, thậm chí gấp ba lần so với đất liền.
2/ Thiếu hụt nguồn vốn và nhân lực: Nguồn vốn hoạt động hiện chủ yếu do những người sáng lập trẻ tự đóng góp, trong khi bà con tham gia liên kết không có điều kiện góp vốn. Phần kinh phí ít ỏi ấy còn phải được sử dụng để đảm bảo thù lao cho người dân. Việc thu hút người trẻ trực tiếp tham gia vận hành HTX cũng là một bài toán không dễ giải.
3/ Hạn chế về năng lực quản trị hành chính: Những thủ tục pháp lý liên quan đến thuế, báo cáo tài chính và vận hành một mô hình hợp tác xã đòi hỏi nhiều kiến thức chuyên môn mà các thành viên sáng lập vẫn đang trong quá trình vừa làm, vừa học và hoàn thiện.

Dù vậy, chị Công cho rằng những khó khăn này cũng khiến Mộc Tràm lựa chọn một nhịp phát triển thận trọng. Chị nói HTX “sợ thành công quá nhanh”, bởi một sự thành công nóng vội có thể khiến những lỗ hổng trong mô hình bộc lộ khi đã quá muộn để điều chỉnh. Vì thế, việc đi từng bước chậm rãi lại trở thành cách để Mộc Tràm có thêm thời gian quan sát, thử nghiệm và thay đổi, từ đó hướng đến một quá trình phát triển bền vững hơn.
Nghề đan võng từ vỏ cây ngô đồng đòi hỏi sự tỉ mỉ và cần rất nhiều thời gian của các nghệ nhân lớn tuổi. Vì vậy, một chiếc võng hoàn thiện có giá thành khá cao, khiến sản phẩm khó tiếp cận được với nhiều khách hàng.
Để vừa gìn giữ làng nghề, vừa tạo ra sinh kế ổn định hơn cho người dân, HTX đã hướng dẫn thế hệ trẻ học nghề và đồng thời cải tiến kỹ thuật để phát triển những sản phẩm thủ công nhỏ gọn, có tính ứng dụng cao và mức giá dễ tiếp cận hơn. Từ sợi ngô đồng, những sản phẩm như túi xách, vỏ bọc bình nước hay vòng đeo tay đã được tạo ra.
Cách làm này giúp đa dạng hóa sản phẩm từ nghề truyền thống, đồng thời tạo thêm nhiều cơ hội để du khách tiếp cận và mang theo một phần câu chuyện về nghề thủ công của Cù Lao Chàm sau chuyến đi.

Theo chị Công, mỗi địa phương đều có những điều kiện văn hóa và địa lý riêng, vì vậy không thể sao chép nguyên bản một mô hình từ nơi này sang nơi khác.
Chị cho rằng quy mô dân số nhỏ là một trong những lợi thế quan trọng giúp Cù Lao Chàm triển khai các hoạt động bảo tồn hiệu quả. Điều này hoàn toàn khác với những áp lực mà các hòn đảo đông dân cư như Lý Sơn đang phải đối mặt, đặc biệt là vấn đề rác thải.
Chị cũng dẫn chứng câu chuyện về mô hình Nghiệp đoàn Xe ôm trên đảo. Trước đây, hoạt động xe ôm diễn ra khá tự phát và đôi khi dẫn đến tình trạng chèo kéo khách. Sau đó, chính quyền đã vận động các tài xế thành lập hợp tác xã xe ôm và thực hiện cơ chế chia đều lợi nhuận hàng ngày.
Từ đó, những người lái xe không chỉ đơn thuần làm công việc đưa đón du khách. Họ còn trở thành những người chụp ảnh, những người kể chuyện về di sản và là những gương mặt thân thiện giúp du khách hiểu hơn về Cù Lao Chàm.
Homestay tại Cù Lao Chàm mang đúng ý nghĩa nguyên bản của mô hình này: du khách cùng ăn, cùng ở và cùng sinh hoạt dưới một mái nhà với gia chủ, từ đó có cơ hội lắng nghe những câu chuyện đời thường và hiểu hơn về cuộc sống của người dân trên đảo.
Về mặt pháp lý, hiện nay các homestay phải đăng ký theo hình thức hộ kinh doanh cá thể, đồng thời đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy, an ninh trật tự và an toàn vệ sinh thực phẩm.
HTX Mộc Tràm không trực tiếp sở hữu homestay mà lựa chọn liên kết với những hộ gia đình uy tín, mang đậm nét bản xứ để giới thiệu và đưa du khách đến lưu trú, qua đó tạo điều kiện để họ có cơ hội trải nghiệm đời sống địa phương một cách gần gũi và chân thực hơn.

Chị Công cảm thấy rằng, chìa khóa để tạo nên sự kết nối giữa gia chủ và du khách nằm ở sự chân thành và sử dụng những cách giao tiếp khác, ví dụ như ngôn ngữ cơ thể (body language).
Tại Cù Lao Chàm, cộng đồng homestay ở Bãi Hương đón tới 70% là khách quốc tế, dù nhiều cô chú chủ nhà hoàn toàn không biết tiếng Anh. Thay vì dựa vào ngôn ngữ, họ giao tiếp với du khách bằng những cử chỉ tự nhiên, sự mộc mạc và lòng hiếu khách, cùng dọn cơm, cùng ăn và cùng chia sẻ những khoảnh khắc đời thường dưới một mái nhà.
Bên cạnh đó, các đơn vị làm tour cũng không nên quá rập khuôn trong việc yêu cầu người dân phải cung cấp những cơ sở vật chất sang trọng hay hiện đại. Đôi khi, chính sự thiếu thốn, mộc mạc và những trải nghiệm đời sống chân thực lại trở thành những giá trị vô giá, khiến du khách quốc tế cảm động và nhớ mãi.
Làm việc với người dân đòi hỏi người làm cộng đồng phải biết dung hòa cái tôi và chấp nhận sự phức tạp trong tính cách của mỗi con người. Trong quá trình hoạt động, HTX từng gặp những tình huống như việc người dân so bì về phúc lợi giữa nghệ nhân lớn tuổi nhất và các nghệ nhân trẻ tuổi hơn.
Hay khi HTX cần thu thập thông tin căn cước công dân để thực hiện hợp đồng thu mua nguyên liệu theo đúng quy định của cơ quan thuế, nhiều cô chú lớn tuổi lại kiên quyết từ chối cung cấp vì lo sợ và chưa hiểu rõ mục đích. Trong những tình huống như vậy, người làm cộng đồng cần có sự nhẫn nại, trò chuyện nhẹ nhàng và giải thích cặn kẽ để từng bước xây dựng niềm tin với người dân.

____
Khép lại buổi trò chuyện, chị Công mong muốn rằng, bảo tồn sẽ không còn là một nhiệm vụ đứng bên ngoài đời sống, mà sự gìn giữ ấy trở thành một phần của sinh kế, của niềm tự hào và của cách cộng đồng lựa chọn để tiếp tục sống cùng quê hương mình.
_______
Vcil Members' Talks là chuỗi sự kiện hàng tháng mở cho công chúng, nơi những câu chuyện, sáng kiến và mô hình tái tạo từ hệ sinh thái từ hội viên cộng đồng Vcil được lan tỏa. Vcil Members' Talks không chỉ là nơi để lắng nghe, mà còn là không gian để cùng học hỏi, mở rộng mạng lưới, và nuôi dưỡng tinh thần hợp tác vì một tương lai tái tạo.
Thông tin về buổi Vcil Members' Talks #12 sẽ sớm được công bố qua Fanpage. Bạn có thể theo dõi group Zalo, Substack hoặc Facebook để được cập nhật thông tin mới nhất.
Nếu quan tâm đến các mô hình sản xuất bền vững/tái tạo, hoặc kết nối với những cá nhân, tổ chức, cộng đồng đang kiến tạo nên một xã hội phúc lạc và tái tạo, Vcil Community mời bạn tìm hiểu và tham gia Thành viên Vcil Community Membership để có cơ hội cùng sinh hoạt, học tập, làm việc, hợp tác cùng các thành viên có cùng giá trị.