Gyeongju ngày nay thường được gọi là “bảo tàng không có tường”. Trong thành phố, những gò mộ phủ cỏ nằm cạnh đường phố; nền cung điện, ao, đài thiên văn và chùa nối với núi, ruộng và khu dân cư. Nhưng nếu chỉ nhìn Gyeongju như một tập hợp cảnh đẹp cổ xưa, ta sẽ bỏ qua điều quan trọng nhất: đây từng là trung tâm quyền lực của Silla, một vương quốc tồn tại gần một thiên niên kỷ và định hình sâu sắc nghệ thuật, tôn giáo, nhà nước và ký ức lịch sử Hàn Quốc.[1][2]

Tên cổ của kinh đô là Seorabeol hoặc Geumseong. Từ một chính thể nhỏ ở đông nam bán đảo, Silla từng bước thâu tóm các liên minh địa phương, cạnh tranh với Baekje và Goguryeo, liên minh rồi chiến đấu với nhà Đường, cuối cùng kiểm soát phần lớn bán đảo phía nam. Gyeongju vì thế là nơi có thể đọc đồng thời một câu chuyện về sáng tạo văn hóa và một câu chuyện về quyền lực: ai xây dựng kinh đô, ai được sống gần trung tâm, ai có thể làm quan, ai được chôn cùng vàng và ai gần như không để lại tên trong sử liệu.

Theo niên đại truyền thống, Silla được thành lập năm 57 TCN và chấm dứt năm 935, trải qua 56 đời quân chủ, trong đó có ba nữ vương.[3] Các nhà khảo cổ thận trọng hơn với giai đoạn sớm vì sử liệu được biên soạn nhiều thế kỷ sau. Có thể hiểu Silla ban đầu là Saroguk, một trong các chính thể thuộc liên minh Jinhan ở đông nam bán đảo, rồi dần tập trung quyền lực quanh khu vực Gyeongju.
Trong những thế kỷ đầu, ngôi vị được chia sẻ giữa các nhóm họ Bak, Seok và Kim. Từ khoảng thế kỷ IV, dòng họ Kim trở nên nổi trội, quyền lực quân chủ được củng cố và Gyeongju phát triển thành trung tâm của một nhà nước lãnh thổ. Các gò mộ lớn thế kỷ IV–VI với quan tài gỗ, lớp đá và đất dày cho thấy khả năng huy động lao động rất lớn của tầng lớp thống trị.[1]
Silla là bên phát triển muộn hơn Goguryeo và Baekje trong việc tiếp nhận thiết chế nhà nước và Phật giáo từ lục địa. Nhưng sự “đi sau” không đồng nghĩa với thụ động. Vương quốc chọn lọc ảnh hưởng bên ngoài, duy trì biểu tượng bản địa và dần tạo một văn hóa quyền lực riêng, thể hiện rõ trong vàng, nghi lễ tang lễ và cảnh quan Gyeongju.

Phật giáo được Silla chính thức công nhận năm 527 dưới thời vua Beopheung. Việc tiếp nhận này không chỉ là thay đổi tín ngưỡng. Phật giáo cung cấp cho vương quyền một ngôn ngữ phổ quát, mạng lưới học thuật và nghi lễ, cùng hình ảnh nhà vua bảo hộ Phật pháp. Nó giúp nối các cộng đồng địa phương vào một trật tự rộng hơn và đặt Silla trong thế giới Phật giáo Đông Á.
Những công trình lớn biến tôn giáo thành quyền lực vật chất. Hwangnyongsa được khởi dựng theo lệnh vua Jinheung trong thế kỷ VI, từng là ngôi chùa lớn nhất được xây tại Hàn Quốc, với diện tích khoảng 72.500 m². Tháp gỗ chín tầng cao khoảng 80 mét được dựng năm 645 dưới thời Nữ vương Seondeok. Công trình không còn tồn tại, nhưng nền móng cho thấy quy mô lao động, kỹ thuật và tài nguyên mà nhà nước có thể huy động.[1]
Tầng nghĩa tôn giáo và chính trị không tách rời nhau. Chín tầng tháp thường được diễn giải như biểu tượng bảo vệ Silla trước các thế lực xung quanh. Một cảnh quan thiêng cũng là bản đồ của tham vọng nhà nước.
Đến thế kỷ VIII, Bulguksa và Seokguram thể hiện đỉnh cao nghệ thuật Phật giáo Silla. UNESCO mô tả Bulguksa như sự hiện thực hóa cõi Phật trên mặt đất, còn Seokguram biểu đạt sự giác ngộ qua một hang đá nhân tạo và hệ tượng bằng granite. Hai địa điểm là biểu hiện vật chất của niềm tin, đồng thời là thành tựu về kiến trúc, hình học, điêu khắc và tổ chức lao động.[4]
Silla có ba nữ quân chủ: Seondeok, Jindeok và Jinseong. Nữ vương Seondeok trị vì từ 632 đến 647, gắn với Cheomseongdae và việc xây tháp chín tầng Hwangnyongsa. Việc một xã hội cổ có nữ vương là đáng chú ý, nhưng không nên vội xem Silla là một xã hội bình đẳng giới.
Khả năng kế vị của phụ nữ liên quan đến logic cốt phẩm: khi không có nam giới phù hợp thuộc hàng huyết thống cao nhất, dòng dõi có thể quan trọng hơn giới tính.[5] Ba nữ vương là bằng chứng rằng quyền lực nữ giới có thể tồn tại ở đỉnh, nhưng chưa cho biết phụ nữ bình thường có quyền sở hữu, học tập hoặc tự quyết đến đâu.
Điểm đáng học là cách một cấu trúc cực kỳ phân tầng vẫn tạo ra những ngoại lệ mà xã hội hiện đại có thể diễn giải theo nhiều hướng. Di sản không tự nói; hiện tại chọn câu hỏi để đặt cho nó.
Thế kỷ VII, Đông Bắc Á là một không gian chiến tranh quốc tế, không phải câu chuyện nội bộ của ba quốc gia đã có sẵn một căn tính dân tộc thống nhất. Silla bị ép giữa Baekje và Goguryeo nên tìm liên minh với nhà Đường.
Liên quân Silla–Đường đánh bại Baekje năm 660 và Goguryeo năm 668. Sau đó nhà Đường tìm cách đặt các lãnh thổ cũ dưới cơ chế cai trị của mình. Silla quay sang chiến đấu với đồng minh cũ và đến năm 676 đẩy lực lượng Đường khỏi phần lớn khu vực phía nam bán đảo.[6]
Kết quả này mở rộng lãnh thổ, dân số và nguồn lực của Silla, đồng thời tạo điều kiện cho một thời kỳ phát triển mạnh về đô thị, nghệ thuật và tôn giáo. Tuy nhiên, gọi đó là “thống nhất toàn bộ Hàn Quốc” là cách kể hiện đại cần được sử dụng thận trọng.
Silla không kiểm soát toàn bộ lãnh thổ Goguryeo cũ. Năm 698, Balhae hình thành ở phía bắc và tồn tại đến năm 926. Vì vậy, một số sử gia dùng khái niệm thời kỳ Nam–Bắc quốc, với Silla ở phía nam và Balhae ở phía bắc. Nghiên cứu năm 2025 cho rằng thuật ngữ “thống nhất Tam Quốc” không còn là một tên gọi không thể tranh cãi; nó phản ánh những cuộc tranh luận hiện đại về quốc gia, trung tâm và ngoại vi.[7][8]
Một cách đọc cân bằng là: Silla đã tích hợp phần lớn cư dân và lãnh thổ của ba vương quốc ở phía nam, tạo ra một trật tự chính trị mới có ảnh hưởng lâu dài; nhưng đây là sự thống nhất bằng chiến tranh, liên minh quốc tế và hấp thụ không đồng đều, không phải kết quả tất yếu của một dân tộc vốn đã thống nhất.
Gyeongju sau năm 676: kinh đô của một thế giới rộng lớn
Sau chiến tranh, Gyeongju bước vào thời kỳ phồn thịnh. Kinh đô tập trung cung điện, chùa, khu cư trú quý tộc, chợ, đường sá, ao vườn và cơ sở sản xuất. Wolseong là khu cung điện; Wolji, thường được biết đến với tên Anapji, là ao trong quần thể cung điện; Cheomseongdae thể hiện truyền thống quan sát thiên văn; Namsan trở thành cảnh quan Phật giáo với tượng, phù điêu, chùa và tháp trải khắp núi.[1]
Gyeongju không phải thành phố cô lập ở rìa châu Á. Hiện vật trong các mộ hoàng gia gồm vàng, thủy tinh và đồ gốm; một số vật phẩm hoặc phong cách có nguồn gốc từ những vùng giữa Trung Quốc và Địa Trung Hải. Bảo tàng Metropolitan mô tả Silla như một vương quốc nhỏ đã trở nên nổi bật, tiếp nhận tính cosmopolitan và bảo tồn các báu vật được chế tác trên những tuyến giao lưu xuyên Á.[9]
Điều này không có nghĩa Gyeongju là “điểm cuối Con đường Tơ lụa” theo một tuyến đường đơn giản. Hàng hóa và phong cách có thể di chuyển qua nhiều trung gian, bằng trao đổi, quà tặng ngoại giao hoặc dịch chuyển con người. Điều chắc chắn hơn là tầng lớp tinh hoa Silla thuộc về một thế giới liên kết rộng, có khả năng tiếp nhận rồi biến đổi ảnh hưởng ngoại lai.
Silla được các nguồn cổ mô tả như “xứ sở vàng và bạc”. Từ thế kỷ IV đến VI, hoàng gia và quý tộc xây những gò mộ lớn, chôn theo vương miện, thắt lưng, khuyên tai, vũ khí và trang sức bằng vàng. Sáu vương miện vàng Silla còn được biết đến hiện nay; năm chiếc được khai quật từ năm ngôi mộ ở Gyeongju, và Bảo tàng Quốc gia Gyeongju lần đầu trưng bày cả sáu cùng lúc trong triển lãm 2025–2026.[3][10]
Những nhánh cây, hình gạc và miếng ngọc cong trên vương miện có thể liên hệ đến biểu tượng bản địa, quyền lực hoặc thế giới linh thiêng, nhưng ý nghĩa chính xác vẫn còn được nghiên cứu. Điều rõ hơn là kỹ thuật dát vàng mỏng và các chi tiết rung chuyển dưới ánh sáng đã tạo ra một hình ảnh quyền lực mạnh mẽ.
Vàng không chỉ chứng minh “trình độ nghệ thuật”. Nó tạo khoảng cách giữa người cai trị và người bị trị, biến thứ bậc thành cảnh tượng. Khi nhìn vương miện, nên hỏi cả hai điều: bàn tay nào đã làm ra vẻ đẹp này, và trật tự xã hội nào cần vẻ đẹp ấy để trở nên chính đáng?
UNESCO ghi danh Gyeongju Historic Areas năm 2000 theo dạng chuỗi gồm năm khu vực, tổng diện tích 2.880 ha và vùng đệm 350 ha.[1]
Namsan Belt rộng 2.650 ha. Khi được ghi danh, khảo cổ đã xác định tàn tích 122 ngôi chùa, 53 tượng đá, 64 tháp và 16 đèn đá, cùng dấu vết tín ngưỡng tự nhiên có trước Phật giáo. Núi không chỉ là phông nền mà là không gian thiêng được khắc, xây và đi qua.[1]
Wolseong Belt gồm nền cung điện Wolseong, rừng Gyerim, Wolji và Cheomseongdae. Đây là nơi quyền lực chính trị, truyền thuyết nguồn gốc, cảnh quan hoàng gia và tri thức thiên văn cùng hiện diện.
Tumuli Park Belt gồm ba nhóm mộ hoàng gia. Cấu trúc quan tài gỗ phủ đá khiến việc xâm nhập khó khăn, nhờ đó nhiều đồ tùy táng được bảo tồn. Những gò đất như các ngọn đồi nhỏ đưa người chết vào cảnh quan hằng ngày của thành phố.
Hwangnyongsa Belt gồm nền chùa Hwangnyongsa và Bunhwangsa. Một bên là khoảng trống của công trình từng khổng lồ; một bên còn tháp đá xây năm 634. Sự vắng mặt ở Hwangnyongsa quan trọng không kém vật thể còn lại: nó cho phép ta hình dung lịch sử qua bằng chứng thay vì một bản phục dựng hoàn chỉnh.
Fortress Belt gồm các công trình phòng thủ tại vị trí chiến lược, trong đó có Myeonghwal Mountain Fortress. Nó nhắc rằng sự phồn thịnh của kinh đô luôn đi cùng nhu cầu kiểm soát và phòng vệ.
UNESCO đánh giá cao tính xác thực vì nhiều di tích được giữ tại chỗ, ít tái dựng tùy ý và các can thiệp dựa trên bằng chứng khảo cổ. Đồng thời, tổ chức cảnh báo chiều cao và thiết kế công trình mới, lấn chiếm đô thị và giao thông có thể phá vỡ tính toàn vẹn trực quan.[1]

Bảo tàng tổ chức khu lịch sử Silla thành ba phần: sự hình thành của vương quốc; truyền thống chế tác vàng; và quá trình chinh phục Tam Quốc cùng văn hóa giai đoạn sau năm 668. Khu nghệ thuật Silla tập trung vào điêu khắc Phật giáo và hiện vật từ các ngôi chùa như Hwangnyongsa, Bunhwangsa và Gameunsa.[2]
Cách sắp xếp này tạo một tuyến kể dễ hiểu: hình thành, quyền lực vàng, mở rộng và nở rộ văn hóa. Nhưng người học nên đọc bảo tàng theo hai lớp. Lớp thứ nhất là hiện vật nói gì về kỹ thuật, tín ngưỡng và quan hệ quốc tế. Lớp thứ hai là bảo tàng hiện đại chọn đặt vật nào ở trung tâm, gọi cuộc chiến là gì, và dành bao nhiêu không gian cho dân thường, lao động, người bị chinh phục hoặc Balhae.
Một bảo tàng không chỉ bảo quản quá khứ; nó sản xuất một cách hiểu hiện tại về quá khứ.
Sử liệu và trưng bày thường nghiêng về vua, chiến tranh, chùa và vàng vì những thứ ấy được ghi chép và tồn tại lâu. Nhưng Gyeongju chỉ có thể vận hành nhờ nông dân cung cấp lương thực, thợ khai thác và luyện kim, thợ mộc, thợ đá, người xây đường, người chăm sóc cung điện, thương nhân và các cộng đồng bị tích hợp sau chiến tranh.
Những mái ngói, dụng cụ, đồ gốm và dấu vết nhà ở giúp mở rộng câu chuyện, nhưng sự bất cân xứng vẫn còn. Càng tráng lệ, một công trình càng cần đặt câu hỏi về nguồn tài nguyên và chế độ lao động phía sau nó. Đây không phải cách phủ nhận di sản, mà là đưa con người trở lại trong vẻ đẹp.
Từ cuối thế kỷ VIII, tranh chấp kế vị và xung đột giữa các dòng họ quý tộc làm suy yếu trung ương. Hệ thống cốt phẩm hạn chế cơ hội của những tầng lớp có học; địa chủ và thế lực quân sự địa phương ngày càng tự chủ; gánh nặng lên nông dân cùng các cuộc nổi dậy làm nền tảng thuế và lao động suy giảm.
Sự tập trung quá lớn vào Gyeongju cũng trở thành nhược điểm. Một hệ thống được xây quanh đặc quyền kinh đô khó tích hợp hiệu quả những vùng lãnh thổ rộng và đa dạng. Cuối thế kỷ IX, các thế lực địa phương lập nên Hậu Baekje và Hậu Goguryeo, mở ra thời Hậu Tam Quốc. Năm 935, vua Gyeongsun quy phục Goryeo, chấm dứt Silla.
Sự sụp đổ cho thấy một nghịch lý: thiết chế huyết thống từng giúp ổn định giới tinh hoa lại làm hệ thống thiếu linh hoạt; kinh đô từng tạo sự tập trung nguồn lực lại làm trung tâm xa rời địa phương; tôn giáo từng củng cố chính danh không thể tự giải quyết phân phối quyền lực và kinh tế.
1. UNESCO World Heritage Centre, “Gyeongju Historic Areas”: https://whc.unesco.org/en/list/976
2. Gyeongju National Museum, “Permanent Exhibitions”: https://gyeongju.museum.go.kr/kor/html/sub01/ajax/0101_ajax_4.html
3. The Metropolitan Museum of Art và National Museum of Korea, Silla: Korea’s Golden Kingdom: https://resources.metmuseum.org/resources/metpublications/pdf/Silla_Koreas_Golden_Kingdom.pdf
4. UNESCO World Heritage Centre, “Seokguram Grotto and Bulguksa Temple”: https://whc.unesco.org/en/list/736
5. Academy of Korean Studies, InfoKorea 2017, phần về hệ thống Golpumje: https://www.aks.ac.kr/ikorea/upload/intl/korean/UserFiles/Infokorea_2017_eng.pdf
6. National Institute of Korean History, tài liệu về chiến tranh Silla–Tang: https://contents.history.go.kr/front/ta/view.do?levelId=ta_m21_0040_0010_0010
7. Journal of Korean Art and Archaeology, “Unified Silla”: https://www.ijkaa.org/v.13/0/2019
8. Kwon Soon-hong, “When Historical Terms Lose Their Validity: Reevaluating Silla’s ‘Unification of the Three Kingdoms of Korea’,” Journal of Northeast Asian History, 2025: https://www.accesson.kr/jnah/v.21/2/121/55754
9. The Metropolitan Museum of Art, “Silla: Korea’s Golden Kingdom”: https://www.metmuseum.org/exhibitions/listings/2013/koreas-golden-kingdom
10. Gyeongju National Museum, “Silla Gold Crowns: Power and Prestige”: https://gyeongju.museum.go.kr/eng/html/sub02/0202.html?d_mng_no=219&mode=VD
11. The Metropolitan Museum of Art, “Golden Treasures: The Royal Tombs of Silla”: https://www.metmuseum.org/essays/golden-treasures-the-royal-tombs-of-silla
12. National Museum of Korea, “Gold Crown from Geumnyeongchong Tomb”: https://www.museum.go.kr/ENG/contents/E0403000000.do?relicId=638&schM=view&searchId=rrepresent
13. Kim Bo-Kyoung, “Social Participation Movement of the Lay Buddhist Community Jungto-Society,” 2018, dùng cho đối chiếu Phật giáo nhập thế hiện đại: https://www.kci.go.kr/kciportal/ci/sereArticleSearch/ciSereArtiView.kci?sereArticleSearchBean.artiId=ART002329007
Chương trình học tập trải nghiệm & du lịch quốc tế sử dụng phương pháp học tập dựa trên ngữ cảnh trong môi trường đa văn hóa