MỘT SINH NGHIỆP “DẮT TRẺ ĐI CHƠI TRONG RỪNG” - GIẤC MƠ VỀ MỘT THẾ HỆ LỚN LÊN CÙNG THIÊN NHIÊN
Tối ngày 25/4 vừa qua, buổi chia sẻ Vcil Members’ Talks #8: Công việc xanh ‘bảo tồn thiên nhiên’ - một sinh nghiệp dành cho những người yêu môi trường đã diễn ra với khách mời là Thu Thủy, một thành viên của Cộng đồng Vcil, và đang công tác trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên tại GreenViet. Trong buổi trò chuyện, Thủy đã mang đến một câu chuyện về sự bén duyên với lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên, và cả cách chị mang tình yêu dành cho thiên nhiên thấm vào từng lựa chọn làm nghề.
TÌNH YÊU THIÊN NHIÊN THUỞ TẤM BÉ LỚN LÊN CÙNG HÀNH TRÌNH TRƯỞNG THÀNH
Hồi tưởng lại thời thơ ấu, những khoảnh khắc đầy thu hút, hạnh phúc khi xem chương trình “Thế giới động vật” trên tivi vẫn còn đậm nét trong tâm trí chị. Những thước phim kể về các chú đi vào rừng, giới thiệu từng loài cây, công dụng của các loại thực vật như nào, mùi hương các loài hoa thơm ra sao... đã gieo vào bên trong chị một sự hứng khởi với thế giới thiên nhiên diệu kì. Niềm phấn khởi đó dù chưa được gọi tên ở thời điểm bấy giờ nhưng không sao giấu được trên những trang nhật ký của chị: “Ước mơ sau này của mình là làm ở Viện Sinh thái tài nguyên và sinh vật”. Những điểm chạm như vậy dần giúp chị mường tượng và hình dung ra ‘kiểu’ công việc mình thích trong tương lai rồi.
Niềm yêu thích ấy tiếp tục được nuôi dưỡng qua trường lớp và những tiếp xúc trong đời sống sinh hoạt. Ở trường, môn Sinh học luôn là môn chị yêu thích nhất và đạt điểm cao nhất. Ở nhà, chị tự trồng cho mình một khu vườn nhỏ, kiên nhẫn quan sát từng thay đổi của cây cối. Chị nhớ mãi khoảnh khắc bắt gặp một con chuồn chuồn kim trong vườn - một loài côn trùng vốn rất khó bắt nét chụp ảnh. Bằng tất cả niềm say mê, chị cầm chiếc điện thoại “cục gạch” để chụp hàng trăm bức ảnh, chỉ để lưu giữ lại khoảnh khắc xinh đẹp, lấp lánh ấy. Chính sự lặp lại của những tiếp xúc giản dị nhưng giàu cảm xúc đó đã khiến tình yêu thiên nhiên trong chị dần trở nên rõ nét hơn, không còn là sự thích thú thoáng qua mà trở thành một sự thôi thúc ngày một lớn dần, thôi thúc được chạm, được gắn kết và xa hơn là được bảo vệ thế giới tự nhiên ấy.
Lên cấp ba, dù luôn được định hướng theo những ngành nghề “ổn định” hơn như y khoa, chị đã có một hành động vô cùng liều lĩnh, đó là âm thầm ‘lén’ ba mẹ đổi nguyện vọng sang ngành Sinh thái Môi trường của trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM. Chị tự nhủ với bản thân rằng mình sẵn sàng chịu trách nhiệm cho quyết định này.
Tuy nhiên, khi bước chân vào đại học, thực tế dần hiện ra khác với những hình dung ban đầu. Chị nhận ra rằng không hề tồn tại một con đường rõ ràng mang tên “bảo tồn thiên nhiên” như chị từng nghĩ. Không có một ngành học cụ thể, cũng không có một lộ trình nghề nghiệp hiển hiện dành cho những người yêu môi trường. Ở thời điểm đó, chị hình dung học Sinh thái rồi sẽ trở thành nhà nghiên cứu, hàng ngày cầm ống nhòm, đi thực địa trong rừng. Thế nhưng, càng tìm hiểu sâu hơn, chị càng nhận ra lĩnh vực này phức tạp và nhiều thách thức hơn, đặc biệt với nữ giới khi công việc đòi hỏi di chuyển nhiều, làm việc trong điều kiện không thuận lợi, thậm chí có những yếu tố rủi ro nhất định. Đã có những lúc chị tự hỏi liệu mình có nên chọn một con đường “dễ thở” hơn, chẳng hạn như theo hướng nông nghiệp thuận tự nhiên.
Dẫu vậy, có một ‘cơ may’ quan trọng đã xuất hiện khi chị còn là sinh viên. Thông qua các hoạt động của câu lạc bộ trong trường đại học, chị có cơ hội tham gia vào những dự án cộng đồng, trong đó có việc trực tiếp giảng dạy cho trẻ em về cây cối, nước sạch và môi trường sống, hay tham gia tổ chức chương trình “Em yêu nước sạch” tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Chính trong quá trình đó, chị hiểu về thiên hướng của mình hơn, rằng mình khá hứng thú với việc thiết kế các hoạt động giáo dục trải nghiệm và hướng dẫn, dẫn dắt các em nhỏ khám phá thế giới tự nhiên. Từ những trải nghiệm thực tế ấy, chị dần nhận ra trái tim mình không chỉ hướng về thiên nhiên, mà còn hướng về việc kết nối con người, đặc biệt là trẻ em với thiên nhiên thông qua giáo dục.
Cũng từ đó, chị tìm thấy một hướng đi khác là giáo dục về môi trường. Nghe tưởng chừng đơn giản nhưng ở thời điểm bấy giờ đối với chị, đây không phải là một con đường rõ ràng hay dễ tiếp cận, đặc biệt với bối cảnh thông tin còn hạn chế ở vùng quê. Những hiểu biết về lĩnh vực này không đến một cách hệ thống, mà được chị tích lũy dần qua từng trải nghiệm học tập, làm việc và va chạm thực tế. Chính quá trình “lần mò” đó, dù nhiều bất định, lại trở thành cách để chị từng bước định hình con đường của riêng mình.
Sau khi tốt nghiệp, chị Thủy có một giai đoạn mà chính chị gọi là “đi lệch hướng” khi lựa chọn làm giáo viên tại một trường mầm non theo phương pháp Steiner Waldorf. Ban đầu chị nghĩ đây dường như là một bước rẽ ra khỏi con đường bảo tồn thiên nhiên. Nhưng sau đó, chị nhận ra thực chất đó lại là một không gian để tình yêu với thiên nhiên trong chị được biểu đạt thông qua từng tương tác nhỏ với trẻ.
Chị kể về một kỷ niệm đáng nhớ trong giờ ngủ trưa, khi có một em bé đang cáu gắt và khó chịu. Thay vì ép em phải nằm yên hay dỗ dành theo cách quen thuộc, chị nảy ra một ý tưởng rất tự nhiên: rủ em cùng ra ngoài và chơi một “trò chơi” nhỏ - truy tìm tiếng chim. “Con có nghe thấy tiếng chim không? Hay mình thử im lặng lại một chút để xem đó là tiếng của loài chim nào nhé!”. Trong khoảng nửa tiếng sau đó, đứa trẻ dần lắng lại khi được dẫn dắt để chú ý, lắng nghe và kết nối với không gian xung quanh.
Những trải nghiệm như vậy khiến chị nhìn thiên nhiên không chỉ như một đối tượng để học, mà còn như một “không gian cảm xúc” có khả năng nâng đỡ và chữa lành con người, đặc biệt là trẻ nhỏ. Đồng thời, khoảng thời gian làm việc trong môi trường Steiner cũng giúp chị xây dựng một nền tảng giáo dục vững chắc hơn, và tạo nên sự kết nối sâu sắc với trẻ - điều sau này trở thành một phần quan trọng trong cách chị tiếp cận giáo dục môi trường.
Vì vậy, sau này khi làm việc tại GreenViet, chị không nhìn công việc của mình đơn thuần là “giảng dạy”, mà là “dắt trẻ đi chơi trong rừng” - một hành trình ‘ươm mầm’ những kết nối sâu sắc của các em với thế giới tự nhiên kỳ thú.
GIỚI THIỆU CÁC “MẢNH GHÉP” TRONG NGÀNH BẢO TỒN THIÊN NHIÊN
Khi nhắc đến ngành bảo tồn thiên nhiên, nhiều người thường hình dung về những người đàn ông cao lớn, đeo ba lô, vác ống nhòm đi sâu vào rừng và sống cùng động vật hoang dã. Tuy nhiên, thực tế của ngành này đa dạng hơn rất nhiều. Tại Việt Nam, có ít nhất mười nhóm công việc phổ biến trong lĩnh vực bảo tồn, và mỗi vai trò đều đóng góp theo một cách rất khác nhau.
Trước hết là các nhà nghiên cứu – những người trực tiếp đi thực địa để quan sát, thu thập và phân tích dữ liệu về thực vật, động vật, sinh vật biển cũng như các hệ sinh thái rừng, biển, sông. Công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc “ngắm nhìn thiên nhiên”, mà còn nhằm hiểu rõ tác động của con người lên môi trường, từ đó tìm ra cách để con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại một cách hài hòa. Đây cũng là nền tảng để xây dựng và đánh giá hiệu quả của các chương trình bảo tồn sau này.
Song song với đó là những người chăm sóc động vật, đặc biệt là động vật bị tổn thương do con người, được sống trong điều kiện tốt nhất có thể. Họ không chỉ “yêu” mà còn phải hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình chăm sóc, hỗ trợ điều trị để động vật có thể hồi phục và quay trở lại môi trường tự nhiên.
Gắn liền với công việc này là các bác sĩ thú y chuyên về động vật hoang dã – những người thực hiện các hoạt động y tế như cấp cứu, phẫu thuật hay điều trị bệnh cho những loài đặc biệt như voi, gấu, voọc, khỉ hay tê tê, trong những điều kiện làm việc đôi khi rất khắc nghiệt, từ trung tâm cứu hộ đến hiện trường buôn bán trái phép.
Ở một hướng khác, cán bộ cộng đồng đóng vai trò cầu nối giữa bảo tồn và đời sống người dân địa phương. Họ không chỉ làm việc “trên giấy”, mà thực sự sống cùng, hiểu và chia sẻ với cộng đồng, từ đó tìm ra những giải pháp sinh kế bền vững giúp người dân giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Trong khi đó, cán bộ giáo dục bảo tồn tập trung vào việc thay đổi nhận thức – một trong những thách thức lớn nhất của ngành. Thay vì áp đặt, họ truyền tải kiến thức thông qua các hoạt động trải nghiệm, giúp mọi người hiểu đúng và dần hình thành tình cảm với thiên nhiên, ví dụ như thay đổi quan niệm sai lầm về việc cho động vật hoang dã ăn.
Lĩnh vực bảo tồn cũng rất cần những người làm truyền thông và sáng tạo nội dung. Nếu bạn có khả năng viết, chụp ảnh, làm phim hay thiết kế, bạn hoàn toàn có thể góp phần lan tỏa thông điệp bảo vệ thiên nhiên bằng những sản phẩm chạm tới cảm xúc cộng đồng. Những thông điệp ấy đôi khi mạnh mẽ hơn cả dữ liệu khô khan, bởi chúng khiến con người “cảm” trước khi “hiểu”.
Một lực lượng không thể thiếu khác là kiểm lâm – những người trực tiếp bảo vệ rừng, tuần tra, tháo gỡ bẫy thú, ngăn chặn săn bắt trái phép và ứng phó với cháy rừng. Công việc của họ đòi hỏi sự bền bỉ, đối mặt với nhiều nguy hiểm, và thường xuyên phải xa gia đình. Ở cấp độ vĩ mô hơn, những người làm chính sách và pháp luật đóng vai trò định hình khung pháp lý, tạo điều kiện cho các hoạt động bảo tồn được triển khai hiệu quả và lâu dài.
Ngoài ra, các vị trí như quản lý, nhân sự, kế toán hay hành chính cũng giữ vai trò vận hành hệ thống trong các tổ chức bảo tồn. Đây là “hậu phương” đảm bảo mọi hoạt động diễn ra trơn tru. Cuối cùng, không thể thiếu những người làm gây quỹ và phát triển dự án – những người kết nối nguồn lực, tìm kiếm tài chính và xây dựng quan hệ hợp tác để các sáng kiến bảo tồn có thể được thực hiện.
Sau này khi nhìn được tổng thể một bức tranh lớn với nhiều vai trò, vị trí khác nhau, chị cảm thấy thực sự cần sự chung tay của nhiều người/tổ chức khác nhau để hướng tới một mục tiêu chung. Và có lẽ điều quan trọng nhất là: bạn không cần phải trở thành một nhà khoa học hay một người “đi rừng” mới có thể làm bảo tồn. Bất kỳ thế mạnh nào, nếu được đặt đúng chỗ, đều có thể trở thành một phần của bức tranh lớn này.
GIÁO DỤC THIÊN NHIÊN: KHÔNG CHỈ LÀ KIẾN THỨC MÀ LÀ SỰ KẾT NỐI BẰNG CẢM XÚC
Một trong những điều thú vị nhất trong chia sẻ của chị Thủy là cách chị tiếp cận giáo dục bảo tồn thông qua chạm tới cảm xúc thay vì chỉ cung cấp thông tin khoa học. Từ góc nhìn của chị Thủy nếu chỉ nói về biến đổi khí hậu hay đa dạng sinh học bằng dữ liệu, con người rất khó cảm thấy liên quan. Nhưng khi được trực tiếp chạm vào thiên nhiên, ngửi mùi lá rừng, nếm vị chát của quả dại, lắng nghe tiếng chim hay chạy nhảy giữa không gian tự nhiên, con người sẽ bắt đầu hình thành một sự gắn kết sâu sắc hơn.
Và với xuất phát từ một người làm nghiên cứu, nên khi chuyển sang làm giáo dục, chị tìm cách làm sao để ngôn ngữ khoa học được “làm mềm mại” hơn, dễ hiểu & sinh động hơn, gây hứng thú cho các em. Hướng tới mục tiêu đó, trong các hoạt động giáo dục, thay vì dạy theo cách ghi nhớ kiến thức khô cứng, chị chọn kể chuyện. Điển hình về câu chuyện con ếch đẻ trứng, thay vì chỉ mô tả khô khan là “nó sẽ làm một vòng bong bóng ở vị trí này, xong nó sẽ lấy lá cây che lại”, thì chị sẽ thay đổi ngôn ngữ, giọng điệu, vẽ ra một bức tranh sinh động: “trong bức hình này, các bạn có thể thấy “ếch bố” đang tìm một nơi an toàn cho con, nơi mà ánh sáng không soi rọi trực tiếp, dòng nước suối mát lành vẫn chảy ngang qua, ếch bố cùng với ếch mẹ đang xây dựng một tổ ấm cho cả gia đình…”
Cách tiếp cận này lại đặc biệt quan trọng hơn với đối tượng là trẻ em. Trẻ chưa thể hiểu hết những khái niệm lớn như “khủng hoảng môi trường”, nhưng trẻ có thể cảm thấy vui khi chơi với đất, tò mò khi quan sát côn trùng hay thích thú khi bước vào rừng. Chính những trải nghiệm cảm xúc tích cực ấy sẽ dần nhen nhóm lên một sự gắn bó tự nhiên với thiên nhiên từ bên trong. Khi trẻ em thực sự yêu thiên nhiên, việc muốn bảo vệ thiên nhiên sẽ đến như một điều tự nhiên sau đó.
Song khi được hỏi đâu là thử thách lớn nhất của công việc, chị Thủy cho rằng điều khó nhất không phải là đi rừng hay điều kiện thiếu thốn, mà là thay đổi nhận thức của con người. Chị kể về lần đi dạy ở Lăng Cô. Ở đó, việc trẻ em bẫy chim, nuôi chim hay thậm chí ăn thịt chim là điều khá bình thường trong đời sống hằng ngày, bởi thiên nhiên xung quanh các em vốn dồi dào và gần gũi. Trong bối cảnh như vậy, mục tiêu của những người làm giáo dục không còn đơn thuần là giới thiệu tên loài hay cung cấp kiến thức khoa học, bởi những thông tin đó, dù đúng, lại khó tạo ra sự thay đổi thực sự trong nhận thức. Trong tình huống đó, thay vì phán xét hay cấm đoán, chị chọn tiếp cận bằng những câu hỏi nhẹ nhàng để khơi gợi sự thấu cảm: “Nếu cô là con chim bị nhốt trong lồng cả ngày chắc cô sẽ buồn lắm”; “con nghĩ điều gì là tốt nhất cho “bạn chim” này nhỉ?” . Một cuộc trò chuyện được dẫn dắt dần dần như vậy, một em học sinh đã chuyển từ thái độ do dự, đắn đo, rồi thuận theo thả chim trở lại tự nhiên. Chị Thủy chia sẻ rằng, bảo tồn không thể hướng tới mục tiêu thay đổi cả thế giới ngay lập tức, mà chính việc kiên trì với những “hạt mầm nhỏ”, tích lũy qua thời gian và qua nhiều con người khác nhau, mới là cách mà sự chuyển hóa thực sự xảy ra trong cộng đồng.
“FOREST SCHOOL” - GIẤC MƠ VỀ MỘT THẾ HỆ LỚN LÊN CÙNG THIÊN NHIÊN
Ở phần cuối buổi trò chuyện, chị Thủy chia sẻ về giấc mơ xây dựng một “Forest School” đúng nghĩa trong tương lai - nơi trẻ em không chỉ lớn lên trong nhịp sống đô thị với bốn bức tường lớp học, lịch học dày đặc và những màn hình điện thoại quen thuộc, mà được thật sự bước ra ngoài thiên nhiên để học bằng toàn bộ giác quan và trải nghiệm sống của mình.
Trong hình dung của chị, thiên nhiên không đơn thuần là “một chủ đề để học”, mà trở thành chính không gian học tập của trẻ. Các em có thể lấm lem bùn đất, quan sát côn trùng, lắng nghe tiếng chim, cảm nhận sự thay đổi của thời tiết, học cách chăm sóc cây cối hay đơn giản là chơi đùa tự do trong rừng. Những trải nghiệm tưởng như rất nhỏ ấy lại giúp trẻ hình thành sự tò mò, khả năng quan sát, tính kết nối và cảm giác thuộc về thế giới tự nhiên - những điều khó có thể có được nếu chỉ tiếp cận thiên nhiên qua sách vở hay màn hình.
Chị Thủy nhìn “Forest School” không chỉ là một mô hình giáo dục, mà còn là một cách đặt lại mối quan hệ giữa con người và tự nhiên ngay từ khi còn nhỏ. Bởi khi một đứa trẻ từng có ký ức được chơi dưới tán cây, từng thấy vui khi bắt gặp một con bướm hay từng cảm nhận sự bình yên của một khu rừng, thì thiên nhiên sẽ không còn là một khái niệm xa lạ cần “bảo vệ”, mà trở thành một phần gắn bó trong đời sống và cảm xúc của chính các em.
Câu chuyện và hành trình của chị Thủy truyền cảm hứng có lẽ bởi việc chị không xem thiên nhiên chỉ là một lĩnh vực để làm việc, mà là một mối quan hệ cần được nuôi dưỡng giữa con người với thế giới xung quanh, đặc biệt trong bối cảnh con người đang dần tách rời khỏi môi trường sống của mình.
_____
☎️THÔNG TIN KẾT NỐI
Vcil Members' Talks là chuỗi sự kiện hàng tháng mở cho công chúng, nơi những câu chuyện, sáng kiến và mô hình tái tạo từ hệ sinh thái từ hội viên cộng đồng Vcil được lan tỏa. Vcil Members' Talks không chỉ là nơi để lắng nghe, mà còn là không gian để cùng học hỏi, mở rộng mạng lưới, và nuôi dưỡng tinh thần hợp tác vì một tương lai tái tạo.
Thông tin về buổi Vcil Members' Talks #9 sẽ sớm được công bố qua Fanpage. Bạn có thể theo dõi group Zalo, Substack hoặc Facebook để được cập nhật thông tin mới nhất.
Bạn cũng có thể xem lại phần chia sẻ của chị Thuỷ tạivđây:
Nếu quan tâm đến các mô hình sản xuất bền vững/tái tạo, hoặc kết nối với những cá nhân, tổ chức, cộng đồng đang kiến tạo nên một xã hội phúc lạc và tái tạo, Vcil Community mời bạn tìm hiểu và tham gia Thành viên Vcil Community Membership để có cơ hội cùng sinh hoạt, học tập, làm việc, hợp tác cùng các thành viên có cùng giá trị.
#VcilMemberTalks #VcilCommunity
Vcil Members’ Talks là chuỗi những buổi chia sẻ từ Hội viên dành cho công chúng