Bạn đang sử dụng giao diện hội viên.
Đăng xuất giao diện hội viên →
Blog

[Nếp Mới #8] Jon Jandai Và Hành Trình "Từ Phố Về Quê": Những Nền Tảng Để Có Một Cuộc Sống Hạnh Phúc Và Có Ý Nghĩa

Thông tin cho hội viên

Thông tin dưới đây chỉ dành riêng cho Hội viên Vcil
Để đảm bảo quyền lợi của bạn cũng như cộng đồng Hội viên Vcil, mong bạn đừng chia sẻ thông tin này nhé!


Nếp Mới #8: Hành trình "Từ phố về quê" của bác Jon Jandai

Những nền tảng để có một cuộc sống hạnh phúc và có ý nghĩa

Trong buổi trò chuyện Nếp Mới tháng 11/2025, với bác Jon Jandai là khách mời. Trong buổi này, chúng ta đã cùng nhau nghe bác Jon Jandai chia sẻ về trải nghiệm “vỡ mộng” của mình ở Băng Cốc, để rồi bác quyết định dấn thân để tạo cho mình một con đường khác - nơi dẫn đến hạnh phúc đích thực và một cuộc sống có ý nghĩa. Dưới đây là bài recap lại nội dung buổi gặp mặt trong Nếp Mới #8!

1. VỠ MỘNG VỀ MỘT TƯƠNG LAI HẠNH PHÚC Ở BĂNG CỐC

Hành trình của bác Jon Jandai bắt đầu từ một vùng quê hẻo lánh tại Thái Lan, nơi ông lớn lên trong một gia đình nông dân thuần túy. Ở thời điểm đó, một định kiến xã hội mạnh mẽ đã hằn sâu vào tâm trí những người dân làng: vùng quê là nơi gắn liền với sự nghèo khó, thiếu thốn giáo dục và không có tương lai. Niềm tin phổ quát lúc bấy giờ là nếu muốn thành công, muốn có một cuộc sống tốt đẹp và một nền giáo dục chất lượng, con người bắt buộc phải rời bỏ làng quê để tìm đến thủ đô Bangkok. Chính áp lực từ sự kỳ vọng này và khao khát thoát nghèo đã thúc đẩy Jon rời xa gia đình để dấn thân vào guồng quay của đô thị lớn nhất miền đất chùa Vàng.

Tuy nhiên, thực tế tại Bangkok hoàn toàn trái ngược với những hứa hẹn về một “tương lai tươi sáng”. Bác Jon Jandai đã dành suốt 7 năm cuộc đời để làm việc cực nhọc tại đây, thường xuyên lao động hơn 8 tiếng mỗi ngày với hy vọng sự chăm chỉ sẽ mang lại sự giàu có. Nhưng sau gần một thập kỷ, ông nhận ra mình chẳng có gì trong tay. Cuộc sống ở thủ đô thực chất là một chuỗi những ngày dài bế tắc về tài chính và kiệt quệ về tinh thần. Thu nhập thấp đến mức ông không có đủ tiền để chi trả cho những bữa ăn tử tế, thường xuyên phải ăn mì gói qua ngày để duy trì sự sống. Về nơi ở, ông cùng nhiều người bạn khác phải chen chúc trong một căn phòng thuê nhỏ hẹp, nóng bức, nơi mà sự riêng tư và tiện nghi là những thứ xa xỉ.

Chính trong những đêm nằm trong căn phòng trật hẹp đó, Jon đã bắt đầu đặt ra những câu hỏi mang tính triết học về sự tồn tại của con người. Ông nhận ra một nghịch lý cay đắng: tại sao con người, vốn tự coi mình là loài thông minh và tiến bộ, lại phải làm việc vất vả hơn bất kỳ loài vật nào khác chỉ để đổi lấy cái đói và sự lo âu? Ông quan sát những con chim và nhận thấy chúng không cần học đại học hay sở hữu thẻ tín dụng, nhưng chúng luôn tìm thấy thức ăn và dành phần lớn thời gian để ca hát và tận hưởng cuộc sống. Sự đối lập này khiến ông đi đến kết luận rằng lối tư duy của mình và hệ thống xã hội hiện tại đang có vấn đề nghiêm trọng.

Ông nhận ra Bangkok không phải là nơi dành cho con người mà là một cỗ máy biến con người thành những con robot, nơi họ đánh mất thời gian và tự do chỉ để phục vụ cho những nhu cầu không có thật. Nỗi buồn mỗi khi cầm bát mì tôm và cảm giác bị bỏ đói giữa một thế giới màu mỡ đã trở thành động lực cuối cùng để ông quyết định từ bỏ thành phố, chấm dứt 7 năm sai lầm để quay trở về với quê hương.

2. CON ĐƯỜNG TÌM ĐẾN SỰ TỰ CHỦ, TỰ DO VÀ HẠNH PHÚC Ở QUÊ NHÀ

Ngay khi đặt chân về quê, bác Jon Jandai bắt tay vào việc tự trồng lương thực với một tâm thế hoàn toàn khác biệt so với những nông dân địa phương. Thay vì chạy theo mô hình độc canh – chỉ trồng duy nhất một loại cây như ớt hay cải để bán lấy tiền rồi lại dùng tiền đó đi mua thức ăn – bác chọn cách thiết lập sự đa dạng sinh học ngay trên mảnh đất của mình. Trong một khoảng vườn nhỏ, bác trồng hơn 50 loại cây khác nhau, từ các loại rau ăn lá, củ quả cho đến gia vị, chỉ tập trung vào những thứ mà gia đình thực sự muốn ăn. Bác quan niệm rằng mỗi loại cây không cần trồng quá nhiều, đôi khi chỉ cần năm sáu gốc cho mỗi loại nhưng phải phong phú chủng loại. Cách tiếp cận này giúp bác giải quyết được vấn đề thực phẩm ngay lập tức và giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hay biến động giá cả thị trường.

Hiệu quả của lối sống mới này đã phá vỡ hoàn toàn những định kiến về sự vất vả của nghề nông. Chỉ sau ba tháng, bác nhận ra mình chỉ mất khoảng 15 phút để tưới nước và tổng cộng chưa đầy một tiếng làm việc mỗi ngày. Kết quả là bác không chỉ nuôi sống được gia đình 6 người bằng nguồn thực phẩm sạch mà còn có dư thừa để mang ra chợ bán. Số tiền kiếm được từ việc bán thực phẩm dư này thậm chí còn cao hơn thu nhập từ 8 tiếng lao động khổ cực tại Bangkok. Thành công từ vườn tược đã tạo đà cho bác học thêm các kỹ năng sinh tồn khác: bác tự tay xây dựng ngôi nhà bằng đất của mình, học cách sản xuất xà phòng, dầu gội, nước giặt, làm sữa chua và nước sốt. Bác cũng dành thời gian nghiên cứu về thảo dược và các phương pháp massage trị liệu để có thể tự chăm sóc sức khỏe cơ bản mà không cần đến bệnh viện.

Quá trình này đã mang lại cho bác Jon Jandai một sự thay đổi sâu sắc về mặt tâm lý và lòng tự trọng. Từ một người từng nhút nhát, tự ti và luôn cảm thấy mình là nạn nhân của sự nghèo khó, bác trở nên tự tin hơn bao giờ hết khi nhận ra mình có thể tự chủ hoàn toàn bốn nhu cầu cốt lõi: thực phẩm, nhà ở, vật dụng hằng ngày và trị bệnh. Bác khẳng định rằng khi con người có đủ kỹ năng để tự giúp mình, họ sẽ tìm thấy sự ổn định và an toàn thực sự, không còn bị chi phối bởi nỗi sợ hãi về tiền bạc hay các cuộc khủng hoảng kinh tế. Việc nắm giữ các kỹ năng này chính là gốc rễ giúp con người đứng vững và tự do, bởi một khi đã biết cách sinh tồn giữa thiên nhiên, mọi áp lực từ hệ thống tư bản hay lạm phát đều không còn là mối đe dọa lớn đối với cuộc đời của họ.

3. BỨC TRANH VĨ MÔ VỀ MỘT TƯƠNG LAI BẤT ỔN: CHÚNG TA CHUẨN BỊ CHO TƯƠNG LAI NÀY NHƯ THẾ NÀO?

Bác Jon Jandai đưa ra một góc nhìn phản biện đầy sắc sảo về sự mong manh của hệ thống kinh tế hiện đại, bác cho rằng chủ nghĩa tư bản và hệ thống tài chính toàn cầu đang tiến dần đến điểm gãy đổ sau khi đã chạm tới đỉnh cao của sự tăng trưởng. Theo bác, hệ thống tư bản được xây dựng trên nền tảng của việc tiêu thụ quá mức, khai thác tài nguyên thiên nhiên nhanh hơn mức trái đất có thể tái tạo, điều này tất yếu dẫn đến sự cạn kiệt và đẩy giá cả nguồn lực lên cao. Khi các nguồn tài nguyên không còn đủ để duy trì guồng quay tiêu thụ, hệ thống sẽ tự rơi vào trạng thái khủng hoảng trầm trọng. Bác nhận định rằng chúng ta đang sống trong giai đoạn mà các cuộc khủng hoảng sinh thái và kinh tế sẽ diễn ra thường xuyên hơn, với cường độ mạnh mẽ hơn mức bình thường, đòi hỏi con người phải thay đổi hoàn toàn tư duy và lối sống để có thể tồn tại trong tương lai gần.

Planetary boundaries - Wikipedia

Đi sâu vào hệ thống tiền tệ, bác Jon chỉ ra một sai lầm phổ biến là con người thường đặt niềm tin tuyệt đối vào tiền bạc như một công cụ bảo đảm an ninh duy nhất. Tuy nhiên, trong thực tế, giá trị của tiền tệ vô cùng bấp bênh và có thể sụp đổ bất cứ lúc nào dưới áp lực của lạm phát phi mã hoặc các cuộc khủng hoảng tài chính đột ngột. Bác nhấn mạnh rằng tiền bạc chỉ có giá trị khi hệ thống còn vận hành, nhưng nếu một buổi sáng thức dậy giá trị đồng tiền bốc hơi, những người sở hữu rất nhiều tiền nhưng thiếu kỹ năng sinh tồn sẽ trở nên cực kỳ dễ tổn thương. Khi con người chỉ biết làm việc như những cỗ máy để tích lũy những con số mà không có khả năng tự cung tự cấp, họ thực chất đang đặt cuộc đời mình vào một thế trận đầy rủi ro và phụ thuộc hoàn toàn vào sự biến động của thị trường.

Trong bối cảnh đó, bác Jon khẳng định sự tự chủ (Self-reliance) thông qua việc nắm vững bốn kỹ năng căn bản – thực phẩm, nhà ở, nhu yếu phẩm và tự chữa bệnh – chính là nền tảng an ninh thực thụ và bền vững nhất. Sự tự chủ này đóng vai trò như một bộ rễ vững chắc, giúp con người giữ được trạng thái ổn định và ít sợ hãi hơn so với những người bình thường. Bác phân tích rằng khi chúng ta có khả năng tự đáp ứng các nhu cầu thiết yếu bằng chính đôi tay của mình, nỗi sợ về lạm phát hay sự sụp đổ kinh tế sẽ không còn sức nặng, bởi con người đã biết cách tìm kiếm thức ăn và xây dựng nơi trú ẩn mà không cần phụ thuộc vào tiền tệ. Đây không chỉ là giải pháp sinh tồn mà còn là cách để lấy lại lòng tự trọng và sự tự tin, giúp cá nhân bình thản đối mặt với ba bóng ma khủng hoảng đang trực chờ trong tương lai gần: suy thoái kinh tế, thảm họa tự nhiên và chiến tranh.

Cuối cùng, bác Jon nhấn mạnh rằng việc rèn luyện kỹ năng tự chủ chính là sự chuẩn bị quan trọng nhất cho mỗi người để đối diện với những điều nghiêm trọng sắp tới. Thay vì tiếp tục đuổi theo những giá trị ảo của hệ thống tư bản đang trên đà xuống dốc, việc quay về học cách tự dựa vào chính mình sẽ mang lại sự an toàn tuyệt đối trong mọi tình huống. Khi con người có khả năng tự chủ, ngay cả khi tiền bạc không còn ý nghĩa, cuộc sống vẫn có thể tiếp diễn một cách bình an và tự tại. Sự tự chủ không chỉ giúp chúng ta vượt qua khủng hoảng mà còn là chìa khóa để thoát khỏi sự kiểm soát của hệ thống robot thành thị, giúp con người thực sự làm chủ vận mệnh và sống một cuộc đời dễ dàng như bản chất vốn có của nó.

4. HẠT GIỐNG & SỨ MỆNH CUỘC ĐỜI BÁC JON JANDAI LỰA CHỌN

Việc lưu giữ hạt giống là một nhiệm vụ tối quan trọng và cấp thiết, bởi hạt giống không chỉ là thực phẩm mà chính là nguồn sống và là nền tảng của sự tự do. Trong thế giới ngày nay, sự đa dạng của hạt giống đang suy giảm trầm trọng và biến mất mỗi ngày mà không bao giờ có thể khôi phục lại được, dẫn đến tình trạng nông dân hầu như không còn giữ được hạt giống tự thân trong tay. Đây là một thực trạng đáng sợ, vì nếu không có hạt giống, chúng ta sẽ mất đi quyền tự chủ trong việc tạo ra lương thực, đặc biệt là khi đối mặt với các cuộc khủng hoảng.

Nhìn lại quá khứ, sự đa dạng sinh học chính là mạng lưới an sinh bền vững nhất; một đứa trẻ thời bấy giờ có thể ăn hơn 30 loại rau mỗi mùa và ít nhất 100 loại cá khác nhau mỗi năm. Chính sự trù phú này tạo ra cảm giác an toàn tuyệt đối, bởi nếu một loại cây trồng không lên hay một loài cá không thể tìm thấy, người ta luôn luôn có những lựa chọn thay thế khác từ thiên nhiên. Tuy nhiên, hiện nay chúng ta đã mất đi những cánh rừng và hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống siêu thị. Hãy thử tưởng tượng, nếu một ngày các kệ hàng trống rỗng, làm sao chúng ta có thể sống sót khi không còn gì trong tay?

Sự biến mất của đa dạng sinh học không phải là một sự cố ngẫu nhiên, mà là ý đồ của một nhóm người thuộc hệ thống kiểm soát thế giới – một dạng “chủ nghĩa thực dân mới” hay “chủ nghĩa đế quốc mới”. Họ phá hủy hạt giống bản địa bằng cách thay thế chúng bằng các loại hạt giống lai (hybrid) không thể để giống, đào tạo nông dân phụ thuộc vào hóa chất và kiểm soát toàn bộ thị trường. Tại Thái Lan, từ hàng nghìn giống lúa cổ truyền, nay chỉ còn khoảng 200 loại được canh tác và phần lớn trong số 70 triệu dân chỉ ăn quanh quẩn một đến hai loại gạo suốt cả cuộc đời. Chúng ta đang bị huấn luyện để ăn những thứ mà các tập đoàn sở hữu hạt giống muốn chúng ta ăn. Thậm chí, toàn bộ đất nước Thái Lan giờ đây hầu như chỉ ăn một giống gà duy nhất, một giống lợn duy nhất và trứng cũng từ một giống gà duy nhất. Mặc dù chúng ta thấy hàng hóa đầy ắp trong siêu thị, nhưng thực chất sự lựa chọn đã bị thu hẹp đáng kể; nếu trước đây chúng ta ăn hàng trăm loại rau mỗi năm thì nay con số đó thường chưa tới năm loại.

Hệ lụy của việc ăn ít chủng loại nhưng với số lượng lớn là những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Thực phẩm từ nông nghiệp công nghiệp được thúc đẩy bằng hormone và hóa chất nên không có đủ thời gian để tích lũy dinh dưỡng, khiến chúng trở nên vô vị và nhạt nhẽo. Jon Jandai đã chứng minh điều này qua một thí nghiệm: khi bỏ một cây cải từ siêu thị (trồng hóa chất) và một cây cải tự trồng (thuận tự nhiên) vào hai lọ thủy tinh, cây cải siêu thị nhanh chóng tan chảy thành chất lỏng chỉ sau vài ngày vì nó chỉ chứa nước và hóa chất, trong khi cây cải tự nhiên vẫn giữ được cấu trúc và chỉ héo đi vì nó có hàm lượng dinh dưỡng cao để tự bảo vệ. Sự thiếu hụt vi chất này chính là nguyên nhân dẫn đến các căn bệnh mãn tính không do vi trùng như tim mạch, ung thư, tiểu đường, suy thận hay cao huyết áp. Chúng ta tự hào về nền văn minh nhưng chất lượng thực phẩm và sức khỏe lại đang xuống cấp trầm trọng vì chúng ta đang ăn những thứ thực phẩm “rỗng”.

Để đối phó với tình trạng này, bác Jon Jandai đã dành 23 năm cuộc đời để lưu giữ hạt giống và cam kết sẽ làm việc này cho đến khi chết.

HỎI ĐÁP CÙNG BÁC JON JANDAI

1. Cách lưu trữ hạt giống, cách tốt nhất để lưu trữ hạt giống, cách tiếp cận? Làm thế nào để lưu trữ?

Trong triết lý của bác Jon Jandai, việc lưu trữ hạt giống không đơn thuần là một hoạt động kỹ thuật cất giữ gen, mà là một chiến dịch bảo tồn sự sống và tri thức đa tầng. Ông nhấn mạnh rằng phương pháp lưu trữ bền vững nhất chính là “lưu trữ trong đời sống con người”. Thay vì chỉ nhốt hạt giống trong các kho tàng trữ lạnh lẽo, chúng ta phải đưa chúng trở lại lòng bàn tay người nông dân, vào căn bếp của các nhà hàng và xuất hiện trong thực đơn hàng ngày của mỗi gia đình. Chỉ khi hạt giống được trồng, được ăn và được sử dụng, nó mới thực sự tồn tại và duy trì được sức sống bền bỉ. Ông coi đây là nhiệm vụ cứu rỗi, bởi hạt giống chính là cội nguồn của tự do; nếu không kiểm soát được hạt giống, chúng ta sẽ mất đi quyền tự chủ hoàn toàn đối với sức khỏe và sự sinh tồn của chính mình, buộc phải ăn những gì các tập đoàn áp đặt.

Về mặt kỹ thuật và thực hành, bác Jon Jandai triển khai một quy trình lưu trữ bài bản nhưng đầy tính cộng đồng. Bác đi khắp nơi để thu thập các giống loài bản địa, mang về trang trại trồng thử nghiệm để xác định đó có phải là giống thuần chủng hay không. Sau khi xác minh, ông tiếp tục nhân giống và chia sẻ miễn phí cho bất kỳ ai muốn trồng, nhằm phát tán sự đa dạng đi khắp nơi. Trong quá trình này, ông sử dụng tủ lạnh như một công cụ hỗ trợ đắc lực; thay vì hạt giống chỉ có thể nảy mầm trong vòng 1 năm nếu để điều kiện tự nhiên, việc bảo quản lạnh giúp kéo dài tuổi thọ và khả năng nảy mầm của chúng lên đến hơn 10 năm. Thời gian được nới rộng này giúp những người lưu giữ có thêm cơ hội để gieo trồng lại và chuyển giao hạt giống cho cộng đồng trước khi chúng mất đi sức sống.

Đặc biệt, bác Jon Jandai khẳng định rằng lưu trữ hạt giống phải đi đôi với việc bảo tồn tri thức bản địa. Hạt giống mà không có kiến thức về cách trồng trọt và chế biến thì chỉ là những hạt khô vô tri. Bác chú trọng gìn giữ những kinh nghiệm quý báu của tổ tiên về việc sử dụng các loài thực vật, kể cả những loại có độc tố mà cha ông đã phải đánh đổi bằng mạng sống qua nhiều thế hệ mới tìm ra cách chế biến an toàn. Công việc này đòi hỏi sự phối hợp đa phương: từ việc đào tạo nông dân, làm việc với các phong trào thực phẩm chậm (Slow Food) đến việc kết nối với những người tiêu dùng ở thành phố. Ngay cả những người không trực tiếp gieo trồng cũng tham gia vào quá trình lưu trữ bằng cách “ăn để ủng hộ”, tạo ra thị trường để nông dân có động lực giữ gìn các giống loài cổ truyền. Đối với bác Jon Jandai, lưu trữ hạt giống là một cam kết trọn đời—một nỗ lực không ngừng nghỉ để bảo vệ sự đa dạng sinh học và sự tự do đích thực của loài người trước sự xâm lấn của các hệ thống công nghiệp hóa. Bác đã làm công việc này hơn 23 năm, và bác nguyện sẽ làm việc này cho đến cuối đời.

2. Làm thế nào để phân biệt giữa hạt giống lai và giống bản địa?

Theo bác Jon Jandai, điểm nhận dạng rõ rệt nhất chính là tính ổn định của thành quả sau mỗi mùa vụ. Đối với hạt giống bản địa (hạt thuần chủng), mỗi khi bạn gieo trồng, thế hệ cây con sẽ cho ra trái và rau củ hoàn toàn tương đồng với cây mẹ về cả hình dáng, chất lượng lẫn hương vị; tính ổn định này được duy trì bền vững từ mùa này sang mùa khác, giúp nông dân có thể tự tin lưu giữ và tái sản xuất.

Ngược lại, hạt giống lai (hybrid) mang đặc tính cực kỳ bất ổn. Khi bạn mua một loại hạt giống dưa hấu lai từ thị trường hay siêu thị, mùa vụ đầu tiên có thể cho ra kết quả rất tốt, trái đẹp và ngọt. Tuy nhiên, nếu bạn lấy hạt từ trái dưa hấu đó để trồng tiếp lần thứ hai, cấu trúc của cây và quả sẽ thay đổi hoàn toàn: trái có thể trở nên xấu xí, nhỏ bé, sần sùi hoặc gặp nhiều vấn đề về phát triển. Do sự biến đổi di truyền mạnh mẽ và không đồng nhất ở thế hệ sau, nông dân không thể sử dụng hạt giống lai để tái canh tác nhằm mục đích thương mại vì không thể tạo ra sản phẩm ổn định để bán hay tạo nguồn thu nhập bền vững. Tóm lại, hạt giống bản địa mang trong mình sự cam kết về tính kế thừa ổn định, trong khi hạt giống lai là loại hạt giống “một lần”, buộc con người phải vứt bỏ hạt sau khi ăn và lệ thuộc vào việc mua mới liên tục.

3. Liệu việc về quê làm nông, trồng cây có thực sự dễ dàng như những gì bác chia sẻ không?

Theo trải nghiệm của nhiều người bạn của cháu, họ không thấy việc trồng cây dễ dàng tí nào, đặc biệt là những người từ phố về quê. Họ cũng nỗ lực trồng nhiều loại cây khác nhau để đa dạng hoá, nhưng đất đai thì bạc màu, rồi có cả biến đổi khí hậu nữa. Vậy thì tiến trình thực sự mà bác đã trải qua là gì ạ?

Bác Jon Jandai khẳng định yếu tố then chốt đầu tiên để làm nông hiệu quả là mỗi người phải tự hỏi bản thân rằng mình có thực sự yêu công việc làm nông hay không. Theo ông, nếu có tình yêu và niềm đam mê thực sự, công việc sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều. Khi yêu và đam mê, ta sẽ dành thời gian và sự chú tâm, điều này thúc đẩy sự quan sát, học hỏi và tìm kiếm thông tin hàng ngày. Kể cả khi ta bắt đầu từ con số không (như trường hợp của bác), ta sẽ chủ động tìm kiếm thông tin và kinh nghiệm từ người khác, cố gắng thấu hiệu những hiện tượng đang xảy ra.

Ngược lại, nếu ta không có một chút đam mê hay tình yêu, làm nông sẽ là một thảm họa. Ông dẫn chứng nhiều người thành thị đã phá sản và nợ nần ngay sau khi bỏ việc để về quê vì họ chỉ làm nông dựa trên sự tưởng tượng và làm với mong muốn kiếm tiền thông qua việc làm nông này. Chừng nào còn suy nghĩ như vậy, họ đang không hiểu bản chất của hệ thống và việc làm nông.

Do đó, bác khuyên mọi người trước khi cam kết đường dài với việc làm nông, họ nên tự xây dựng hiểu biết và nền tảng trước, bằng cách thử làm tình nguyện cho người khác trước để “kiểm tra tình yêu” của mình, bởi khi làm điều mình yêu, chúng ta sẽ luôn tận hưởng nó, còn nếu không, nó sẽ giống như địa ngục. Khi đã thực sự yêu và hiểu nghiêm túc về đất, nước, cây trồng, vật nuôi và sâu bệnh, việc lập kế hoạch canh tác sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

4. Cháu muốn xin lời khuyên từ bác, những người thuộc thế hệ trẻ như cháu lớn lên ở thành thị, phụ thuộc mọi thứ vào hệ thống từ nhỏ đến lớn, chẳng bao giờ biết trồng trọt hay làm gì khác ngoài việc kiếm tiền. Và cháu cũng biết bác có con trai, và bạn đang học ở Mỹ, vì thế cháu tò mò không biết bác nuôi dạy con mình như thế nào; làm thế nào để bác hỗ trợ bạn trong hành trình định hướng sự nghiệp?

Về lời khuyên dành cho thế hệ trẻ, đặc biệt là những người sinh ra và lớn lên ở thành thị vốn chỉ quen với việc kiếm tiền để mua thực phẩm mà chưa từng có kinh nghiệm trồng trọt, bác Jon Jondai nhấn mạnh rằng điều quan trọng nhất là mỗi cá nhân phải xác định được mình thực sự yêu thích điều gì. Bác khẳng định mọi người nên được tự do làm công việc mình đam mê và không nên cố gắng gượng ép bản thân làm những thứ mình không thích.

Nếu một người cảm thấy mình phù hợp với kỹ năng và lối sống ở thành phố, thì điều này không có vấn đề gì cả; và họ nên phát huy thế mạnh đó. Tuy nhiên, thông điệp cốt lõi mà ông muốn truyền tải là sự kết nối và tương thuộc lẫn nhau. Thay vì ai cũng phải trở thành nông dân, những người ở thành phố nên tìm cách kết nối với những người nông dân đang canh tác hữu cơ, những người đang nỗ lực bảo tồn hạt giống và tạo ra thực phẩm lành tính. Tức là biết được mình là ai, và nhìn rộng ra ở khía cạnh hệ thống và làm “đúng việc”. Ông giải thích rằng nông dân không thể duy trì nghề nghiệp của mình và làm điều họ làm tốt nhất, nếu không có người tiêu thụ những gì họ tạo ra - thực phẩm. Việc hỗ trợ lẫn nhau trong chuỗi thực phẩm là trách nhiệm chung, và bất kỳ ai cũng có thể đóng góp vào quá trình bảo tồn này dù họ sống ở bất cứ đâu. Là người ở thành thị, ta có thể tiêu dùng và ủng hộ những người nông dân, những mô hình kinh doanh đạo đức, tái tạo.

Chia sẻ về câu chuyện nuôi dạy con cái, bác Jon Jandai cho biết con trai ông đã được nuôi dưỡng và lớn lên ngay tại nông trại, nơi cậu bé được học những thứ cần thiết để có thể tự tạo nên một đời sống tự chủ. Ngay từ khi mới 9 tuổi, con trai ông đã được dạy cách tự xây dựng ngôi nhà của riêng mình, cách trồng trọt thực phẩm lành tính và tự tay làm ra các vật dụng sinh hoạt hàng ngày. Mặc dù trang bị cho con những kỹ năng sinh tồn mạnh mẽ của một người nông dân, nhưng vợ chồng ông chưa bao giờ đặt áp lực hay kỳ vọng con phải trở thành nông dân trong tương lai. Bác và vợ không muốn con mình trở thành nông dân hay trở thành bất cứ ai khác cả. Họ chỉ muốn con trai là chính mình.

Quan điểm giáo dục của ông là để con được là chính mình và hỗ trợ tối đa cho những lựa chọn cá nhân của con. Khi con trai trưởng thành và bày tỏ mong muốn được đi ra ngoài để khám phá thế giới rộng lớn hơn thay vì chỉ ở lại nông trại, bác và vợ đã hoàn toàn ủng hộ quyết định đó.

Ông cho rằng dù con đã biết cách sống thuận tự nhiên và biết cách tự chăm sóc bản thân, nhưng thế giới bên ngoài rất bao la và con cần phải “bay ra khỏi vỏ kén” để nhìn thấy sự thật rộng lớn hơn, bởi vì “nó còn trẻ mà”, bác chia sẻ. Hiện tại, ở tuổi 21, con trai ông đang theo học ngành Khoa học máy tính tại Mỹ theo quyết định của riêng mình. Điều quan trọng đó là con trai bác chủ động khám phá thế giới theo cách riêng của mình, tiếp xúc với thế giới thực, và tự mình kiếm những sự thật trong thế giới này; thay vì bị bó hẹp trong “cái giếng nhỏ” ở nông trại. Đối với bác, việc con có quay trở lại nông trại Pun Pun hay không không phải là vấn đề quan trọng. Điều khiến ông an tâm nhất chính là con trai đã hiểu rõ giá trị của thực phẩm tốt và sở hữu năng lực tự trồng thực phẩm cho bản thân bất cứ khi nào con muốn. Đó chính là sự tự do và nền tảng cốt lõi mà ông đã trang bị cho con thông qua quá trình trưởng thành tại trang trại.

5. Bác có chia sẻ rằng sắp tới chúng ta sẽ đối mặt với 3 cuộc khủng hoảng lớn về kinh tế, sinh thái và chiến tranh. Để chuẩn bị cho viễn cảnh này, việc tự chủ là điều rất quan trọng, tuy nhiên ở nhiều nơi, cháu thấy người nông dân thường bán đất - nguồn lực tự chủ duy nhất – để chi trả cho việc học đại học của con. Theo bác thì chúng ta cần làm như thế nào trong trường hợp này?

Bác Jon Jandai khẳng định rằng việc đi học đại học hay đến trường không phải là vấn đề ta cần tập trung, mấu chốt nằm ở những gì trẻ được học và cách ta dạy chúng cách đối mặt với cuộc sống. Ông cho rằng ngay cả khi trẻ vẫn đi học bình thường, cha mẹ cần dạy cho con những kỹ năng sinh tồn cơ bản nhất tại nhà, bắt đầu từ việc tự nấu ăn, lựa chọn thực phẩm ăn được và học cách làm những thứ đơn giản phục vụ đời sống hàng ngày. Ông dẫn chứng về cộng đồng của mình, nơi các gia đình gửi con đến trang trại vào cuối tuần để học xây nhà đất, làm xà phòng hay dầu gội. Đáng ngạc nhiên là nhiều trẻ em chỉ mới 12 tuổi đã có thể tạo ra thu nhập từ những sản phẩm này, thậm chí kiếm được nhiều hơn cả cha mẹ chúng. Thông điệp cốt lõi là sự tự chủ có thể được rèn luyện mọi lúc mọi nơi, bắt đầu từ những nhu cầu thiết yếu nhất.

Đi sâu vào phương pháp giáo dục, bác chia sẻ về trải nghiệm dạy con tại nhà (homeschooling) thông qua hình thức học tập theo dự án. Ông kể lại câu chuyện khi con trai muốn có tiền mua bộ đồ chơi Lego, thay vì cho tiền, ông đã hướng dẫn con cách tự kiếm tiền. Đứa trẻ đã học cách lưu trữ hạt giống và ươm cây giống để bán. Qua quá trình này, trẻ không chỉ học được kiến thức khoa học một cách thấu đáo mà còn hiểu được giá trị của lao động và cảm thấy tự hào vì không phải phụ thuộc tài chính vào cha mẹ. Diễn giả nhấn mạnh rằng tư duy này sẽ đi theo trẻ cho đến khi trưởng thành; những đứa trẻ được giáo dục theo cách này khi lên đại học sẽ tự biết cách làm việc và trang trải cuộc sống thay vì xin tiền gia đình.

Điều quan trọng là trang bị cho con cái thái độ độc lập và khả năng tự đáp ứng ít nhất bốn nhu cầu cơ bản của con người. Khi một đứa trẻ biết cách tự chăm sóc bản thân và có tư duy giải quyết vấn đề để tạo ra giá trị, chúng sẽ có đủ bản lĩnh để đối mặt với bất kỳ biến động nào của tương lai, dù đó là kinh tế, thiên tai hay chiến tranh, mà không cần dựa dẫm vào tài sản của cha mẹ.

6. Biến đổi khí hậu tác động đến hệ thống thực ẩm và an ninh lương thực ở Thái Lan như thế nào? Và việc thực hành tính tự chủ giúp cho việc thích nghi với biến đổi khí hậu ra sao?

Biến đổi khí hậu thật sự đang có nhiều tác động tiêu cực tới đời sống người dân, đặc biệt là với người nông dân ở Thái Lan. Hiện tại đang là mùa gặt lúa, và thường thời tiết sẽ khô ráo. Nhưng bây giờ trời mưa rất nhiều.

Để chống chịu tốt với biến đổi khí hậu, việc trồng đa dạng các loại cây trồng, khi chỉ lúa gạo, sẽ khả thi và thực tiễn hơn nhiều. Nếu trong mảnh đất chúng ta trồng đủ thứ, từ tre, rau củ, cây ăn quả,… thậm chí đào ao nuôi cá; thì dù biến đổi khí hậu diễn ra, cũng chỉ có một vài loại cây bị ảnh hưởng, nhưng vẫn còn rất nhiều loại khác ít hoặc không bị tác động gì nhiều. Ta vẫn còn nhiều loại thực phẩm khác.

Nếu bác chỉ trồng một loại lúa gạo duy nhất, chắn chắn bác sẽ gặp khó khăn lớn, trước tiên là về quá trình thu hoạch, tiếp theo là thiếu không gian để phơi lúa. Và nếu bác chỉ để bán, bác cũng không thể bán với giá cao trong tình trạng như thế, và thế là chuyện thua lỗ sẽ xảy ra.

Nói chung là, khi thực hành tự chủ, trồng đa dạng, ta sẽ ít gặp các vấn đề hơn, và cũng ít chịu ảnh hưởng hơn.

7. Bác có lời khuyên gì cho những người đã làm nông nhưng cảm thấy vô cùng nặng nề, cực nhọc và bế tắc vì không có nguồn thu nhập nào khác? Liệu trong bối cảnh hiện nay, làm nông có đang trở thành một rủi ro quá lớn đối với họ hay không?

Bác Jon Jandai nhận định rằng làm nông là một trong những nghề khó khăn nhất thế giới. Do đó bác khuyên rằng nếu mục đích khi làm nông là để kiếm tiền, thì không nên theo đuổi công việc này. Theo kinh nghiệm của ông, những nông dân có thể tồn tại được không chỉ đơn thuần dựa vào việc bán nông sản thô; mà họ còn có nhiều chiến lược khác để đa dạng hoá nguồn thu nhập của mình. Họ thường áp dụng ít nhất một trong ba chiến lược:
- thứ nhất là bán hạt giống,
- thứ hai là chế biến nông sản để nâng cao giá trị,
- và thứ ba là sử dụng trang trại như một công cụ cho các mục đích khác như giáo dục, trung tâm học tập hoặc du lịch sinh thái.

Ông nhấn mạnh rằng ngay cả ở các nước phát triển, nông dân cũng không thể duy trì được cuộc sống nếu chỉ bán sản phẩm thô mà không có sự trợ cấp từ chính phủ. Do đó, bác không ủng hộ việc coi làm nông đơn thuần là một nghề nghiệp kinh doanh để làm giàu vì rủi ro thất bại là cực kỳ cao.

Để minh chứng cho sự bất hợp lý về kinh tế trong nông nghiệp, bác đã chia sẻ trải nghiệm cá nhân về sự trượt giá của gạo Jasmine so với lạm phát trong suốt 50 năm qua. Khi ông còn nhỏ, bán 1 kg gạo có thể mua được 3 tô bún. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, 1 kg gạo hữu cơ chỉ bán được khoảng 14 baht, trong khi một tô bún đã có giá 50 baht. Điều này có nghĩa là giá cả của nông sản không hề tăng trưởng tương xứng với sự gia tăng chi phí sinh hoạt. Ông phân tích rằng đối với các sản phẩm công nghiệp khác, người sản xuất có thể tính toán chi phí nguyên liệu, nhân công và cộng thêm lợi nhuận để đưa ra giá bán; còn nông dân không có quyền định giá sản phẩm của mình; dù giá xăng dầu, phân bón hay nhân công tăng cao, họ vẫn phải bán theo mức giá mà thị trường đặt ra.

Bác Jon Jandai còn chỉ ra một nghịch lý: trong khi mọi sản phẩm trên thế giới đều điều chỉnh giá theo lạm phát, thì giá nông sản thường có xu hướng đi ngược lại hoặc đứng yên. Nếu gạo Jasmine điều chỉnh đúng theo lạm phát như các mặt hàng khác, nó phải có giá ít nhất 150 baht/kg thay vì 14 baht như hiện nay. Chính vì sự mất cân bằng này, ông tái khẳng định rằng làm nông theo mô hình kinh doanh độc canh là con đường dẫn đến thất bại.

Cuối cùng, ông cho rằng để theo đuổi lâu dài con đường làm nông, ta cần thay đổi tư duy. Trước hết hãy trồng trọt để tự đảm bảo an ninh lương thực cho chính gia đình mình (tự cung tự cấp). Khi đã có sự an toàn về nguồn thực phẩm, phần sản lượng dư thừa mới nên được đem bán để có thêm thu nhập. Ông kết luận rằng chỉ có những cách tiếp cận thực tế như bán hạt giống, chế biến để tăng giá trị nông sản hoặc kết hợp du lịch/giáo dục mới là những con đường khả thi để người nông dân có thể tồn tại và giữ được sự tự chủ trong bối cảnh kinh tế khắc nghiệt như hiện nay.

Trong các chương trình đào tạo do trung tâm của bác tổ chức, bác không ủng hộ việc trồng các loại cây theo hướng độc canh như lúa, sắn hay mía đơn thuần. Thay vào đó, ông hướng dẫn mọi người khi trở về mảnh đất của mình, cần phải biết cách thiết kế lại khu đất của mình, giảm diện tích trồng lúa lại, đồng thời tăng diện tích đất cho cây ăn trái, trồng rừng và đặc biệt là dành không gian cho ao hồ. Triết lý quan trọng nhất của việc thiết kế này là dựa trên thực tế con người sẽ ngày càng già đi theo thời gian. Vì vậy, mục tiêu cốt lõi là tạo ra một hệ thống mà càng về lâu dài, khối lượng công việc tay chân sẽ càng giảm dần nhưng sự an toàn về lương thực và thu nhập lại ngày càng được củng cố vững chắc.

Việc thiết kế đất đai theo hướng này giúp người nông dân tránh được những rủi ro của mô hình trồng độc canh truyền thống. Bác Jon Jandai cho rằng nếu chỉ trồng lúa hay mía, nông dân phải làm việc cực nhọc và đầu tư vốn lớn hàng năm nhưng thường xuyên đối mặt với cảnh “được mùa mất giá”. Thông thường, khi có sản lượng lớn thì giá thị trường lại sụt giảm, còn khi giá tăng cao do khủng hoảng thì nông dân lại không có hàng để bán. Do đó, việc chuyển đổi sang một hệ thống đa dạng giúp người nông dân cảm thấy an tâm và tự chủ hơn về mặt tài chính lẫn nguồn thực phẩm.

Trong mô hình thiết kế mới, ông nhấn mạnh vào các hệ thống mang tính “thụ động” để tối ưu hóa sức lao động. Cụ thể, việc đào ao nuôi cá đòi hỏi rất ít công chăm sóc nhưng lại mang lại nguồn thu nhập cao hơn nhiều so với việc trồng lúa. Tương tự, cây ăn trái sau khi đã lớn sẽ tự cho năng suất ổn định mà không cần tốn nhiều công sức đầu tư như cây ngắn ngày. Thêm vào đó, diện tích rừng trong vườn sẽ đóng vai trò như một nguồn lợi nhuận bền vững trong dài hạn. Khi thay đổi tư duy từ việc chỉ biết lao động chăm chỉ sang việc thiết kế thông minh, làm nông sẽ thực sự trở thành một “thiên đường”. Đây chính là chìa khóa để người nông dân có thể sống hạnh phúc, tự do và bền bỉ với nghề.

8. Ngoài việc lưu giữ giống bản địa, bác có chăn nuôi các loài động vật bản địa không? Bác có lời khuyên gì hay có kinh nghiệm nào liên quan có thể chia sẻ với mọi người không?

Bác Jon Jandai chia sẻ rằng mặc dù cá nhân bác không trực tiếp tham gia vào việc chăn nuôi, nhưng bác và cộng đồng của mình đang nỗ lực hỗ trợ rất nhiều nông dân trong việc bảo tồn và phát triển các giống vật nuôi bản địa như gà, lợn và cá. Mục đích là để lưu giữ các giống loài địa phương vốn đang dần mất đi vị thế trên thị trường. Để giúp những người nông dân này có thể duy trì công việc và có thu nhập ổn định, diễn giả đã thiết lập mạng lưới kết nối họ với phong trào “Thực phẩm chậm” (Slow Food) – một nhóm bao gồm nhiều nhà hàng ưu tiên chất lượng và giá trị truyền thống hơn là sự tiện lợi của siêu thị. Thông qua sự kết nối trực tiếp này, nông dân có thể bán sản phẩm bản địa với giá cao hơn mức thông thường, tạo ra nguồn lực tài chính để họ tiếp tục theo đuổi và nhân rộng mô hình bảo tồn.

Bên cạnh giá trị kinh tế, diễn giả nhấn mạnh rằng việc bảo tồn các giống vật nuôi bản địa là một yếu tố sống còn đối với an ninh thực phẩm trong tương lai. Bác giải thích rằng khi đại dịch hoặc các dịch bệnh động vật xảy ra, trong khi những giống vật nuôi công nghiệp phổ biến thường dễ bị quét sạch, thì các giống bản địa với đặc tính di truyền mạnh mẽ lại có khả năng sống sót và thích nghi cao. Việc duy trì những nguồn gen khỏe mạnh này chính là cách để đảm bảo chúng ta vẫn có nguồn thực phẩm ổn định trước những biến động không lường trước được của môi trường và dịch bệnh.

Cuối cùng, bác chỉ ra rằng mô hình hỗ trợ này còn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Tại Thái Lan, những người tham gia phong trào thực phẩm bền vững thường có xu hướng bỏ qua hệ thống siêu thị để tìm đến trực tiếp các trang trại. Họ sẵn sàng ủng hộ những người nông dân đang kiên trì với canh tác hữu cơ, lưu giữ hạt giống và chăm sóc vật nuôi bản địa. Sự hỗ trợ lẫn nhau này không chỉ giúp nông dân vượt qua những giai đoạn khó khăn mà còn thúc đẩy một hệ sinh thái thực phẩm tử tế, nơi người sản xuất và người tiêu dùng gắn kết chặt chẽ để bảo vệ các giá trị địa phương.

MÔ TẢ NẾP MỚI #8

Giống như nhiều người trẻ khác, Jon Jandai từng là một cậu sinh viên trẻ, đã lựa chọn rời quê hương mình để lên thành phố học tập, với mong muốn có một cuộc sống đủ đầy, hạnh phúc. Tuy nhiên, hiện thực cuộc sống nơi phố thị khiến ông vỡ mộng. Sau khi tốt nghiệp đại học, ông lựa chọn ở lại Băng Cốc, làm việc cật lực cả ngày và đêm trong nhiều năm, nhưng ông vẫn không thể ăn uống đủ đầy hay có được một nơi ở đủ tốt; thậm chí ông làm việc mà không có ngày nghỉ.

Ông buộc phải chất vấn lại xã hội mà ông đang sống trong đó.

Vì vậy ông quyết định quay về quê hương mình và thử nghiệm một lối sống khác xa ở đô thị Băng Cốc. Về nhà, ông bắt đầu thử tự tay trồng thực thẩm và chuyển sang tự chủ những thứ thiết yếu hằng ngày. Từ đó, ông theo đuổi lối sống tự chủ. Ông đã tự chủ nhiều phương diện trong cuộc sống.

Theo ông, chỉ cần có bốn thứ cơ bản: thực phẩm, chỗ ở, quần áo và thuốc men là có thể sống cuộc đời ung dung tự tại, một cuộc sống hạnh phúc. Mà bốn thứ trên ta đều có thể tự tay làm được, không cần phụ thuộc vào ai. Với triết lý đơn giản đó, Jon Jandai đã truyền cảm hứng cho tất cả những ai đang tìm kiếm ý nghĩa đích thực cho cuộc đời mình. Bài nói chuyện của ông "Life is easy, why we make it so hard" trên TED talks đã thu hút gần 15 triệu lượt xem.

Tuy nhiên, còn nhiều câu chuyện khác bạn chưa hề được biết trên trong hành trình này của ông. Không chỉ dừng lại ở việc tự cung tự cấp, ông còn thành lập cộng đồng Pun Pun, một nông trại hữu cơ nhỏ để lưu trữ hạt giống, theo đuổi lối sống bền vững và là một trung tâm học tập về sự tự chủ.

Hành trình của ông là một quá trình không ngừng thử nghiệm, dấn thân, và học tập, cũng như là một hành trình “xoá học” (unlearn) một cách sâu sắc. Còn nhiều câu chuyện về hành trình “khởi nghiệp tại nhà”, câu chuyện của hệ thống giáo dục kiểu nhà máy, chủ nghĩa tư bản, chủ nghĩa tiêu dùng, an ninh lương thực,... đang chờ bạn khám phá cùng bác Jon Jandai. Hãy đăng ký tham dự ở link phần bình luận để có thể hỏi đáp, đặt câu hỏi và trao đổi với bác.

Nội Dung Dự Kiến Tại Nếp Mới #8

Trong buổi trò chuyện Nếp Mới #8 lần này, chúng ta sẽ cùng Jon Jandai tìm hiểu về lưu giữ hạt giống, giáo dục thay thế, phát triển cộng đồng, lối sống tự chủ và Triết lý Kinh tế Vừa đủ.

Chúng tôi khuyến khích bạn đăng ký và đặt câu hỏi cho diễn giả để có được những phần chia sẻ hữu ích nhất với bạn!

Thời gian: 19.30 thứ sáu ngày 21 tháng 11 năm 2025

Hình thức: Diễn ra trên nền tảng Zoom (online)

Ngôn ngữ: Tiếng Anh (Có hỗ trợ phiên dịch tiếng Việt)

ĐĂNG KÝ THAM GIA BUỔI CHIA SẺ NẾP MỚI #8 NGAY HÔM NAY!

Hẹn gặp bạn trong buổi Nếp Mới #8 này!

Thông tin chi tiết xem ở phần bình luận

****

VỀ NẾP MỚI

Lấy cảm hứng từ chữ “Nếp” trong tiếng Việt – hàm chứa những khuôn mẫu cố hữu của văn hóa, thói quen và đời sống hằng ngày – Vcil Community khởi xướng Nếp Mới để tạo không gian lành tính nuôi dưỡng những nếp sống mới: ưu tiên hạnh phúc bền vững và tái tạo sự giàu có đích thực. Đây là không gian cộng đồng giúp mọi người ý thức và gỡ bỏ những khuôn mẫu lỗi thời, tiếp thu từ trí tuệ tập thể, và tái hình dung cách chúng ta sống, kết nối và học tập.

Mỗi tháng, thành viên cộng đồng sẽ cùng đào sâu vào một chủ đề khác nhau. Nếp Mới sẽ mời những học giả, chuyên gia, những người có kinh nghiệm thực tiễn để chia sẻ về những chủ đề thiết yếu, gần gũi trong cuộc sống. Người tham gia sẽ có cơ hội đối thoại với họ để làm sâu sắc hơn hiểu biết của mình, tìm hướng giải quyết những vấn đề cá nhân/ tập thể hay khởi sự làm một công việc có ý nghĩa… Hơn cả một cuộc trò chuyện, Nếp Mới là nơi nuôi dưỡng sự phản tư, thúc đẩy sự hợp tác, và cung cấp những công cụ thực tiễn để cả cộng đồng cùng hướng tới một tương lai tái sinh và phúc lạc.

Thông tin liên lạc:

- Fanpage: Vcil Community

- SĐT/Whatsapp/Zalo: (+84) 918580257 (Trinh Thái)

- Email: vcil.group@gmail.com

#WellbeingEconomy #VCILMembership #NếpMới #SufficiencyEconomyPhilosophy #jonjandai #selfsufficiency #selfsufficientliving #alternativeeducation #selfcare

Các dự án liên quan bài viết

Nếp Mới sẽ mời những học giả, chuyên gia, những người có kinh nghiệm thực tiễn để chia sẻ về những chủ đề thiết yếu, gần gũi trong cuộc sống