Thông tin dưới đây chỉ dành riêng cho Hội viên Vcil
Để đảm bảo quyền lợi của bạn cũng như cộng đồng Hội viên Vcil, mong bạn đừng chia sẻ thông tin này nhé!
Học gì trong khóa “Chuyển hoá mâu thuẫn bằng sự tỉnh thức”
Khi nhìn nhận những mâu thuẫn trong gia đình, đội nhóm hay tổ chức, chúng ta thường có xu hướng xem đó là vấn đề giữa các cá nhân: ai đúng, ai sai, ai là nguyên nhân của xung đột. Cách tiếp cận này đôi khi không giải quyết được vấn đề và các cuộc mâu thuẫn.
Trong khóa học, thầy Chanchai gợi mở một góc nhìn rộng hơn: nhiều mâu thuẫn không chỉ xuất phát từ chính con người, mà còn là hệ quả của những cấu trúc xã hội mà chúng ta đang sống trong đó. Một trong những khái niệm nền tảng được giới thiệu là bạo lực có cấu trúc (Structural Violence).
Khái niệm này chỉ những tổn hại mà con người phải gánh chịu không phải do một cá nhân trực tiếp gây ra, mà bắt nguồn từ cách xã hội được tổ chức và vận hành. Những bất bình đẳng trong hệ thống kinh tế, chính trị, giáo dục hay văn hóa có thể khiến một số nhóm người gặp nhiều rào cản hơn trong việc tiếp cận các nhu cầu và cơ hội cơ bản của mình. Khi những bất bình đẳng ấy kéo dài, chúng dần tạo ra áp lực, tổn thương và mâu thuẫn ở cả cấp độ cá nhân lẫn cộng đồng.
Bạo lực có cấu trúc có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Đó có thể là những thiết kế xã hội chưa tính đến nhu cầu của người khuyết tật; những chính sách chưa quan tâm đầy đủ đến cộng đồng dân tộc thiểu số; những định kiến về giới tính, màu da, sắc tộc hay tầng lớp xã hội khiến một số nhóm người gặp nhiều bất lợi hơn trong cuộc sống.
Bạo lực có cấu trúc có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Đó có thể là những thiết kế xã hội chưa tính đến nhu cầu của người khuyết tật; những chính sách chưa quan tâm đầy đủ đến cộng đồng dân tộc thiểu số; những định kiến về giới tính, màu da, sắc tộc hay tầng lớp xã hội khiến một số nhóm người gặp nhiều bất lợi hơn trong cuộc sống.
Một ví dụ được thảo luận trong khóa học là xã hội phụ quyền (patriarchy). Trong nhiều bối cảnh, nam giới thường có nhiều lợi thế hơn trong việc tiếp cận quyền lực, cơ hội lãnh đạo hoặc mức thu nhập. Tuy nhiên, chính cấu trúc này cũng tạo ra áp lực đối với nam giới. Họ thường được kỳ vọng phải thành công, phải là trụ cột kinh tế của gia đình, phải mạnh mẽ và ít được bộc lộ cảm xúc. Khi không đáp ứng được những kỳ vọng đó, nhiều người rơi vào cảm giác thất bại, tự ti hoặc bất mãn. Những áp lực bên trong ấy có thể tiếp tục ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong gia đình, nơi làm việc và cộng đồng.
Ở chiều ngược lại, một người phụ nữ mong muốn đảm nhận vai trò lãnh đạo có thể phải đối diện với những định kiến rằng phụ nữ không phù hợp với vị trí quản lý, hoặc ít được tin tưởng hơn trong năng lực lãnh đạo. Những định kiến như vậy không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp và thu nhập của họ, mà còn tạo ra những mâu thuẫn nội tâm cũng như những căng thẳng trong môi trường làm việc và xã hội.
Những cấu trúc bất bình đẳng này không chỉ tác động lên từng cá nhân mà còn có thể lan tỏa thành những mâu thuẫn trong gia đình, tổ chức và cộng đồng. Vì vậy, để hiểu và chuyển hóa mâu thuẫn, chúng ta không chỉ cần nhìn vào hành vi của từng con người mà còn cần quan sát những điều kiện, bối cảnh và cấu trúc đã góp phần tạo nên những hành vi ấy.
Điều đáng chú ý là, trong nhiều trường hợp, chúng ta có xu hướng quy những vấn đề này về phẩm chất hay năng lực của từng cá nhân, thay vì nhìn vào những cấu trúc đang định hình hành vi và cơ hội của họ. Khi một người không đạt được những kỳ vọng của xã hội, họ dễ bị xem là “kém cỏi”, “không đủ năng lực” hay “không phù hợp”, trong khi những đánh giá ấy có thể đã chịu ảnh hưởng bởi các chuẩn mực và định kiến tồn tại từ trước.
Chính vì vậy, một trong những thực hành quan trọng của chuyển hoá mâu thuẫn là học cách nhìn vượt ra khỏi cá nhân để nhận diện bối cảnh và cấu trúc đang tác động đến họ. Khi ý thức được những yếu tố này, chúng ta sẽ bớt vội vàng phán xét, đồng thời có nhiều khả năng tiếp cận mâu thuẫn với sự thấu hiểu và rõ ràng hơn.
Tuy nhiên, không phải mọi mâu thuẫn đều bắt nguồn từ bạo lực có cấu trúc. Nhiều mâu thuẫn xuất phát từ sự khác biệt về văn hóa, thế giới quan, nhu cầu, giá trị sống hoặc từ những sang chấn tâm lý mà mỗi người mang theo. Vì vậy, xuyên suốt khóa học, người tham dự được tiếp cận nhiều góc nhìn khác nhau để hiểu nguyên nhân, tiến trình và ý nghĩa của mâu thuẫn. Bên cạnh các nội dung lý thuyết, chương trình cũng dành nhiều thời gian cho những bài thực hành, giúp người học trực tiếp làm việc với các mâu thuẫn có thật trong đời sống của mình.
Một trong những thay đổi lớn nhất về góc nhìn mà khóa học mang lại là cách chúng tôi nhìn nhận mâu thuẫn. Thay vì xem mâu thuẫn là điều cần né tránh hay tìm cách loại bỏ, khóa học mời gọi mỗi người nhìn mâu thuẫn như một phần tự nhiên của các mối quan hệ. Chính những khác biệt, va chạm và căng thẳng ấy có thể trở thành cánh cửa để chúng ta hiểu mình, hiểu người và hiểu những cấu trúc đang tác động đến cả hai.
Theo cách nhìn đó, mâu thuẫn không phải là điều đối lập với sự kết nối, mà chính là cơ hội để sự kết nối diễn ra sâu sắc hơn. Khi không có mâu thuẫn, nhiều khác biệt sẽ tiếp tục bị che giấu và chúng ta cũng khó có cơ hội học hỏi, trưởng thành hay xây dựng sự thấu hiểu với nhau. Vì vậy, điều quan trọng không phải là tìm cách xóa bỏ mâu thuẫn, mà là học cách chuyển hóa nó thành chất liệu để mỗi cá nhân, tổ chức và cộng đồng cùng phát triển.
Nếu mâu thuẫn là cánh cửa để hiểu nhau hơn, thì câu hỏi tiếp theo là: chúng ta cần hiểu điều gì?
Câu trả lời đầu tiên của khóa học không phải là người khác, mà là chính mình.
Mỗi người lớn lên trong những bối cảnh kinh tế, xã hội, văn hóa và gia đình khác nhau. Những trải nghiệm ấy dần hình thành nên giá trị quan, thế giới quan, cách phản ứng trước mâu thuẫn, ngôn ngữ yêu thương và cách mỗi người thể hiện bản thân. Vì vậy, cách ta đối diện với mâu thuẫn phản ánh rất nhiều điều về chính mình.

Năm xu hướng khi gặp mâu thuẫn
Theo hai thầy cô, khi bước vào mâu thuẫn, con người thường có năm xu hướng phản ứng phổ biến:
Để giúp mọi người hiểu rõ hơn về những xu hướng này, mỗi người được tự do lựa chọn câu khẩu hiệu phản ánh gần nhất cách mình thường phản ứng khi mâu thuẫn xảy ra. Sau đó, mọi người chia thành từng nhóm để cùng quan sát cảm xúc, suy nghĩ, niềm tin và nhu cầu ẩn sau mỗi xu hướng.
Điều thú vị là phần lớn mọi người lựa chọn nhóm “Tôi rút lui” hoặc “Tôi bỏ cuộc”, và tuyệt nhiên không ai lựa chọn “Chúng ta cùng thắng”. Điều này phần nào phản ánh cách chúng ta đang đối diện với mâu thuẫn trong đời sống hằng ngày.
Sau khi chia nhóm, mỗi nhóm được mời lựa chọn một hành động thể hiện tinh thần của câu khẩu hiệu mình đã chọn, đồng thời quan sát tư thế cơ thể, cảm xúc và năng lượng của chính mình. Qua đó, mọi người bắt đầu nhận ra rằng phía sau mỗi cách phản ứng đều là những niềm tin, nhu cầu và chiến lược tâm lý rất khác nhau.
Với nhóm “Tôi rút lui”, nhiều người chia sẻ rằng họ thường từ bỏ sau một vài lần cố gắng. Thay vì tiếp tục đối diện với mâu thuẫn, họ chọn rời khỏi tình huống vì điều đó khiến họ cảm thấy dễ chịu hơn về mặt cảm xúc.
Họ mô tả cảm giác như bị “đóng băng”, không biết phải phản ứng thế nào khi mâu thuẫn xảy ra. Cảm xúc và năng lượng của cuộc đối thoại trở nên quá mạnh, khiến họ kiệt sức. Chính sự kiệt sức ấy khiến họ lựa chọn rút lui. Cơ thể của họ cũng thể hiện sự co cụm, nhỏ bé và khép kín.
Điều thú vị là, phía sau sự rút lui ấy không phải là sự thờ ơ. Điều họ thực sự mong muốn là giữ gìn mối quan hệ và tránh gây thêm tổn thương. Với họ, rút lui là một chiến lược tâm lý để bảo vệ điều đó.
Điều quan trọng là, đây đều là những gì đang diễn ra bên trong họ khi mâu thuẫn xuất hiện.
Tương tự, nhóm “Tôi bỏ cuộc” cũng mong muốn sự hòa hợp trong các mối quan hệ và thường lựa chọn thuận theo dòng chảy. Ngôn ngữ cơ thể của họ cũng thể hiện rõ sự né tránh và không muốn đối diện với căng thẳng.
Khi lắng nghe hai nhóm trên chia sẻ, phản ứng đầu tiên của nhóm “Tôi phải thắng” là sự tức giận. Họ cho rằng việc rút lui hay bỏ cuộc thể hiện sự thiếu nghiêm túc và thiếu tôn trọng mối quan hệ.
Đối với họ, nếu thật sự coi trọng một mối quan hệ, đối phương cần thể hiện điều đó bằng hành động cụ thể, bằng việc cùng nhau đối diện và giải quyết vấn đề, chứ không phải né tránh. Vì vậy, mong muốn làm rõ vấn đề hay thúc đẩy người khác hành động cũng chính là cách họ thể hiện sự quan tâm và kết nối. Đó là “ngôn ngữ yêu thương” mà họ coi trọng.
Việc liên tục đứng ở vai trò dẫn dắt và thúc đẩy hành động cũng phản ánh một nhu cầu sâu hơn: họ mong muốn được chú ý, được lắng nghe và được coi trọng.
Khi những nỗ lực ấy được đáp lại bằng sự né tránh hoặc rút lui, họ cảm thấy tức giận vì cho rằng điều đó đồng nghĩa với việc đối phương không quan tâm đến mình hay đến mối quan hệ.
Điều thú vị là, việc “chiến thắng” cũng không phải điều họ thật sự mong muốn. Điều họ mong muốn là sự rõ ràng, sự đối thoại và cùng nhau tìm ra giải pháp.
Điều thú vị là, khi nhóm “Tôi rút lui” và “Tôi bỏ cuộc” lắng nghe nhóm “Tôi phải thắng”, phản ứng đầu tiên của họ lại là... sợ hãi.
Nguồn năng lượng mạnh mẽ của nhóm “Tôi phải thắng” khiến họ cảm thấy choáng ngợp. Thường thì nguồn năng lượng này kích hoạt những sang chấn và cơ chế phòng vệ bên trong. Họ cảm thấy mình không được lắng nghe và cho rằng nhóm “Tôi phải thắng” sẵn sàng phá vỡ các mối quan hệ để đạt được điều mình muốn.
Nói cách khác, nhu cầu giữ gìn mối quan hệ của nhóm “Tôi rút lui” và “Tôi bỏ cuộc” lại bị nhóm “Tôi phải thắng”diễn giải thành sự thiếu quan tâm và thiếu trách nhiệm. Trong khi đó, nỗ lực kết nối của nhóm “Tôi phải thắng” lại được hai nhóm còn lại cảm nhận như một sự áp đảo và đe dọa.
Điều khiến nhiều người bất ngờ là: phía sau những cách phản ứng tưởng chừng đối lập ấy, cả ba nhóm đều đang cố gắng bảo vệ một điều rất giống nhau — một mối quan hệ mà họ coi trọng. Chỉ là mỗi người sử dụng một chiến lược khác nhau. Nếu chỉ phản ứng dựa trên những xu hướng đơn thuần, những vòng lặp của sự bất mãn, khó chịu là không hồi kết.
Khi các nhóm bắt đầu giãi bày với nhau, mọi người dần hiểu hơn về nhu cầu, ý định và giá trị của từng xu hướng. Thay vì trách móc hay bất mãn, sự thấu hiểu và cảm thông dần xuất hiện.
Qua hoạt động này, chúng tôi nhận ra rằng không có xu hướng nào là tốt hay xấu. Mỗi xu hướng chỉ phản ánh một cách khác nhau mà con người học được để thích nghi, bảo vệ bản thân và gìn giữ những điều mình coi trọng. Vì vậy, thay vì bị mắc kẹt trong một kiểu phản ứng quen thuộc, chúng ta hoàn toàn có thể lựa chọn cách phản ứng phù hợp hơn với từng hoàn cảnh.
Ở phần cuối của hoạt động, thầy cô mời mọi người một lần nữa lựa chọn vị trí mình muốn đứng.
Có một sự dịch chuyển rất lớn: gần như không ai muốn giữ nguyên vị trí ban đầu. Phần lớn những người ở nhóm “Tôi phải thắng” chuyển sang “Chúng ta cùng thắng”, trong khi nhiều người ở nhóm “Tôi rút lui” và “Tôi bỏ cuộc” chủ động bước sang “Tôi phải thắng” hoặc “Tôi thỏa hiệp”.
Có một điều rất khó truyền tải trọn vẹn bằng bài recap này, đó là sự thay đổi về năng lượng của cả căn phòng. Tư thế cơ thể, ánh mắt, giọng nói và cách mọi người hiện diện đều trở nên khác đi khi họ bước sang những vị trí mới.
Điều thay đổi không chỉ là nơi mỗi người đang đứng, mà còn là cách họ nhìn chính mình và nhìn người đối diện. Đó cũng là bước đầu tiên trong tiến trình học cách chuyển hóa mâu thuẫn: hiểu được xu hướng của bản thân, nhận ra xu hướng của người khác, và biết rằng mình luôn có khả năng lựa chọn một cách phản ứng khác.
Điều thú vị là, trong lần lựa chọn đầu tiên, không một ai trong lớp học chọn "Chúng ta cùng thắng". Chỉ sau khi lắng nghe và hiểu hơn về nhu cầu, giá trị cũng như tiến trình nội tâm của các nhóm khác nhau, nhiều người mới chủ động dịch chuyển sang vị trí này.
Điều đó khiến chúng tôi nhận ra rằng "Chúng ta cùng thắng" không đơn thuần là một lựa chọn, mà là một năng lực cần được rèn luyện.
Khác với các xu hướng còn lại, "Chúng ta cùng thắng" không phản ứng dựa trên hành vi, lời nói hay cảm xúc tức thời của người đối diện. Thay vào đó, nó bắt đầu bằng việc lắng nghe để hiểu điều gì đang diễn ra phía sau những phản ứng ấy: người kia đang cố gắng bảo vệ điều gì, họ đang có nhu cầu gì, đâu là những giá trị quan trọng đối với họ.
Đó cũng là sự dịch chuyển từ câu hỏi "Tôi cần gì?" hay "Họ cần gì?", sang một câu hỏi rộng hơn: "Chúng ta cần gì để cùng tiến về phía trước?"
Để làm được điều đó, điều đầu tiên cần có là sự nhận thức (awareness). Chúng ta cần nhận diện được nhu cầu, những mối bận tâm và các giá trị quan trọng của chính mình, đồng thời học cách lắng nghe để hiểu nhu cầu và giá trị của người khác.
Trong hoạt động này, chúng tôi dần nhận ra rằng:
Khi nhìn thấy những nhu cầu ấy, thay vì chỉ nhìn vào hành vi bên ngoài, chúng ta có nhiều khả năng tìm ra những giải pháp đáp ứng được lợi ích của tất cả các bên. Đó cũng là điều mà khóa học gọi là "Chúng ta cùng thắng" — không phải để tất cả đều đạt được mọi điều mình muốn, mà để những nhu cầu quan trọng của mỗi người đều được nhìn thấy và tôn trọng.
Tuy nhiên, nhận diện được nhu cầu của người khác mới chỉ là một nửa của hành trình. Một câu hỏi khác được đặt ra trong khóa học là: Điều gì khiến chúng ta không thể lắng nghe và phản ứng theo cách "Chúng ta cùng thắng", dù biết đó là điều mình mong muốn?
Câu trả lời bắt đầu từ chính mỗi người. Muốn hiểu nhu cầu của người khác, trước hết chúng ta cần hiểu nhu cầu của chính mình; hiểu những hành vi, lời nói và cảm xúc đang cố gắng đáp ứng điều gì bên trong mình. Chỉ khi nhận diện được những tiến trình ấy, chúng ta mới có thể điều hòa bản thân và bước vào mâu thuẫn với nhiều sự tỉnh thức hơn.
Đây cũng là nội dung của phần tiếp theo trong khóa học: mâu thuẫn phản ánh điều gì về nhu cầu của con người, và làm thế nào để trở về với trạng thái Self thông qua góc nhìn của Nonviolent Communication (NVC) và Internal Family Systems (IFS).
Trong khoá học, chúng tôi biết được rằng rất nhiều hành vi, cách ứng xử, lời nói được thể hiện ra chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Đăng sau đó là những cảm xúc, nhu cầu khác nhau cần được đáp ứng. Vì thế, những gì được được thể hiện ra là những phương thức để một người cố gắng đáp ứng nhu cầu của mình. Thông thường, những phản ứng này mang tính bản năng, vô thức, nên thay vì thực sự giúp đáp ứng các nhu cầu, đôi khi nó lại gây ra mâu thuẫn, khó chịu cho những người khác. Tuy nhiên, nếu được học cách hiểu và đáp ứng các nhu cầu, chúng ta sẽ có nhiều lựa chọn chủ động hơn, và chạm được những nhu cầu thực sự hơn.
Một trong những điều chúng tôi học được là rất nhiều hành vi, lời nói hay cách ứng xử chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Đằng sau đó luôn là những cảm xúc, những nhu cầu đang mong muốn được đáp ứng.
Nói cách khác, những gì chúng ta thể hiện ra bên ngoài chỉ là chiến lược để cố gắng đáp ứng một nhu cầu nào đó bên trong. Tuy nhiên, những chiến lược này phần lớn diễn ra một cách vô thức. Vì vậy, thay vì giúp nhu cầu được đáp ứng, đôi khi chúng lại tạo ra hiểu lầm, khó chịu hoặc mâu thuẫn với những người xung quanh.
Nếu học cách nhận diện nhu cầu của mình, chúng ta sẽ có nhiều lựa chọn hơn để đáp ứng nhu cầu ấy một cách chủ động, có ý thức và lành tính.
Một trong những công cụ thầy cô giới thiệu là bộ thẻ nhu cầu (Needs Cards).

Mỗi người dành một khoảng thời gian thật yên tĩnh để quan sát bộ thẻ, lựa chọn những từ phản ánh rõ nhất nhu cầu hiện tại của mình. Sau đó, chúng tôi được mời dành thời gian cảm nhận điều gì sẽ xảy ra nếu nhu cầu ấy thực sự được đáp ứng, đồng thời thử nghĩ đến nhiều cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu đó, thông qua hành động của chính mình hoặc bằng cách đưa ra lời đề nghị với người khác.
Điều thú vị là mỗi người kết nối với nhu cầu theo những cách rất khác nhau. Có người cảm nhận thông qua cơ thể, có người thông qua hình ảnh, ký ức, âm thanh hay những chuyển động rất tự nhiên. Không có cách nào đúng hay sai, điều quan trọng là học cách lắng nghe kênh thông tin mạnh nhất của chính mình.
Trong quá trình thực hành, mỗi người có một cách rất riêng để kết nối với nhu cầu của mình. Bạn Chiêu Kỳ sau khi kết nối với nhu cầu đã muốn hát một bài hát trong bộ phim Nhật Bản mà bạn yêu thích. Chị Mai cho phép “đứa trẻ bên trong” được hiện diện: chị cười nói, sử dụng ngôn ngữ và cử chỉ hồn nhiên như một em bé. Trong khi đó, cô Loto lại thể hiện nhu cầu của mình bằng những chuyển động rất phóng khoáng và tự do.
Đó là những khoảnh khắc rất khó diễn tả bằng lời. Chúng tôi có thể cảm nhận rất rõ sự thay đổi về năng lượng, sự hiện diện, ánh mắt, cơ thể và tinh thần của mỗi người khi nhu cầu thực sự được chạm tới. Đó cũng là câu trả lời cho câu hỏi: điều gì xảy ra khi nhu cầu của một người được đáp ứng?
Cô Jane chia sẻ rằng, nhu cầu chính là nguồn năng lượng sống (life force) của mỗi người.
Khi kết nối được với nhu cầu của mình, chúng ta sẽ có nhiều lựa chọn hơn để đáp ứng nhu cầu ấy một cách chủ động, có ý thức và lành tính, thay vì chỉ phản ứng theo những thói quen vô thức.
Ví dụ, trong một mối quan hệ yêu đương, một người có thể thường xuyên ghen tuông, giận dữ hoặc im lặng khi cảm thấy mình không được quan tâm. Theo góc nhìn của NVC, những phản ứng ấy không phải là nhu cầu, mà chỉ là những chiến lược để cố gắng đáp ứng một nhu cầu sâu hơn.

Nếu dừng lại và tự hỏi: “Điều mình thực sự đang cần là gì?”, có thể người đó sẽ nhận ra mình đang cần được yêu thương, được nhìn thấy, được công nhận hay được kết nối. Khi chạm được đến nhu cầu thật, chúng ta sẽ có nhiều cách lành tính hơn để đáp ứng nó, thay vì chỉ lặp lại những phản ứng quen thuộc.
Theo cách nhìn này, nhiều hành vi tưởng như “khó hiểu” cũng bắt đầu trở nên dễ hiểu hơn. Một người cha hay mẹ có thể mắng con vì họ đang cố gắng đáp ứng nhu cầu chăm sóc và bảo vệ. Một người đồng nghiệp nổi nóng có thể xuất phát từ nhu cầu về trách nhiệm hoặc mong muốn công việc được hoàn thành. Ngay cả cảm giác buồn chán, mất động lực hay kiệt sức đôi khi cũng là tín hiệu cho thấy có một nhu cầu quan trọng nào đó đang chưa được đáp ứng.
Vì vậy, hiểu về nhu cầu và cách mình đáp ứng nhu cầu là một trong những nền tảng để hiểu bản thân, điều hòa cảm xúc và chuyển hóa mâu thuẫn.
Một bài học khác chúng tôi mang theo là: mỗi người cần chủ động và chịu trách nhiệm với nhu cầu của chính mình.
Chúng ta hoàn toàn có thể đề nghị người khác hỗ trợ, nhưng đồng thời cũng có thể tự tìm nhiều cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu ấy.
Ví dụ, nếu bạn nhận ra mình đang có nhu cầu nghỉ ngơi, bạn có thể ngủ, thiền, đi dạo trong tự nhiên, đi du lịch, đọc sách, nhờ người khác massage hoặc bất kỳ cách nào phù hợp với mình. Khi có nhiều lựa chọn hơn, chúng ta sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một người hay một hoàn cảnh cụ thể để cảm thấy hạnh phúc.
Có lẽ, đó cũng là lúc chúng ta bắt đầu kết nối được với nguồn năng lượng sống của chính mình.
1. Làm thế nào để nhận diện nhu cầu của mình nếu mình là người sống thiên về lý trí?
Thầy cô gợi ý hãy bắt đầu bằng bộ thẻ nhu cầu. Việc đọc và lựa chọn những từ ngữ gần với mình nhất sẽ giúp chúng ta kết nối với nhu cầu dễ dàng hơn, thay vì cố gắng “nghĩ” xem mình đang cần gì.
2. Nếu mình không cảm nhận được gì thì sao?
Mỗi người tiếp nhận thông tin theo những cách khác nhau. Có người nhạy với cảm giác cơ thể, có người thông qua hình ảnh, ký ức hoặc âm thanh.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “Bạn đang cảm thấy gì?”, chúng ta có thể thử nhiều câu hỏi khác nhau:
Những câu hỏi như vậy giúp nhiều người kết nối với nhu cầu của mình dễ dàng hơn.
3. Làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của mình?
Bạn có thể nhờ người khác hỗ trợ, hoặc chủ động tìm nhiều cách khác nhau để đáp ứng nhu cầu ấy. Điều quan trọng không phải là chỉ có một cách duy nhất.
4. Làm sao phân biệt nhu cầu thật với những điều mình nghĩ mình “phải” làm?
Thầy cô gợi ý rằng những tiếng nói bắt đầu bằng “mình phải…”, “mình nên…” thường phản ánh những kỳ vọng, chuẩn mực hay áp lực từ bên ngoài hơn là nhu cầu thật sự của bản thân.
Nếu chỉ sống theo những “phải” và “nên”, chúng ta rất dễ cảm thấy kiệt sức, mất năng lượng và đánh mất sự kết nối với chính mình.
Thay vào đó, thầy cô mời gọi chúng tôi thử thay đổi ngôn ngữ.
Thay vì nói “Tôi phải…”, hãy thử nói “Tôi chọn…”.
Đó không chỉ là sự thay đổi về câu chữ. Đó còn là sự thay đổi về trách nhiệm và quyền lựa chọn. Khi nói “Tôi chọn”, chúng ta cũng đồng thời chấp nhận chịu trách nhiệm cho lựa chọn ấy. Không còn ai quyết định thay mình, và chính trong những khoảnh khắc đó, chúng ta có cơ hội kết nối với nguồn sức mạnh và sự sống từ bên trong mình.

Không dễ để chúng ta làm việc với mâu thuẫn nếu bản thân không ở trong một trạng thái điềm tĩnh và tự chủ. Thực tế, phần lớn thời gian chúng ta phản ứng với mâu thuẫn từ những cảm xúc, thói quen hay cơ chế phòng vệ đã được hình thành từ trước, thay vì từ sự sáng suốt.
Theo Hệ thống Gia đình Nội tâm (Internal Family Systems – IFS), bên trong mỗi người tồn tại nhiều “phần” (parts) khác nhau. Mỗi phần mang một tính cách, giá trị, niềm tin và cách phản ứng riêng. Tùy từng hoàn cảnh, những phần khác nhau sẽ xuất hiện và dẫn dắt hành vi của chúng ta. Đây là một điều rất bình thường của con người. Bộ phim Những mảnh ghép cảm xúc (Inside Out) là một minh hoạ thực tế nhất về lí thuyết này.

Có lẽ ai trong chúng ta cũng từng trải nghiệm điều này. Có lúc ở nhà, chúng ta là một con người; khi đi làm hay đi học lại là một con người khác; ở bên bạn bè lại là một phiên bản khác nữa. Thậm chí, ngay trong cùng một ngày, đầu buổi và cuối buổi chúng ta cũng có thể phản ứng rất khác nhau. Theo góc nhìn của IFS, đó là vì những “phần” khác nhau đang lần lượt hiện diện.
Nhiều “phần” trong số đó được hình thành từ những trải nghiệm trong quá khứ hoặc từ những sang chấn tâm lý. Chúng xuất hiện với một mục đích rất tích cực: bảo vệ chúng ta khỏi những tổn thương mà mình từng trải qua. Tuy nhiên, khi những “phần bảo vệ” này luôn trong trạng thái cảnh giác và liên tục nắm quyền điều khiển, chúng có thể khiến chúng ta phản ứng một cách tự động, cực đoan hoặc lặp đi lặp lại những khuôn mẫu cũ.
Thầy cô sử dụng một hình ảnh rất dễ hiểu: cuộc đời mỗi người giống như một chiếc xe buýt, còn các “phần” giống như những hành khách trên xe. Đôi khi, một hành khách nóng giận, sợ hãi hay lo âu lại chạy lên ngồi vào ghế tài xế và cầm lái. Khi đó, cả chiếc xe sẽ đi theo cảm xúc của phần ấy.

Điều chúng ta cần làm không phải là loại bỏ hay chống lại những “phần” đó. Chúng đều có vai trò và ý nghĩa riêng. Điều quan trọng là mời chúng lùi xuống ghế hành khách, để Self trở thành người cầm lái.
Trong IFS, Self không phải là một “phần” khác, mà là trạng thái cốt lõi vốn có bên trong mỗi người. Nhiều truyền thống gọi trạng thái này bằng những cái tên khác nhau như Higher Self, Buddha Nature (Phật tính) hay bản thể sâu sắc nhất của con người.
Khi ở trong trạng thái Self, chúng ta có đủ sự điềm tĩnh, sáng suốt và thấu cảm để làm việc với mâu thuẫn. Richard Schwartz – người phát triển mô hình IFS – mô tả trạng thái này bằng tám phẩm chất thường được gọi là 8C: Calmness (điềm tĩnh), Clarity (rõ ràng), Curiosity (tò mò), Compassion (thấu cảm), Confidence (tự tin), Courage (can đảm), Creativity (sáng tạo) và Connectedness (kết nối).
Vì vậy, thay vì cố gắng kiểm soát cảm xúc hay ép bản thân phải bình tĩnh, điều cốt lõi là học cách quay trở về với Self.
Trong khóa học, thầy cô giới thiệu nhiều cách khác nhau để thực hành điều này. Với một số người, đó là kết nối với thiên nhiên: ánh sáng mặt trời, cây cối, dòng sông hay tiếng chim hót có thể giúp họ trở nên bình an hơn. Với người khác, đó là học cách nhận diện các “phần” đang xuất hiện, trò chuyện với chúng và từng bước để Self dẫn dắt. Hoặc cũng có thể là quay về kết nối với những nhu cầu sâu sắc nhất của bản thân, như đã được chia sẻ ở phần trước.
Nếu mỗi người chưa thể quay về với Self, khi đối diện với mâu thuẫn, chúng ta rất dễ phản ứng từ những “phần bảo vệ” của mình, khiến mâu thuẫn leo thang và vô tình làm tổn thương nhau. Mỗi người đều là một hệ thống Gia đình Nội tâm riêng biệt, với những “phần” mang theo các trải nghiệm, niềm tin và cơ chế bảo vệ khác nhau; cuộc đối thoại rất dễ trở thành sự va chạm giữa những cơ chế phòng vệ. Khi những “phần bảo vệ” ấy tương tác với nhau thay vì Self, mâu thuẫn rất dễ bị đẩy lên cao và trở nên khó hóa giải hơn.
Khi Self cầm lái, chúng ta không còn bị cuốn theo những phản ứng tự động. Thay vào đó, chúng ta có nhiều không gian hơn để nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, hiểu được bối cảnh, hiểu người đối diện và lựa chọn cách phản ứng phù hợp hơn. Đó cũng là nền tảng quan trọng để chuyển hóa mâu thuẫn theo hướng lành tính.
Một trong những góc nhìn khiến chúng tôi suy nghĩ nhiều nhất trong khóa học là: chúng ta không bước vào mâu thuẫn với tư cách những cá nhân hoàn toàn bình đẳng. Nhiều bạn chia sẻ rằng hiểu biết này giúp bản thân mỗi người hiểu rõ hơn về cách vận hành của xã hội, bớt cảm thấy tự ti, khó khăn trong những tương tác với người khác.
Trong đời sống hằng ngày, chúng ta liên tục so sánh bản thân với người khác một cách có ý thức hoặc vô thức. Chúng ta so sánh tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, địa vị xã hội, khả năng giao tiếp, ngoại hình, quốc tịch… Chính những sự khác biệt ấy dần tạo nên những mối quan hệ về thứ bậc (rank), quyền lực (power) và đặc quyền (privilege).
Dù muốn hay không, mỗi người đều sinh ra với những thứ bậc khác nhau. Một phần đến từ hoàn cảnh mình được sinh ra; một phần đến từ cách xã hội nhìn nhận và trao cho chúng ta những lợi thế hoặc bất lợi nhất định. Chính những khác biệt ấy ảnh hưởng đến cách chúng ta được đối xử, được lắng nghe, được tin tưởng hay được trao cơ hội trong cuộc sống.
Điều thú vị là, rất nhiều dạng quyền lực này vận hành một cách vô thức.
Cô Jane chia sẻ rằng trong nhiều lần làm việc cùng thầy Chanchai, có không ít ý tưởng do cô đưa ra sau cùng lại được người khác ghi nhận là của thầy Chai, dù chính thầy xác nhận mình chưa hề nói điều đó.
Theo phân tích của thầy cô, đây là một ví dụ của đặc quyền giới tính. Trong nhiều bối cảnh, xã hội vẫn vô thức mặc định rằng ý kiến của nam giới có giá trị hoặc đáng tin cậy hơn nữ giới. Vì vậy, người ta dễ dàng gán một ý tưởng cho người đàn ông trong phòng, dù thực tế điều đó không đúng.
Một ví dụ khác đến từ chính không gian nơi khóa học diễn ra.
Cô Jane chia sẻ rằng căn phòng được thiết kế bởi một kiến trúc sư nam nên nhiều chi tiết chưa thực sự phản ánh trải nghiệm của phụ nữ. Phòng cách âm chưa tốt, rèm cửa khá mỏng và khu vực phòng tắm hay những không gian riêng tư chưa tạo được cảm giác an toàn. Với nhiều nam giới, đây có thể không phải là vấn đề. Nhưng với cô và nhiều học viên nữ, những chi tiết ấy lại ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác an toàn khi ở trong không gian đó.
Một thành viên khác đến từ Hàn Quốc cũng kể rằng, dù đã ly hôn và không còn bất kỳ mối quan hệ pháp lý nào với chồng cũ, khi làm thủ tục ngân hàng cô vẫn thường xuyên được yêu cầu cung cấp thông tin của người chồng. Điều này phản ánh một giả định vô thức rằng nam giới vẫn là người có vị thế hoặc đáng tin cậy hơn trong các giao dịch tài chính.
Những ví dụ tương tự cũng xuất hiện ở nhiều nhóm người khác.
Người lớn tuổi thường gặp khó khăn vì nhiều công trình, sản phẩm và công nghệ được thiết kế chủ yếu cho người trẻ. Đồng thời, họ cũng dễ bị loại khỏi thị trường lao động vì định kiến về tuổi tác.
Hay nhiều chính sách được xây dựng dựa trên trải nghiệm của người dị tính, khiến cộng đồng LGBT+ không được nhìn thấy đầy đủ trong quá trình thiết kế và thực thi chính sách.
Điều đáng chú ý là, phần lớn những bất bình đẳng này không nhất thiết xuất phát từ ác ý của một cá nhân, mà đến từ những giả định đã ăn sâu vào cách một hệ thống được thiết kế và vận hành.
Để hiểu rõ hơn những khác biệt này, thầy cô giới thiệu mô hình của Arnold Mindell và Max Schupbach. Theo hai ông, thứ bậc (rank) và quyền lực/đặc quyền (privilege) của một cá nhân hay một nhóm không chỉ đến từ địa vị xã hội, mà được hình thành từ nhiều nguồn lực khác nhau.
Một trong những điều quan trọng nhất chúng tôi học được là: không ai có thể hoàn toàn thoát khỏi quyền lực hay đặc quyền. Điều quan trọng không phải là phủ nhận chúng, mà là nhận diện (Aware), thừa nhận (Own) và sử dụng (Use) chúng một cách có trách nhiệm.
Ngược lại, phủ nhận hoặc chối bỏ đặc quyền của bản thân trong nhiều bối cảnh đồng nghĩa với việc phủ nhận trách nhiệm đi kèm với quyền lực, và điều đó dễ làm gia tăng hiểu lầm, bất bình đẳng và xung đột.
Để minh họa cho điều này, cô Jane kể về một cuộc thảo luận trong phong trào đấu tranh vì bình đẳng chủng tộc ở Hoa Kỳ. Trong cuộc trao đổi, một người phụ nữ da trắng chia sẻ: “Tại sao chúng ta phải đấu tranh đòi quyền lợi? Chúng ta hoàn toàn có thể sống bình đẳng và yêu thương nhau mà.”
Câu nói ấy ngay lập tức vấp phải phản ứng gay gắt từ nhiều người da đen. Không phải vì người phụ nữ đó có ác ý, mà bởi cô đang nhìn vấn đề từ chính trải nghiệm của mình và chưa nhận ra những đặc quyền mà mình đang có. Là một người da trắng, cô không phải trải qua những bất công mang tính hệ thống mà cộng đồng người da đen đã và vẫn đang đối mặt, như sự phân biệt trong giáo dục, việc làm, nhà ở, cơ hội nghề nghiệp hay cách họ được đối xử trong hệ thống pháp luật.
Chính vì không nhìn thấy những khác biệt về trải nghiệm ấy, lời kêu gọi “hãy bình đẳng và yêu thương nhau” vô tình phủ nhận thực tế rằng nhiều người vẫn đang phải đấu tranh để có được những quyền cơ bản mà người khác vốn đã có sẵn.
Từ ví dụ này, chúng tôi nhận ra rằng việc nhận diện những đặc quyền của bản thân không nhằm tạo ra cảm giác tội lỗi hay phân chia ai đúng, ai sai. Điều quan trọng hơn là giúp mỗi người ý thức được vị trí của mình trong các mối quan hệ và sử dụng quyền lực ấy một cách có trách nhiệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong những mối quan hệ vốn đã tồn tại sự chênh lệch về quyền lực, như giữa cha mẹ và con cái, người quản lý và nhân viên, người dị tính và cộng đồng LGBT+, người không khuyết tật và người khuyết tật, hay giữa bất kỳ nhóm người nào đang có những nguồn lực và đặc quyền khác nhau.
Cuối cùng, thứ bậc luôn mang tính động (Rank Dynamics). Không ai luôn ở vị trí “cao” hay “thấp” trong mọi hoàn cảnh. Một người có thể có nhiều lợi thế về kinh tế, học vấn hay chức vụ, nhưng lại gặp nhiều bất lợi về giới tính, sức khỏe hoặc khả năng biểu đạt cảm xúc. Ngược lại, một người ở vị thế yếu trong khía cạnh này vẫn có thể sở hữu những nguồn lực rất mạnh ở khía cạnh khác.
Vì vậy, thay vì nhìn quyền lực như một thứ để sở hữu hay cạnh tranh, Mindell và Schupbach mời gọi chúng ta nhìn nó như một tập hợp các nguồn lực luôn thay đổi theo bối cảnh và các mối quan hệ. Có lẽ, chính khi nhìn thấy sự dịch chuyển ấy, chúng ta cũng sẽ dễ dàng bước vào mâu thuẫn với nhiều sự khiêm tốn, thấu cảm và trách nhiệm hơn.
Làm việc với những người có thứ bậc “cao hơn” như thế nào?
Một câu hỏi được đặt ra trong lớp học là: Làm thế nào để làm việc với những người có thứ bậc hoặc quyền lực cao hơn mình?
Thông qua những chia sẻ của người tham dự, chúng tôi nhận ra một xu hướng khá phổ biến. Khi nhận phản hồi từ sếp, giáo viên, cha mẹ hay những người có vị trí cao hơn, nhiều người thường lập tức nghĩ rằng: “Chắc mình có vấn đề”, “Mình chưa đủ tốt”, “Mình kém cỏi”.
Trong những tình huống mâu thuẫn, người ở vị thế thấp hơn cũng thường có xu hướng im lặng, rút lui hoặc chấp nhận, vì mặc nhiên cho rằng người có nhiều quyền lực hơn sẽ là người đúng.
Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng phản ánh sự thật. Rất nhiều cảm giác tự ti hay thu mình xuất phát từ chính sự chênh lệch về thứ bậc trong mối quan hệ, chứ không hoàn toàn đến từ giá trị hay năng lực của bản thân.
Vì vậy, thay vì lập tức thu mình lại hoặc cố gắng làm hài lòng người đối diện, thầy cô mời gọi chúng tôi quay trở về với chính mình trước tiên. Nhu cầu của mình lúc này là gì? Mình đang cần được lắng nghe, cần sự rõ ràng, cần được tôn trọng hay cần thêm sự hỗ trợ?
Khi kết nối được với nhu cầu của mình, chúng ta sẽ dễ dàng diễn đạt điều đó với người đối diện hơn, thay vì chỉ phản ứng từ cảm giác sợ hãi hoặc tự ti. Chúng ta có thể chủ động đưa ra những lời đề nghị cụ thể, chẳng hạn như cần thêm thời gian, cần giải thích rõ hơn, hay cần một cách phản hồi khác phù hợp với mình.
Điều thú vị là, khi cuộc trò chuyện xuất phát từ nhu cầu, thay vì từ sự phòng vệ hay mặc cảm, chất lượng của mối quan hệ cũng thay đổi. Chúng ta không còn nói chuyện từ vị trí “người thấp hơn”, mà từ vị trí của một con người đang ý thức được nhu cầu và phẩm giá của chính mình.
Những phần trước đặt ra một nền tảng căn bản, nhưng quan trọng để dẫn dắt mỗi người dần dần đi vào xung đột. Nhìn chung, chúng ta cần phải nhận diện những xu hướng khi đối diện mâu thuẫn, từ đó đào sâu vào nhu cầu của chính mình; tiếp đến là kết nối với phần Self. Từ đó, ta có đủ sự thấu cảm, điềm tĩnh và tự chủ để đối diện với mâu thuẫn.
Nguyên tắc cốt lõi để chuyển hoá mâu thuẫn là “kết nối trước, giải quyết sau” (Connect before correct). Vì nếu không kết nối, hai người đang mâu thuẫn sẽ không lắng nghe nhau và không thể chuyển hoá mâu thuẫn. Còn nếu chỉ muốn kết nối mà thiếu đi giải pháp, vấn đề gốc rễ không được giải quyết. Chỉ khi các bên có thể kết nối và cùng mong muốn giải quyết mâu thuẫn, chúng ta mới thiết lập được mục tiêu chung, cái hiểu chung để tìm ra giải pháp cùng thắng cùng nhau

Mâu thuẫn là một phần không thể tránh khỏi của đời sống. Chúng xuất hiện trong gia đình, nơi làm việc, cộng đồng, và cả trong chính mỗi người. Tuy nhiên, phần lớn chúng ta chưa từng được học cách hiểu và làm việc với mâu thuẫn một cách lành tính. Khi mâu thuẫn xuất hiện, phản ứng quen thuộc thường là né tránh, đối đầu hoặc cố gắng tìm xem ai đúng, ai sai.
Từ ngày 12–16/06, Vcil Community và The Soil Project đã tổ chức khóa học “Chuyển hoá mâu thuẫn bằng sự nhận thức” tại Triêm Tây Gardens (Hội An), với sự tham gia của các thành viên The Soil Project và Hội viên Vcil Community. Trong năm ngày, người tham dự cùng nhau khám phá một cách tiếp cận khác: thay vì chỉ tập trung giải quyết biểu hiện của mâu thuẫn, chương trình khuyến khích mỗi người học cách nhận diện những gì đang diễn ra bên trong cơ thể, cảm xúc và tâm trí mình, từ đó hiểu người khác và bước vào mâu thuẫn với nhiều sự tỉnh thức hơn.
Một trong những nguyên tắc xuyên suốt của khóa học là: muốn chuyển hoá những gì diễn ra bên ngoài, trước hết cần học cách nhận diện và điều hòa những gì đang diễn ra bên trong chính mình.
Với cách tiếp cận đó, chương trình được thiết kế theo ba chặng: hiểu mình – hiểu người – chuyển hoá mâu thuẫn.
Nội dung chương trình được thiết kế như sau:
- Nhận thức những xu hướng, thói quen, giá trị và phản ứng của bản thân, thấu hiểu cơ chế vận hành và ý nghĩa đằng sau những hành vi và phản ứng của mình. Từ đó tìm cách điều hoà chính mình trước khi làm việc với mâu thuẫn.
- Hiểu về những yếu tố cốt lõi tạo ra mâu thuẫn: cấu trúc xã hội, quyền lực, thứ bậc và đặc quyền.
- Từ hai nền tảng trên, người học bắt đầu học và thực hành cách bước vào mâu thuẫn theo hướng lành tính
- Thực hành hoá giải xung đột, và tạo ra một cộng đồng lành tình với xung đột.
Bài recap này được viết với mong muốn giúp các anh/chị Hội viên có thể nắm được những kiến thức căn bản về chuyển hoá mâu thuẫn; cũng như ghi chép lại những hoạt động ý nghĩa, thú vị diễn ra trong 5 ngày chương trình diễn ra. Anh/chị có thể xem qua mô tả chương trình tại đây: https://vcil.community/ecoversity/chuyen-hoa-mau-thuan
Nội dung bài viết: