Vậy là tuần lễ "Kho báu địa phương mình" tại Đà Nẵng đã đi đến hồi kết. Mở đầu bằng buổi trò chuyện với cô Helena về Địa phương hoá, sau đó là chuỗi những sự kiện, hoạt động để kết nối cộng đồng Đà Nẵng.
Nếu như những hoạt động trước tập trung vào hệ thống thực phẩm và hệ thống kinh tế toàn cầu hoá, và những giải pháp, hành động mang tính địa phương; thì trong chuyến đi xuôi dòng Thu Bồn này, chúng tôi mong muốn kể về một mô hình kinh tế thay thế - kinh tế tập thể - một mô hình phát triển mang tính địa phương do cộng đồng đồng kiến tạo và vận hành.
Đó là lí do chúng tôi phối hợp cùng Hợp tác xã (HTX) Nông nghiệp Sinh thái và Du lịch Học tập Cộng đồng Kim Bồng tổ chức chương trình "Xuôi dòng Thu Bồn" – Kết nối giữa con người, dòng sông, văn hoá và sự chuyển mình bền vững. Hợp tác xã là một mô hình tổ chức kinh tế do cộng đồng thành lập, đồng sở hữu bởi các thành viên, cùng nhau hợp tác tương trợ lẫn nhau để đáp ứng các nhu cầu của thành viên, cộng đồng, trên nền tảng của sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm, bình đẳng và dân chủ trong quá trình quản lý và vận hành. HTX ở Kim Bồng là một hiện thân của mô hình kinh tế trên. Cộng đồng ở Kim Bồng chính thức thành lập HTX vào năm 2025, phát triển từ mô hình tổ hợp tác đã hoạt động từ nhiều năm trước đó.
Trong chương trình, XomTour đã sử dụng các sản phẩm, dịch vụ được sản xuất, cung cấp bởi thành viên hợp tác xã. Chúng tôi nghe những bác nông dân, nghệ nhân đóng thuyền hay làm chiếu kể chuyện. Các món ăn và thức uống cũng được trồng và chế biến ngay tại Cẩm Kim, bởi chính tay người nông dân, với những phương thức canh tác bền vững, thuận tự nhiên. Qua đây, chúng tôi cũng muốn truyền tải về một cách tiêu dùng khác: có ý thức, có trách nhiệm hơn; khi chủ động lựa chọn những sản phẩm, dịch vụ mang tính địa phương, được sản xuất theo những nguyên tắc về đạo đức và bền vững/tái tạo.
Trong quá trình thiết kế và vận hành chương trình, những nguyên tắc bình đẳng, ngang hàng luôn được chú trọng. Các quyết định về đi về đâu, ăn gì, tham quan nơi nào, thậm chí là chi phí tổ chức chương trình đều được thảo luận với nguyên tắc của sự công bằng (fair), đảm bảo tiếng nói và tinh thần đồng kiến tạo của người dân địa phương. Và chính người dân địa phương đã cùng nhau lên lịch trình, phân chia công việc và lợi nhuận dựa trên sự đóng góp của riêng mình, dựa trên những trao đổi và thảo luận với Vcil Community và XomTour - Conscious Travel, Local Impact.
Có thể thấy, địa phương hoá không chỉ là tiêu dùng ở địa phương, hỗ trợ nền kinh tế địa phương mà còn hướng đến việc đưa ra các quyết định kinh tế, sinh thái theo hướng dân chủ, công bằng, bình đẳng. Và đây cũng chính là thông điệp chúng tôi muốn truyền tải thông qua chuyến đi xuôi dòng sông Thu Bồn này.
Nhưng địa phương hoá không phải là một khái niệm nằm trên giấy. Nó hiện ra rất cụ thể trong từng khúc sông, từng làng nghề đang tồn tại, từng câu chuyện mà chúng tôi được nghe suốt hành trình xuôi dòng Thu Bồn.

Chuyến đi bắt đầu với một câu hỏi giản dị nhưng gợi nhiều suy ngẫm: Dòng sông kể gì cho chúng ta?
Để tìm câu trả lời, chúng tôi đã cùng chú Nhất – một người con của Kim Bồng, một ngư dân đã gắn bó với sông nước hơn 50 năm – chèo thuyền dọc sông Thu Bồn, nơi nuôi dưỡng đời sống, văn hoá, ký ức và sinh kế của biết bao thế hệ cư dân ở đây, để nghe những câu chuyện "chỉ người địa phương mới biết", nghe những phân tích xã hội và những tri thức bản địa được truyền tải qua một đời sống trải đầy sương gió bão bùng của chú. Chúng tôi cũng đến thăm xưởng đóng thuyền của chú Thấn để hiểu về một nghề đóng thuyền một thời vẻ vang đã thúc đẩy giao thương cả một vùng đất Quảng rộng lớn. Không chỉ vậy, chị Cúc, giám đốc HTX, cũng đồng hành với chúng tôi để kể thêm về cách HTX hình thành, phát triển, vận hành, những thành tựu và những khó khăn mà cộng đồng đang gặp phải.

Thu Bồn bắt nguồn từ núi Ngọc Linh (huyện Nam Trà My), chảy qua những cánh rừng đầu nguồn, những vùng đồng bằng trù phú, ôm lấy Phố cổ Hội An trước khi hòa vào Biển Đông tại Cửa Đại. Trên hành trình ấy, dòng sông kết nối rừng, đồng bằng và vùng cửa sông – ven biển, hình thành nên một hệ sinh thái đa dạng cùng nguồn nước và lượng phù sa dồi dào.
Chính sự kết nối ấy đã tạo nên nền tảng cho sự sống. Phù sa bồi đắp những cánh đồng màu mỡ, nguồn nước nuôi dưỡng cá tôm, còn dòng sông trở thành tuyến giao thông quan trọng để hình thành nhiều sinh kế của cư dân ven sông như đánh bắt thủy sản, đóng ghe thuyền, canh tác nông nghiệp và các nghề thủ công truyền thống như dệt chiếu, tráng mì hay điêu khắc gỗ. Qua nhiều thế hệ, Thu Bồn không chỉ là một dòng sông mà còn là nền tảng của cả đời sống kinh tế và văn hóa của cộng đồng.

Ngồi trên thuyền của chú Nhất, chúng tôi nhận ra mỗi khúc sông đều lưu giữ một câu chuyện về thiên nhiên, con người và sự đổi thay của vùng đất.
Chú kể rằng ngày trước, bà con không dám dựng nhà sát mép sông. Có năm dòng sông bồi đắp nên những bãi đất rộng lớn, nhưng chỉ sau vài mùa lũ, chính những bãi bồi ấy lại bị nước cuốn đi và trở thành lòng sông. Vì thế ông bà xưa mới đúc kết: "Sông có khúc, người có lúc." Dòng sông cũng như cuộc đời con người, luôn vận động và biến đổi. Chỉ đến khi nhà nước và người dân làm kè chống sạt lở, bà con mới yên tâm sinh sống lâu dài ven sông.
Nhánh sông nơi chúng tôi đi qua nằm ở hạ lưu sông Thu Bồn, thuộc vùng đệm của Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới Cù Lao Chàm. Đây là nơi nước ngọt từ thượng nguồn gặp nước mặn từ biển, tạo nên một hệ sinh thái đặc biệt.
Vào mùa hạ, khi lượng nước từ thượng nguồn giảm, thủy triều đưa nước mặn lấn sâu vào sông, tạo nên môi trường nước lợ. Đến mùa mưa, lượng nước ngọt tăng lên, đẩy nước mặn trở lại biển và dòng sông trở về trạng thái nước ngọt. Chu trình ấy lặp lại qua từng mùa, tạo nên môi trường giàu dinh dưỡng, thu hút nhiều loài cá, tôm đến sinh trưởng và sinh sản. Vì vậy, nơi đây được xem như một "bãi giống tự nhiên", góp phần duy trì sự phong phú của hệ sinh thái vùng cửa sông.
Dòng Thu Bồn cũng là nhân chứng cho những chuyển biến của xã hội.
Trước đây, ngư dân chủ yếu đánh bắt bằng các phương pháp thủ công. Mỗi chuyến ra khơi cần sự phối hợp của 20–30 người, sản lượng không lớn nhưng chỉ khai thác một phần nguồn lợi tự nhiên, để lại cá tôm tiếp tục sinh trưởng và sinh sản.
Khi kinh tế thị trường phát triển cùng với sự xuất hiện của các ngư cụ hiện đại, nhiều người chuyển sang sử dụng lưới lồng, giã cào hay thậm chí kích điện để tăng sản lượng. Những phương thức này giúp thu được nhiều cá hơn trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng làm suy giảm nhanh nguồn lợi thủy sản, phá vỡ nơi sinh sản của nhiều loài và làm mất cân bằng hệ sinh thái của dòng sông.
Chú Nhất kể về ký ức tuổi thơ, khi dòng Thu Bồn còn trù phú đến mức "chỉ cần đưa tay xuống nước cũng có thể bắt được cá". Theo thời gian, ký ức ấy dần trở thành điều hiếm thấy. Có những chuyến ra khơi mà ngư dân trở về với khoang thuyền gần như trống rỗng.
Nguồn lợi thủy sản suy giảm không chỉ là câu chuyện của thiên nhiên, mà còn đặt ra bài toán sinh kế cho chính những người sống nhờ dòng sông. Nếu tiếp tục khai thác như cũ, cả nguồn cá lẫn sinh kế của người dân đều khó có thể duy trì lâu dài.

Từ những trăn trở ấy, nhiều người dân ở Cẩm Kim đã lựa chọn một hướng đi khác.
Họ tham gia mô hình du lịch học tập cộng đồng, từng bước giảm phụ thuộc vào việc khai thác nguồn lợi tự nhiên, quay trở lại những phương thức đánh bắt truyền thống, đồng thời phục hồi hệ sinh thái bằng việc trồng cây, bảo vệ các bãi giống và tạo môi trường cho cá, tôm sinh trưởng.
Du lịch học tập không chỉ mở ra một sinh kế mới mà còn tạo động lực để cộng đồng gìn giữ những giá trị vốn có của dòng sông. Người dân không còn chỉ là những người sống nhờ dòng sông, mà trở thành những người bảo vệ và kể câu chuyện về dòng sông.
Chị Cúc, giám đốc hợp tác xã, kể với chúng tôi rằng mô hình này không hình thành trong một sớm một chiều. Từ một tổ hợp tác đã cùng nhau làm việc nhiều năm, đến năm 2025 cộng đồng mới chính thức lập nên hợp tác xã, nơi những quyết định về sinh kế, bảo tồn hay đón khách đều được các thành viên cùng bàn bạc và thống nhất. Đằng sau đó vẫn là những trăn trở: làm sao để du lịch không phá vỡ nhịp sống vốn có, làm sao để lợi ích được chia sẻ công bằng, và làm sao để lớp trẻ nhìn thấy một tương lai ngay trên chính quê hương mình.

Bên cạnh vai trò ngư dân, họ còn là người lái thuyền, người hướng dẫn và người kể chuyện, chia sẻ với du khách về lịch sử, hệ sinh thái và những bài học mà chính dòng Thu Bồn đã dạy họ qua nhiều thế hệ.
Vừa chèo thuyền, chú Nhất vừa chỉ cho chúng tôi những đàn cá nhỏ, những rặng rong rêu, những hàng cây đước và những khóm hoa súng do chính người dân trồng để phục hồi môi trường sống cho nhiều loài thủy sinh và chim nước. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy lại là nền tảng để sự sống dần quay trở lại với dòng sông.
Không chỉ tạo nên nghề đánh bắt, Thu Bồn còn góp phần hình thành nhiều nghề truyền thống của Cẩm Kim.
Chúng tôi ghé thăm xưởng đóng ghe của chú Thấn, người nhiều năm gắn bó với nghề mộc Kim Bồng. Trong căn xưởng đầy những mô hình ghe bầu và những con thuyền còn đang đóng dở, chú kể cho chúng tôi nghe về những chiếc ghe từng theo cha ông xuôi ngược trên dòng Thu Bồn để khai phá vùng đất, giao thương và mưu sinh.
Ngoài ra, chúng tôi còn ghé thăm cánh đồng hữu cơ của 18 hộ nông dân địa phương – những người đã chuyển đổi từ phương thức canh tác sử dụng hóa chất sang nông nghiệp hữu cơ. Từ dòng sông, đến nghề mộc, đến những cánh đồng, tất cả đều cho thấy mối liên kết chặt chẽ giữa thiên nhiên và sinh kế của cộng đồng.

Khép lại hành trình, điều chúng tôi mang về không chỉ là những câu chuyện hay những kiến thức về một vùng đất, mà còn là một cách nhìn khác về dòng sông.
Một dòng sông không chỉ là dòng nước chảy từ thượng nguồn ra biển. Đó là một hệ thống sống, nơi thiên nhiên, con người, sinh kế và văn hóa luôn gắn bó và tác động qua lại với nhau. Khi hệ sinh thái khỏe mạnh, sinh kế được nuôi dưỡng; khi sinh kế bền vững, con người có thêm động lực để gìn giữ thiên nhiên; và khi những câu chuyện ấy tiếp tục được kể, ký ức và tri thức bản địa cũng có cơ hội được truyền lại cho các thế hệ sau.
Và có lẽ, đó cũng là câu trả lời cho câu hỏi mà cả tuần lễ "Kho báu địa phương mình" đặt ra. Kho báu của một vùng đất không nằm ở những điểm đến hào nhoáng, mà ở dòng sông, ở nghề cũ, ở cánh đồng, và trên hết là ở chính cộng đồng đang làm chủ và kể lại câu chuyện của mình. Khi người dân là người cùng quyết định, cùng hưởng lợi và cùng gìn giữ, thì dòng Thu Bồn, cùng ký ức và tri thức của bao thế hệ, mới có thể tiếp tục chảy mãi về sau.