You are using the member interface.
Log out of the member interface →
← Bản tin

Caravan recap phần 2: Việt Nam và hành trình đi đến Kỷ nguyên vươn mình

Thông tin cho hội viên

Thông tin dưới đây chỉ dành riêng cho Hội viên Vcil
Để đảm bảo quyền lợi của bạn cũng như cộng đồng Hội viên Vcil, mong bạn đừng chia sẻ thông tin này nhé!


Bạn có thể chia sẻ thông tin về dự án dành cho công chúng bằng cách sao chép link này:


Việt Nam và hành trình đi đến Kỷ nguyên vươn mình

Sau khi đi một chặng hành trình dài xuyên suốt chiều dài lịch sử đất nước, chúng tôi có được một cái nhìn toàn cảnh hơn về Việt Nam: một lịch sử của những cuộc chiến, của những bài học về kinh tế bao cấp, của sự độc lập, tự chủ và hàn gắn những vết thương chiến tranh; một đất nước từng phải dành phần lớn nguồn lực để tồn tại, bảo vệ chủ quyền và thống nhất, rồi sau đó phải học cách xây dựng lại nền kinh tế và tìm một vị trí mới trong một thế giới đang thay đổi rất nhanh.

Trong phần trước, chúng tôi thảo luận nhiều hơn về lịch sử, chiến tranh và đời sống của những con người trong những thời kỳ đó. Nhưng lịch sử không chỉ để nhìn lại. Nó cũng giúp chúng ta hiểu tại sao Việt Nam ngày nay lại lựa chọn những chính sách mà chúng ta đang nhìn thấy: tại sao Việt Nam mở cửa mạnh với thế giới nhưng vẫn nhấn mạnh độc lập, tự chủ; tại sao Việt Nam thu hút các tập đoàn nước ngoài nhưng đồng thời muốn phát triển doanh nghiệp trong nước; tại sao Nhà nước vẫn giữ vai trò lớn trong những lĩnh vực như điện, viễn thông, năng lượng và tài chính; tại sao Việt Nam vừa muốn trở thành một nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu lớn, vừa ngày càng nói nhiều hơn về công nghệ, AI, bán dẫn, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đằng sau những chính sách tưởng như rất khác nhau ấy thực ra có một câu chuyện tương đối nhất quán.

Đó là câu chuyện về một đất nước đang từng bước tìm cách trả lời một câu hỏi rất khó: làm thế nào để chuyển từ một nền kinh tế nghèo, thiếu vốn và công nghệ, bị cô lập sau nhiều thập niên chiến tranh, trở thành một nền kinh tế có khả năng tạo ra ngày càng nhiều giá trị hơn, nhưng đồng thời vẫn giữ được một mức độ tự chủ nhất định trong một thế giới mà các quốc gia phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc?

Muốn hiểu Việt Nam hiện tại, có lẽ cần bắt đầu từ năm 1986.

Việt Nam và nhu cầu tái thiết đất nước thời hậu chiến

Từ khủng hoảng sau chiến tranh đến Đổi Mới

Sau khi đất nước thống nhất năm 1975, Việt Nam bước vào một giai đoạn đặc biệt khó khăn. Chiến tranh đã kết thúc nhưng để lại một nền kinh tế có xuất phát điểm rất thấp: cơ sở hạ tầng và năng lực sản xuất bị tàn phá, nguồn lực trong nước hạn chế, dân số tiếp tục tăng nhanh, trong khi đất nước vẫn phải đối mặt với những căng thẳng và xung đột ở biên giới Tây Nam và phía Bắc. Những năm đầu sau thống nhất vì thế không chỉ là thời kỳ tái thiết, mà còn là thời kỳ Việt Nam phải tìm cách duy trì những điều kiện cơ bản nhất của đời sống kinh tế.

Một trong những vấn đề lớn nhất là lương thực. Việt Nam vẫn là một xã hội nông nghiệp nhưng năng suất thấp và chưa tự bảo đảm được nhu cầu trong nước. Trong giai đoạn 1976–1985, tổng sản phẩm xã hội chỉ tăng bình quân khoảng 4,6% mỗi năm, trong khi dân số tăng khoảng 2,3% mỗi năm; nền kinh tế gần như không tạo được tích lũy nội bộ đủ lớn. Đến năm 1986, lạm phát lên tới 774,7%, trong khi đời sống người dân vẫn thiếu thốn. 1

Trong bối cảnh đó, Việt Nam vận hành nền kinh tế theo mô hình kế hoạch hóa tập trung, trong đó Nhà nước giữ vai trò rất lớn trong việc quyết định sản xuất, phân phối, giá cả và phân bổ nguồn lực; khu vực quốc doanh và hợp tác xã giữ vị trí chủ yếu. Mô hình này xuất phát từ nhu cầu huy động và tập trung nguồn lực để tái thiết đất nước, nhưng trong quá trình vận hành đã bộc lộ những hạn chế về động lực sản xuất và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Đặc biệt trong nông nghiệp, khoảng cách giữa người trực tiếp sản xuất và kết quả cuối cùng của sản xuất khiến việc tạo động lực cho từng hộ gia đình trở thành một vấn đề ngày càng rõ rệt.

Những thay đổi đầu tiên vì thế xuất hiện trước cả Đại hội VI năm 1986. Năm 1981, Chỉ thị 100 – Khoán 100 bắt đầu đưa cơ chế khoán sản phẩm đến nhóm lao động và người lao động trong hợp tác xã nông nghiệp. Đến ngày 5/4/1988, Nghị quyết 10 – Khoán 10 đi xa hơn khi xác định hộ gia đình xã viên là đơn vị kinh tế tự chủ trong nông nghiệp. 2

Kết quả diễn ra rất nhanh. Năm 1988, Việt Nam vẫn phải nhập hơn 450.000 tấn gạo; nhưng năm 1989, sản lượng lương thực đạt 21,5 triệu tấn và Việt Nam lần đầu tiên xuất khẩu khoảng 1,2 triệu tấn gạo. 2

Khoán 10 vì thế cho thấy một bài học quan trọng của Đổi Mới: thay đổi cách tổ chức và phân bổ quyền quyết định trong nền kinh tế có thể giải phóng rất nhanh năng lực sản xuất của xã hội. Đại hội VI năm 1986 đánh dấu bước ngoặt chính trị quan trọng, nhưng Đổi Mới trên thực tế không phải một quyết định “bật công tắc” từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường. Đó là một quá trình kéo dài nhiều năm, trong đó Việt Nam từng bước thừa nhận sản xuất hàng hóa, phát triển nhiều thành phần kinh tế, cải cách doanh nghiệp nhà nước, thay đổi cơ chế giá cả và xây dựng các thể chế mới. 3

Từ quá trình đó, Việt Nam dần hình thành mô hình được gọi là nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Khái niệm này được phát triển qua nhiều kỳ Đại hội và đến Đại hội IX năm 2001, lần đầu tiên được xác định chính thức là mô hình kinh tế tổng quát của Việt Nam trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. 4

Thị trường và vai trò của Nhà nước không được xem là hai lựa chọn loại trừ nhau. Việt Nam có doanh nghiệp tư nhân, cạnh tranh, thị trường vốn, đầu tư nước ngoài và các tập đoàn đa quốc gia; đồng thời Nhà nước vẫn giữ vai trò lớn trong việc xây dựng luật chơi, điều tiết nền kinh tế, sở hữu một số doanh nghiệp và lĩnh vực chiến lược, cũng như đầu tư vào những lĩnh vực có ý nghĩa dài hạn đối với xã hội. Điều 51-52 của Hiến pháp 2013 thể hiện khá rõ cấu trúc này: nền kinh tế có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; các chủ thể bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật; Nhà nước xây dựng thể chế và điều tiết nền kinh tế trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường. 5

Vì vậy, “định hướng xã hội chủ nghĩa” không chỉ nằm ở việc Nhà nước còn sở hữu những doanh nghiệp nào. Nó còn thể hiện ở cách Nhà nước theo đuổi các mục tiêu xã hội thông qua bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, giáo dục, nhà ở xã hội, chính sách đối với người có công, thương binh, gia đình liệt sĩ và các nhóm yếu thế. Đồng thời, hợp tác xã cũng không biến mất khi Việt Nam chuyển sang kinh tế thị trường. Mô hình này được cải cách để phù hợp hơn với nền kinh tế mới, theo hướng tự nguyện, tự chủ và hợp tác để đáp ứng nhu cầu của thành viên. 6

Nhìn toàn bộ quá trình từ sau năm 1975 đến nay, vì vậy, có thể thấy Việt Nam không đơn giản đi từ “Nhà nước” sang “thị trường”. Điều thay đổi sâu sắc hơn là cách Nhà nước tham gia vào nền kinh tế: từ chỗ trực tiếp tổ chức và phân bổ phần lớn hoạt động sản xuất, Nhà nước dần chuyển sang xây dựng thể chế, sử dụng các công cụ thị trường, duy trì những năng lực chiến lược và đồng thời phát triển các cơ chế an sinh xã hội.

Đây chính là nền tảng để hiểu bước đi tiếp theo của Việt Nam. Sau khi từng bước giải phóng năng lực sản xuất trong nước, bài toán tiếp theo là: một nền kinh tế còn thiếu vốn, công nghệ và thị trường sẽ lấy những nguồn lực đó ở đâu để tăng tốc?

Và từ đây, câu chuyện chuyển sang mở cửa, ASEAN, bình thường hóa quan hệ với các nước, thương mại quốc tế và FDI.

Tại sao Việt Nam lại mở cửa kinh tế?

Đổi Mới đã giúp Việt Nam giải phóng một phần đáng kể năng lực sản xuất trong nước. Nhưng khi sản xuất bắt đầu tăng lên, một vấn đề khác nhanh chóng xuất hiện: Việt Nam sẽ lấy đâu ra những nguồn lực cần thiết để công nghiệp hóa?

Sau nhiều thập niên chiến tranh, Việt Nam vẫn là một nền kinh tế nghèo, năng suất thấp và chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Nếu muốn nâng cao đời sống của người dân, tạo việc làm ngoài nông nghiệp và xây dựng một nền kinh tế hiện đại hơn, Việt Nam cần chuyển một phần lớn lao động và nguồn lực sang công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao hơn.

Trong tư duy phát triển của Việt Nam lúc đó, công nghiệp hóa và hiện đại hóa được xem là con đường để xây dựng cơ sở vật chất - kỹ thuật cho một nền kinh tế hiện đại, chứ không đơn thuần là tăng số lượng nhà máy. Công nghiệp hóa đồng nghĩa với việc phát triển điện, giao thông, cơ khí, vật liệu, sản xuất hàng tiêu dùng, công nghệ, đào tạo nhân lực và những năng lực sản xuất có thể nâng năng suất của toàn nền kinh tế. Mục tiêu này gắn với cả phát triển kinh tế, cải thiện đời sống và tăng cường năng lực quốc phòng - an ninh. [7] [8]

Nhưng Việt Nam lại thiếu gần như tất cả những thứ cần thiết để thực hiện quá trình đó.

Một quốc gia nghèo có thể có nhiều lao động và tài nguyên, nhưng để xây dựng một nhà máy hiện đại cần vốn, máy móc, công nghệ, kỹ năng quản trị, nguyên liệu và thị trường tiêu thụ. Trong khi đó, khả năng tích lũy trong nước còn rất thấp. Việt Nam cũng chưa có một hệ thống doanh nghiệp đủ lớn để tự mình tạo ra những công nghệ và chuỗi cung ứng cần thiết cho công nghiệp hóa.

Vấn đề càng trở nên cấp thiết bởi Việt Nam bước vào Đổi Mới trong một môi trường quốc tế rất bất lợi. Sau năm 1975, Hoa Kỳ duy trì chính sách cấm vận kinh tế đối với Việt Nam; quan hệ thương mại và tài chính với phần lớn phương Tây bị hạn chế. Trong khi đó, Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào quan hệ kinh tế với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu. Khi Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu tan rã vào cuối thập niên 1980 – đầu thập niên 1990, Việt Nam không chỉ mất đi một nguồn hỗ trợ kinh tế quan trọng mà còn phải đối mặt với sự thay đổi căn bản của môi trường quốc tế. 9

Điều này tạo ra một bài học rất thực tế: một nền kinh tế không thể phát triển bền vững nếu phụ thuộc quá nhiều vào một nhóm đối tác hoặc một hệ thống kinh tế duy nhất.

Vì vậy, Đổi Mới và mở cửa quốc tế là một kết quả tất yếu của Việt Nam. Đổi Mới giải phóng nguồn lực bên trong; hội nhập giúp Việt Nam tiếp cận nguồn lực bên ngoài. Một bên thay đổi cách nền kinh tế vận hành, bên kia thay đổi vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới.

Đó cũng là lý do chính sách đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn này dần chuyển theo hướng đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, mở rộng hợp tác với nhiều quốc gia và không phân biệt chế độ chính trị. Đại hội VII năm 1991 đã nhấn mạnh đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, mở rộng hợp tác quốc tế và chủ trương “Việt Nam muốn làm bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới”. 10

Trong những năm cuối thập niên 1980 và đầu 1990, Việt Nam vì vậy từng bước phá thế cô lập và đưa mình trở lại mạng lưới kinh tế khu vực và thế giới. Quan hệ với Trung Quốc được bình thường hóa năm 1991; Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 và bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ cũng trong năm đó. Sau đó, Việt Nam tham gia ASEM năm 1996, APEC năm 1998 và tiếp tục tiến tới WTO. Việt Nam trở thành thành viên thứ 150 của WTO vào ngày 11/1/2007, sau hơn một thập niên chuẩn bị và đàm phán. 11 12 13

Chuỗi sự kiện trên, kết hợp với nhu cầu công nghiệp hóa đất nước thấy Việt Nam đang cố gắng mở rộng không gian phát triển của chính mình thông qua các động thái ngoại giao của minh.

Thị trường trong nước còn nhỏ thì cần thị trường quốc tế. Vốn trong nước còn hạn chế thì cần vốn đầu tư nước ngoài. Công nghệ trong nước chưa đủ mạnh thì cần tiếp cận công nghệ và năng lực quản trị từ bên ngoài. Và khi các doanh nghiệp Việt Nam chưa đủ lớn để tự mình tham gia những chuỗi sản xuất toàn cầu, Việt Nam có thể bắt đầu bằng cách thu hút những doanh nghiệp đã có sẵn vốn, công nghệ, thị trường và mạng lưới quốc tế.

Vì vậy, mở cửa là một chiến lược để biến thế giới bên ngoài thành nguồn lực cho quá trình công nghiệp hóa bên trong.

Từ ASEAN đến Hoa Kỳ và WTO: Việt Nam bắt đầu xây dựng một nền kinh tế hướng ra thế giới

Năm 1995 là một năm đặc biệt quan trọng. Việt Nam vừa trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN, vừa bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ. [11] [12]

Với ASEAN, ý nghĩa không chỉ nằm ở thương mại. Sau nhiều thập niên chiến tranh và đối đầu trong khu vực, Việt Nam bắt đầu trở thành một thành viên của một cấu trúc khu vực được xây dựng trên hợp tác, ổn định và hội nhập. Trong ba thập niên tiếp theo, ASEAN trở thành một không gian quan trọng để Việt Nam mở rộng thương mại, đầu tư và kết nối với các nền kinh tế Đông Nam Á. [11]

Nhưng đối với quá trình công nghiệp hóa, một bước ngoặt đặc biệt quan trọng khác là Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA). Hiệp định được ký năm 2000 và có hiệu lực vào tháng 12/2001. Đây chưa phải một FTA theo cách gọi ngày nay, nhưng nó tạo ra một bước tiến rất lớn trong quan hệ thương mại song phương và mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ.

Tác động có thể nhìn thấy rất nhanh trong ngành dệt may. Xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng từ khoảng 48 triệu USD năm 2001 lên 957 triệu USD năm 2002, rồi đạt khoảng 1,9 tỷ USD năm 2003. 14

Điều này giúp giải thích tại sao thị trường quốc tế lại trở thành một phần quan trọng của chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam.

Khi một doanh nghiệp có thể tiếp cận một thị trường lớn hơn rất nhiều so với sức mua trong nước, quy mô sản xuất mà họ có thể theo đuổi cũng thay đổi. Một đơn hàng xuất khẩu lớn có thể dẫn tới một nhà máy mới; nhà máy cần lao động, máy móc và nguyên liệu; từ đó hình thành thêm các doanh nghiệp cung ứng và dịch vụ xung quanh.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, một nhà máy đặt tại Việt Nam không nhất thiết chỉ phục vụ thị trường Việt Nam. Nó có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi sản xuất để xuất khẩu sang Hoa Kỳ, châu Âu, Nhật Bản hoặc các thị trường khác.

Từ đây bắt đầu hình thành một vòng liên kết quan trọng:

Thị trường quốc tế tạo ra nhu cầu → nhu cầu tạo động lực đầu tư → đầu tư tạo ra nhà máy và việc làm → sản xuất tạo ra xuất khẩu → xuất khẩu lại làm Việt Nam hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư tiếp theo.

Đây chính là nền tảng của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu và FDI mà Việt Nam sẽ theo đuổi mạnh mẽ trong hai thập niên tiếp theo. WTO sau này cũng đánh giá rằng cải cách theo hướng thị trường, tự do hóa thương mại và đầu tư đã trở thành những yếu tố quan trọng trong quá trình chuyển đổi và tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam. 15

Và từ đây, chúng ta có thể chuyển sang một câu chuyện rất cụ thể: những tập đoàn nước ngoài đầu tiên bắt đầu xây dựng nhà máy ở Việt Nam, vốn FDI tăng lên như thế nào, và vì sao Intel, Samsung cùng các tập đoàn điện tử Hàn Quốc lại trở thành những dấu mốc quan trọng của quá trình công nghiệp hóa này.

‍

Tác động của quá trình Đổi Mới tới Việt Nam

Những nhà máy đã thay đổi Việt Nam như thế nào?

Nếu muốn hiểu sự chuyển đổi đó bằng một hình ảnh cụ thể, chúng ta có thể nhìn vào hai cái tên: Intel và Samsung.

Năm 2006, Intel quyết định nâng vốn đầu tư cho dự án tại TP.HCM lên 1 tỷ USD. Đây là một dự án quan trọng bởi Intel không chỉ là một công ty sản xuất hàng tiêu dùng thông thường. Nhà máy của Intel tại Việt Nam tập trung vào lắp ráp và kiểm định chip, đưa Việt Nam bước vào một phần của chuỗi giá trị điện tử và bán dẫn toàn cầu. 16

Hai năm sau, Samsung được cấp giấy chứng nhận đầu tư và bắt đầu xây dựng nhà máy sản xuất điện thoại tại Bắc Ninh với vốn ban đầu khoảng 670 triệu USD. Khoản đầu tư đó sau đó liên tục được mở rộng. Đến năm 2023, tổng vốn Samsung đầu tư tại Việt Nam đã lên khoảng 20 tỷ USD. 17

Tác động của những nhà máy này không chỉ mang theo tiền, chúng mang theo một hệ thống sản xuất đồ sộ sau đó. Một nhà máy Samsung cần kỹ thuật viên, kỹ sư, quản lý, logistics, điện, nước, khu công nghiệp, ngân hàng, bảo hiểm, nhà cung cấp, dịch vụ vận tải và hàng loạt hoạt động phụ trợ khác. Nó cũng kết nối Việt Nam với một mạng lưới sản xuất trải dài qua nhiều quốc gia.

Đây chính là lúc Việt Nam bắt đầu chuyển từ một nền kinh tế còn phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và xuất khẩu các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp sang một nền kinh tế sản xuất hàng công nghiệp cho thị trường toàn cầu. OECD mô tả quá trình này là sự chuyển đổi từ một nền kinh tế nông nghiệp theo kế hoạch tập trung sang một trung tâm sản xuất định hướng xuất khẩu, được tích hợp vào các mạng lưới sản xuất toàn cầu. 18

Và đây cũng là lúc một thế hệ người lao động Việt Nam bắt đầu bước vào một thế giới công việc rất khác. Họ không còn chỉ làm việc trong ruộng đồng hoặc những xưởng sản xuất nhỏ. Họ bắt đầu làm việc trong các dây chuyền sản xuất điện tử, nhà máy cơ khí, khu công nghiệp, công ty logistics, doanh nghiệp xuất khẩu và các tập đoàn đa quốc gia.

Đó là một sự thay đổi xã hội rất lớn.

Nhưng có một câu hỏi quan trọng: Việt Nam thực sự nhận được gì từ FDI?

Nếu chỉ nhìn vào những thành công của giai đoạn này, chúng ta có thể kết luận rằng chiến lược thu hút FDI đã rất thành công. Và ở nhiều khía cạnh, đúng là như vậy. Chúng ta đã có những con số tăng trưởng kinh tế rất ấn tượng, nhất là với một quốc gia vừa mới thoát khỏi chiến tranh.

FDI đã góp phần rất lớn vào công nghiệp hóa, tạo việc làm, tăng xuất khẩu, mở rộng năng lực sản xuất và đưa Việt Nam vào các chuỗi giá trị toàn cầu. OECD trong báo cáo năm 2026 gọi FDI là một “cornerstone” - nền tảng quan trọng của quá trình chuyển đổi kinh tế Việt Nam trong bốn thập niên qua. Thương mại của Việt Nam hiện tương đương gần 200% GDP, cho thấy mức độ hội nhập rất sâu của nền kinh tế. 18

Nhưng chính ở đây, câu chuyện bắt đầu trở nên thú vị. Bởi sau vài thập niên thu hút FDI, Việt Nam phát hiện ra rằng thu hút vốn không khó bằng việc biến vốn nước ngoài thành năng lực của nền kinh tế trong nước.

Một chiếc điện thoại được sản xuất ở Bắc Ninh có thể tạo ra việc làm cho người Việt Nam và được tính vào xuất khẩu của Việt Nam. Nhà máy cũng sử dụng lao động, đất đai, điện, nước và hạ tầng trong nước.

Nhưng nếu thiết kế sản phẩm thuộc về công ty mẹ ở Hàn Quốc, phần lớn linh kiện quan trọng được nhập khẩu, công nghệ lõi thuộc về nước ngoài và sản phẩm được bán thông qua mạng lưới toàn cầu của tập đoàn, thì phần giá trị mà Việt Nam thực sự giữ lại sẽ khác với tổng giá trị của chiếc điện thoại được xuất khẩu.

Đây là sự khác nhau giữa giá trị xuất khẩu và giá trị gia tăng trong nước. Và nó là một trong những câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam hiện nay. Hãy thử xem xét ví dụ về một chiếc điện thoại được sản xuất ở Bắc Ninh, nó có thể giúp chúng ta nhìn thấy rất rõ sự khác nhau này.

Giả sử một chiếc điện thoại trị giá 100 USD được xuất khẩu từ Việt Nam. Toàn bộ 100 USD đó được tính vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Nhưng không có nghĩa Việt Nam đã tạo ra 100 USD giá trị.

Để sản xuất chiếc điện thoại đó, nhà máy có thể phải nhập khẩu màn hình, chip, bộ nhớ, camera và nhiều linh kiện khác từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản hoặc những quốc gia khác. Những linh kiện này sau đó được đưa vào Việt Nam, lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh rồi xuất khẩu ra thế giới.

Phần giá trị của những linh kiện nhập khẩu đó không phải là giá trị được tạo ra tại Việt Nam. Giá trị gia tăng trong nước nằm ở những gì thực sự được tạo ra trong quá trình sản xuất tại Việt Nam: tiền lương cho người lao động, dịch vụ của các doanh nghiệp trong nước, điện, nước, logistics, một phần linh kiện và các hoạt động sản xuất khác.

World Bank từng ước tính rằng chỉ khoảng 30% giá trị xuất khẩu của ngành điện tử Việt Nam năm 2011 là giá trị gia tăng trong nước; phần còn lại đến từ đầu vào nhập khẩu. 19 Điều đó không có nghĩa rằng Việt Nam “chỉ nhận được 30% tiền xuất khẩu”, mà có nghĩa rằng phần lớn giá trị của sản phẩm xuất khẩu được tạo ra ở những nơi khác trước khi sản phẩm được hoàn thiện tại Việt Nam.

Chúng ta thử nhìn về ví dụ của Samsung tại Việt Nam.

Năm 2014, trong số 67 nhà cung cấp cấp 1 của Samsung tại Việt Nam, chỉ có 4 doanh nghiệp Việt Nam. Phần lớn còn lại là các doanh nghiệp nước ngoài, chủ yếu đến từ Hàn Quốc và Nhật Bản. 20

Điều này có nghĩa là ngay cả khi một chiếc điện thoại được lắp ráp và xuất khẩu từ Việt Nam, một phần rất lớn của hệ thống sản xuất phía sau nó vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp Việt Nam.

Đó chính là sự khác nhau giữa “sản xuất tại Việt Nam” (made in Vietnam) và “giá trị được tạo ra bởi nền kinh tế Việt Nam” (created by Vietnam).

Và đây cũng là lý do câu chuyện FDI không thể chỉ dừng lại ở việc thu hút được bao, mà còn phải đặt những câu hỏi quan trọng hơn: Những doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia được vào chuỗi sản xuất đó đến đâu? Bao nhiêu công nghệ, kỹ năng và tri thức được tích lũy lại trong nền kinh tế? Và cuối cùng, bao nhiêu giá trị được giữ lại và tiếp tục sinh ra trong nước?

Đánh giá mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào FDI giai đoạn đầu

Vậy Việt Nam thực sự đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị?

Để hiểu rõ hơn giới hạn của mô hình này, cần nhìn vào cách một sản phẩm được tạo ra trong nền kinh tế toàn cầu. Một chiếc điện thoại không bắt đầu từ dây chuyền lắp ráp ở Bắc Ninh. Trước khi đến được nhà máy, nó đã trải qua rất nhiều công đoạn khác nhau: nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm, thiết kế chip, sản xuất màn hình, bộ nhớ, camera, pin và hàng trăm linh kiện khác. Những công đoạn này có thể diễn ra ở nhiều quốc gia, trước khi các linh kiện được đưa đến một địa điểm để lắp ráp, kiểm định, đóng gói và xuất khẩu. Mỗi công đoạn tạo ra một phần giá trị khác nhau, và vị trí của một quốc gia trong chuỗi sản xuất sẽ quyết định phần giá trị mà quốc gia đó có khả năng giữ lại.

Trong một thời gian dài, Việt Nam chủ yếu tham gia ở những công đoạn cuối của quá trình này. Điều đó không có nghĩa rằng công việc lắp ráp không tạo ra giá trị. Trên thực tế, để vận hành một nhà máy có thể sản xuất hàng triệu sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế mỗi năm, Việt Nam phải xây dựng được cả một hệ thống gồm lao động, quản lý, logistics, điện, nước, khu công nghiệp và các dịch vụ hỗ trợ. Quá trình đó cũng tạo ra kinh nghiệm sản xuất và đưa một bộ phận lớn người lao động từ những công việc có năng suất thấp hơn trong nông nghiệp sang khu vực công nghiệp hiện đại. Đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở mức độ giá trị được tạo ra trong từng công đoạn. Một giờ làm việc trong khâu lắp ráp có thể tạo ra giá trị khác rất xa so với một giờ làm việc của đội ngũ thiết kế sản phẩm, nghiên cứu công nghệ hay phát triển một loại chip mới. Tương tự, quyền sở hữu thương hiệu, bằng sáng chế, phần mềm và mạng lưới phân phối toàn cầu cũng có thể tạo ra những nguồn thu lớn mà nhà máy lắp ráp không trực tiếp nắm giữ. Vì vậy, một quốc gia có thể trở thành một trung tâm sản xuất rất lớn nhưng vẫn chỉ giữ một phần tương đối nhỏ của tổng giá trị được tạo ra trong toàn bộ chuỗi.

Số liệu về Việt Nam cho thấy điều này khá rõ. OECD ước tính khoảng 48% giá trị của hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam đến từ giá trị gia tăng ở nước ngoài, trong khi tỷ lệ này chỉ khoảng 23% vào năm 1995. Nói cách khác, quá trình hội nhập giúp Việt Nam tham gia ngày càng sâu vào các chuỗi sản xuất quốc tế, nhưng đồng thời cũng khiến nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào các đầu vào được sản xuất ở nước ngoài. 21

Điều này cũng giải thích vì sao lợi thế về lao động giá rẻ từng có vai trò lớn trong quá trình công nghiệp hóa của Việt Nam. Khi một tập đoàn đa quốc gia cân nhắc địa điểm đặt nhà máy, một lực lượng lao động đông đảo với chi phí cạnh tranh là một lợi thế rất đáng kể, đặc biệt đối với những ngành cần nhiều lao động như dệt may, da giày, đồ gỗ và các công đoạn lắp ráp điện tử. Việt Nam đã tận dụng được lợi thế này để thu hút đầu tư, tạo việc làm và mở rộng xuất khẩu. Theo OECD, khoảng 85% việc làm sản xuất trong khu vực xuất khẩu của Việt Nam năm 2018 vẫn thuộc nhóm công việc có kỹ năng thấp. 22

Nhưng lợi thế đó cũng đặt ra một giới hạn. Khi thu nhập của người lao động tăng lên, chi phí sản xuất dựa trên lao động giá rẻ cũng tăng theo. Nếu năng suất không tăng đủ nhanh, Việt Nam sẽ dần mất lợi thế về chi phí mà không nhất thiết đã có được những lợi thế mới về công nghệ, kỹ năng hay năng lực doanh nghiệp. Khi đó, việc tiếp tục thu hút các nhà máy chỉ bằng lợi thế nhân công sẽ ngày càng khó. Bài toán phát triển vì thế chuyển từ việc tạo ra nhiều việc làm hơn sáng tạo ra những việc làm có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn.

Đây là lý do khái niệm upgrading trong chuỗi giá trị trở nên quan trọng. Việt Nam không nhất thiết phải bỏ những công đoạn lắp ráp hiện có để ngay lập tức chuyển sang nghiên cứu và phát triển công nghệ. Quá trình nâng cấp có thể diễn ra từng bước: từ việc cung cấp lao động và dịch vụ đơn giản, sang sản xuất linh kiện, rồi cung cấp các sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật phức tạp hơn, sau đó mới tiến tới những hoạt động như thiết kế, nghiên cứu và phát triển. Cùng với quá trình đó là sự hình thành của những doanh nghiệp Việt Nam có khả năng trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn đa quốc gia thay vì chỉ đứng bên ngoài hệ thống sản xuất của họ.

Vì vậy, câu hỏi đặt ra cho Việt Nam sau giai đoạn thu hút FDI không còn đơn giản là có bao nhiêu nhà máy được xây dựng hay kim ngạch xuất khẩu đạt bao nhiêu. Điều quan trọng hơn là những năng lực nào được hình thành bên trong nền kinh tế sau quá trình đó: có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam tham gia được vào chuỗi cung ứng, bao nhiêu công nghệ và kỹ năng được tích lũy, và liệu những năng lực đó có thể tiếp tục tạo ra giá trị ngay cả khi một tập đoàn nước ngoài thay đổi địa điểm sản xuất hay không.

Đây chính là giới hạn mà Việt Nam bắt đầu nhìn thấy sau giai đoạn tăng trưởng đầu tiên

Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 không phải là nguyên nhân duy nhất khiến Việt Nam phải suy nghĩ lại về mô hình phát triển. Nhưng nó góp phần làm lộ rõ những vấn đề của một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh trong khi phụ thuộc nhiều vào vốn đầu tư, tín dụng và việc mở rộng quy mô sản xuất. Những vấn đề đó không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng GDP, mà còn ở hiệu quả của đầu tư, năng suất, nhập siêu và những mất cân đối của nền kinh tế. Ngay trong các đánh giá về năm 2010, Chính phủ đã ghi nhận tình trạng tăng trưởng nhưng thiếu tính bền vững, hiệu quả đầu tư còn thấp, nhập siêu lớn và cơ cấu kinh tế chuyển dịch chậm. 24

Vì vậy, Việt Nam cần phải thay đổi thực chất hơn nữa nền kinh tế của mình. Nếu trước đây Việt Nam cần mở rộng nhanh năng lực sản xuất, thu hút thêm vốn và đưa thêm lao động vào các ngành công nghiệp và dịch vụ, thì đến giai đoạn này, việc tiếp tục tăng trưởng bằng cách mở rộng các yếu tố đầu vào đơn thuần bắt đầu bộc lộ giới hạn. Nền kinh tế lúc này cần tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng vốn, lao động và tài nguyên.

Đến Đại hội XI năm 2011, định hướng này được thể hiện rõ trong mục tiêu đổi mới mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh. Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 2011-2015 xác định ba lĩnh vực trọng tâm cần cơ cấu lại là đầu tư, với trọng tâm là đầu tư công; thị trường tài chính, với trọng tâm là hệ thống ngân hàng; và doanh nghiệp, với trọng tâm là các tập đoàn và tổng công ty nhà nước. Đồng thời, Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020 đặt ba đột phá chiến lược vào thể chế, nguồn nhân lực và kết cấu hạ tầng. 25

Đây là một bước chuyển đáng chú ý trong cách Việt Nam nhìn về tăng trưởng. Trong giai đoạn đầu của Đổi Mới, ưu tiên lớn là giải phóng các nguồn lực đang bị kìm hãm và đưa nền kinh tế vào quỹ đạo tăng trưởng. Sau đó, khi nền kinh tế đã lớn hơn và hội nhập sâu hơn, vấn đề không còn chỉ là làm thế nào để tăng GDP nhanh, mà là tăng trưởng bằng cách nào, với năng suất bao nhiêu và những năng lực nào được hình thành trong quá trình đó.

Việt Nam và quyết định thay đổi chiến lược thu hút FDI

Từ “thu hút FDI” sang “thu hút FDI có chất lượng”

Sự thay đổi này cũng dần xuất hiện trong chính sách đối với đầu tư nước ngoài.

Năm 1987, khi Việt Nam lần đầu ban hành Luật Đầu tư nước ngoài, việc tạo ra một khung pháp lý để thu hút vốn, công nghệ và phương thức quản lý từ bên ngoài đã là một bước đi rất mới. Khi đó, trong bối cảnh nền kinh tế còn thiếu vốn và công nghệ, bản thân việc đưa được các nhà đầu tư nước ngoài vào Việt Nam đã có ý nghĩa rất lớn.

Sau hơn ba thập niên, bối cảnh đã khác. Việt Nam không còn chỉ đứng trước câu hỏi làm thế nào để có thêm vốn, mà bắt đầu phải lựa chọn loại vốn nào tạo ra nhiều lợi ích hơn cho nền kinh tế.

Năm 2019, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 50-NQ/TW về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách và nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Nghị quyết vẫn khẳng định khu vực FDI là một bộ phận quan trọng của nền kinh tế và tiếp tục đặt mục tiêu thu hút đầu tư nước ngoài, nhưng đồng thời nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả và tác động lan tỏa của khu vực này. Các định hướng mới chú trọng hơn đến những dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, công nghệ sạch, có quản trị hiện đại, có khả năng tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. 26

Nói cách khác, sau hơn ba thập niên, câu hỏi về FDI đã thay đổi.

Năm 1987, vấn đề cần giải quyết là làm thế nào để nhà đầu tư nước ngoài đến Việt Nam?

Đến những năm 2020, câu hỏi trở nên phức tạp hơn: Nhà đầu tư nào nên đến Việt Nam, họ mang theo công nghệ gì, tạo ra những kỹ năng nào, kết nối với doanh nghiệp Việt Nam ra sao, và hoạt động của họ tạo thêm bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế trong nước?

Đây là một sự dịch chuyển mạnh mẽ về tư duy, Việt Nam vẫn cần FDI để phát triển, quy mô của khu vực này cho thấy nó đã trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế. Tuy nhiên, Việt Nam bắt đầu có các tiêu chí để đánh giá một khoản đầu tư nước ngoài: không chỉ nhìn vào số vốn đăng ký, số nhà máy hay số việc làm được tạo ra, mà ngày càng quan tâm đến năng suất, công nghệ, kỹ năng, liên kết với doanh nghiệp trong nước và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Báo cáo FDI Qualities Review of Viet Nam của OECD năm 2026 cũng đưa ra một nhận định tương tự. OECD cho rằng mô hình FDI hiện nay vẫn tập trung đáng kể vào các hoạt động sản xuất và lắp ráp có giá trị gia tăng thấp, trong khi sự phụ thuộc vào đầu vào nhập khẩu và mức độ liên kết hạn chế với doanh nghiệp Việt Nam làm giảm cơ hội tạo ra giá trị trong nước và chuyển giao tri thức. Vì vậy, giai đoạn phát triển tiếp theo cần chú trọng hơn đến những khoản đầu tư có khả năng nâng cao năng suất, chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng và tạo liên kết với các nhà cung cấp trong nước. 27

Và như vậy, câu chuyện FDI của Việt Nam cũng bước sang một giai đoạn mới. Giai đoạn đầu là thu hút nhà máy vào Việt Nam; giai đoạn tiếp theo là làm sao để những nhà máy đó trở thành một phần của quá trình xây dựng năng lực sản xuất của chính Việt Nam.

Nhưng muốn nhận công nghệ thì phải có khả năng hấp thụ công nghệ

Đây là một điểm rất dễ bị bỏ qua khi nói về tác động của FDI. Chúng ta thường nói rằng FDI mang công nghệ vào Việt Nam, và điều đó đúng. Nhưng sự hiện diện của một công nghệ hiện đại trong một nhà máy không đồng nghĩa với việc công nghệ đó đã trở thành năng lực công nghệ của nền kinh tế Việt Nam.

Một công ty nước ngoài có thể mang đến một dây chuyền sản xuất hiện đại, những quy trình quản lý mới hoặc một hệ thống kiểm soát chất lượng mà doanh nghiệp Việt Nam trước đó chưa từng có. Nhưng để những kiến thức và công nghệ đó lan tỏa ra bên ngoài nhà máy, các doanh nghiệp trong nước phải có khả năng học hỏi, sử dụng, thích nghi và cải tiến chúng. Trong kinh tế học, khả năng này thường được gọi là absorptive capacity - năng lực hấp thụ công nghệ.

Khái niệm này quan trọng bởi công nghệ không phải là một món hàng cứ nhập về là có thể sử dụng ở mức cao nhất. Một doanh nghiệp muốn trở thành nhà cung cấp cho một tập đoàn điện tử chẳng hạn, không chỉ cần mua một chiếc máy móc hiện đại. Họ phải có kỹ sư đủ khả năng vận hành và cải tiến máy móc, có hệ thống quản lý chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng, có năng lực R&D để giải quyết những vấn đề kỹ thuật mới, có vốn để đầu tư và có khả năng quản lý một chuỗi cung ứng phức tạp. Nếu những nền tảng đó chưa có, một nhà máy công nghệ cao có thể nằm ngay bên cạnh nhưng khoảng cách công nghệ giữa hai bên vẫn rất lớn.

Đây cũng là một phần lý do tại sao giáo dục đại học, đào tạo kỹ thuật, nghiên cứu và phát triển (R&D) và năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước ngày càng trở thành những vấn đề trung tâm trong chiến lược phát triển. OECD ước tính tổng chi cho R&D của Việt Nam chỉ khoảng 0,4% GDP năm 2021, trong khi số lượng nhà nghiên cứu trên một triệu dân vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế so sánh. Đáng chú ý hơn, chỉ khoảng 5% doanh nghiệp Việt Nam báo cáo có chi cho R&D trong năm 2023. 28

Điều này tạo ra một nghịch lý khá thú vị khi nhìn vào cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam. Theo OECD, các sản phẩm công nghệ cao chiếm khoảng 44,3% kim ngạch xuất khẩu hàng chế tạo của Việt Nam năm 2023, cao hơn đáng kể so với mức trung bình khoảng 20,8% của OECD. 28

Nhưng ở đây cần phân biệt hai chuyện rất khác nhau: sản xuất một sản phẩm công nghệ cao và làm chủ công nghệ để tạo ra sản phẩm đó.

Một chiếc điện thoại Samsung được sản xuất tại Việt Nam có thể được xếp vào nhóm sản phẩm công nghệ cao của Việt Nam khi thống kê thương mại. Nhưng từ đó không thể suy ra rằng công nghệ thiết kế chiếc điện thoại, hệ điều hành, bằng sáng chế, chip hay những công nghệ cốt lõi của sản phẩm đều được phát triển tại Việt Nam. Tương tự, một nhà máy có thể vận hành một dây chuyền sản xuất bán dẫn rất hiện đại mà không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp trong nước đã có khả năng tự thiết kế và chế tạo những công nghệ nằm phía sau dây chuyền đó.

Vì vậy, tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao cho chúng ta biết Việt Nam đang tham gia rất sâu vào hoạt động sản xuất các sản phẩm công nghệ cao của thế giới, nhưng nó không tự động cho biết Việt Nam đang sở hữu bao nhiêu công nghệ, bằng sáng chế, năng lực R&D hay doanh nghiệp công nghệ có khả năng tự phát triển sản phẩm.

Đây chính là khoảng cách mà quá trình nâng cấp nền kinh tế phải giải quyết. Nếu giai đoạn đầu của hội nhập là đưa những công nghệ và dây chuyền sản xuất hiện đại vào Việt Nam, thì giai đoạn tiếp theo phải là xây dựng đủ năng lực trong nước để học được từ những công nghệ đó, tham gia sâu hơn vào quá trình tạo ra chúng và cuối cùng có khả năng tự phát triển một phần công nghệ của mình.

Nói cách khác, câu chuyện từ “Việt Nam có thể thu hút được công nghệ gì?”, đang dịch chuyển sang “Việt Nam có đủ năng lực để biến công nghệ được đưa vào Việt Nam thành năng lực của chính mình hay không?”

Kỷ nguyên vươn mình: Nỗ lực thoát khỏi cái áo cũ của Việt Nam

Sau gần bốn thập niên kể từ Đổi Mới, câu hỏi của Việt Nam đã thay đổi khá nhiều so với năm 1986. Khi đó, vấn đề cấp bách nhất là làm thế nào để giải phóng sản xuất, khắc phục tình trạng thiếu lương thực, tạo ra động lực cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời đưa nền kinh tế ra khỏi cơ chế phân bổ tập trung. Sau đó, khi những giới hạn trong nước dần được tháo gỡ, Việt Nam tiếp tục phải giải một bài toán khác: tìm vốn, công nghệ và thị trường từ bên ngoài. ASEAN, bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ, Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, WTO và dòng vốn FDI đã mở rộng không gian phát triển, đưa Việt Nam từ một nền kinh tế tương đối khép kín trở thành một nền kinh tế có độ mở thương mại rất cao và một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Nhưng chính thành công đó lại tạo ra một câu hỏi mới. Nếu giai đoạn đầu của quá trình phát triển dựa nhiều vào việc mở rộng quy mô - thêm vốn, thêm lao động, thêm nhà máy, thêm xuất khẩu, thêm cơ sở hạ tầng - thì mô hình này sẽ đi được bao xa khi chi phí lao động tăng lên, dân số bắt đầu già hóa, cạnh tranh quốc tế gay gắt hơn và công nghệ thay đổi nhanh hơn? Nếu Việt Nam tiếp tục chủ yếu làm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp trong các chuỗi sản xuất toàn cầu, nền kinh tế có thể tiếp tục tăng trưởng, nhưng khả năng tạo ra năng suất cao và doanh nghiệp có sức cạnh tranh quốc tế sẽ bị giới hạn.

Đây là bối cảnh cần thiết để hiểu cách Việt Nam nói về “kỷ nguyên vươn mình”. Cụm từ này không chỉ xuất hiện cùng một khẩu hiệu về tăng trưởng nhanh hơn. Nếu nhìn vào những thay đổi chính sách từ cuối năm 2024 đến nay, có thể thấy một nỗ lực rộng hơn nhằm thay đổi cơ chế tạo ra tăng trưởng: từ việc chủ yếu mở rộng năng lực sản xuất sang nâng năng suất; từ tiếp nhận công nghệ sang tạo ra khả năng đổi mới; từ thu hút doanh nghiệp nước ngoài sang phát triển cả hệ thống doanh nghiệp trong nước; từ mở cửa thị trường sang chủ động định hình vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới; và từ việc coi thể chế, giáo dục, văn hóa, năng lượng hay sức khỏe là những lĩnh vực tương đối riêng biệt sang nhìn chúng như những thành phần có liên hệ với nhau trong một hệ thống phát triển.

Bộ tứ trụ cột: bốn điểm nghẽn của mô hình tăng trưởng mới

Trong năm 2025, bốn nghị quyết của Bộ Chính trị - Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế; Nghị quyết 66 về xây dựng và thi hành pháp luật; và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân - được chính thức gọi là “bộ tứ trụ cột”. Chính phủ cũng yêu cầu triển khai đồng bộ bốn nghị quyết này như một nhóm chính sách có liên hệ với nhau. [39]

Nhìn từ câu chuyện của bài viết này, có thể hiểu bốn nghị quyết như bốn câu hỏi khác nhau về cùng một nền kinh tế.

Nghị quyết 57 đặt câu hỏi về động cơ năng suất. Sau một thời gian dài dựa nhiều vào vốn, lao động và mở rộng sản xuất, Việt Nam cần tìm những nguồn tăng trưởng mới từ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với quá trình phát triển trong kỷ nguyên mới. [40]

Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở chỗ đổi mới sáng tạo không thể chỉ được hiểu là Nhà nước đầu tư thêm cho các phòng thí nghiệm hay doanh nghiệp mua thêm máy móc. Để công nghệ thực sự tạo ra năng suất, cần có sự kết nối giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, đội ngũ kỹ sư và nhà khoa học, nguồn vốn, dữ liệu, hạ tầng số và thị trường. Nói cách khác, điều Việt Nam cần xây dựng không chỉ là năng lực công nghệ, mà là một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Điều này quay trở lại đúng vấn đề chúng ta đã gặp ở phần FDI. Một nhà máy có thể mang công nghệ tiên tiến vào Việt Nam, nhưng sự hiện diện của công nghệ chưa đồng nghĩa với việc công nghệ đó trở thành năng lực của nền kinh tế Việt Nam. Muốn học được công nghệ, Việt Nam cần doanh nghiệp có khả năng hấp thụ, nhân lực có khả năng nghiên cứu và kỹ thuật, trường đại học có khả năng đào tạo và hợp tác với doanh nghiệp, cùng một hệ thống tài chính và thể chế đủ khả năng hỗ trợ thử nghiệm và thương mại hóa. Vì vậy, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có lẽ là một trong những khái niệm quan trọng nhất để hiểu giai đoạn phát triển tiếp theo: mục tiêu không còn đơn thuần là có thêm những công nghệ hiện đại ở Việt Nam, mà là tạo ra một môi trường trong đó tri thức có thể liên tục được học hỏi, cải tiến, thương mại hóa và tạo thành doanh nghiệp mới.

Nghị quyết 59 đặt câu hỏi về không gian phát triển. Nếu Đổi Mới ban đầu là quá trình Việt Nam mở cửa nền kinh tế với thế giới, thì hội nhập trong giai đoạn mới diễn ra trong một bối cảnh rất khác: cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự phân mảnh của thương mại toàn cầu, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và những thay đổi nhanh chóng trong chuỗi cung ứng. Nghị quyết 59 vì vậy đặt hội nhập quốc tế trong một phạm vi rộng hơn, với mục tiêu tranh thủ các nguồn lực và điều kiện bên ngoài để phát triển đất nước, đồng thời nâng cao vị thế và sức mạnh tổng hợp của quốc gia. [41]

Hội nhập trong cách nhìn này không còn đơn giản là ký thêm một hiệp định thương mại hoặc thu hút thêm vốn nước ngoài. Vấn đề là Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong những mạng lưới kinh tế đang tái cấu trúc, làm thế nào để mở rộng thị trường, đa dạng hóa quan hệ kinh tế và tận dụng tốt hơn nguồn lực bên ngoài trong khi vẫn duy trì khả năng tự chủ cần thiết. Đây là một bước chuyển từ “mở cửa để tham gia” sang “hội nhập để tạo vị thế”.

Nghị quyết 66 đặt câu hỏi về luật chơi. Một nền kinh tế càng phức tạp thì càng cần một hệ thống thể chế có khả năng xử lý những quan hệ kinh tế phức tạp đó. Khi Việt Nam chuyển từ nền kinh tế chủ yếu dựa vào doanh nghiệp nhà nước và kế hoạch hóa sang nền kinh tế đa thành phần với hàng triệu doanh nghiệp, FDI, thị trường vốn, công nghệ số và những mô hình kinh doanh mới, những quy định chậm thay đổi hoặc chồng chéo có thể trở thành chi phí thực sự đối với nền kinh tế.

Nghị quyết 66 vì vậy đặt trọng tâm vào đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật để đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới, trong đó hệ thống pháp luật được kỳ vọng trở thành nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế. [42] Cải cách thể chế, do đó, không chỉ là đơn giản hóa thủ tục hành chính, mà liên quan đến cách Nhà nước xây dựng luật, thực thi luật và tạo ra một môi trường đủ minh bạch, ổn định để doanh nghiệp có thể đầu tư dài hạn và thử nghiệm những mô hình mới.

Nghị quyết 68 đặt câu hỏi về chủ thể của tăng trưởng. Trong nhiều thập niên, một phần quan trọng của quá trình công nghiệp hóa Việt Nam được dẫn dắt bởi khu vực FDI. Điều đó giúp Việt Nam nhanh chóng hình thành năng lực sản xuất và kết nối với thị trường thế giới, nhưng cũng đặt ra vấn đề về sự phát triển của các doanh nghiệp trong nước và khả năng hình thành những doanh nghiệp đủ lớn để dẫn dắt chuỗi cung ứng. Nghị quyết 68 đặt khu vực kinh tế tư nhân vào vị trí quan trọng hơn trong mô hình tăng trưởng, với mục tiêu tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân đầu tư, mở rộng quy mô, đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. [43]

Nếu đặt bốn nghị quyết cạnh nhau, ta có thể thấy chúng không phải bốn chương trình hoàn toàn riêng biệt. 57 nói về cách tạo ra năng suất và công nghệ; 59 nói về không gian mà nền kinh tế hoạt động; 66 nói về luật chơi; 68 nói về những chủ thể sẽ biến các điều kiện đó thành hoạt động kinh tế. Đây cũng là lý do việc chỉ đọc từng nghị quyết riêng lẻ có thể làm mất đi bức tranh lớn hơn.

Bệ đỡ song hành với bộ tứ trụ cột

Nếu chỉ nhìn vào bốn nghị quyết trên, chúng ta vẫn có thể bỏ sót một phần quan trọng của câu chuyện. Một nền kinh tế không thể đổi mới chỉ bằng chính sách công nghệ, không thể tăng năng suất chỉ bằng doanh nghiệp, và cũng không thể phát triển dài hạn nếu những điều kiện nền tảng như giáo dục, sức khỏe, năng lượng, hạ tầng hay đời sống văn hóa không theo kịp.

Điều này được phản ánh khá rõ trong các nghị quyết tiếp theo được ban hành trong năm 2025–2026. Nghị quyết 70 đặt vấn đề an ninh năng lượng trong mối quan hệ trực tiếp với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững; Nghị quyết 71 về giáo dục và đào tạo tập trung vào việc tạo đột phá về nguồn nhân lực; Nghị quyết 72 đặt sức khỏe của người dân vào vị trí nền tảng của phát triển; còn Nghị quyết 80 về văn hóa mở rộng câu chuyện sang con người, văn hóa, công nghiệp văn hóa, sáng tạo và sức mạnh mềm. [44] [45] [46] [47]

Từ đây, nếu không coi đây là một “bộ trụ cột” chính thức mới, ta có thể sử dụng một khung phân tích rộng hơn để hiểu toàn bộ mô hình phát triển mà Việt Nam đang hướng tới: bốn nghị quyết 57–59–66–68 tạo thành phần lõi của chương trình cải cách kinh tế – thể chế, trong khi con người, giáo dục, sức khỏe, năng lượng, hạ tầng, văn hóa và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tạo thành những điều kiện để các trụ cột đó vận hành.

Con người và giáo dục là nền tảng của năng suất

Công nghệ không tự vận hành và doanh nghiệp không tự đổi mới. Đằng sau cả hai là con người. Một nền kinh tế muốn chuyển từ lắp ráp sang thiết kế, từ sử dụng công nghệ sang phát triển công nghệ, cần kỹ sư, nhà nghiên cứu, nhà quản lý, công nhân kỹ thuật, nhà thiết kế, chuyên gia dữ liệu và những người có khả năng học hỏi liên tục.

Đây là lý do giáo dục cần được nhìn rộng hơn khái niệm “đào tạo lao động cho thị trường”. Một hệ thống giáo dục phục vụ mô hình phát triển mới phải đồng thời tạo ra năng lực khoa học, kỹ thuật, sáng tạo, quản trị và khả năng thích nghi. Nghị quyết 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo được ban hành ngày 22/8/2025, tiếp tục đặt giáo dục và đào tạo cùng với khoa học, công nghệ vào nhóm những lĩnh vực được xác định là quốc sách hàng đầu. [45]

Và đây là nơi câu chuyện giáo dục quay trở lại với câu chuyện FDI: nếu một tập đoàn nước ngoài mang công nghệ vào Việt Nam nhưng Việt Nam không có đủ người có khả năng nghiên cứu, thiết kế, quản trị và cải tiến công nghệ đó, thì phần lớn giá trị tri thức vẫn nằm ngoài nền kinh tế. Ngược lại, nếu lực lượng lao động có thể học hỏi và tiến lên những công việc phức tạp hơn, cùng một dòng FDI có thể tạo ra nhiều giá trị lan tỏa hơn.

Hạ tầng vật chất và hạ tầng số là hệ thống nền của nền kinh tế

Trong giai đoạn công nghiệp hóa trước đây, đường bộ, cảng biển, sân bay, điện, nước và khu công nghiệp là những điều kiện để nhà máy có thể hoạt động. Trong nền kinh tế số, những hạ tầng đó vẫn cần thiết nhưng đã xuất hiện thêm một lớp hạ tầng mới: mạng viễn thông, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, hệ thống thanh toán, dữ liệu và các nền tảng số.

Điều này cũng giải thích tại sao chuyển đổi số không thể chỉ được hiểu là đưa các thủ tục giấy tờ lên mạng. Khi dữ liệu trở thành một yếu tố của sản xuất, hạ tầng số bắt đầu có vai trò tương tự như điện và giao thông trong nền công nghiệp trước đây. Nó quyết định doanh nghiệp có thể trao đổi thông tin nhanh đến đâu, nghiên cứu và thử nghiệm như thế nào, và những mô hình kinh doanh mới có thể mở rộng với tốc độ nào.

Năng lượng và chuyển đổi xanh trở thành một phần của chính sách công nghiệp

Một nhà máy cần điện. Một trung tâm dữ liệu cần rất nhiều điện. Một nền kinh tế điện hóa, AI và sản xuất công nghệ cao lại càng phụ thuộc vào một hệ thống năng lượng ổn định.

Vì vậy, chuyển đổi xanh không còn chỉ là câu chuyện môi trường. Với một quốc gia sản xuất và xuất khẩu như Việt Nam, nó ngày càng liên quan trực tiếp đến khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp cần nguồn điện ổn định, chi phí hợp lý và ngày càng phải đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường của các thị trường quốc tế. Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt vấn đề năng lượng trong mối quan hệ với phát triển nhanh và bền vững, đồng thời đề cập đến hiện đại hóa hệ thống năng lượng và chuyển dịch năng lượng. [44]

Nếu giai đoạn đầu của công nghiệp hóa cần Việt Nam xây dựng năng lực sản xuất, thì giai đoạn tiếp theo đòi hỏi xây dựng một hệ thống sản xuất có khả năng tiếp tục vận hành trong điều kiện tài nguyên, năng lượng và tiêu chuẩn môi trường thay đổi.

Văn hóa và công nghiệp sáng tạo mở rộng định nghĩa về “giá trị Việt Nam”

Có một khía cạnh khác dễ bị bỏ quên nếu chỉ nhìn Việt Nam qua GDP, nhà máy và công nghệ: một quốc gia phát triển không chỉ tạo ra hàng hóa; nó còn tạo ra những ý tưởng, câu chuyện, biểu tượng, thiết kế và sản phẩm văn hóa mà người khác muốn tiếp nhận.

Một chiếc điện thoại được lắp ráp ở Bắc Ninh cho thấy Việt Nam có năng lực sản xuất. Một bộ phim, trò chơi, sản phẩm thiết kế, thương hiệu thời trang, âm nhạc, ẩm thực hay trải nghiệm du lịch được tạo ra từ tri thức và văn hóa Việt Nam lại cho thấy một dạng năng lực khác: khả năng biến văn hóa thành giá trị sáng tạo.

Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa, ban hành ngày 7/1/2026, xác định văn hóa và con người là nguồn lực nội sinh quan trọng, đồng thời nhấn mạnh phát triển công nghiệp văn hóa, hệ sinh thái sáng tạo và việc ứng dụng công nghệ vào các lĩnh vực văn hóa. Nghị quyết cũng đặt văn hóa trong mối quan hệ với sức mạnh mềm và phát triển bền vững của đất nước. [47]

Điều này làm cho khái niệm “năng lực sản xuất” trở nên rộng hơn rất nhiều so với một nhà máy. Nó bao gồm cả khả năng của một xã hội trong việc sáng tạo ra những thứ có giá trị mà thế giới muốn sử dụng, trải nghiệm, tiêu dùng và ghi nhớ.

Từ một nền kinh tế thu hút nguồn lực sang một hệ sinh thái có khả năng tự tạo ra nguồn lực mới

Nếu ghép tất cả những mảnh ghép này lại, có thể thấy sự thay đổi mà Việt Nam đang hướng tới không đơn giản là “tăng trưởng nhanh hơn”. Đó là sự chuyển đổi từ một mô hình mà trong đó nguồn lực bên ngoài đóng vai trò rất lớn trong việc mở rộng năng lực sản xuất, sang một mô hình trong đó Việt Nam cố xây dựng khả năng tạo ra năng suất, công nghệ, doanh nghiệp, tri thức và giá trị mới, đồng thời tiếp tục tận dụng nguồn lực quốc tế.

Điều này không có nghĩa Việt Nam từ bỏ FDI, thương mại hay hội nhập. Ngược lại, chúng vẫn là một phần quan trọng của mô hình. Sự thay đổi nằm ở chỗ vai trò của chúng trong hệ thống trở nên khác đi.

FDI có thể tiếp tục mang vốn, công nghệ và thị trường vào Việt Nam. Nhưng nếu hệ sinh thái trong nước mạnh hơn, những dòng vốn đó có nhiều khả năng kết nối với doanh nghiệp Việt Nam, trường đại học, nhà cung ứng, trung tâm R&D và thị trường nội địa. Công nghệ nước ngoài vẫn có thể là nguồn học hỏi quan trọng, nhưng hệ thống giáo dục và nghiên cứu tốt hơn sẽ giúp Việt Nam hấp thụ và phát triển tiếp công nghệ đó. Hội nhập vẫn mở cửa cho hàng hóa và vốn quốc tế, nhưng doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia với vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị. Thể chế tốt hơn làm giảm chi phí của toàn bộ quá trình này, trong khi năng lượng, hạ tầng và môi trường xã hội tạo ra điều kiện để nó vận hành lâu dài.

Có thể hình dung mô hình này như một hệ sinh thái:

           

‍

Đây có thể được xem là cách chúng ta tổng hợp các chính sách và nghị quyết thành một mô hình để đọc câu chuyện phát triển của Việt Nam. [39]

Nhà nước đang thay đổi vai trò như thế nào trong kỷ nguyên mới

Nhà nước không còn cố gắng trực tiếp tổ chức toàn bộ nền kinh tế như thời kỳ kế hoạch hóa tập trung. Nhưng Nhà nước vẫn giữ vai trò xây dựng luật chơi, đầu tư và định hướng hạ tầng, điều tiết thị trường, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm an sinh xã hội và duy trì quyền sở hữu hoặc kiểm soát trong một số lĩnh vực được xem là có ý nghĩa chiến lược.

Đây cũng chính là cách Hiến pháp 2013 mô tả mô hình này. Điều 51 xác định Việt Nam có nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Đồng thời, các thành phần kinh tế được xác định là những bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế, bình đẳng, hợp tác và cạnh tranh theo pháp luật.

Điều này có thể nhìn thấy rất rõ qua hạ tầng.

Một doanh nghiệp tư nhân có thể xây một nhà máy. Nhưng để hàng nghìn nhà máy hoạt động hiệu quả, cần có đường cao tốc, cảng biển, sân bay, điện, nước, viễn thông, logistics, khu công nghiệp và hạ tầng số. Một doanh nghiệp có thể phát triển một sản phẩm mới, nhưng để sản phẩm đó được thương mại hóa, cần hệ thống giáo dục, nghiên cứu, tài chính, pháp luật về sở hữu trí tuệ và thị trường.

Đây là những lĩnh vực mà Nhà nước có thể đóng vai trò rất lớn trong việc quy hoạch, đầu tư, điều phối và thiết lập tiêu chuẩn, ngay cả khi Nhà nước không trực tiếp sở hữu tất cả các doanh nghiệp cung cấp những dịch vụ đó.

Quy mô đầu tư công vì vậy vẫn rất đáng kể. Trong quý I/2025, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt khoảng 666,5 nghìn tỷ đồng; trong đó khu vực Nhà nước thực hiện khoảng 184,2 nghìn tỷ đồng, chiếm 27,7%, còn khu vực ngoài Nhà nước chiếm 54,2% và khu vực FDI chiếm 18,1%. 49 Con số này cho thấy một đặc điểm quan trọng của mô hình hiện nay: khu vực tư nhân đã trở thành nguồn đầu tư lớn nhất, nhưng đầu tư của Nhà nước vẫn chiếm một phần đáng kể, đặc biệt trong những lĩnh vực mà đầu tư tư nhân khó có thể tự giải quyết ở quy mô toàn hệ thống.

Đây chính là lý do thể chế – hạ tầng – nguồn nhân lực thường đi cùng nhau trong các chiến lược phát triển của Việt Nam. Một nền kinh tế thị trường không chỉ cần doanh nghiệp. Nó cần một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể hoạt động, cạnh tranh và đầu tư dài hạn.

Và Nhà nước vẫn giữ doanh nghiệp trong một số lĩnh vực chiến lược

Nhà nước vẫn sở hữu hoặc có ảnh hưởng đáng kể trong nhiều lĩnh vực có tính nền tảng hoặc chiến lược. Trong năng lượng có EVN, Petrovietnam, Petrolimex, TKV, Vinachem; trong viễn thông và công nghệ có Viettel, VNPT, MobiFone; trong tài chính có Agribank, BIDV, VietinBank, Vietcombank, SCIC; trong giao thông và logistics có ACV, VEC, VNR, VIMC, Vietnam Airlines; trong nông nghiệp và tài nguyên có VRG, Vinacafe, Vinafood, Vinafor; còn trong công nghiệp có Vinatex, VICEM, Vinataba. Danh sách này cho thấy khu vực Nhà nước không chỉ hiện diện trong một vài ngành truyền thống, mà trải rộng từ điện, dầu khí, viễn thông, ngân hàng đến hàng không, đường sắt, cảng biển, khoáng sản, hóa chất, lương thực và công nghiệp. baochinhphu.vn

Điều này không có nghĩa toàn bộ các lĩnh vực đó đều do doanh nghiệp nhà nước độc quyền. Trên thực tế, nhiều ngành đã được mở cửa cho doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nước ngoài tham gia ở những mức độ khác nhau. Điểm quan trọng hơn là Nhà nước vẫn muốn duy trì quyền sở hữu hoặc ảnh hưởng trong một số doanh nghiệp và lĩnh vực mà họ cho rằng có liên quan đến năng lượng, hạ tầng thiết yếu, quốc phòng – an ninh hoặc những năng lực chiến lược khác.

Quy mô của khu vực doanh nghiệp nhà nước cũng cho thấy điều này. Theo OECD, các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm trên 50% vốn hoặc quyền biểu quyết chiếm khoảng 28,8% tổng vốn của nền kinh tế và khoảng 20% GDP theo các số liệu được OECD sử dụng; tài sản của các doanh nghiệp 100% vốn Nhà nước tương đương khoảng 80% GDP. 50 Những con số này cần được đọc cẩn thận: “20% GDP” không có nghĩa Nhà nước trực tiếp sản xuất 20% mọi hàng hóa và dịch vụ, mà phản ánh quy mô kinh tế đáng kể của nhóm doanh nghiệp được định nghĩa là DNNN theo tiêu chí OECD sử dụng.

EVN là một ví dụ khá rõ. Nhà nước vẫn nắm 100% vốn tại công ty mẹ EVN, và các định hướng cơ cấu lại giai đoạn 2026–2030 tiếp tục duy trì sở hữu Nhà nước tại những khâu như truyền tải và phân phối điện, những lĩnh vực được xem là độc quyền tự nhiên hoặc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hệ thống điện. 51

Lý do không chỉ là kinh tế. Nó còn liên quan đến an ninh năng lượng, an ninh thông tin, quốc phòng và khả năng tự chủ chiến lược. Một quốc gia có thể muốn thị trường cạnh tranh ở nhiều lĩnh vực, nhưng đồng thời vẫn muốn giữ quyền kiểm soát đối với những hệ thống mà sự gián đoạn của chúng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

Điện là một ví dụ rất dễ thấy. Một nhà máy sản xuất có thể thuộc sở hữu tư nhân, nhưng nếu hệ thống truyền tải điện bị gián đoạn thì toàn bộ nhà máy có thể dừng hoạt động. Tương tự, một nền kinh tế số có thể có hàng nghìn doanh nghiệp công nghệ tư nhân, nhưng Nhà nước vẫn có lý do để quan tâm đặc biệt đến hạ tầng viễn thông, dữ liệu và an ninh mạng.

Ở đây xuất hiện một bài toán khó hơn. Doanh nghiệp nhà nước có thể giúp Nhà nước duy trì một số năng lực chiến lược, nhưng nếu doanh nghiệp nhà nước được ưu đãi quá mức, sử dụng vốn kém hiệu quả hoặc cạnh tranh không bình đẳng với doanh nghiệp tư nhân, thì chính những lợi thế đó có thể trở thành nguồn gây méo mó thị trường. OECD cũng lưu ý rằng phạm vi hoạt động của DNNN tại Việt Nam vẫn rộng và sự hiện diện lớn của DNNN trong một số thị trường có thể ảnh hưởng đến cạnh tranh; một trong những hướng cải cách được OECD đề xuất là tiếp tục cải thiện quản trị và tạo sân chơi bình đẳng hơn giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân. 50

Vì vậy, chính phủ Việt Nam đang tập trung vào vai trò điều tiết nền kinh tế, bằng cách trả lời các câu hỏi: Nhà nước nên sở hữu cái gì, điều tiết cái gì, đầu tư vào cái gì và để thị trường quyết định cái gì? Đây chính là một phần cốt lõi của mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Nhà nước cũng đang chuyển từ “làm thay” sang “tạo điều kiện”

Có lẽ đây mới là điểm quan trọng nhất để hiểu sự thay đổi của Nhà nước sau Đổi Mới.

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, Nhà nước tham gia trực tiếp vào rất nhiều quyết định kinh tế: sản xuất bao nhiêu, phân phối như thế nào, giá cả ra sao, doanh nghiệp nhận nguồn lực nào. Sau Đổi Mới, một phần lớn những quyết định đó được chuyển dần sang cho doanh nghiệp và thị trường.

Nhưng khi Nhà nước không còn trực tiếp quyết định từng hoạt động sản xuất, một loạt công việc khác lại trở nên quan trọng hơn: thiết kế luật chơi, xây dựng hạ tầng, bảo vệ cạnh tranh, cung cấp dịch vụ công, khắc phục những thất bại của thị trường và đầu tư vào những lĩnh vực có lợi ích xã hội lớn nhưng khu vực tư nhân khó tự mình cung cấp đầy đủ.

Đây cũng là lý do không nên đồng nhất “kinh tế thị trường” với “Nhà nước càng ít càng tốt”.

Trong một nền kinh tế hiện đại, Nhà nước vẫn có thể là một nhà đầu tư lớn, một nhà điều tiết lớn, một người mua hàng hóa và dịch vụ lớn, một chủ sở hữu doanh nghiệp trong một số lĩnh vực, đồng thời là người cung cấp những hàng hóa công mà thị trường khó tự cung cấp đầy đủ. Hiến pháp 2013 cũng thể hiện khá rõ cách tiếp cận này: nền kinh tế Việt Nam là nền kinh tế nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần; Nhà nước xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế, điều tiết nền kinh tế trên cơ sở tôn trọng các quy luật thị trường. 5

Chẳng hạn, một doanh nghiệp tư nhân có thể nhìn thấy lợi ích của việc xây một khu công nghiệp, nhưng có thể không đủ động lực để tự xây cả tuyến đường kết nối khu công nghiệp đó với cảng biển. Một công ty có thể đầu tư vào một sản phẩm AI vì kỳ vọng thu được lợi nhuận, nhưng không nhất thiết có động lực đầu tư vào việc phổ cập kỹ năng số cho toàn xã hội. Một doanh nghiệp có thể xây dựng một nhà máy điện, nhưng việc bảo đảm nguồn điện ổn định cho toàn bộ nền kinh tế lại đòi hỏi sự phối hợp ở quy mô lớn hơn rất nhiều.

Những khoảng trống như vậy chính là nơi vai trò kiến tạo và điều phối của Nhà nước trở nên quan trọng.

World Bank hiện cũng sử dụng một cách tiếp cận khá tương đồng khi phân tích quá trình phát triển của Việt Nam: thể chế không chỉ có chức năng tạo lập thị trường và điều tiết thị trường, mà còn phải cung cấp những hàng hóa công như hạ tầng, giáo dục và y tế, đồng thời bảo đảm những chức năng mà thị trường không thể tự giải quyết đầy đủ. 52

Và đây cũng là điểm nối rất tự nhiên với phần trước về “kỷ nguyên vươn mình”.

Nếu Việt Nam muốn chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động và FDI sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ, doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo, thì Nhà nước không thể chỉ đơn giản là “đứng ngoài để thị trường tự vận hành”.

Nhà nước phải tạo ra những điều kiện để hệ sinh thái đó hình thành: thể chế tốt hơn, hạ tầng tốt hơn, giáo dục và nghiên cứu tốt hơn, thị trường cạnh tranh hơn, năng lượng ổn định hơn và những cơ chế cho phép doanh nghiệp thử nghiệm, đầu tư và lớn lên.

Đây cũng chính là lý do tại sao câu chuyện về Nhà nước trong giai đoạn mới không thể tách khỏi những câu chuyện chúng ta vừa nói đến: đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp tư nhân, hạ tầng, giáo dục, năng lượng, chuyển đổi số và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Nhưng đồng thời, chính sự tham gia sâu đó cũng đặt ra yêu cầu ngược lại: Nhà nước phải biết khi nào nên trực tiếp tham gia và khi nào nên để thị trường làm công việc của nó.

Đây có lẽ là một trong những bài toán khó nhất của mô hình Việt Nam trong vài thập niên tới.

Không phải tìm ra một tỷ lệ cố định giữa “Nhà nước” và “thị trường”, mà là liên tục xác định ranh giới phù hợp giữa sở hữu, điều tiết, đầu tư và cạnh tranh khi nền kinh tế thay đổi.

Điều này đặc biệt quan trọng bởi Nhà nước ở Việt Nam không chỉ là cơ quan làm chính sách. Trong một số lĩnh vực, Nhà nước đồng thời là chủ sở hữu hoặc cổ đông của doanh nghiệp, nhà đầu tư hạ tầng, cơ quan quản lý và người thiết kế chính sách. Khi những vai trò này giao thoa, việc bảo đảm cạnh tranh bình đẳng và phân định rõ chức năng trở thành một vấn đề quản trị rất quan trọng. OECD hiện cũng xem việc tạo sân chơi bình đẳng hơn giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, cũng như tách bạch tốt hơn chức năng sở hữu với chức năng điều tiết, là một trong những hướng cải cách có thể hỗ trợ năng suất và cạnh tranh của Việt Nam. 53 54

Vì vậy, nếu Đổi Mới đã thay đổi câu hỏi từ “Nhà nước sẽ quyết định nền kinh tế như thế nào?” sang “Nhà nước sẽ tạo điều kiện cho nền kinh tế vận hành như thế nào?”, thì giai đoạn tiếp theo lại đặt ra một câu hỏi tinh tế hơn:

Nhà nước có thể thiết kế một hệ thống đủ tốt để thị trường, doanh nghiệp, cộng đồng và xã hội cùng tạo ra giá trị, mà không cần Nhà nước phải làm thay tất cả hay không?

Đây chính là nơi câu chuyện về thể chế, doanh nghiệp tư nhân, DNNN, hạ tầng, đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị Nhà nước gặp nhau.

Nói cách khác, Nhà nước không biến mất sau Đổi Mới. Nhà nước đang thay đổi cách hiện diện trong nền kinh tế: từ người trực tiếp tổ chức phần lớn hoạt động kinh tế sang người thiết kế luật chơi, đầu tư vào những nền tảng chung, điều phối các nguồn lực và — trong một số lĩnh vực — trực tiếp nắm giữ những năng lực mà Nhà nước xem là chiến lược.

‍

Nhưng “định hướng xã hội chủ nghĩa” không chỉ nằm ở doanh nghiệp nhà nước

Trong cách tiếp cận của Việt Nam, tăng trưởng không chỉ được xem là mục tiêu tự thân. Nhà nước còn có trách nhiệm bảo đảm một mức độ tiếp cận nhất định đối với giáo dục, y tế, bảo hiểm xã hội, nhà ở và những dịch vụ cơ bản. Nói cách khác, thị trường được sử dụng để tạo ra của cải, nhưng Nhà nước vẫn giữ vai trò đáng kể trong việc phân bổ một phần thành quả phát triển và chia sẻ những rủi ro mà cá nhân khó có thể tự mình gánh chịu.

Điều này thể hiện khá rõ qua hệ thống bảo hiểm y tế. Sau nhiều năm mở rộng, tỷ lệ bao phủ đã đạt khoảng 95% dân số vào năm 2025. Chính phủ hiện đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này lên 100% vào năm 2030. 55

Đây là một thay đổi quan trọng về quy mô. Bảo hiểm y tế không còn chỉ là một chính sách hỗ trợ cho một số nhóm dễ bị tổn thương, mà đã trở thành một cơ chế chia sẻ rủi ro có độ bao phủ gần như toàn dân. Khi một người bị bệnh, toàn bộ chi phí y tế không còn hoàn toàn là vấn đề của riêng cá nhân và gia đình họ; một phần được chia sẻ thông qua một hệ thống bảo hiểm mà Nhà nước tổ chức, điều tiết và hỗ trợ cho những nhóm không đủ khả năng tự đóng.

Định hướng mới còn đi xa hơn. Nghị quyết 72-NQ/TW về chăm sóc sức khỏe đặt mục tiêu từ năm 2026 người dân được khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí ít nhất một lần mỗi năm; đến năm 2030 hướng tới miễn viện phí ở mức cơ bản trong phạm vi quyền lợi bảo hiểm y tế theo lộ trình, đồng thời củng cố y tế cơ sở. 56

Giáo dục cũng được đặt trong lộ trình tương tự. Từ năm học 2025-2026, học sinh mầm non và phổ thông tại các cơ sở giáo dục công lập được miễn học phí trên toàn quốc. 57 Điều này cho thấy Nhà nước đang coi giáo dục phổ thông ngày càng rõ hơn như một nền tảng xã hội mà mọi người dân cần có khả năng tiếp cận, thay vì để khả năng tiếp cận phụ thuộc hoàn toàn vào thu nhập của từng gia đình.

Và trong chiến lược dài hạn, mục tiêu cũng không dừng ở việc mở rộng số người được đi học. Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục đặt ra những mục tiêu đến năm 2030 về phổ cập giáo dục, chất lượng trường học và phát triển nguồn nhân lực; tầm nhìn đến năm 2045 là xây dựng một hệ thống giáo dục hiện đại, công bằng và có chất lượng cao. 58

Nhà ở xã hội: một ví dụ rất rõ về cách Nhà nước định hình thị trường

Nếu y tế cho thấy Nhà nước chia sẻ rủi ro, giáo dục cho thấy Nhà nước đầu tư vào năng lực con người, thì nhà ở xã hội cho thấy một vai trò khác: Nhà nước can thiệp để định hình một thị trường mà cơ chế thị trường thuần túy có thể không cung cấp đủ cho một bộ phận dân cư.

Trong một nền kinh tế thị trường, nhà ở về cơ bản vẫn là hàng hóa: doanh nghiệp xây dựng, người dân mua hoặc thuê, giá cả chịu tác động của cung và cầu. Nhưng nếu hoàn toàn để thị trường quyết định, một nghịch lý có thể xuất hiện: những người có thu nhập thấp nhất lại chính là những người khó tiếp cận nhà ở nhất.

Vấn đề này càng rõ trong quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Hàng triệu người lao động di chuyển tới các thành phố và khu công nghiệp để làm việc, nhưng giá đất và giá nhà tại những nơi có nhiều việc làm thường cao hơn rất nhiều so với khả năng chi trả của họ.

Vì vậy, Nhà nước đặt ra chương trình phát triển ít nhất 1 triệu căn nhà ở xã hội trong giai đoạn 2021-2030, tập trung vào người thu nhập thấp và công nhân. Đến hết năm 2025, cả nước đã hoàn thành hơn 102.000 căn trong riêng năm 2025, trong khi tổng số dự án đã hoàn thành, khởi công hoặc được chấp thuận chủ trương đầu tư đạt khoảng 62% quy mô mục tiêu của Đề án. 59

Nhưng điều quan trọng hơn bản thân con số 1 triệu căn là cách Nhà nước thực hiện mục tiêu này. Chính phủ sử dụng quy hoạch, đất đai, tín dụng, ưu đãi đầu tư và các cơ chế pháp lý để tạo ra một phân khúc nhà ở mà những người có khả năng chi trả thấp hơn vẫn có thể tiếp cận. Doanh nghiệp vẫn tham gia xây dựng, vốn tư nhân vẫn được huy động, nhưng Nhà nước cố gắng thay đổi những điều kiện của thị trường để đạt được một mục tiêu xã hội mà thị trường tự thân có thể không tạo ra đầy đủ.

Đây là một ví dụ rất hay về sự thay đổi vai trò của Nhà nước mà chúng ta vừa nói ở phần trước: từ “làm thay” sang “tạo điều kiện”.

Nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp sản xuất mọi thứ. Nhưng Nhà nước có thể quyết định rằng một nhu cầu xã hội quan trọng như nhà ở phải được đáp ứng ở một mức độ nhất định, sau đó thiết kế chính sách để doanh nghiệp, thị trường và các nguồn lực xã hội cùng tham gia đạt mục tiêu đó.

Nhà ở xã hội cũng không chỉ là một chính sách an sinh.

Đối với một quốc gia đang công nghiệp hóa, nhà ở liên quan trực tiếp đến thị trường lao động và năng suất. Một công nhân có nơi ở ổn định và phù hợp với khả năng chi trả sẽ giảm được áp lực chi phí sinh hoạt và thời gian di chuyển. Một thành phố có đủ nhà ở cho người lao động cũng có khả năng thu hút và giữ chân nhân lực tốt hơn. Vì vậy, nhà ở xã hội đồng thời liên quan đến chính sách xã hội, đô thị hóa, phát triển công nghiệp và thị trường lao động.

Bảo hiểm xã hội cũng nằm trong cùng một định hướng chung. Hệ thống này cho phép một phần rủi ro của cuộc sống - như tuổi già, thất nghiệp hay mất khả năng lao động - được chia sẻ ở cấp độ xã hội thay vì hoàn toàn đặt lên từng cá nhân. Đến cuối năm 2025, khoảng 21,5 triệu người tham gia bảo hiểm xã hội, và Chính phủ tiếp tục đặt mục tiêu mở rộng mạnh độ bao phủ trong những năm tới. 60

Những chính sách này cần được nhìn như một phần của mô hình phát triển, chứ không phải những chương trình nằm ngoài kinh tế.

Bởi nếu Việt Nam muốn chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động giá rẻ và mở rộng quy mô sản xuấtsang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và tri thức, thì chất lượng con người trở thành một dạng hạ tầng kinh tế.

Một người lao động khỏe mạnh hơn có khả năng làm việc ổn định hơn. Một người được giáo dục tốt hơn có khả năng tiếp nhận công nghệ mới nhanh hơn. Một gia đình có mức độ an sinh nhất định có khả năng chống chịu tốt hơn trước những cú sốc như bệnh tật, thất nghiệp hay chi phí nhà ở.

Theo nghĩa đó, giáo dục, y tế, nhà ở và an sinh xã hội không chỉ là “chi tiêu xã hội”. Chúng cũng là đầu tư vào năng lực dài hạn của nền kinh tế.

Đây là một điểm quan trọng để hiểu “định hướng xã hội chủ nghĩa” trong mô hình Việt Nam.

Nó không chỉ nằm ở việc Nhà nước sở hữu những doanh nghiệp nào, mà còn nằm ở cách Nhà nước sử dụng ngân sách, bảo hiểm, chính sách công và các công cụ thị trường để bảo đảm những điều kiện sống cơ bản và chia sẻ một phần rủi ro trong xã hội.

Nếu khu vực DNNN cho chúng ta thấy Nhà nước vẫn trực tiếp nắm giữ một số năng lực kinh tế chiến lược, thì giáo dục, y tế, nhà ở xã hội và an sinh cho thấy một mặt khác của mô hình: Nhà nước muốn thị trường tạo ra của cải, nhưng đồng thời muốn dùng một phần nguồn lực của nền kinh tế để bảo đảm rằng thành quả phát triển có thể tiếp cận được rộng rãi hơn.

Tuy nhiên, một hệ thống xã hội càng rộng thì càng cần một nền kinh tế đủ năng suất để duy trì nó. Bảo hiểm y tế cần nguồn thu. Giáo dục công cần ngân sách. Nhà ở xã hội cần đất, vốn và cơ chế phù hợp. Bảo hiểm xã hội cần một lực lượng lao động đủ lớn tham gia hệ thống. Y tế và giáo dục chất lượng cao lại cần đội ngũ nhân lực được đào tạo tốt.

Nói cách khác, muốn xây dựng một hệ thống xã hội rộng hơn, Việt Nam cũng phải tạo ra một nền kinh tế có năng suất cao hơn.

Đây chính là điểm mà hai phần của mô hình gặp nhau: tăng trưởng tạo ra nguồn lực cho chính sách xã hội, trong khi giáo dục, y tế, nhà ở và an sinh lại góp phần tạo ra những con người có khả năng tham gia vào một nền kinh tế năng suất cao hơn.

Vì vậy, nếu “kinh tế thị trường” trả lời câu hỏi Việt Nam tạo ra của cải bằng cách nào, thì “định hướng xã hội chủ nghĩa” còn đặt thêm câu hỏi về người dân được bảo đảm những điều kiện cơ bản nào, rủi ro được chia sẻ ra sao, và thành quả của quá trình phát triển được phân bổ như thế nào trong xã hội.

Ngoại giao cây tre theo kiểu Việt Nam

Nếu nhìn lại toàn bộ lịch sử mà chúng ta đã đi qua trong phần trước, sẽ dễ hiểu hơn tại sao độc lập và tự chủ lại có vị trí rất quan trọng trong tư duy của Việt Nam.

Việt Nam từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh và từng chứng kiến những thay đổi rất nhanh trong quan hệ giữa các cường quốc. Vì vậy, một trong những bài học mà Việt Nam rút ra là lợi ích của một quốc gia nhỏ không phải lúc nào cũng trùng với lợi ích của một cường quốc, ngay cả khi hai nước từng là đối tác hoặc đồng minh trong một thời điểm lịch sử nhất định.

Nhưng cần cẩn thận với cách kể rằng “nước này từng giúp Việt Nam rồi quay sang xâm lược Việt Nam” như một công thức đơn giản. Lịch sử quan hệ quốc tế phức tạp hơn rất nhiều, và mỗi cuộc chiến có bối cảnh riêng.

Điều quan trọng hơn là từ những trải nghiệm đó, Việt Nam hình thành một tư duy đối ngoại nhấn mạnh độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ.

Trong quốc phòng, chính sách “bốn không” được Việt Nam nêu trong Sách trắng Quốc phòng 2019: không tham gia liên minh quân sự; không liên kết với nước này để chống nước kia; không cho nước ngoài đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng lãnh thổ Việt Nam để chống lại nước khác; và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. 61 Chiến lược này cho phép Việt Nam chủ động xây dựng quan hệ với rất nhiều đối tác khác nhau.

Điểm quan trọng nằm ở chỗ Việt Nam cố gắng duy trì đủ nhiều quan hệ để không bị buộc phải phụ thuộc hoàn toàn vào một đối tác duy nhất.

Chiến lược đa phương hóa

Điều này đặc biệt quan trọng khi nhìn từ góc độ kinh tế. Việt Nam hiện có quan hệ sâu rộng với Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, châu Âu, ASEAN và nhiều đối tác khác. Nhưng những mối quan hệ này không nhất thiết phục vụ cùng một mục tiêu.

Với Hoa Kỳ, Việt Nam có những lợi ích lớn về thương mại, công nghệ, giáo dục, đầu tư và chuỗi cung ứng.

Với Nhật Bản, quan hệ gắn với đầu tư, công nghiệp, hạ tầng, ODA, đào tạo và công nghệ.

Với Australia, có những lĩnh vực như giáo dục, năng lượng, khoáng sản, nông nghiệp, chuyển đổi xanh và phát triển nguồn nhân lực.

Với Trung Quốc, quan hệ vừa có quy mô rất lớn về thương mại và chuỗi cung ứng, vừa có những vấn đề chiến lược phức tạp.

Với ASEAN, Việt Nam có một không gian khu vực mà mình vừa là thành viên, vừa có thể cùng các nước xây dựng các cơ chế hợp tác và tăng cường vị thế của cả khu vực.

Đến năm 2025, Việt Nam đã có quan hệ đối tác toàn diện hoặc cao hơn với 42 quốc gia, trong đó có cả năm thành viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và 18 thành viên G20. Việt Nam cũng tham gia 17 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. 62

Điều này cho thấy đa phương hóa tạo ra một thứ quan trọng hơn: không gian lựa chọn.

Nếu một doanh nghiệp chỉ có một khách hàng, khách hàng đó có quyền lực rất lớn. Nếu một quốc gia chỉ phụ thuộc vào một thị trường xuất khẩu, một nguồn vốn, một nguồn công nghệ hay một cường quốc, mức độ dễ bị tổn thương cũng cao hơn.

Ngược lại, nếu có nhiều đối tác, một quốc gia có thể phân tán rủi ro, tìm kiếm những nguồn lực khác nhau và điều chỉnh quan hệ của mình khi môi trường quốc tế thay đổi. Điều này đặc biệt rõ trong kinh tế Việt Nam. Năm 2025, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với 153,2 tỷ USD, trong khi Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất với 186 tỷ USD. Chỉ riêng hai con số này đã cho thấy Việt Nam có lợi ích kinh tế rất lớn với cả hai cường quốc, nhưng theo những chiều khác nhau. 63

Vì vậy, đa phương hóa cũng là một chiến lược kinh tế. Nó giúp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu, đa dạng hóa nguồn vốn và công nghệ, thu hút đầu tư, xây dựng các chuỗi cung ứng khác nhau và giảm rủi ro khi một thị trường hoặc một đối tác gặp biến động.

Đây cũng là lý do ngoại giao và kinh tế ngày càng khó tách rời.

Việt Nam được gì từ vị thế một quốc gia có uy tín quốc tế?

Một ví dụ đáng chú ý là Hội nghị Thượng đỉnh Mỹ – Triều lần thứ hai tại Hà Nội năm 2019.

Tuy Việt Nam không phải là bên giải quyết hay điều phối hòa giải mâu thuẫn giữa Hoa Kỳ và Triều Tiên, nhưng Việt Nam lại trở thành nơi tổ chức một cuộc gặp cấp cao và nhạy cảm về an ninh quốc tế, trong bối cảnh Việt Nam duy trì quan hệ với nhiều bên khác nhau.

Những sự kiện như vậy tạo ra một loại tài sản quan trọng: vốn ngoại giao và uy tín quốc tế. Một quốc gia được xem là ổn định, có khả năng đối thoại với nhiều bên và tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương có thể có thêm không gian để thúc đẩy những lợi ích kinh tế và chính trị của mình.

Độc lập, tự chủ theo kiểu Việt Nam

Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại rất cao. Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt 930 tỷ USD, tương đương khoảng 1,8 lần GDP. Khu vực FDI cũng chiếm khoảng 77% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. 63

Một nền kinh tế như vậy không thể hoàn toàn tách khỏi thế giới. Vì vậy, tự chủ trong bối cảnh hội nhập phải phản ánh khả năng có đủ năng lực và đủ lựa chọn để không bị phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một nguồn lực, thị trường, công nghệ hay đối tác nào.

Điều này cũng giải thích tại sao Việt Nam vừa muốn mở cửa rất sâu với thế giới, vừa nhấn mạnh việc phát triển năng lực trong nước. Nếu chỉ có quan hệ rộng nhưng không có năng lực nội tại, Việt Nam có thể trở thành nơi tiếp nhận vốn, công nghệ và đơn hàng của người khác mà vẫn phụ thuộc vào họ. Nếu chỉ tập trung vào tự chủ mà đóng cửa với thế giới, Việt Nam lại khó tiếp cận những nguồn lực cần thiết cho phát triển.

Bài toán vì vậy nằm ở giữa hai thái cực: mở cửa đủ rộng để tiếp nhận nguồn lực toàn cầu, nhưng xây dựng đủ năng lực trong nước để có thể lựa chọn, hấp thụ và chuyển hóa những nguồn lực đó thành năng lực của chính mình.

Đây cũng là điểm mà ngoại giao, kinh tế và năng lực nội tại gặp nhau. Và nếu Đổi Mới từng đặt ra câu hỏi “làm thế nào để giải phóng sức sản xuất trong nước?”, thì hội nhập đặt ra câu hỏi “làm thế nào để kết nối Việt Nam với thế giới?”

Còn giai đoạn hiện nay lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: Làm thế nào để Việt Nam vừa hội nhập sâu với thế giới, vừa có đủ năng lực để giữ không gian tự chủ và tạo ra ngày càng nhiều giá trị bằng chính năng lực của mình?

Đó cũng là một cách để hiểu sâu hơn về “độc lập, tự chủ” trong một nền kinh tế hội nhập.

Và từ đây, chúng ta có thể quay trở lại câu chuyện “kỷ nguyên vươn mình”: nếu bốn mươi năm đầu của Đổi Mới chủ yếu là quá trình Việt Nam mở rộng không gian phát triển, thì câu hỏi của giai đoạn tiếp theo là Việt Nam sẽ sử dụng không gian đó để xây dựng năng lực gì cho chính mình?

Từ “Made in Vietnam” đến “Created in Vietnam”

Nhìn lại thành tựu và hành trình đã qua đến hiện nay

Sau hơn ba thập kỷ mở cửa, Việt Nam đã đi được một chặng đường rất xa. Từ một nền kinh tế thiếu vốn, thiếu công nghệ và thiếu thị trường, Việt Nam đã trở thành một trung tâm sản xuất và xuất khẩu quan trọng của khu vực. Những nhà máy của Samsung, Intel hay hàng nghìn doanh nghiệp FDI khác đã mang vốn, công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất và mạng lưới thị trường toàn cầu vào Việt Nam.

Ở giai đoạn đầu, điều đó là cần thiết. Việt Nam cần sản xuất được nhiều hơn trong nước: có thêm việc làm, tăng năng lực công nghiệp, học cách vận hành những nhà máy hiện đại và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Có thể gọi đây là giai đoạn của Made in Vietnam.

Nhưng khi quy mô sản xuất đã lớn lên, câu hỏi bắt đầu thay đổi: Việt Nam thực sự tạo ra bao nhiêu giá trị trong những sản phẩm được sản xuất ở Việt Nam?

Một chiếc điện thoại có thể được lắp ráp tại Việt Nam và xuất khẩu từ Việt Nam, nhưng thiết kế, chip, phần mềm, bằng sáng chế và nhiều linh kiện quan trọng vẫn có thể đến từ các quốc gia khác. Vì vậy, giá trị xuất khẩu không đồng nghĩa với giá trị gia tăng được tạo ra trong nước. OECD cũng chỉ ra rằng sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia vẫn còn hạn chế, đặc biệt ở những công đoạn có giá trị cao. 28

Đây là lúc Việt Nam phải chuyển từ câu hỏi “làm thế nào để sản xuất tại Việt Nam?” sang “làm thế nào để tạo ra nhiều hơn từ Việt Nam?”

Đó có thể là bước chuyển từ Made in Vietnam sang Created in Vietnam: doanh nghiệp Việt Nam không chỉ sản xuất theo thiết kế của người khác mà ngày càng có khả năng thiết kế sản phẩm, phát triển công nghệ, sở hữu tài sản trí tuệ, xây dựng thương hiệu và bán sản phẩm của mình ra thế giới. Khi đó, FDI không chỉ có ý nghĩa vì tạo ra một nhà máy ở Việt Nam, mà còn ở khả năng giúp doanh nghiệp, người lao động và hệ sinh thái trong nước nâng cấp năng lực.

Muốn vậy, Việt Nam cần nhiều hơn những nhà máy. Cần kỹ sư, nhà nghiên cứu, đại học tốt, doanh nghiệp tư nhân có khả năng đầu tư dài hạn, thị trường vốn, hệ sinh thái khởi nghiệp và các doanh nghiệp trong nước đủ sức trở thành nhà cung cấp cho những tập đoàn toàn cầu. Nói cách khác, công nghệ chỉ thực sự trở thành năng lực của một quốc gia khi con người và doanh nghiệp trong quốc gia đó có khả năng hấp thụ, cải tiến và tạo ra công nghệ mới.

Và đây cũng chính là lúc bài toán phát triển của Việt Nam trở nên phức tạp hơn. Việt Nam không còn chỉ cần tăng số lượng nhà máy hay lao động. Trong khi vẫn phải nâng năng suất và năng lực công nghệ, Việt Nam đồng thời phải đối mặt với một loạt vấn đề mới: chất lượng nguồn nhân lực, R&D, năng lực doanh nghiệp trong nước, công nghiệp hỗ trợ, thị trường vốn, chuyển đổi xanh, đô thị hóa và đặc biệt là già hóa dân số.

Nói cách khác, Việt Nam đang phải giải một bài toán khá đặc biệt: chưa trở thành một nước giàu nhưng đã bắt đầu phải giải những vấn đề của một xã hội già. Điều này khiến giai đoạn phát triển tiếp theo không thể đơn giản là “làm nhiều hơn những gì đã làm trước đây”. Nó đòi hỏi Việt Nam phải tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi người lao động, mỗi doanh nghiệp, mỗi đơn vị vốn và mỗi đơn vị tài nguyên.

Và đó là lúc câu chuyện về tăng trưởng bắt đầu chuyển thành câu chuyện về năng suất, đổi mới sáng tạo và khả năng tạo ra giá trị của chính Việt Nam.

Chưa giàu đã già: Bài toán mới của Việt Nam

Trong phần lớn câu chuyện phát triển kể từ Đổi Mới, Việt Nam có một lợi thế rất lớn: một lực lượng lao động đông và tương đối trẻ. Lao động dồi dào giúp Việt Nam mở rộng sản xuất, thu hút FDI và trở thành một trung tâm sản xuất hướng xuất khẩu. Nhưng lợi thế này không kéo dài mãi.

Việt Nam bắt đầu bước vào quá trình già hóa dân số khi mức thu nhập bình quân vẫn còn khá thấp so với các quốc gia đã trải qua quá trình già hóa trước đó. World Bank gọi đây là tình trạng “getting old before getting rich” - già đi trước khi trở nên giàu có.0 Việt Nam trở thành một xã hội già hóa từ năm 2015 và được dự báo sẽ trở thành xã hội già vào khoảng năm 2035. Đáng chú ý hơn, dân số trong độ tuổi lao động đã bắt đầu giảm từ năm 2014 và xu hướng này được dự báo tiếp tục trong nhiều năm tới.0

Khi lợi thế dân số bắt đầu đảo chiều

Điều đáng nói không phải là già hóa dân số tự nó là một vấn đề. Một xã hội có nhiều người cao tuổi hơn là kết quả tự nhiên của việc con người sống lâu hơn và mức sinh giảm. Vấn đề nằm ở thời điểm và tốc độ của quá trình này.

Khi còn nhiều người trong độ tuổi lao động, một nền kinh tế có thể mở rộng sản xuất bằng cách huy động thêm lao động. Nhưng khi lực lượng lao động bắt đầu tăng chậm lại rồi giảm xuống, cách tăng trưởng này sẽ ngày càng ít hiệu quả. Trong khi đó, số người cần chăm sóc, hỗ trợ y tế và an sinh xã hội lại tăng lên.

Điều này làm thay đổi bài toán tăng trưởng. Việt Nam không thể tiếp tục dựa quá nhiều vào việc có thêm người để làm việc. Nếu số lượng lao động không còn tăng nhanh, thì phần tăng trưởng tiếp theo phải đến nhiều hơn từ việc mỗi người tạo ra nhiều giá trị hơn.

Nói cách khác, già hóa dân số khiến câu chuyện năng suất trở nên cấp thiết hơn.

Việt Nam cần tăng năng suất trước khi “cửa sổ dân số” khép lại

Trong vài thập niên qua, một phần tăng trưởng của Việt Nam đến từ việc chuyển lao động sang những ngành có năng suất cao hơn, mở rộng lực lượng lao động và tham gia sâu hơn vào thương mại quốc tế. Nhưng những động lực này đều có giới hạn.

World Bank cảnh báo rằng khi dân số già hóa nhanh, Việt Nam cần chuyển trọng tâm sang nâng cao kỹ năng, đổi mới sáng tạo và năng suất lao động để duy trì tăng trưởng.1

Trước đây, Việt Nam có thể tăng trưởng bằng cách huy động thêm nguồn lực. Về sau, Việt Nam phải tăng trưởng bằng cách sử dụng nguồn lực tốt hơn.

Một nhà máy có thể tuyển thêm 1.000 người để tăng sản lượng. Nhưng nếu lực lượng lao động không còn tăng nhanh, doanh nghiệp phải tìm cách để 1.000 người đó tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua công nghệ, kỹ năng, tổ chức sản xuất và đổi mới. Ở cấp độ toàn nền kinh tế cũng vậy.

Đây là lý do già hóa dân số không chỉ là câu chuyện của ngành y tế hay chính sách dành cho người cao tuổi. Nó liên quan trực tiếp đến mô hình tăng trưởng.

Chưa giàu đã già cũng có nghĩa là thời gian để chuyển đổi ngắn hơn

Một quốc gia giàu có khi bước vào giai đoạn già hóa thường đã tích lũy được nhiều tài sản, có hệ thống an sinh phát triển và có năng suất lao động cao. Việt Nam bước vào quá trình này ở một mức thu nhập thấp hơn và với tốc độ nhanh hơn nhiều quốc gia đã già hóa trước đó.0

Điều đó tạo ra một áp lực kép. Việt Nam vẫn phải tiếp tục đầu tư vào giáo dục, hạ tầng, công nghệ và sản xuất để nâng mức sống và năng suất. Nhưng đồng thời, Việt Nam phải chuẩn bị cho một xã hội có nhiều người cao tuổi hơn, với nhu cầu lớn hơn về y tế, chăm sóc dài hạn và an sinh xã hội.

Nếu năng suất tăng đủ nhanh, một lực lượng lao động nhỏ hơn vẫn có thể tạo ra nhiều giá trị hơn. Nhưng nếu năng suất tăng chậm, quá trình già hóa có thể trở thành lực cản đối với tăng trưởng và đồng thời làm tăng áp lực lên ngân sách và hệ thống an sinh.0

Vì thế, “chưa giàu đã già” không phải là một lời tiên đoán rằng Việt Nam chắc chắn sẽ mắc kẹt. Nó là một cảnh báo về thời gian: Việt Nam có ít dư địa hơn để dựa vào những lợi thế của giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu và phải nâng cấp năng lực của nền kinh tế trước khi những lợi thế đó suy giảm quá nhiều.

Và điều này đưa chúng ta trở lại câu hỏi lớn hơn của toàn bộ bài viết: sau gần bốn thập niên tăng trưởng dựa trên lao động, đầu tư, thương mại và hội nhập, Việt Nam sẽ tạo ra tăng trưởng tiếp theo bằng cách nào?

Việt Nam và “bẫy thu nhập trung bình”

Khi một quốc gia còn nghèo, tăng trưởng thường tương đối dễ hình dung: xây thêm nhà máy, mở rộng sản xuất, đưa thêm người vào lực lượng lao động, đầu tư hạ tầng và tận dụng công nghệ đã có. Nhưng càng phát triển, những động lực này càng khó duy trì. Chi phí lao động tăng, dân số bắt đầu già hóa, tài nguyên và đất đai trở nên đắt đỏ hơn, trong khi những ngành sản xuất đơn giản ngày càng dễ chuyển sang những nơi có chi phí thấp hơn.

Đó là một phần của vấn đề thường được gọi là “bẫy thu nhập trung bình”. World Bank trong World Development Report 2024 cho rằng các nền kinh tế thu nhập trung bình muốn tiếp tục tiến lên phải chuyển từ mô hình dựa chủ yếu vào đầu tư sang kết hợp đầu tư, tiếp nhận và phổ biến công nghệ, rồi đổi mới sáng tạo. World Bank – World Development Report 2024

Việt Nam chưa thể nói là đã rơi vào chiếc bẫy này. Nhưng điều đáng chú ý là Việt Nam đang phải giải những bài toán thường xuất hiện ở giai đoạn phát triển cao hơn trong khi mức thu nhập bình quân vẫn còn khá thấp. Một mặt, Việt Nam vẫn phải tiếp tục tạo việc làm, nâng thu nhập và xây dựng hạ tầng. Mặt khác, lại phải đồng thời nâng năng suất, phát triển công nghệ, cải thiện giáo dục, xây dựng doanh nghiệp trong nước, chuyển đổi năng lượng, thích ứng với biến đổi khí hậu và chuẩn bị cho một xã hội già hóa.

Nói cách khác, Việt Nam không có nhiều thời gian để lần lượt giải từng bài toán. Nhiều bài toán đang xuất hiện cùng lúc.

Đây cũng là lý do câu chuyện phát triển trong giai đoạn tới không thể chỉ là “tăng trưởng nhanh hơn”. Nếu lực lượng lao động không còn tăng nhanh, thì năng suất phải tăng. Nếu không thể mãi cạnh tranh bằng chi phí thấp, thì doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng công nghệ, chất lượng và thương hiệu. Nếu nguồn lực tự nhiên có giới hạn, thì tăng trưởng phải sử dụng chúng hiệu quả hơn. Và nếu xã hội đang già đi trước khi trở nên giàu, thì mỗi người lao động, mỗi đồng vốn và mỗi đơn vị tài nguyên đều phải tạo ra nhiều giá trị hơn.

Vì vậy, câu hỏi lớn của Việt Nam hiện nay không đơn giản là làm thế nào để tiếp tục tăng trưởng, mà là: làm thế nào để chuyển từ một nền kinh tế tăng trưởng nhờ huy động ngày càng nhiều nguồn lực sang một nền kinh tế có thể tạo ra ngày càng nhiều giá trị từ chính những nguồn lực đó.

Từ “phát triển” đến “phát triển để làm gì?”

Nhìn lại toàn bộ chặng đường, có thể thấy câu chuyện phát triển của Việt Nam cũng là câu chuyện về việc giải quyết từng bài toán của từng giai đoạn. Khi còn thiếu lương thực, câu hỏi là làm thế nào để sản xuất đủ ăn. Khi nền kinh tế trì trệ, câu hỏi là làm thế nào để giải phóng năng lực sản xuất. Khi thiếu vốn, công nghệ và thị trường, Việt Nam mở cửa và hội nhập. Khi đã trở thành một trung tâm sản xuất lớn, câu hỏi lại chuyển sang năng suất, công nghệ, doanh nghiệp trong nước và khả năng tạo ra giá trị của chính mình.

Nhưng đến một lúc nào đó, phát triển không thể chỉ còn được đo bằng việc có thêm bao nhiêu. Có thêm GDP, thêm nhà máy, thêm đường cao tốc, thêm xuất khẩu hay thêm vốn đầu tư đều quan trọng, nhưng chúng chỉ là những phương tiện. Điều quan trọng hơn là những nguồn lực đó cuối cùng biến thành điều gì trong đời sống của con người: chất lượng giáo dục ra sao, sức khỏe thế nào, con người có thời gian và không gian để sống tốt không, cộng đồng có gắn kết không, môi trường có được duy trì không, và xã hội có đủ khả năng chống chịu trước những biến động bên ngoài hay không.

Đây cũng là nơi câu chuyện kinh tế bắt đầu gặp những câu hỏi mà Vcil quan tâm: wellbeing, cộng đồng, sinh thái, tính địa phương, khả năng chống chịu và tái tạo. Những khái niệm này không nhất thiết phủ nhận tăng trưởng hay thị trường. Chúng đặt thêm một câu hỏi phía sau tăng trưởng: tăng trưởng cuối cùng nhằm phục vụ điều gì?

Có lẽ đây cũng là một trong những thay đổi lớn nhất của câu chuyện phát triển Việt Nam. Từ chỗ học cách sống sót, Việt Nam học cách tăng trưởng, rồi học cách hội nhập và đang tiếp tục học cách xây dựng năng lực của chính mình. Bước tiếp theo có lẽ không chỉ là làm cho nền kinh tế lớn hơn, mà là hiểu rõ hơn mình muốn dùng năng lực và sự giàu có đó để xây dựng một xã hội như thế nào.

Việt Nam muốn tạo ra loại thịnh vượng nào, và thịnh vượng đó cuối cùng sẽ được chuyển hóa thành điều gì trong đời sống của con người, cộng đồng và đất nước?

Trong phần tiếp theo, chúng ta cùng ghé thăm những cộng đồng, sáng kiến xã hội để xem thử ngoài câu chuyện phát triển truyền thống, Việt Nam và các cộng đồng đã và đang kiến tạo một Việt Nam mới như thế nào!

‍

Việt Nam và hành trình đi đến Kỷ nguyên vươn mình

Sau khi đi một chặng hành trình dài xuyên suốt chiều dài lịch sử đất nước, chúng tôi có được một cái nhìn toàn cảnh hơn về Việt Nam: một lịch sử của những cuộc chiến, của những bài học về kinh tế bao cấp, của sự độc lập, tự chủ và hàn gắn những vết thương chiến tranh; một đất nước từng phải dành phần lớn nguồn lực để tồn tại, bảo vệ chủ quyền và thống nhất, rồi sau đó phải học cách xây dựng lại nền kinh tế và tìm một vị trí mới trong một thế giới đang thay đổi rất nhanh.

Trong phần trước, chúng tôi thảo luận nhiều hơn về lịch sử, chiến tranh và đời sống của những con người trong những thời kỳ đó. Nhưng lịch sử không chỉ để nhìn lại. Nó cũng giúp chúng ta hiểu tại sao Việt Nam ngày nay lại lựa chọn những chính sách mà chúng ta đang nhìn thấy: tại sao Việt Nam mở cửa mạnh với thế giới nhưng vẫn nhấn mạnh độc lập, tự chủ; tại sao Việt Nam thu hút các tập đoàn nước ngoài nhưng đồng thời muốn phát triển doanh nghiệp trong nước; tại sao Nhà nước vẫn giữ vai trò lớn trong những lĩnh vực như điện, viễn thông, năng lượng và tài chính; tại sao Việt Nam vừa muốn trở thành một nền kinh tế sản xuất và xuất khẩu lớn, vừa ngày càng nói nhiều hơn về công nghệ, AI, bán dẫn, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Đằng sau những chính sách tưởng như rất khác nhau ấy thực ra có một câu chuyện tương đối nhất quán.

Đó là câu chuyện về một đất nước đang từng bước tìm cách trả lời một câu hỏi rất khó: làm thế nào để chuyển từ một nền kinh tế nghèo, thiếu vốn và công nghệ, bị cô lập sau nhiều thập niên chiến tranh, trở thành một nền kinh tế có khả năng tạo ra ngày càng nhiều giá trị hơn, nhưng đồng thời vẫn giữ được một mức độ tự chủ nhất định trong một thế giới mà các quốc gia phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc?

Dưới đây là nội dung bài viết, nhằm thử trả lời những câu hỏi trên:

Phần 2. Việt Nam và hành trình đi đến Kỷ nguyên vươn mình

Việt Nam và nhu cầu tái thiết đất nước thời hậu chiến

- Từ khủng hoảng sau chiến tranh đến Đổi Mới

- Tại sao Việt Nam lại mở cửa kinh tế?

- Từ ASEAN đến Hoa Kỳ và WTO: Việt Nam bắt đầu xây dựng một nền kinh tế hướng ra thế giới

Tác động của quá trình Đổi Mới tới Việt Nam

- Những nhà máy đã thay đổi Việt Nam như thế nào?

- Nhưng có một câu hỏi quan trọng: Việt Nam thực sự nhận được gì từ FDI?

Đánh giá mô hình tăng trưởng phụ thuộc vào FDI giai đoạn đầu

- Vậy Việt Nam thực sự đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị?

- Đây chính là giới hạn mà Việt Nam bắt đầu nhìn thấy sau giai đoạn tăng trưởng đầu tiên

Việt Nam và quyết định thay đổi chiến lược thu hút FDI

- Từ “thu hút FDI” sang “thu hút FDI có chất lượng”

- Nhưng muốn nhận công nghệ thì phải có khả năng hấp thụ công nghệ

Kỷ nguyên vươn mình: Nỗ lực thoát khỏi cái áo cũ của Việt Nam

- Bộ tứ trụ cột: bốn điểm nghẽn của mô hình tăng trưởng mới

- Bệ đỡ song hành với bộ tứ trụ cột

- Con người và giáo dục là nền tảng của năng suất

- Hạ tầng vật chất và hạ tầng số là hệ thống nền của nền kinh tế

- Năng lượng và chuyển đổi xanh trở thành một phần của chính sách công nghiệp

- Văn hóa và công nghiệp sáng tạo mở rộng định nghĩa về “giá trị Việt Nam”

Từ một nền kinh tế thu hút nguồn lực sang một hệ sinh thái có khả năng tự tạo ra nguồn lực mới

Nhà nước đang thay đổi vai trò như thế nào trong kỷ nguyên mới

- Nhà nước vẫn giữ doanh nghiệp trong một số lĩnh vực chiến lược

- Nhà nước cũng đang chuyển từ “làm thay” sang “tạo điều kiện”

- Nhưng “định hướng xã hội chủ nghĩa” không chỉ nằm ở doanh nghiệp nhà nước

- Nhà ở xã hội: một ví dụ rất rõ về cách Nhà nước định hình thị trường

Ngoại giao cây tre theo kiểu Việt Nam

- Chiến lược đa phương hóa

- Việt Nam được gì từ vị thế một quốc gia có uy tín quốc tế?

- Độc lập, tự chủ theo kiểu Việt Nam

Từ “Made in Vietnam” đến “Created in Vietnam”

- Nhìn lại thành tựu và hành trình đã qua đến hiện nay

- Chưa giàu đã già: Bài toán mới của Việt Nam

- Khi lợi thế dân số bắt đầu đảo chiều

- Việt Nam cần tăng năng suất trước khi “cửa sổ dân số” khép lại

- Chưa giàu đã già cũng có nghĩa là thời gian để chuyển đổi ngắn hơn

- Việt Nam và “bẫy thu nhập trung bình”

Từ “phát triển” đến “phát triển để làm gì?”

‍

🔒 Phần dành riêng cho Hội viên Vcil

Nội dung đầy đủ của bài viết này chỉ dành cho Hội viên Vcil. Đăng nhập để đọc tiếp phần còn lại.

Bài viết cùng chủ đề

Các dự án liên quan bài viết

No items found.